Tape Không Chịu Được Điện Áp Cao: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Khắc Phục
Tape không chịu được điện áp cao là tình trạng lớp cách điện bị đánh thủng, phóng điện cục bộ, tracking hoặc suy giảm điện trở khi điện trường vượt khả năng của vật liệu. Nguyên nhân có thể đến từ chọn sai loại tape, quấn thiếu lớp, tồn tại bọt khí, hơi ẩm, cạnh dẫn điện sắc hoặc sử dụng ngoài phạm vi TDS.
Trong hệ thống điện và điện tử, băng keo thường được sử dụng để:
- Quấn cách điện dây dẫn.
- Khôi phục lớp cách điện cáp.
- Bảo vệ đầu nối.
- Làm kín chống ẩm.
- Cách điện thanh cái.
- Che chắn linh kiện.
- Giữ khoảng cách giữa các phần mang điện.
- Bảo vệ mối nối cáp trung thế và cao thế.
Tuy nhiên, không phải tape nào có chữ “cách điện” cũng có thể sử dụng cho điện áp cao. Một cuộn băng keo PVC dân dụng có thể phù hợp để quấn dây điện hạ áp, nhưng không thể tự động thay thế tape EPR tự hàn dùng cho đầu cáp trung thế.
Tương tự, một film polyimide có điện áp đánh thủng vài nghìn volt trong phép thử phòng thí nghiệm không đồng nghĩa một lớp tape duy nhất được phép sử dụng liên tục ở mức điện áp đó trong thiết bị thực tế.
Khi tape không phù hợp, hệ thống có thể xuất hiện:
- Tia lửa nhỏ tại mép tape.
- Tiếng kêu rè hoặc rít.
- Mùi ozone hoặc mùi khét.
- Tape chuyển màu.
- Bề mặt xuất hiện đường cháy đen.
- Dòng rò tăng.
- Điện trở cách điện giảm.
- Mối nối nóng bất thường.
- Tape nứt, co hoặc bong mép.
- Cầu chì hoặc thiết bị bảo vệ tác động.
Doanh nghiệp cần lựa chọn băng keo dựa trên cấp điện áp, cấu trúc cách điện, môi trường, nhiệt độ và phương pháp thi công, không chỉ dựa vào màu sắc hoặc cảm giác dính tay.
Có thể tham khảo nhóm giải pháp băng keo cách điện và bảo vệ điện để phân loại đúng tape PVC, EPR, silicone, mastic và polyimide theo từng ứng dụng.
Tape không chịu được điện áp cao là gì?
Tape không chịu được điện áp cao là cách gọi thực tế khi vật liệu cách điện không thể duy trì khả năng ngăn dòng điện trong điều kiện sử dụng.
Lỗi có thể xảy ra theo nhiều cơ chế:
- Dielectric breakdown – đánh thủng điện môi
- Partial discharge – phóng điện cục bộ
- Surface tracking – phóng điện bề mặt
- Corona discharge – phóng điện vầng quang
- Leakage current – dòng điện rò
- Flashover – phóng điện vòng qua bề mặt
- Thermal degradation – suy giảm do nhiệt
- Moisture-induced failure – mất cách điện do hơi ẩm
IEC định nghĩa phóng điện cục bộ là sự phóng điện chỉ làm cầu nối một phần lớp cách điện giữa các vật dẫn. Phóng điện có thể xuất hiện bên trong lỗ rỗng của vật liệu hoặc gần bề mặt dây dẫn.
Tape chưa bị xuyên thủng hoàn toàn vẫn có thể đang bị phóng điện cục bộ. Nếu hiện tượng kéo dài, vật liệu bị ăn mòn điện, hình thành đường carbon và cuối cùng dẫn đến đánh thủng hoàn toàn.
Điện áp đánh thủng và điện áp làm việc khác nhau thế nào?
Đây là điểm thường bị hiểu sai nhất khi đọc TDS.
Điện áp đánh thủng
Dielectric breakdown voltage là điện áp tại đó mẫu vật liệu bị mất khả năng cách điện trong điều kiện thử xác định.
Kết quả phụ thuộc vào:
- Độ dày mẫu.
- Tốc độ tăng điện áp.
- Hình dạng điện cực.
- Nhiệt độ.
- Độ ẩm.
- Tần số.
- Thời gian tác động.
- Phương pháp thử.
Cường độ điện môi
Dielectric strength thường được biểu thị bằng:
- kV/mm
- MV/m
- V/mil
Giá trị này thể hiện điện trường trung bình mà vật liệu có thể chịu trong phép thử.
