Nguyên Nhân Và Cách Kiểm Tra Chính Xác
Băng keo không đạt RoHS khi một hoặc nhiều lớp vật liệu đồng nhất trong cấu trúc tape chứa chất bị hạn chế vượt nồng độ cho phép. Nguyên nhân thường đến từ chất hóa dẻo trong PVC, chất chống cháy brom, sắc tố kim loại nặng, lớp xử lý kim loại, nguyên liệu tái chế hoặc thay đổi công thức không được kiểm soát.
Trong ngành điện, điện tử, ô tô và sản xuất linh kiện, khách hàng thường yêu cầu:
- Băng keo phải đạt RoHS.
- Tape phải có RoHS 10 substances.
- Nhà cung cấp phải gửi RoHS Certificate.
- Vật liệu phải đạt RoHS 2.0 hoặc RoHS 3.
- Mỗi lô tape phải có báo cáo SGS.
- Keo, backing và liner đều phải không chứa chất cấm.
Tuy nhiên, RoHS không phải chứng nhận chất lượng chung dành riêng cho băng keo. Đây là quy định của Liên minh châu Âu về hạn chế một số chất nguy hại trong thiết bị điện và điện tử.
RoHS hiện hạn chế 10 chất hoặc nhóm chất gồm chì, thủy ngân, cadmium, crom hóa trị sáu, PBB, PBDE và bốn chất hóa dẻo phthalate. Phạm vi đánh giá được áp dụng theo nồng độ trong từng homogeneous material – vật liệu đồng nhất, không phải lấy trung bình toàn bộ thiết bị hoặc toàn bộ cuộn tape.
Một băng keo kỹ thuật có thể gồm nhiều vật liệu đồng nhất khác nhau:
- Màng nền.
- Lớp keo.
- Primer.
- Lớp phủ bề mặt.
- Foam.
- Vải gia cường.
- Foil kim loại.
- Mực in.
- Release coating.
- Liner bảo vệ.
Chỉ cần một lớp thuộc phạm vi đánh giá vượt giới hạn cho phép, cấu trúc tape có thể bị xem là không phù hợp RoHS, dù kết quả trung bình của toàn bộ cuộn vẫn thấp.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm băng keo kỹ thuật chính hãng 3M, TESA và vật liệu chuyên dụng để xác định đúng mã sản phẩm, cấu trúc vật liệu và hồ sơ tuân thủ trước khi đưa tape vào BOM.
RoHS là gì?
RoHS – Restriction of Hazardous Substances là quy định hạn chế sử dụng một số chất nguy hại trong thiết bị điện và điện tử được đưa ra thị trường Liên minh châu Âu.
Nền tảng pháp lý chính là Directive 2011/65/EU, thường được gọi là RoHS 2. Chỉ thị ủy quyền EU 2015/863 bổ sung bốn phthalate vào danh sách chất hạn chế. Thuật ngữ “RoHS 3” thường được ngành công nghiệp sử dụng để chỉ phiên bản có đủ 10 chất, nhưng đây không phải tên chính thức của một chỉ thị RoHS độc lập.
Mục tiêu của RoHS gồm:
- Giảm chất nguy hại trong thiết bị điện – điện tử.
- Hạn chế rủi ro đối với sức khỏe và môi trường.
- Hỗ trợ thu gom và tái chế thiết bị.
- Thúc đẩy sử dụng vật liệu thay thế an toàn hơn.
- Kiểm soát hóa chất xuyên suốt chuỗi cung ứng.
Băng keo không nhất thiết là một thiết bị điện – điện tử độc lập. Tuy nhiên, khi tape trở thành một bộ phận còn lại trong thiết bị thuộc phạm vi RoHS, vật liệu này phải được kiểm soát để nhà sản xuất thiết bị chứng minh sự phù hợp của sản phẩm hoàn chỉnh.
RoHS hạn chế những chất nào?
| Chất bị hạn chế | Ký hiệu | Giới hạn tối đa trong vật liệu đồng nhất | Nguồn có thể xuất hiện trong tape |
|---|---|---|---|
| Chì | Pb | 0,1% – 1.000 mg/kg | Sắc tố, chất ổn định PVC, mực in, hợp kim |
| Thủy ngân | Hg | 0,1% – 1.000 mg/kg | Tạp nhiễm nguyên liệu, chất xúc tác đặc biệt |
| Cadmium | Cd | 0,01% – 100 mg/kg | Sắc tố màu, chất ổn định, nguyên liệu tái chế |
| Crom hóa trị sáu | Cr(VI) | 0,1% – 1.000 mg/kg | Lớp chống ăn mòn, xử lý kim loại, sắc tố |
| Polybrominated biphenyls | PBB | 0,1% – 1.000 mg/kg | Chất chống cháy brom trong polymer |
| Polybrominated diphenyl ethers | PBDE | 0,1% – 1.000 mg/kg | Chất chống cháy brom trong backing hoặc foam |
| Bis(2-ethylhexyl) phthalate | DEHP | 0,1% – 1.000 mg/kg | Chất hóa dẻo PVC, keo, mực |
| Butyl benzyl phthalate | BBP | 0,1% – 1.000 mg/kg | Chất hóa dẻo polymer |
| Dibutyl phthalate | DBP | 0,1% – 1.000 mg/kg | Chất hóa dẻo, dung môi, mực, keo |
| Diisobutyl phthalate | DIBP | 0,1% – 1.000 mg/kg | Chất hóa dẻo thay thế trong PVC và polymer |
Các giới hạn trên được tính theo khối lượng của từng vật liệu đồng nhất. Cadmium có giới hạn nghiêm ngặt hơn, chỉ 0,01%; chín nhóm còn lại có giới hạn 0,1%.
1.000 mg/kg tương đương 0,1%; 100 mg/kg tương đương 0,01%.
Băng keo không đạt RoHS được hiểu như thế nào?
Cụm từ này có thể mô tả hai nhóm vấn đề hoàn toàn khác nhau.
Không đạt về thành phần hóa học
Một hoặc nhiều vật liệu trong tape chứa chất hạn chế vượt mức cho phép.
Ví dụ:
- Lớp PVC chứa DEHP trên 1.000 mg/kg.
- Sắc tố vàng chứa cadmium trên 100 mg/kg.
- Foam chống cháy chứa PBDE.
- Foil kim loại có lớp xử lý Cr(VI).
- Mực in chứa chì vượt giới hạn.
Không đạt về hồ sơ chứng minh
Tape có thể thực tế không vượt giới hạn nhưng nhà cung cấp không đủ tài liệu để chứng minh.
Các trường hợp thường gặp:
- Không có Declaration of Conformity.
- Báo cáo thử nghiệm đã quá cũ.
- Báo cáo không đúng mã sản phẩm.
- Chỉ thử sáu chất RoHS cũ.
- Không thử bốn phthalate.
- Báo cáo mang tên nhà máy khác.
- Không có truy xuất số lô.
- Công thức đã thay đổi sau ngày thử.
- Không xác định được từng vật liệu đồng nhất.
- Chỉ có bản cam kết thương mại không có căn cứ kỹ thuật.
Trong quy trình phê duyệt nhà cung cấp, trường hợp thứ hai thường được đánh giá là không đủ bằng chứng RoHS, ngay cả khi chưa chứng minh được rằng sản phẩm thực sự chứa chất vượt ngưỡng.
Vì sao băng keo không đạt RoHS?
1. PVC chứa chất hóa dẻo phthalate vượt giới hạn
PVC cứng cần được bổ sung chất hóa dẻo để trở nên mềm, có thể kéo giãn và quấn quanh dây dẫn.
Các chất hóa dẻo có thể xuất hiện trong:
- Backing PVC.
- Lớp foam PVC.
- Keo cao su.
- Mực in.
- Lớp phủ màu.
- Primer.
- Gioăng hoặc vật liệu đi kèm.
Bốn phthalate bị hạn chế theo RoHS gồm:
- DEHP.
- BBP.
- DBP.
- DIBP.