Điện áp làm việc
Working voltage là điện áp mà hệ thống được phép vận hành lâu dài với hệ số an toàn phù hợp.
Điện áp làm việc luôn phải xem xét thêm:
- Tuổi thọ yêu cầu.
- Nhiệt độ vận hành.
- Độ ẩm.
- Hóa chất.
- Xung điện áp.
- Chất lượng thi công.
- Khoảng cách creepage và clearance.
- Hình dạng đầu nối.
- Số lớp tape.
- Chứng nhận của hệ thống.
Không được lấy điện áp đánh thủng trong TDS làm điện áp vận hành liên tục. Ví dụ, tape có breakdown 7.500 V không có nghĩa một lớp tape được phép dùng liên tục ở 7,5 kV.
Vì sao tape không chịu được điện áp cao?
1. Chọn tape PVC thông thường cho ứng dụng trung thế hoặc cao thế
Băng keo PVC thường được thiết kế cho:
- Dây điện hạ áp.
- Bó dây.
- Đánh dấu pha.
- Bảo vệ cơ học.
- Lớp quấn ngoài.
PVC tape không phải lựa chọn mặc định để phục hồi lớp cách điện chính của cáp trung thế.
Nguyên nhân gồm:
- Độ dày mỗi lớp thấp.
- Có khe giữa các vòng quấn.
- Có nguy cơ flagging.
- Chất hóa dẻo có thể di chuyển.
- Không tự hòa thành một khối đồng nhất.
- Khả năng chống corona hạn chế tùy mã.
- Dễ giữ bọt khí tại vùng gồ ghề.
Khi lựa chọn băng keo PVC cách điện, cần xác định rõ sản phẩm dùng làm lớp cách điện hạ áp, lớp bảo vệ ngoài hay chỉ dùng bó dây.
Đối với dự án yêu cầu chống cháy, có thể tham khảo băng dính PVC cách điện chống cháy, nhưng vẫn phải kiểm tra đúng mã, điện áp định mức và hồ sơ UL tương ứng.
2. Độ dày cách điện không đủ
Khả năng chịu điện áp của hệ tape phụ thuộc rất lớn vào chiều dày cách điện thực tế.
Một lớp tape mỏng có thể bị:
- Xuyên thủng tại điểm khuyết tật.
- Tập trung điện trường tại cạnh sắc.
- Giảm chiều dày khi bị kéo quá mạnh.
- Tạo vùng chồng mí không đồng đều.
- Có bọt khí giữa các lớp.
Đối với tape quấn, chiều dày cuối cùng phụ thuộc:
- Độ dày ban đầu.
- Mức kéo giãn.
- Tỷ lệ chồng mí.
- Số lớp.
- Độ đồng đều khi quấn.
Tape EPR 3M Scotch 23 được hướng dẫn quấn nhiều lớp kiểu half-lap, tức mỗi vòng chồng lên khoảng một nửa vòng trước, để tạo chiều dày đồng đều. Với vùng quan trọng, 3M yêu cầu kéo giãn tape mạnh để loại bỏ khoảng rỗng; TDS nêu sản phẩm có thể dùng trong mối nối cáp tới 69 kV khi thi công theo thiết kế phù hợp.
Không thể xác định số lớp tape chỉ bằng phép chia điện áp hệ thống cho dielectric strength. Cấu trúc đầu cáp và điện trường phải được thiết kế theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Tape bị kéo quá căng làm giảm chiều dày
Kéo tape giúp vật liệu ôm sát bề mặt, nhưng kéo quá mức có thể làm chiều dày lớp cách điện giảm.
Đối với tape PVC thông thường:
- Backing mỏng đi.
- Keo bị kéo giãn.
- Mép tape có xu hướng co lại.
- Đầu tape dễ bong.
- Vùng góc có thể chỉ còn một lớp rất mỏng.
Đối với một số tape EPR tự hàn chuyên dụng, nhà sản xuất có thể cho phép kéo mạnh vì vật liệu được thiết kế giữ đặc tính điện khi kéo. Scotch 23, chẳng hạn, được 3M công bố có đặc tính vật lý và điện ít bị ảnh hưởng bởi mức kéo trong phạm vi thi công hướng dẫn.
Điều đó không có nghĩa phương pháp quấn của Scotch 23 được áp dụng cho mọi tape cao su hoặc PVC.
4. Bọt khí giữa các lớp tape gây phóng điện cục bộ
Không khí có khả năng chịu điện trường thấp hơn nhiều hệ cách điện rắn trong các điều kiện cụ thể. Khi bọt khí bị giữ giữa:
- Tape và cáp.
- Hai lớp tape.
- Mép đầu nối.
- Khe quanh bu lông.
- Bề mặt gồ ghề.
điện trường có thể tập trung trong vùng rỗng và tạo partial discharge.
Dấu hiệu thường gặp:
- Tiếng rè nhỏ.
- Mùi ozone.
- Bột hoặc vệt trắng.
- Điểm cháy li ti.
- Đường carbon phát triển theo thời gian.
- Điện trở cách điện giảm dần.
IEC ghi nhận phóng điện cục bộ có thể xảy ra bên trong lớp cách điện hoặc gần vật dẫn và chỉ làm cầu nối một phần khoảng cách cách điện.
Cách hạn chế bọt khí
- Làm phẳng đầu nối.
- Dùng tape có độ conform phù hợp.
- Lấp đầy khe bằng mastic đúng loại.
- Quấn half-lap.
- Không quấn tape lên bụi hoặc đầu cáp ướt.
- Không tạo nếp gấp.
- Không để đầu tape dựng lên.
5. Cạnh dẫn điện sắc làm tập trung điện trường
Điện trường thường tập trung mạnh tại:
- Đầu dây nhọn.
- Cạnh thanh cái.
- Bu lông.
- Đầu cos.
- Sợi đồng thừa.
- Mép lớp bán dẫn.
- Góc kim loại 90°.
Dù tổng chiều dày tape đủ, một điểm nhọn vẫn có thể làm điện trường cục bộ vượt khả năng của vật liệu.
Hậu quả gồm:
- Corona.
- Phóng điện cục bộ.
- Đánh thủng tại một điểm.
- Tape bị cháy xuyên.
- Mastic bị đẩy lệch.
- Mối nối nóng và carbon hóa.
Trong ứng dụng thanh cái hoặc đầu nối gồ ghề, cần dùng vật liệu đệm và làm tròn điện trường trước khi tạo lớp cách điện chính.
Scotch 2228 là tape EPR phủ mastic dày khoảng 1,65 mm, được thiết kế để lấp đầy bề mặt không đều, cách điện và làm kín. 3M cho phép dùng làm cách điện chính cho mối nối tới 1.000 V và trong một số kết cấu thanh cái tới 35 kV khi thi công theo bản vẽ ứng dụng của hãng.
6. Hơi ẩm và bụi làm tăng dòng rò bề mặt
Một tape có thể đạt điện áp đánh thủng cao trong điều kiện khô nhưng suy giảm đáng kể khi bề mặt có:
- Nước ngưng tụ.
- Bụi.
- Muối.
- Mồ hôi tay.
- Dầu.
- Flux.
- Hóa chất.
- Sản phẩm ăn mòn.
Khi bụi hút ẩm, một dòng điện nhỏ có thể chạy trên bề mặt cách điện. Quá trình khô cục bộ tạo vi hồ quang, làm vật liệu carbon hóa và dần hình thành đường dẫn điện gọi là tracking.
UL 510 và UL 510A có các phép đánh giá liên quan tới dielectric breakdown trong điều kiện khô, nhiệt cao và độ ẩm; các chức năng bổ sung còn có thử tracking bề mặt, nứt, ăn mòn, flagging và khả năng chịu ánh sáng hoặc môi trường lạnh.
Biện pháp kiểm soát
- Làm sạch cáp trước khi quấn.
- Không dùng khăn nhiễm dầu.
- Bảo đảm bề mặt khô.
- Sử dụng mastic làm kín đúng vị trí.
- Quấn lớp bảo vệ ngoài.
- Không để mép tape hướng về phía nước chảy.
- Kiểm tra đường vào nước tại đầu cáp.
7. Tape không chống được corona
Corona thường xuất hiện quanh các vùng điện trường cao nhưng chưa tạo hồ quang hoàn toàn giữa hai điện cực.
Tape không được thiết kế chống corona có thể:
- Bị xói mòn bề mặt.
- Xuất hiện bột.
- Nứt.
- Carbon hóa.
- Giảm điện trở cách điện.
- Mất dần chiều dày hữu hiệu.
Tape dùng cho mối nối trung thế cần có:
- Khả năng chống corona.
- Độ tổn hao điện môi phù hợp.
- Khả năng chịu nhiệt.
- Khả năng tự hàn hoặc tạo khối đồng nhất.
- Tương thích với XLPE, PE hoặc EPR của cáp.