Một số công thức PVC cũ hoặc giá thấp có thể sử dụng phthalate để đạt:
- Độ mềm.
- Độ giãn.
- Khả năng chống lạnh.
- Chi phí nguyên liệu thấp.
- Khả năng gia công dễ dàng.
Vì vậy, băng keo PVC là nhóm cần được chú ý đặc biệt khi kiểm tra RoHS 10 chất.
Khi lựa chọn băng keo PVC cách điện, không nên chỉ yêu cầu kết quả chì, cadmium, thủy ngân, Cr, Br. Cần xác nhận báo cáo đã bao gồm đầy đủ DEHP, BBP, DBP và DIBP.
2. Nhà sản xuất sử dụng chất chống cháy brom không phù hợp
Tape cách điện và tape dùng trong thiết bị điện tử thường có yêu cầu:
- Chống cháy.
- Tự tắt lửa.
- Không lan truyền ngọn lửa.
- Đạt UL 94 hoặc UL 510.
- Chịu nhiệt cao.
Để đạt tính chống cháy, polymer có thể được bổ sung chất chống cháy brom.
Không phải mọi chất chống cháy có brom đều bị RoHS cấm. RoHS tập trung vào hai nhóm:
- PBB
- PBDE
Tuy nhiên, phép đo XRF thường chỉ cho biết tổng lượng brom, không xác định chính xác brom có đến từ PBB, PBDE hay một hợp chất brom khác.
Nếu tổng brom cao, phòng thí nghiệm cần áp dụng phương pháp xác nhận phù hợp để phân biệt PBB và PBDE.
IEC 62321-6 quy định các kỹ thuật, trong đó có GC-MS, để xác định PBB và PBDE trong polymer.
Phát hiện brom không đồng nghĩa sản phẩm chắc chắn không đạt RoHS. Brom chỉ là tín hiệu sàng lọc để tiếp tục phân tích nhóm chất cụ thể.
3. Sắc tố màu chứa chì hoặc cadmium
Băng keo màu có thể sử dụng sắc tố trong:
- Backing PVC.
- Film PET.
- Foam.
- Mực in logo.
- Lớp phủ bề mặt.
- Release coating.
Một số sắc tố truyền thống có thể chứa:
- Chì.
- Cadmium.
- Crom.
- Hợp chất kim loại nặng khác.
Rủi ro thường cao hơn với:
- Tape màu vàng.
- Màu đỏ.
- Màu cam.
- Màu xanh lá.
- Màu đen sử dụng nguyên liệu tái chế không kiểm soát.
- Mực in có nguồn gốc không rõ ràng.
Hai cuộn tape cùng loại nhưng khác màu có thể cho kết quả RoHS khác nhau. Vì vậy, không nên dùng báo cáo của tape màu đen để chứng minh tape màu vàng, đỏ hoặc xanh đạt RoHS nếu chưa xác nhận chung công thức.
4. Foil kim loại có lớp xử lý crom hóa trị sáu
Băng keo foil có thể dùng:
- Nhôm.
- Đồng.
- Thép không gỉ.
- Vải dẫn điện mạ kim loại.
Foil hoặc chi tiết kim loại có thể được xử lý chống ăn mòn, tăng độ bám hoặc bảo vệ bề mặt.
Một số công nghệ xử lý truyền thống có thể sử dụng Cr(VI). Điều này đặc biệt cần chú ý với:
- Foil nhôm đã xử lý hóa học.
- Bề mặt thép mạ.
- Lớp chuyển hóa cromat.
- Primer chứa crom.
- Bề mặt kim loại mua từ nguồn không kiểm soát.
XRF chỉ phát hiện tổng crom, không phân biệt Cr(III) với Cr(VI). IEC 62321-7-1 và IEC 62321-7-2 quy định các phương pháp màu để đánh giá Cr(VI) trong lớp chống ăn mòn và trong polymer hoặc điện tử.
Với băng keo nhôm Aluminum Foil Tape, doanh nghiệp cần đánh giá riêng:
- Foil nhôm.
- Lớp xử lý bề mặt.
- Primer.
- Keo.
- Liner, nếu khách hàng yêu cầu.
5. Nguyên liệu tái chế chứa tạp chất
Nguyên liệu tái chế có thể giúp giảm chi phí nhưng làm tăng nguy cơ:
- Lẫn polymer từ nhiều nguồn.
- Lẫn pigment cũ.
- Lẫn chất chống cháy brom.
- Lẫn phthalate.
- Lẫn chì hoặc cadmium.
- Không ổn định giữa các lô.
Nguy cơ thường gặp trong:
- PVC tái sinh.
- Cao su tái chế.
- Foam tái chế.
- Carbon black giá thấp.
- Lõi nhựa.
- Mực đen.
- Compound không có truy xuất nguồn gốc.
Một lô tape có thể đạt nhưng lô tiếp theo không đạt nếu nhà sản xuất thay đổi tỷ lệ nguyên liệu tái chế hoặc nguồn compound.
Đối với tape dùng trong điện tử, cần kiểm soát:
- Nhà sản xuất compound.
- Mã nguyên liệu.
- Tỷ lệ tái chế.
- Danh sách phụ gia.
- Thông báo thay đổi công thức.
- Kết quả theo số lô.
6. Keo, primer hoặc chất tạo tack chứa tạp chất
Nhiều doanh nghiệp chỉ kiểm tra film nền mà bỏ qua lớp keo.
Trong khi đó, lớp keo có thể chứa:
- Polymer nền.
- Tackifier.
- Plasticizer.
- Dầu.
- Chất chống oxy hóa.
- Chất xúc tác.
- Dung môi còn dư.
- Sắc tố.
- Filler.
- Chất chống cháy.
Một lớp keo mỏng vẫn được xem là một vật liệu đồng nhất riêng nếu có thể tách hoặc đánh giá độc lập theo cấu trúc sản phẩm.
Ví dụ:
- Backing PET đạt RoHS.
- Liner PET đạt RoHS.
- Nhưng keo cao su chứa DBP trên 1.000 mg/kg.
Trong trường hợp này, tape vẫn có nguy cơ không phù hợp RoHS.
7. Mực in logo hoặc lớp màu không đạt
Băng keo in logo và tape đánh dấu thường có thêm:
- Mực in ống đồng.
- Mực flexo.
- Lớp varnish.
- Primer mực.
- Chất đóng rắn.
- Dung môi.
- Sắc tố.
Nhà sản xuất có thể sử dụng backing và keo đạt RoHS nhưng mực in lại chưa được kiểm soát.
Các lỗi thường gặp:
- Dùng mực cũ chứa kim loại nặng.
- Đổi nhà cung cấp mực nhưng không test lại.
- Pha thêm pigment ngoài công thức.
- Chỉ có MSDS, không có RoHS declaration.
- Báo cáo thử nghiệm chỉ kiểm tra tape trắng chưa in.
- Mực logo và mực nền đến từ hai nhà cung cấp khác nhau.
Với tape in thương hiệu, nên yêu cầu kiểm soát RoHS riêng cho:
- Backing.
- Keo.
- Primer.
- Mỗi màu mực.
- Lớp phủ bảo vệ.
8. Hiểu sai khái niệm vật liệu đồng nhất
Đây là nguyên nhân phổ biến làm kết quả kiểm tra sai.
Giả sử một tape gồm:
- 70% backing PET sạch.
- 25% liner sạch.
- 5% keo chứa DEHP ở mức 0,2%.
Nếu nghiền toàn bộ cấu trúc để thử chung, nồng độ DEHP trung bình có thể bị pha loãng xuống dưới 0,1%.
Tuy nhiên, riêng lớp keo vẫn có DEHP ở mức 0,2% và có thể vượt giới hạn RoHS.
RoHS quy định nồng độ tối đa theo từng vật liệu đồng nhất, bao gồm cả lớp phủ bề mặt khi áp dụng.
Những lớp nên được xem xét riêng
- Backing.
- Foam.
- Keo mặt A.
- Keo mặt B.
- Primer.
- Lớp màu.
- Mực in.
- Foil.