Scotch 23 được 3M mô tả là tape EPR tự hòa, chống corona và có dielectric strength điển hình khoảng 31,5 MV/m sau điều kiện chuẩn. Sau 96 giờ ở độ ẩm 96%, giá trị vẫn lớn hơn 90% mức chuẩn trong phép thử của hãng.
8. Dùng mastic sealing như lớp cách điện duy nhất
Mastic có khả năng:
- Lấp đầy khe.
- Chống nước.
- Tạo đệm.
- Bảo vệ chống ăn mòn.
- Ôm quanh chi tiết gồ ghề.
Nhưng không phải mastic nào cũng được phép dùng độc lập làm lớp cách điện chính ở điện áp cao.
Ví dụ, Scotch-Seal 2229 có độ dày khoảng 3,18 mm và dielectric strength điển hình khoảng 14,9 kV/mm, nhưng 3M quy định sản phẩm dùng cách điện mối nối tới 1.000 V khi được quấn phủ ngoài bằng tape vinyl hoặc cao su phù hợp. Sản phẩm chủ yếu dùng làm kín, tạo đệm và bảo vệ môi trường cho phụ kiện cáp cao thế.
Đây là ví dụ điển hình cho thấy:
Dielectric strength cao không có nghĩa sản phẩm được phép dùng độc lập ở điện áp tương ứng.
9. Tape đã lão hóa hoặc quá hạn sử dụng
Tape lưu kho quá lâu có thể xảy ra:
- Keo khô.
- Backing giòn.
- Liner khó bóc.
- Tape không tự hòa.
- Mastic mất khả năng conform.
- Mép cuộn nhiễm bụi.
- Độ bám giảm.
Khi tape không còn ôm sát bề mặt, các khe khí và đường vào hơi ẩm sẽ xuất hiện.
Một số tape 3M như Scotch 23, 2228 và 2229 có shelf life tham chiếu khoảng 5 năm trong điều kiện lưu kho do hãng quy định. Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau giữa từng mã, vì vậy phải đọc đúng TDS.
10. Tape bị quá nhiệt khi vận hành
Nhiệt độ cao có thể làm:
- PVC mềm và biến dạng.
- Keo chảy.
- Tape co rút.
- Chất hóa dẻo di chuyển.
- Điện trở cách điện giảm.
- Lớp quấn trượt khỏi vị trí.
- Xuất hiện khe giữa các vòng quấn.
Nhiệt độ phát sinh có thể đến từ:
- Dòng điện quá tải.
- Điện trở tiếp xúc cao.
- Đầu cos ép không chặt.
- Mối nối oxy hóa.
- Nguồn nhiệt bên ngoài.
- Hồ quang cục bộ.
- Tản nhiệt kém.
Tape không thể sửa chữa một mối nối điện có điện trở tiếp xúc cao. Nếu đầu nối nóng, cần xử lý nguyên nhân điện trước khi quấn lại tape.
11. Chọn tape theo điện áp đánh thủng nhưng bỏ qua CTI
Comparative Tracking Index – CTI phản ánh khả năng của bề mặt vật liệu chống hình thành đường dẫn điện khi có điện áp và dung dịch nhiễm bẩn trong phép thử tiêu chuẩn.
Một vật liệu có breakdown voltage cao xuyên qua chiều dày nhưng CTI thấp vẫn có thể gặp tracking trên bề mặt trong môi trường bụi ẩm.
UL Product iQ phân biệt các chức năng như:
- A: Làm vật liệu cách điện trong môi trường khô.
- B: Làm vật liệu cách điện trong môi trường ẩm.
- C: Chống tracking do điện trường và nhiễm bẩn.
- F: Duy trì tiếp xúc, không nâng mép.
- J: Dùng trong ứng dụng có yêu cầu về flammability.
Do đó, một tape có UL Recognized không mặc nhiên phù hợp mọi môi trường. Phải kiểm tra đúng Functional Use Codes.
12. Khoảng cách creepage và clearance không đủ
Tape chỉ là một phần của hệ thống cách điện.
Nếu thiết kế có:
- Hai phần dẫn điện đặt quá gần.
- Mép tape quá ngắn.
- Tape không phủ hết vùng dẫn.
- Đường bò bề mặt ngắn.
- Khe hở không khí nhỏ.
- Bề mặt nhiễm bụi.
điện có thể phóng vòng qua tape thay vì xuyên qua lớp tape.
Clearance
Khoảng cách ngắn nhất qua không khí giữa hai phần dẫn điện.
Creepage
Khoảng cách ngắn nhất dọc theo bề mặt cách điện.