- Lớp mạ.
- Release coating.
- Liner, tùy phạm vi yêu cầu.
Không nên nghiền cả cuộn tape để kết luận đạt RoHS nếu cấu trúc có nhiều vật liệu khác nhau.
9. Chỉ dùng XRF nhưng không thực hiện phép thử xác nhận
XRF là công cụ sàng lọc nhanh, phù hợp để kiểm tra một số nguyên tố như:
- Chì.
- Thủy ngân.
- Cadmium.
- Tổng crom.
- Tổng brom.
Phiên bản IEC 62321-3-1:2026 mô tả XRF là phương pháp screening cho Pb, Hg, Cd, tổng Cr, tổng Br và một số nguyên tố chỉ thị khác trong vật liệu đồng nhất của sản phẩm điện – điện tử.
Tuy nhiên, XRF không thể trực tiếp kết luận:
- Crom có phải Cr(VI) hay không.
- Brom có phải PBB hoặc PBDE hay không.
- Có DEHP, BBP, DBP hoặc DIBP hay không.
- Hợp chất hóa học cụ thể trong polymer là gì.
Phương pháp xác nhận thường dùng
| Nhóm chất | Phương pháp phù hợp |
| Pb, Cd, Cr | ICP-OES, ICP-MS, AAS sau chuẩn bị mẫu |
| Hg | ICP-MS, AAS hoặc kỹ thuật phù hợp |
| Cr(VI) | Chiết và đo màu |
| PBB/PBDE | GC-MS |
| DEHP, BBP, DBP, DIBP | GC-MS hoặc Py/TD-GC-MS |
IEC 62321-8 quy định phương pháp GC-MS và Py/TD-GC-MS để xác định phthalate trong polymer. IEC 62321-12 cũng quy định phương pháp xác định đồng thời PBB, PBDE và bốn phthalate bị RoHS hạn chế.
10. Báo cáo RoHS không đúng mã sản phẩm
Một nhà cung cấp có thể gửi báo cáo của:
- Tape cùng series nhưng khác độ dày.
- Tape khác màu.
- Mã keo khác.
- Sản phẩm của công ty mẹ.
- Sản phẩm được sản xuất tại nhà máy khác.
- Lô thử nghiệm từ nhiều năm trước.
- Film nguyên liệu thay vì tape hoàn chỉnh.
- Mẫu chưa in thay vì tape đã in logo.
Không nên chấp nhận báo cáo chỉ vì tiêu đề có tên thương hiệu giống nhau.
Cần đối chiếu:
- Tên nhà sản xuất.
- Địa chỉ nhà máy.
- Model.
- Độ dày.
- Màu sắc.
- Cấu trúc.
- Kích thước mẫu.
- Ngày báo cáo.
- Số lô.
- Danh sách chất được thử.
11. Báo cáo chỉ kiểm tra sáu chất RoHS cũ
Một số báo cáo cũ chỉ kiểm tra:
- Pb.
- Hg.
- Cd.
- Cr(VI).
- PBB.
- PBDE.
Báo cáo này chưa bao gồm:
- DEHP.
- BBP.
- DBP.
- DIBP.
Bốn phthalate được bổ sung vào Annex II thông qua Directive EU 2015/863 và được áp dụng từ ngày 22/7/2019 đối với phần lớn nhóm EEE; một số thiết bị y tế và thiết bị giám sát – điều khiển có lộ trình muộn hơn.
Vì vậy, khi khách hàng yêu cầu RoHS 10, báo cáo sáu chất không đủ để chứng minh.
12. Nhà máy thay đổi công thức nhưng không cập nhật hồ sơ
Tape có thể đạt RoHS tại thời điểm thử nghiệm nhưng trở nên không phù hợp sau khi nhà sản xuất thay đổi:
- Resin.
- Tackifier.
- Chất hóa dẻo.
- Mực.
- Pigment.
- Chất chống cháy.
- Nhà cung cấp compound.
- Tỷ lệ nguyên liệu tái chế.
- Nhà máy sản xuất.
- Quy trình xử lý foil.
Nếu không có change control, báo cáo cũ không còn đại diện cho sản phẩm hiện tại.
Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp thông báo trước khi thay đổi:
- Công thức.
- BOM.
- Nhà máy.
- Nguồn nguyên liệu.
- Màu.
- Độ dày.
- Hệ keo.
- Quy trình phủ.
13. Nhiễm chéo trong sản xuất
Dù công thức được thiết kế đạt RoHS, tape vẫn có thể bị nhiễm chéo từ:
- Máy trộn.
- Bồn keo.
- Đường ống.
- Trục phủ.
- Máy in.
- Thùng chứa.
- Dao cắt.
- Phế liệu tái sử dụng.
- Mực còn từ đơn hàng trước.
Ví dụ, nhà máy vừa sản xuất một compound PVC chứa phthalate, sau đó dùng cùng thiết bị cho đơn hàng RoHS mà không vệ sinh đầy đủ.
Nhiễm chéo thường gây:
- Kết quả gần giới hạn.
- Biến động giữa các cuộn.
- Chỉ một số vị trí không đạt.
- Lô đầu sau khi chuyển đổi công thức có nguy cơ cao.
14. Áp dụng sai miễn trừ RoHS
RoHS có các miễn trừ kỹ thuật tại Annex III và Annex IV cho một số vật liệu và ứng dụng cụ thể.
Tuy nhiên, miễn trừ:
- Không áp dụng chung cho mọi thiết bị.
- Có phạm vi kỹ thuật cụ thể.
- Có thể chỉ áp dụng cho một nhóm thiết bị.
- Có thời hạn.
- Được đánh giá và cập nhật định kỳ.
Ủy ban châu Âu nêu rõ các miễn trừ được giới hạn thời gian và được xem xét lại dựa trên khả năng thay thế, độ tin cậy, tác động môi trường, sức khỏe và kinh tế – xã hội.
Nhà cung cấp không được tuyên bố đơn giản:
Sản phẩm có chì nhưng thuộc miễn trừ RoHS.
Cần xác định:
- Số miễn trừ.
- Chất được miễn.
- Ứng dụng cụ thể.
- Nhóm EEE.
- Thời hạn hiệu lực.
- Điều kiện sử dụng.
Băng keo không có “RoHS Certificate” có phải không đạt không?
Không nhất thiết.
EU không cấp một “chứng chỉ RoHS cho từng cuộn băng keo” theo cách UL cấp chứng nhận cho một số sản phẩm.
Đối với EEE, nhà sản xuất phải xây dựng:
- Hồ sơ kỹ thuật.
- Đánh giá vật liệu và linh kiện.
- EU Declaration of Conformity.
- Hồ sơ phục vụ việc gắn dấu CE.
- Dữ liệu để cung cấp cho cơ quan giám sát khi được yêu cầu.
EN IEC 63000:2018 là tiêu chuẩn hài hòa về hồ sơ kỹ thuật dùng để đánh giá vật liệu, linh kiện và sản phẩm điện – điện tử đối với hạn chế chất nguy hại. Việc áp dụng tiêu chuẩn hài hòa tạo cơ sở suy đoán phù hợp đối với các yêu cầu mà tiêu chuẩn bao phủ.
Đối với nhà cung cấp tape, bộ hồ sơ thường gồm:
- RoHS Declaration.
- Material Declaration.
- Test report.
- TDS.
- SDS.
- BOM hoặc Material Composition Declaration.
- Change Control Agreement.
- Hồ sơ truy xuất lô.
Báo cáo SGS, Intertek hoặc phòng thí nghiệm khác là bằng chứng thử nghiệm, không phải “chứng nhận RoHS do EU cấp”.
RoHS khác REACH, halogen-free và UL như thế nào?
| Yêu cầu | Nội dung chính | Có thay thế RoHS không? |
| RoHS | Hạn chế 10 chất trong EEE | Không |
| REACH | Quản lý hóa chất, SVHC và nhiều nghĩa vụ khác | Không |
| Halogen-free | Giới hạn halogen theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu khách hàng | Không |
| UL | Đánh giá an toàn, cháy, điện hoặc linh kiện | Không |
| HF/Low halogen | Yêu cầu brom, clo hoặc halogen tổng | Không |
| Prop 65 | Cảnh báo phơi nhiễm hóa chất tại California | Không |
| POPs | Hạn chế chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy | Không |
Một tape có thể:
- Đạt RoHS nhưng không halogen-free.