Một hệ thống có tape dày nhưng creepage ngắn vẫn có thể flashover. Vì vậy, cần xem xét tổng thể thiết kế, không chỉ thông số của cuộn tape.
Bảng thông số kỹ thuật tham chiếu
| Sản phẩm | Cấu trúc | Độ dày | Điện áp/cường độ điện môi tham chiếu | Phạm vi ứng dụng cần lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| 3M 1350F-1 | PET + keo acrylic | 0,064 mm | Breakdown tối thiểu khoảng 5.000 V | Tape điện tử, cuộn dây; không lấy 5 kV làm điện áp làm việc |
| 3M Polyimide 1205 | Polyimide + keo acrylic | Theo TDS | Breakdown điển hình trên 7.500 V | Cách điện nhiệt cao trong thiết bị |
| Scotch 70 | Cao su silicone tự hàn | 0,30 mm | Khoảng 34 kV/mm | Chống arc, tracking, ozone; Class H 180°C |
| Scotch 23 | EPR tự hàn | Khoảng 0,76 mm | Khoảng 31,5 MV/m | Mối nối cáp tới 69 kV theo thiết kế và quy trình phù hợp |
| Scotch 2229 | Mastic | 3,18 mm | Khoảng 14,9 kV/mm | Làm kín, đệm; cách điện tới 1.000 V khi có lớp tape phủ ngoài |
| Scotch 2228 | EPR + mastic | 1,65 mm | Theo hệ ứng dụng | Tới 1.000 V trực tiếp; ứng dụng bus bar cao hơn phải theo bản vẽ 3M |
3M 1350F-1 có backing PET khoảng 0,025 mm, tổng độ dày khoảng 0,064 mm, dielectric breakdown tối thiểu khoảng 5.000 V, điện trở cách điện trong điều kiện độ ẩm cao từ 10¹² Ω trở lên và đạt yêu cầu flame retardant trong tài liệu sản phẩm.
Scotch 70 có dielectric strength điển hình khoảng 34 kV/mm, độ giãn khoảng 450% và nhiệt độ vận hành liên tục 180°C.
Các thông số trên là dữ liệu phòng thí nghiệm hoặc dữ liệu hệ sản phẩm. Không được sử dụng riêng lẻ để thiết kế mối nối điện nếu chưa có hệ số an toàn và hướng dẫn của nhà sản xuất.
So sánh các loại tape theo ứng dụng điện áp
| Loại tape | Ứng dụng phù hợp | Không nên sử dụng cho |
| PVC cách điện | Dây hạ áp, bó dây, lớp bảo vệ ngoài | Lớp cách điện chính của cáp trung thế nếu không có phê duyệt |
| PET electrical tape | Cuộn dây, transformer, linh kiện điện tử | Quấn đầu cáp ngoài trời có bề mặt gồ ghề |
| Polyimide tape | PCB, motor, transformer, nhiệt cao | Làm kín chống nước độc lập |
| EPR tự hàn | Mối nối trung thế, phục hồi cách điện cáp | Dán cố định thông thường |
| Silicone tự hàn | Đầu cáp, chống arc, ozone, nhiệt cao | Liên kết cơ học hai bề mặt |
| Mastic | Lấp khe, làm kín, tạo đệm | Dùng độc lập ở điện áp cao khi TDS không cho phép |
| Foil dẫn điện | EMI shielding, grounding | Làm lớp cách điện |
Quy trình xác định nguyên nhân tape không chịu được điện áp cao
Bước 1: Ngắt điện và bảo đảm an toàn
Không kiểm tra trực tiếp mối nối đang có dấu hiệu phóng điện nếu chưa cô lập nguồn và thực hiện quy trình an toàn điện.
Bước 2: Xác định cấp điện áp
Ghi rõ:
- Điện áp danh định.
- Điện áp pha–pha.
- Điện áp pha–đất.
- Xung quá áp.
- Tần số.
- DC hay AC.
Bước 3: Xác định chức năng của tape
Tape đang làm:
- Cách điện chính.
- Cách điện bổ sung.
- Lớp bán dẫn.
- Lớp làm kín.
- Lớp bảo vệ cơ học.
- Lớp chống cháy.
Bước 4: Kiểm tra mã tape và TDS
Không chấp nhận mô tả chung như “tape cao su đen” hoặc “băng keo 10 kV”.
Bước 5: Tháo lớp quấn và quan sát dạng lỗi
Kiểm tra:
- Lỗ xuyên.
- Đường carbon.
- Bọt khí.