- Đạt UL nhưng không đủ hồ sơ RoHS.
- Đạt REACH nhưng vẫn không đạt RoHS.
- Không chứa PBB/PBDE nhưng chứa chất chống cháy brom khác.
- Đạt RoHS nhưng chứa SVHC trên ngưỡng khai báo theo REACH.
Release liner có cần đạt RoHS không?
Cần xác định phạm vi sử dụng.
Nếu liner được bóc bỏ hoàn toàn trước khi tape trở thành một phần của thiết bị, liner thường không còn nằm trong sản phẩm điện – điện tử hoàn chỉnh.
Tuy nhiên, khách hàng có thể yêu cầu:
- Toàn bộ hàng giao phải đạt RoHS.
- Liner phải không chứa phthalate.
- Bao bì phải đáp ứng yêu cầu riêng.
- Không sử dụng vật liệu hạn chế trong dây chuyền sạch.
- Hồ sơ phải bao phủ cả cấu trúc tape khi giao hàng.
Vì vậy, nhà cung cấp và khách hàng nên thống nhất rõ:
- Chỉ kiểm tra vật liệu còn lại trong sản phẩm.
- Hay kiểm tra toàn bộ tape cùng liner.
- Bao bì có nằm trong phạm vi không.
- Tiêu chuẩn khách hàng có nghiêm hơn luật hay không.
Bảng phương pháp kiểm tra RoHS cho băng keo
| Bước kiểm tra | Mục tiêu | Phương pháp thường dùng |
| Phân tách vật liệu | Xác định backing, keo, primer, mực, foil | Quan sát cấu trúc, BOM |
| XRF screening | Sàng lọc Pb, Hg, Cd, tổng Cr, tổng Br | XRF |
| Kim loại nặng | Định lượng Pb, Cd, Cr | ICP-OES, ICP-MS, AAS |
| Cr(VI) | Phân biệt crom hóa trị sáu | Chiết và đo màu |
| PBB/PBDE | Xác định chất chống cháy bị hạn chế | GC-MS |
| Phthalate | Định lượng DEHP, BBP, DBP, DIBP | GC-MS, Py/TD-GC-MS |
| Đánh giá hồ sơ | Kiểm tra bằng chứng chuỗi cung ứng | EN IEC 63000 |
| Đánh giá miễn trừ | Xác nhận phạm vi và hiệu lực | Annex III/IV hiện hành |
| Kiểm soát lô | Phòng ngừa thay đổi nguyên liệu | CoC, traceability |
| Kiểm tra định kỳ | Xác nhận sự ổn định | Test theo mức rủi ro |
IEC 62321-5 mô tả các phương pháp AAS, AFS, ICP-OES và ICP-MS để xác định chì, cadmium và crom trong polymer, kim loại và sản phẩm điện tử.
Quy trình 12 bước kiểm tra băng keo có đạt RoHS hay không
Bước 1: Xác định tape có nằm trong thiết bị thuộc phạm vi RoHS không
Không áp dụng yêu cầu một cách máy móc cho mọi loại băng keo.
Bước 2: Xác định đúng mã sản phẩm
Ghi rõ:
- Tên nhà sản xuất.
- Model.
- Độ dày.
- Màu sắc.
- Kích thước.
- Nhà máy sản xuất.
- Số lô.
Bước 3: Phân tách cấu trúc vật liệu
Xác định riêng:
- Backing.
- Keo.
- Primer.
- Foam.
- Foil.
- Mực.
- Lớp phủ.
- Liner.
Bước 4: Yêu cầu RoHS Declaration
Tài liệu phải ghi rõ:
- Chỉ thị áp dụng.
- Danh sách 10 chất.
- Mã sản phẩm.
- Ngày phát hành.
- Người có thẩm quyền ký.
Bước 5: Kiểm tra báo cáo thử nghiệm
Không chấp nhận báo cáo không đúng model hoặc chỉ có sáu chất.
Bước 6: Đánh giá bằng XRF
Dùng để sàng lọc nhanh các nguyên tố có rủi ro.
Bước 7: Thử xác nhận hóa học
Thực hiện khi:
- XRF ở vùng nghi ngờ.
- Tổng brom cao.
- Tổng crom cao.
- Tape PVC có rủi ro phthalate.
- Khách hàng yêu cầu kết quả định lượng.
Bước 8: Kiểm tra từng màu
Không dùng một báo cáo màu trắng cho toàn bộ tape màu.
Bước 9: Kiểm tra miễn trừ
Chỉ chấp nhận khi đúng ứng dụng và còn hiệu lực.
Bước 10: Đánh giá nhà cung cấp
Kiểm tra:
- Quản lý nguyên liệu.
- Kiểm soát thay đổi.
- Vệ sinh chống nhiễm chéo.
- Truy xuất số lô.
- Quản lý nhà cung cấp cấp hai.
Bước 11: Thiết lập tần suất kiểm tra
Tần suất dựa trên:
- Rủi ro vật liệu.
- Sản lượng.
- Lịch sử lỗi.
- Thay đổi nguồn nguyên liệu.
- Yêu cầu khách hàng.
Bước 12: Khóa mã trong BOM
Không tự ý thay tape dù sản phẩm thay thế có cùng màu và độ dày.
Làm thế nào phòng ngừa băng keo không đạt RoHS?
Chọn nguyên liệu có truy xuất
Không mua compound, mực hoặc keo không rõ công thức.
Kiểm soát phthalate trong PVC
Yêu cầu nhà cung cấp khai báo rõ loại plasticizer.
Kiểm soát chất chống cháy
Không chỉ kiểm tra tổng brom; cần xác nhận PBB/PBDE khi có rủi ro.
Kiểm soát từng màu mực
Mỗi pigment có thể có thành phần khác nhau.
Phân tích từng vật liệu đồng nhất
Không chỉ test toàn bộ tape dạng composite.
Thiết lập change control
Nhà cung cấp phải thông báo trước khi đổi nguyên liệu hoặc nhà máy.
Lưu mẫu theo số lô
Mẫu lưu giúp điều tra khi khách hàng phát hiện lỗi.
Kiểm tra định kỳ theo rủi ro
Ưu tiên:
- Tape PVC.
- Tape chống cháy.
- Tape màu.
- Tape dùng compound tái chế.
- Foil xử lý hóa học.
- Tape in logo.
Kiểm soát vật liệu sau die-cut
Khi sử dụng dịch vụ gia công băng keo bế định hình die-cut, cần bảo đảm vật liệu phụ như liner thay thế, tab bóc, film bảo vệ và keo nối cuộn không làm thay đổi hồ sơ RoHS của chi tiết cuối.
Khi nào cần đổi nhà cung cấp tape?
Nên xem xét thay nhà cung cấp khi:
- Không cung cấp được RoHS 10 substances.
- Báo cáo không đúng model.
- Không truy xuất được nhà máy.
- Không khai báo hệ keo hoặc backing.
- Không có change control.
- Kết quả giữa các lô biến động.
- Phát hiện phthalate trong PVC.
- Tổng brom cao nhưng không xác nhận PBB/PBDE.
- Chỉ gửi MSDS thay cho RoHS Declaration.
- Dùng báo cáo của nguyên liệu để đại diện toàn bộ tape.
- Không hợp tác khi khách hàng yêu cầu phân tách vật liệu.
- Tự ý đổi màu, mực hoặc công thức.
Khi lựa chọn băng keo chịu nhiệt PET Silicone hoặc băng dính Kapton chịu nhiệt cao cho ngành điện tử, cần xác nhận RoHS của toàn bộ cấu trúc tape, không chỉ dựa trên việc PET hoặc polyimide vốn là vật liệu chịu nhiệt.
Băng keo không đạt RoHS khi một hoặc nhiều lớp vật liệu đồng nhất trong cấu trúc tape chứa chất bị hạn chế vượt nồng độ cho phép. Nguyên nhân thường đến từ chất hóa dẻo trong PVC, chất chống cháy brom, sắc tố kim loại nặng, lớp xử lý kim loại, nguyên liệu tái chế hoặc thay đổi công thức không được kiểm soát.
Trong ngành điện, điện tử, ô tô và sản xuất linh kiện, khách hàng thường yêu cầu:
- Băng keo phải đạt RoHS.
- Tape phải có RoHS 10 substances.
- Nhà cung cấp phải gửi RoHS Certificate.
- Vật liệu phải đạt RoHS 2.0 hoặc RoHS 3.
- Mỗi lô tape phải có báo cáo SGS.
- Keo, backing và liner đều phải không chứa chất cấm.
Tuy nhiên, RoHS không phải chứng nhận chất lượng chung dành riêng cho băng keo. Đây là quy định của Liên minh châu Âu về hạn chế một số chất nguy hại trong thiết bị điện và điện tử.
RoHS hiện hạn chế 10 chất hoặc nhóm chất gồm chì, thủy ngân, cadmium, crom hóa trị sáu, PBB, PBDE và bốn chất hóa dẻo phthalate. Phạm vi đánh giá được áp dụng theo nồng độ trong từng homogeneous material – vật liệu đồng nhất, không phải lấy trung bình toàn bộ thiết bị hoặc toàn bộ cuộn tape.
Một băng keo kỹ thuật có thể gồm nhiều vật liệu đồng nhất khác nhau:
- Màng nền.
- Lớp keo.
- Primer.
- Lớp phủ bề mặt.
- Foam.
- Vải gia cường.
- Foil kim loại.
- Mực in.
- Release coating.
- Liner bảo vệ.
Chỉ cần một lớp thuộc phạm vi đánh giá vượt giới hạn cho phép, cấu trúc tape có thể bị xem là không phù hợp RoHS, dù kết quả trung bình của toàn bộ cuộn vẫn thấp.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm băng keo kỹ thuật chính hãng 3M, TESA và vật liệu chuyên dụng để xác định đúng mã sản phẩm, cấu trúc vật liệu và hồ sơ tuân thủ trước khi đưa tape vào BOM.
RoHS là gì?
RoHS – Restriction of Hazardous Substances là quy định hạn chế sử dụng một số chất nguy hại trong thiết bị điện và điện tử được đưa ra thị trường Liên minh châu Âu.
Nền tảng pháp lý chính là Directive 2011/65/EU, thường được gọi là RoHS 2. Chỉ thị ủy quyền EU 2015/863 bổ sung bốn phthalate vào danh sách chất hạn chế. Thuật ngữ “RoHS 3” thường được ngành công nghiệp sử dụng để chỉ phiên bản có đủ 10 chất, nhưng đây không phải tên chính thức của một chỉ thị RoHS độc lập.
Mục tiêu của RoHS gồm:
- Giảm chất nguy hại trong thiết bị điện – điện tử.
- Hạn chế rủi ro đối với sức khỏe và môi trường.
- Hỗ trợ thu gom và tái chế thiết bị.
- Thúc đẩy sử dụng vật liệu thay thế an toàn hơn.
- Kiểm soát hóa chất xuyên suốt chuỗi cung ứng.
Băng keo không nhất thiết là một thiết bị điện – điện tử độc lập. Tuy nhiên, khi tape trở thành một bộ phận còn lại trong thiết bị thuộc phạm vi RoHS, vật liệu này phải được kiểm soát để nhà sản xuất thiết bị chứng minh sự phù hợp của sản phẩm hoàn chỉnh.
RoHS hạn chế những chất nào?
| Chất bị hạn chế | Ký hiệu | Giới hạn tối đa trong vật liệu đồng nhất | Nguồn có thể xuất hiện trong tape |
|---|---|---|---|
| Chì | Pb | 0,1% – 1.000 mg/kg | Sắc tố, chất ổn định PVC, mực in, hợp kim |
| Thủy ngân | Hg | 0,1% – 1.000 mg/kg | Tạp nhiễm nguyên liệu, chất xúc tác đặc biệt |
| Cadmium | Cd | 0,01% – 100 mg/kg | Sắc tố màu, chất ổn định, nguyên liệu tái chế |
| Crom hóa trị sáu | Cr(VI) | 0,1% – 1.000 mg/kg | Lớp chống ăn mòn, xử lý kim loại, sắc tố |
| Polybrominated biphenyls | PBB | 0,1% – 1.000 mg/kg | Chất chống cháy brom trong polymer |
| Polybrominated diphenyl ethers | PBDE | 0,1% – 1.000 mg/kg | Chất chống cháy brom trong backing hoặc foam |
| Bis(2-ethylhexyl) phthalate | DEHP | 0,1% – 1.000 mg/kg | Chất hóa dẻo PVC, keo, mực |
| Butyl benzyl phthalate | BBP | 0,1% – 1.000 mg/kg | Chất hóa dẻo polymer |
| Dibutyl phthalate | DBP | 0,1% – 1.000 mg/kg | Chất hóa dẻo, dung môi, mực, keo |
| Diisobutyl phthalate | DIBP | 0,1% – 1.000 mg/kg | Chất hóa dẻo thay thế trong PVC và polymer |
Các giới hạn trên được tính theo khối lượng của từng vật liệu đồng nhất. Cadmium có giới hạn nghiêm ngặt hơn, chỉ 0,01%; chín nhóm còn lại có giới hạn 0,1%.
1.000 mg/kg tương đương 0,1%; 100 mg/kg tương đương 0,01%.
Băng keo không đạt RoHS được hiểu như thế nào?
Cụm từ này có thể mô tả hai nhóm vấn đề hoàn toàn khác nhau.
Không đạt về thành phần hóa học
Một hoặc nhiều vật liệu trong tape chứa chất hạn chế vượt mức cho phép.
Ví dụ:
- Lớp PVC chứa DEHP trên 1.000 mg/kg.
- Sắc tố vàng chứa cadmium trên 100 mg/kg.
- Foam chống cháy chứa PBDE.
- Foil kim loại có lớp xử lý Cr(VI).
- Mực in chứa chì vượt giới hạn.
Không đạt về hồ sơ chứng minh
Tape có thể thực tế không vượt giới hạn nhưng nhà cung cấp không đủ tài liệu để chứng minh.
Các trường hợp thường gặp:
- Không có Declaration of Conformity.
- Báo cáo thử nghiệm đã quá cũ.
- Báo cáo không đúng mã sản phẩm.
- Chỉ thử sáu chất RoHS cũ.
- Không thử bốn phthalate.
- Báo cáo mang tên nhà máy khác.
- Không có truy xuất số lô.
- Công thức đã thay đổi sau ngày thử.
- Không xác định được từng vật liệu đồng nhất.
- Chỉ có bản cam kết thương mại không có căn cứ kỹ thuật.
Trong quy trình phê duyệt nhà cung cấp, trường hợp thứ hai thường được đánh giá là không đủ bằng chứng RoHS, ngay cả khi chưa chứng minh được rằng sản phẩm thực sự chứa chất vượt ngưỡng.
Vì sao băng keo không đạt RoHS?
1. PVC chứa chất hóa dẻo phthalate vượt giới hạn
PVC cứng cần được bổ sung chất hóa dẻo để trở nên mềm, có thể kéo giãn và quấn quanh dây dẫn.
Các chất hóa dẻo có thể xuất hiện trong:
- Backing PVC.
- Lớp foam PVC.
- Keo cao su.
- Mực in.
- Lớp phủ màu.
- Primer.
- Gioăng hoặc vật liệu đi kèm.
Bốn phthalate bị hạn chế theo RoHS gồm:
- DEHP.
- BBP.
- DBP.
- DIBP.
Một số công thức PVC cũ hoặc giá thấp có thể sử dụng phthalate để đạt:
- Độ mềm.