- Nước.
- Tape co.
- Mép bong.
- Vết cháy tại cạnh kim loại.
Bước 6: Đo điện trở cách điện
Thực hiện theo quy trình phù hợp với thiết bị và cấp điện áp.
Bước 7: Kiểm tra nhiệt độ mối nối
Mối nối nóng có thể là nguyên nhân làm tape suy giảm, không phải hậu quả duy nhất.
Bước 8: Kiểm tra hình dạng điện trường
Loại bỏ cạnh sắc, đầu dây thừa và bề mặt gồ ghề.
Bước 9: Kiểm tra độ ẩm và nhiễm bẩn
Tìm đường nước xâm nhập và cặn muối.
Bước 10: Thi công lại theo hướng dẫn
Dùng đúng tape, tỷ lệ kéo, tỷ lệ chồng mí, số lớp và lớp bảo vệ ngoài.
Làm thế nào phòng ngừa lỗi cách điện?
Chọn tape theo cấp điện áp
Không sử dụng tape PVC phổ thông thay cho EPR, silicone hoặc mastic chuyên dụng.
Đọc đúng TDS
Cần kiểm tra:
- Breakdown voltage.
- Dielectric strength.
- Insulation resistance.
- CTI.
- Nhiệt độ vận hành.
- Chống corona.
- Chống ozone.
- Khả năng chịu ẩm.
- Chứng nhận UL.
Dùng cấu trúc nhiều lớp
Một hệ đầu cáp có thể cần:
- Lớp điều khiển điện trường.
- Lớp cách điện chính.
- Lớp làm kín.
- Lớp bảo vệ cơ học.
- Lớp PVC phủ ngoài.
Thi công half-lap
Quấn chồng đều để tránh vùng mỏng.
Lấp kín các khe
Dùng mastic đúng chức năng, không để bọt khí quanh bu lông hoặc đầu cos.
Không chạm tay vào bề mặt sạch
Dầu và mồ hôi làm tăng nguy cơ dòng rò.
Kiểm soát nhiệt mối nối
Đo điện trở tiếp xúc và nhiệt độ vận hành.
Bảo vệ khỏi nước
Đặc biệt với mối nối ngoài trời, dưới đất và trong môi trường độ ẩm cao.
Khi nào cần đổi sang tape chuyên dụng điện áp cao?
Nên thay đổi vật liệu khi:
- Tape hiện tại chỉ là PVC hạ áp.
- Không có TDS điện.
- Không có dielectric strength hoặc insulation resistance.
- Mối nối xuất hiện corona.
- Tape bị tracking.
- Hệ thống làm việc trong môi trường ẩm.
- Điện áp từ trung thế trở lên.
- Tape không tự hòa và giữ nhiều bọt khí.
- Mối nối có nhiều cạnh sắc.
- Cấu trúc chưa được nhà sản xuất cáp hoặc tape phê duyệt.
Có thể tham khảo băng keo kỹ thuật chính hãng 3M, TESA và băng keo cách điện 3M Scotch 70 cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu điện chuyên dụng. Việc lựa chọn cuối cùng phải dựa trên cấp điện áp và bản vẽ thi công.
Tape không chịu được điện áp cao là tình trạng lớp cách điện bị đánh thủng, phóng điện cục bộ, tracking hoặc suy giảm điện trở khi điện trường vượt khả năng của vật liệu. Nguyên nhân có thể đến từ chọn sai loại tape, quấn thiếu lớp, tồn tại bọt khí, hơi ẩm, cạnh dẫn điện sắc hoặc sử dụng ngoài phạm vi TDS.
Trong hệ thống điện và điện tử, băng keo thường được sử dụng để:
- Quấn cách điện dây dẫn.
- Khôi phục lớp cách điện cáp.
- Bảo vệ đầu nối.
- Làm kín chống ẩm.
- Cách điện thanh cái.
- Che chắn linh kiện.
- Giữ khoảng cách giữa các phần mang điện.
- Bảo vệ mối nối cáp trung thế và cao thế.
Tuy nhiên, không phải tape nào có chữ “cách điện” cũng có thể sử dụng cho điện áp cao. Một cuộn băng keo PVC dân dụng có thể phù hợp để quấn dây điện hạ áp, nhưng không thể tự động thay thế tape EPR tự hàn dùng cho đầu cáp trung thế.
Tương tự, một film polyimide có điện áp đánh thủng vài nghìn volt trong phép thử phòng thí nghiệm không đồng nghĩa một lớp tape duy nhất được phép sử dụng liên tục ở mức điện áp đó trong thiết bị thực tế.