- Độ giãn.
- Khả năng chống lạnh.
- Chi phí nguyên liệu thấp.
- Khả năng gia công dễ dàng.
Vì vậy, băng keo PVC là nhóm cần được chú ý đặc biệt khi kiểm tra RoHS 10 chất.
Khi lựa chọn băng keo PVC cách điện, không nên chỉ yêu cầu kết quả chì, cadmium, thủy ngân, Cr, Br. Cần xác nhận báo cáo đã bao gồm đầy đủ DEHP, BBP, DBP và DIBP.
2. Nhà sản xuất sử dụng chất chống cháy brom không phù hợp
Tape cách điện và tape dùng trong thiết bị điện tử thường có yêu cầu:
- Chống cháy.
- Tự tắt lửa.
- Không lan truyền ngọn lửa.
- Đạt UL 94 hoặc UL 510.
- Chịu nhiệt cao.
Để đạt tính chống cháy, polymer có thể được bổ sung chất chống cháy brom.
Không phải mọi chất chống cháy có brom đều bị RoHS cấm. RoHS tập trung vào hai nhóm:
- PBB
- PBDE
Tuy nhiên, phép đo XRF thường chỉ cho biết tổng lượng brom, không xác định chính xác brom có đến từ PBB, PBDE hay một hợp chất brom khác.
Nếu tổng brom cao, phòng thí nghiệm cần áp dụng phương pháp xác nhận phù hợp để phân biệt PBB và PBDE.
IEC 62321-6 quy định các kỹ thuật, trong đó có GC-MS, để xác định PBB và PBDE trong polymer.
Phát hiện brom không đồng nghĩa sản phẩm chắc chắn không đạt RoHS. Brom chỉ là tín hiệu sàng lọc để tiếp tục phân tích nhóm chất cụ thể.
3. Sắc tố màu chứa chì hoặc cadmium
Băng keo màu có thể sử dụng sắc tố trong:
- Backing PVC.
- Film PET.
- Foam.
- Mực in logo.
- Lớp phủ bề mặt.
- Release coating.
Một số sắc tố truyền thống có thể chứa:
- Chì.
- Cadmium.
- Crom.
- Hợp chất kim loại nặng khác.
Rủi ro thường cao hơn với:
- Tape màu vàng.
- Màu đỏ.
- Màu cam.
- Màu xanh lá.
- Màu đen sử dụng nguyên liệu tái chế không kiểm soát.
- Mực in có nguồn gốc không rõ ràng.
Hai cuộn tape cùng loại nhưng khác màu có thể cho kết quả RoHS khác nhau. Vì vậy, không nên dùng báo cáo của tape màu đen để chứng minh tape màu vàng, đỏ hoặc xanh đạt RoHS nếu chưa xác nhận chung công thức.
4. Foil kim loại có lớp xử lý crom hóa trị sáu
Băng keo foil có thể dùng:
- Nhôm.
- Đồng.
- Thép không gỉ.
- Vải dẫn điện mạ kim loại.
Foil hoặc chi tiết kim loại có thể được xử lý chống ăn mòn, tăng độ bám hoặc bảo vệ bề mặt.
Một số công nghệ xử lý truyền thống có thể sử dụng Cr(VI). Điều này đặc biệt cần chú ý với:
- Foil nhôm đã xử lý hóa học.
- Bề mặt thép mạ.
- Lớp chuyển hóa cromat.
- Primer chứa crom.
- Bề mặt kim loại mua từ nguồn không kiểm soát.
XRF chỉ phát hiện tổng crom, không phân biệt Cr(III) với Cr(VI). IEC 62321-7-1 và IEC 62321-7-2 quy định các phương pháp màu để đánh giá Cr(VI) trong lớp chống ăn mòn và trong polymer hoặc điện tử.
Với băng keo nhôm Aluminum Foil Tape, doanh nghiệp cần đánh giá riêng:
- Foil nhôm.
- Lớp xử lý bề mặt.
- Primer.
- Keo.
- Liner, nếu khách hàng yêu cầu.
5. Nguyên liệu tái chế chứa tạp chất
Nguyên liệu tái chế có thể giúp giảm chi phí nhưng làm tăng nguy cơ:
- Lẫn polymer từ nhiều nguồn.
- Lẫn pigment cũ.
- Lẫn chất chống cháy brom.
- Lẫn phthalate.
- Lẫn chì hoặc cadmium.
- Không ổn định giữa các lô.
Nguy cơ thường gặp trong:
- PVC tái sinh.
- Cao su tái chế.
- Foam tái chế.
- Carbon black giá thấp.
- Lõi nhựa.
- Mực đen.
- Compound không có truy xuất nguồn gốc.
Một lô tape có thể đạt nhưng lô tiếp theo không đạt nếu nhà sản xuất thay đổi tỷ lệ nguyên liệu tái chế hoặc nguồn compound.
Đối với tape dùng trong điện tử, cần kiểm soát:
- Nhà sản xuất compound.
- Mã nguyên liệu.
- Tỷ lệ tái chế.
- Danh sách phụ gia.
- Thông báo thay đổi công thức.
- Kết quả theo số lô.
6. Keo, primer hoặc chất tạo tack chứa tạp chất
Nhiều doanh nghiệp chỉ kiểm tra film nền mà bỏ qua lớp keo.
Trong khi đó, lớp keo có thể chứa:
- Polymer nền.
- Tackifier.
- Plasticizer.
- Dầu.
- Chất chống oxy hóa.
- Chất xúc tác.
- Dung môi còn dư.
- Sắc tố.
- Filler.
- Chất chống cháy.
Một lớp keo mỏng vẫn được xem là một vật liệu đồng nhất riêng nếu có thể tách hoặc đánh giá độc lập theo cấu trúc sản phẩm.
Ví dụ:
- Backing PET đạt RoHS.
- Liner PET đạt RoHS.
- Nhưng keo cao su chứa DBP trên 1.000 mg/kg.
Trong trường hợp này, tape vẫn có nguy cơ không phù hợp RoHS.
7. Mực in logo hoặc lớp màu không đạt
Băng keo in logo và tape đánh dấu thường có thêm:
- Mực in ống đồng.
- Mực flexo.
- Lớp varnish.
- Primer mực.
- Chất đóng rắn.
- Dung môi.
- Sắc tố.
Nhà sản xuất có thể sử dụng backing và keo đạt RoHS nhưng mực in lại chưa được kiểm soát.
Các lỗi thường gặp:
- Dùng mực cũ chứa kim loại nặng.
- Đổi nhà cung cấp mực nhưng không test lại.
- Pha thêm pigment ngoài công thức.
- Chỉ có MSDS, không có RoHS declaration.
- Báo cáo thử nghiệm chỉ kiểm tra tape trắng chưa in.
- Mực logo và mực nền đến từ hai nhà cung cấp khác nhau.
Với tape in thương hiệu, nên yêu cầu kiểm soát RoHS riêng cho:
- Backing.
- Keo.
- Primer.
- Mỗi màu mực.
- Lớp phủ bảo vệ.
8. Hiểu sai khái niệm vật liệu đồng nhất
Đây là nguyên nhân phổ biến làm kết quả kiểm tra sai.
Giả sử một tape gồm:
- 70% backing PET sạch.
- 25% liner sạch.
- 5% keo chứa DEHP ở mức 0,2%.
Nếu nghiền toàn bộ cấu trúc để thử chung, nồng độ DEHP trung bình có thể bị pha loãng xuống dưới 0,1%.
Tuy nhiên, riêng lớp keo vẫn có DEHP ở mức 0,2% và có thể vượt giới hạn RoHS.
RoHS quy định nồng độ tối đa theo từng vật liệu đồng nhất, bao gồm cả lớp phủ bề mặt khi áp dụng.
Những lớp nên được xem xét riêng
- Backing.
- Foam.
- Keo mặt A.
- Keo mặt B.
- Primer.
- Lớp màu.
- Mực in.
- Foil.
- Lớp mạ.