Khi tape không phù hợp, hệ thống có thể xuất hiện:
- Tia lửa nhỏ tại mép tape.
- Tiếng kêu rè hoặc rít.
- Mùi ozone hoặc mùi khét.
- Tape chuyển màu.
- Bề mặt xuất hiện đường cháy đen.
- Dòng rò tăng.
- Điện trở cách điện giảm.
- Mối nối nóng bất thường.
- Tape nứt, co hoặc bong mép.
- Cầu chì hoặc thiết bị bảo vệ tác động.
Doanh nghiệp cần lựa chọn băng keo dựa trên cấp điện áp, cấu trúc cách điện, môi trường, nhiệt độ và phương pháp thi công, không chỉ dựa vào màu sắc hoặc cảm giác dính tay.
Có thể tham khảo nhóm giải pháp băng keo cách điện và bảo vệ điện để phân loại đúng tape PVC, EPR, silicone, mastic và polyimide theo từng ứng dụng.
Tape không chịu được điện áp cao là gì?
Tape không chịu được điện áp cao là cách gọi thực tế khi vật liệu cách điện không thể duy trì khả năng ngăn dòng điện trong điều kiện sử dụng.
Lỗi có thể xảy ra theo nhiều cơ chế:
- Dielectric breakdown – đánh thủng điện môi
- Partial discharge – phóng điện cục bộ
- Surface tracking – phóng điện bề mặt
- Corona discharge – phóng điện vầng quang
- Leakage current – dòng điện rò
- Flashover – phóng điện vòng qua bề mặt
- Thermal degradation – suy giảm do nhiệt
- Moisture-induced failure – mất cách điện do hơi ẩm
IEC định nghĩa phóng điện cục bộ là sự phóng điện chỉ làm cầu nối một phần lớp cách điện giữa các vật dẫn. Phóng điện có thể xuất hiện bên trong lỗ rỗng của vật liệu hoặc gần bề mặt dây dẫn.
Tape chưa bị xuyên thủng hoàn toàn vẫn có thể đang bị phóng điện cục bộ. Nếu hiện tượng kéo dài, vật liệu bị ăn mòn điện, hình thành đường carbon và cuối cùng dẫn đến đánh thủng hoàn toàn.
Điện áp đánh thủng và điện áp làm việc khác nhau thế nào?
Đây là điểm thường bị hiểu sai nhất khi đọc TDS.
Điện áp đánh thủng
Dielectric breakdown voltage là điện áp tại đó mẫu vật liệu bị mất khả năng cách điện trong điều kiện thử xác định.
Kết quả phụ thuộc vào:
- Độ dày mẫu.
- Tốc độ tăng điện áp.
- Hình dạng điện cực.
- Nhiệt độ.
- Độ ẩm.
- Tần số.
- Thời gian tác động.
- Phương pháp thử.
Cường độ điện môi
Dielectric strength thường được biểu thị bằng:
- kV/mm
- MV/m
- V/mil
Giá trị này thể hiện điện trường trung bình mà vật liệu có thể chịu trong phép thử.
Điện áp làm việc
Working voltage là điện áp mà hệ thống được phép vận hành lâu dài với hệ số an toàn phù hợp.
Điện áp làm việc luôn phải xem xét thêm:
- Tuổi thọ yêu cầu.
- Nhiệt độ vận hành.
- Độ ẩm.
- Hóa chất.
- Xung điện áp.
- Chất lượng thi công.
- Khoảng cách creepage và clearance.
- Hình dạng đầu nối.
- Số lớp tape.
- Chứng nhận của hệ thống.
Không được lấy điện áp đánh thủng trong TDS làm điện áp vận hành liên tục. Ví dụ, tape có breakdown 7.500 V không có nghĩa một lớp tape được phép dùng liên tục ở 7,5 kV.
Vì sao tape không chịu được điện áp cao?
1. Chọn tape PVC thông thường cho ứng dụng trung thế hoặc cao thế
Băng keo PVC thường được thiết kế cho:
- Dây điện hạ áp.
- Bó dây.
- Đánh dấu pha.
- Bảo vệ cơ học.
- Lớp quấn ngoài.
PVC tape không phải lựa chọn mặc định để phục hồi lớp cách điện chính của cáp trung thế.
Nguyên nhân gồm:
- Độ dày mỗi lớp thấp.
- Có khe giữa các vòng quấn.
- Có nguy cơ flagging.
- Chất hóa dẻo có thể di chuyển.