- Release coating.
- Liner, tùy phạm vi yêu cầu.
Không nên nghiền cả cuộn tape để kết luận đạt RoHS nếu cấu trúc có nhiều vật liệu khác nhau.
9. Chỉ dùng XRF nhưng không thực hiện phép thử xác nhận
XRF là công cụ sàng lọc nhanh, phù hợp để kiểm tra một số nguyên tố như:
- Chì.
- Thủy ngân.
- Cadmium.
- Tổng crom.
- Tổng brom.
Phiên bản IEC 62321-3-1:2026 mô tả XRF là phương pháp screening cho Pb, Hg, Cd, tổng Cr, tổng Br và một số nguyên tố chỉ thị khác trong vật liệu đồng nhất của sản phẩm điện – điện tử.
Tuy nhiên, XRF không thể trực tiếp kết luận:
- Crom có phải Cr(VI) hay không.
- Brom có phải PBB hoặc PBDE hay không.
- Có DEHP, BBP, DBP hoặc DIBP hay không.
- Hợp chất hóa học cụ thể trong polymer là gì.
Phương pháp xác nhận thường dùng
| Nhóm chất | Phương pháp phù hợp |
| Pb, Cd, Cr | ICP-OES, ICP-MS, AAS sau chuẩn bị mẫu |
| Hg | ICP-MS, AAS hoặc kỹ thuật phù hợp |
| Cr(VI) | Chiết và đo màu |
| PBB/PBDE | GC-MS |
| DEHP, BBP, DBP, DIBP | GC-MS hoặc Py/TD-GC-MS |
IEC 62321-8 quy định phương pháp GC-MS và Py/TD-GC-MS để xác định phthalate trong polymer. IEC 62321-12 cũng quy định phương pháp xác định đồng thời PBB, PBDE và bốn phthalate bị RoHS hạn chế.
10. Báo cáo RoHS không đúng mã sản phẩm
Một nhà cung cấp có thể gửi báo cáo của:
- Tape cùng series nhưng khác độ dày.
- Tape khác màu.
- Mã keo khác.
- Sản phẩm của công ty mẹ.
- Sản phẩm được sản xuất tại nhà máy khác.
- Lô thử nghiệm từ nhiều năm trước.
- Film nguyên liệu thay vì tape hoàn chỉnh.
- Mẫu chưa in thay vì tape đã in logo.
Không nên chấp nhận báo cáo chỉ vì tiêu đề có tên thương hiệu giống nhau.
Cần đối chiếu:
- Tên nhà sản xuất.
- Địa chỉ nhà máy.
- Model.
- Độ dày.
- Màu sắc.
- Cấu trúc.
- Kích thước mẫu.
- Ngày báo cáo.
- Số lô.
- Danh sách chất được thử.
11. Báo cáo chỉ kiểm tra sáu chất RoHS cũ
Một số báo cáo cũ chỉ kiểm tra:
- Pb.
- Hg.
- Cd.
- Cr(VI).
- PBB.
- PBDE.
Báo cáo này chưa bao gồm:
- DEHP.
- BBP.
- DBP.
- DIBP.
Bốn phthalate được bổ sung vào Annex II thông qua Directive EU 2015/863 và được áp dụng từ ngày 22/7/2019 đối với phần lớn nhóm EEE; một số thiết bị y tế và thiết bị giám sát – điều khiển có lộ trình muộn hơn.
Vì vậy, khi khách hàng yêu cầu RoHS 10, báo cáo sáu chất không đủ để chứng minh.
12. Nhà máy thay đổi công thức nhưng không cập nhật hồ sơ
Tape có thể đạt RoHS tại thời điểm thử nghiệm nhưng trở nên không phù hợp sau khi nhà sản xuất thay đổi:
- Resin.
- Tackifier.
- Chất hóa dẻo.
- Mực.
- Pigment.
- Chất chống cháy.
- Nhà cung cấp compound.
- Tỷ lệ nguyên liệu tái chế.
- Nhà máy sản xuất.
- Quy trình xử lý foil.
Nếu không có change control, báo cáo cũ không còn đại diện cho sản phẩm hiện tại.
Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp thông báo trước khi thay đổi:
- Công thức.
- BOM.
- Nhà máy.
- Nguồn nguyên liệu.
- Màu.
- Độ dày.
- Hệ keo.
- Quy trình phủ.
13. Nhiễm chéo trong sản xuất
Dù công thức được thiết kế đạt RoHS, tape vẫn có thể bị nhiễm chéo từ:
- Máy trộn.
- Bồn keo.
- Đường ống.
- Trục phủ.
- Máy in.
- Thùng chứa.
- Dao cắt.
- Phế liệu tái sử dụng.
- Mực còn từ đơn hàng trước.
Ví dụ, nhà máy vừa sản xuất một compound PVC chứa phthalate, sau đó dùng cùng thiết bị cho đơn hàng RoHS mà không vệ sinh đầy đủ.
Nhiễm chéo thường gây:
- Kết quả gần giới hạn.
- Biến động giữa các cuộn.
- Chỉ một số vị trí không đạt.
- Lô đầu sau khi chuyển đổi công thức có nguy cơ cao.
14. Áp dụng sai miễn trừ RoHS
RoHS có các miễn trừ kỹ thuật tại Annex III và Annex IV cho một số vật liệu và ứng dụng cụ thể.
Tuy nhiên, miễn trừ:
- Không áp dụng chung cho mọi thiết bị.
- Có phạm vi kỹ thuật cụ thể.
- Có thể chỉ áp dụng cho một nhóm thiết bị.
- Có thời hạn.
- Được đánh giá và cập nhật định kỳ.
Ủy ban châu Âu nêu rõ các miễn trừ được giới hạn thời gian và được xem xét lại dựa trên khả năng thay thế, độ tin cậy, tác động môi trường, sức khỏe và kinh tế – xã hội.
Nhà cung cấp không được tuyên bố đơn giản:
Sản phẩm có chì nhưng thuộc miễn trừ RoHS.
Cần xác định:
- Số miễn trừ.
- Chất được miễn.
- Ứng dụng cụ thể.
- Nhóm EEE.
- Thời hạn hiệu lực.
- Điều kiện sử dụng.
Băng keo không có “RoHS Certificate” có phải không đạt không?
Không nhất thiết.
EU không cấp một “chứng chỉ RoHS cho từng cuộn băng keo” theo cách UL cấp chứng nhận cho một số sản phẩm.
Đối với EEE, nhà sản xuất phải xây dựng:
- Hồ sơ kỹ thuật.
- Đánh giá vật liệu và linh kiện.
- EU Declaration of Conformity.
- Hồ sơ phục vụ việc gắn dấu CE.
- Dữ liệu để cung cấp cho cơ quan giám sát khi được yêu cầu.
EN IEC 63000:2018 là tiêu chuẩn hài hòa về hồ sơ kỹ thuật dùng để đánh giá vật liệu, linh kiện và sản phẩm điện – điện tử đối với hạn chế chất nguy hại. Việc áp dụng tiêu chuẩn hài hòa tạo cơ sở suy đoán phù hợp đối với các yêu cầu mà tiêu chuẩn bao phủ.
Đối với nhà cung cấp tape, bộ hồ sơ thường gồm:
- RoHS Declaration.
- Material Declaration.
- Test report.
- TDS.
- SDS.
- BOM hoặc Material Composition Declaration.
- Change Control Agreement.
- Hồ sơ truy xuất lô.
Báo cáo SGS, Intertek hoặc phòng thí nghiệm khác là bằng chứng thử nghiệm, không phải “chứng nhận RoHS do EU cấp”.
RoHS khác REACH, halogen-free và UL như thế nào?
| Yêu cầu | Nội dung chính | Có thay thế RoHS không? |
| RoHS | Hạn chế 10 chất trong EEE | Không |
| REACH | Quản lý hóa chất, SVHC và nhiều nghĩa vụ khác | Không |
| Halogen-free | Giới hạn halogen theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu khách hàng | Không |
| UL | Đánh giá an toàn, cháy, điện hoặc linh kiện | Không |
| HF/Low halogen | Yêu cầu brom, clo hoặc halogen tổng | Không |
| Prop 65 | Cảnh báo phơi nhiễm hóa chất tại California | Không |
| POPs | Hạn chế chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy | Không |
Một tape có thể:
- Đạt RoHS nhưng không halogen-free.
- Đạt UL nhưng không đủ hồ sơ RoHS.
- Đạt REACH nhưng vẫn không đạt RoHS.
- Không chứa PBB/PBDE nhưng chứa chất chống cháy brom khác.
- Đạt RoHS nhưng chứa SVHC trên ngưỡng khai báo theo REACH.
Release liner có cần đạt RoHS không?
Cần xác định phạm vi sử dụng.
Nếu liner được bóc bỏ hoàn toàn trước khi tape trở thành một phần của thiết bị, liner thường không còn nằm trong sản phẩm điện – điện tử hoàn chỉnh.
Tuy nhiên, khách hàng có thể yêu cầu:
- Toàn bộ hàng giao phải đạt RoHS.
- Liner phải không chứa phthalate.
- Bao bì phải đáp ứng yêu cầu riêng.
- Không sử dụng vật liệu hạn chế trong dây chuyền sạch.
- Hồ sơ phải bao phủ cả cấu trúc tape khi giao hàng.
Vì vậy, nhà cung cấp và khách hàng nên thống nhất rõ:
- Chỉ kiểm tra vật liệu còn lại trong sản phẩm.
- Hay kiểm tra toàn bộ tape cùng liner.
- Bao bì có nằm trong phạm vi không.
- Tiêu chuẩn khách hàng có nghiêm hơn luật hay không.
Bảng phương pháp kiểm tra RoHS cho băng keo
| Bước kiểm tra | Mục tiêu | Phương pháp thường dùng |
| Phân tách vật liệu | Xác định backing, keo, primer, mực, foil | Quan sát cấu trúc, BOM |
| XRF screening | Sàng lọc Pb, Hg, Cd, tổng Cr, tổng Br | XRF |
| Kim loại nặng | Định lượng Pb, Cd, Cr | ICP-OES, ICP-MS, AAS |
| Cr(VI) | Phân biệt crom hóa trị sáu | Chiết và đo màu |
| PBB/PBDE | Xác định chất chống cháy bị hạn chế | GC-MS |
| Phthalate | Định lượng DEHP, BBP, DBP, DIBP | GC-MS, Py/TD-GC-MS |
| Đánh giá hồ sơ | Kiểm tra bằng chứng chuỗi cung ứng | EN IEC 63000 |
| Đánh giá miễn trừ | Xác nhận phạm vi và hiệu lực | Annex III/IV hiện hành |
| Kiểm soát lô | Phòng ngừa thay đổi nguyên liệu | CoC, traceability |
| Kiểm tra định kỳ | Xác nhận sự ổn định | Test theo mức rủi ro |
IEC 62321-5 mô tả các phương pháp AAS, AFS, ICP-OES và ICP-MS để xác định chì, cadmium và crom trong polymer, kim loại và sản phẩm điện tử.
Quy trình 12 bước kiểm tra băng keo có đạt RoHS hay không
Bước 1: Xác định tape có nằm trong thiết bị thuộc phạm vi RoHS không
Không áp dụng yêu cầu một cách máy móc cho mọi loại băng keo.
Bước 2: Xác định đúng mã sản phẩm
Ghi rõ:
- Tên nhà sản xuất.
- Model.
- Độ dày.
- Màu sắc.
- Kích thước.
- Nhà máy sản xuất.
- Số lô.
Bước 3: Phân tách cấu trúc vật liệu
Xác định riêng:
- Backing.
- Keo.
- Primer.
- Foam.
- Foil.
- Mực.
- Lớp phủ.
- Liner.
Bước 4: Yêu cầu RoHS Declaration
Tài liệu phải ghi rõ:
- Chỉ thị áp dụng.
- Danh sách 10 chất.
- Mã sản phẩm.
- Ngày phát hành.
- Người có thẩm quyền ký.
Bước 5: Kiểm tra báo cáo thử nghiệm
Không chấp nhận báo cáo không đúng model hoặc chỉ có sáu chất.
Bước 6: Đánh giá bằng XRF
Dùng để sàng lọc nhanh các nguyên tố có rủi ro.
Bước 7: Thử xác nhận hóa học
Thực hiện khi:
- XRF ở vùng nghi ngờ.
- Tổng brom cao.
- Tổng crom cao.
- Tape PVC có rủi ro phthalate.
- Khách hàng yêu cầu kết quả định lượng.
Bước 8: Kiểm tra từng màu
Không dùng một báo cáo màu trắng cho toàn bộ tape màu.
Bước 9: Kiểm tra miễn trừ
Chỉ chấp nhận khi đúng ứng dụng và còn hiệu lực.
Bước 10: Đánh giá nhà cung cấp
Kiểm tra:
- Quản lý nguyên liệu.
- Kiểm soát thay đổi.
- Vệ sinh chống nhiễm chéo.
- Truy xuất số lô.
- Quản lý nhà cung cấp cấp hai.
Bước 11: Thiết lập tần suất kiểm tra
Tần suất dựa trên:
- Rủi ro vật liệu.
- Sản lượng.
- Lịch sử lỗi.
- Thay đổi nguồn nguyên liệu.
- Yêu cầu khách hàng.
Bước 12: Khóa mã trong BOM
Không tự ý thay tape dù sản phẩm thay thế có cùng màu và độ dày.
Làm thế nào phòng ngừa băng keo không đạt RoHS?
Chọn nguyên liệu có truy xuất
Không mua compound, mực hoặc keo không rõ công thức.
Kiểm soát phthalate trong PVC
Yêu cầu nhà cung cấp khai báo rõ loại plasticizer.
Kiểm soát chất chống cháy
Không chỉ kiểm tra tổng brom; cần xác nhận PBB/PBDE khi có rủi ro.
Kiểm soát từng màu mực
Mỗi pigment có thể có thành phần khác nhau.
Phân tích từng vật liệu đồng nhất
Không chỉ test toàn bộ tape dạng composite.
Thiết lập change control
Nhà cung cấp phải thông báo trước khi đổi nguyên liệu hoặc nhà máy.
Lưu mẫu theo số lô
Mẫu lưu giúp điều tra khi khách hàng phát hiện lỗi.
Kiểm tra định kỳ theo rủi ro
Ưu tiên:
- Tape PVC.
- Tape chống cháy.
- Tape màu.
- Tape dùng compound tái chế.
- Foil xử lý hóa học.
- Tape in logo.
Kiểm soát vật liệu sau die-cut
Khi sử dụng dịch vụ gia công băng keo bế định hình die-cut, cần bảo đảm vật liệu phụ như liner thay thế, tab bóc, film bảo vệ và keo nối cuộn không làm thay đổi hồ sơ RoHS của chi tiết cuối.
Khi nào cần đổi nhà cung cấp tape?
Nên xem xét thay nhà cung cấp khi:
- Không cung cấp được RoHS 10 substances.
- Báo cáo không đúng model.
- Không truy xuất được nhà máy.
- Không khai báo hệ keo hoặc backing.
- Không có change control.
- Kết quả giữa các lô biến động.
- Phát hiện phthalate trong PVC.
- Tổng brom cao nhưng không xác nhận PBB/PBDE.
- Chỉ gửi MSDS thay cho RoHS Declaration.
- Dùng báo cáo của nguyên liệu để đại diện toàn bộ tape.
- Không hợp tác khi khách hàng yêu cầu phân tách vật liệu.
- Tự ý đổi màu, mực hoặc công thức.
Khi lựa chọn băng keo chịu nhiệt PET Silicone hoặc băng dính Kapton chịu nhiệt cao cho ngành điện tử, cần xác nhận RoHS của toàn bộ cấu trúc tape, không chỉ dựa trên việc PET hoặc polyimide vốn là vật liệu chịu nhiệt.