- Không tự hòa thành một khối đồng nhất.
- Khả năng chống corona hạn chế tùy mã.
- Dễ giữ bọt khí tại vùng gồ ghề.
Khi lựa chọn băng keo PVC cách điện, cần xác định rõ sản phẩm dùng làm lớp cách điện hạ áp, lớp bảo vệ ngoài hay chỉ dùng bó dây.
Đối với dự án yêu cầu chống cháy, có thể tham khảo băng dính PVC cách điện chống cháy, nhưng vẫn phải kiểm tra đúng mã, điện áp định mức và hồ sơ UL tương ứng.
2. Độ dày cách điện không đủ
Khả năng chịu điện áp của hệ tape phụ thuộc rất lớn vào chiều dày cách điện thực tế.
Một lớp tape mỏng có thể bị:
- Xuyên thủng tại điểm khuyết tật.
- Tập trung điện trường tại cạnh sắc.
- Giảm chiều dày khi bị kéo quá mạnh.
- Tạo vùng chồng mí không đồng đều.
- Có bọt khí giữa các lớp.
Đối với tape quấn, chiều dày cuối cùng phụ thuộc:
- Độ dày ban đầu.
- Mức kéo giãn.
- Tỷ lệ chồng mí.
- Số lớp.
- Độ đồng đều khi quấn.
Tape EPR 3M Scotch 23 được hướng dẫn quấn nhiều lớp kiểu half-lap, tức mỗi vòng chồng lên khoảng một nửa vòng trước, để tạo chiều dày đồng đều. Với vùng quan trọng, 3M yêu cầu kéo giãn tape mạnh để loại bỏ khoảng rỗng; TDS nêu sản phẩm có thể dùng trong mối nối cáp tới 69 kV khi thi công theo thiết kế phù hợp.
Không thể xác định số lớp tape chỉ bằng phép chia điện áp hệ thống cho dielectric strength. Cấu trúc đầu cáp và điện trường phải được thiết kế theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Tape bị kéo quá căng làm giảm chiều dày
Kéo tape giúp vật liệu ôm sát bề mặt, nhưng kéo quá mức có thể làm chiều dày lớp cách điện giảm.
Đối với tape PVC thông thường:
- Backing mỏng đi.
- Keo bị kéo giãn.
- Mép tape có xu hướng co lại.
- Đầu tape dễ bong.
- Vùng góc có thể chỉ còn một lớp rất mỏng.
Đối với một số tape EPR tự hàn chuyên dụng, nhà sản xuất có thể cho phép kéo mạnh vì vật liệu được thiết kế giữ đặc tính điện khi kéo. Scotch 23, chẳng hạn, được 3M công bố có đặc tính vật lý và điện ít bị ảnh hưởng bởi mức kéo trong phạm vi thi công hướng dẫn.
Điều đó không có nghĩa phương pháp quấn của Scotch 23 được áp dụng cho mọi tape cao su hoặc PVC.
4. Bọt khí giữa các lớp tape gây phóng điện cục bộ
Không khí có khả năng chịu điện trường thấp hơn nhiều hệ cách điện rắn trong các điều kiện cụ thể. Khi bọt khí bị giữ giữa:
- Tape và cáp.
- Hai lớp tape.
- Mép đầu nối.
- Khe quanh bu lông.
- Bề mặt gồ ghề.
điện trường có thể tập trung trong vùng rỗng và tạo partial discharge.
Dấu hiệu thường gặp:
- Tiếng rè nhỏ.
- Mùi ozone.
- Bột hoặc vệt trắng.
- Điểm cháy li ti.
- Đường carbon phát triển theo thời gian.
- Điện trở cách điện giảm dần.
IEC ghi nhận phóng điện cục bộ có thể xảy ra bên trong lớp cách điện hoặc gần vật dẫn và chỉ làm cầu nối một phần khoảng cách cách điện.
Cách hạn chế bọt khí
- Làm phẳng đầu nối.
- Dùng tape có độ conform phù hợp.
- Lấp đầy khe bằng mastic đúng loại.
- Quấn half-lap.
- Không quấn tape lên bụi hoặc đầu cáp ướt.
- Không tạo nếp gấp.
- Không để đầu tape dựng lên.
5. Cạnh dẫn điện sắc làm tập trung điện trường
Điện trường thường tập trung mạnh tại:
- Đầu dây nhọn.
- Cạnh thanh cái.
- Bu lông.
- Đầu cos.
- Sợi đồng thừa.
- Mép lớp bán dẫn.
- Góc kim loại 90°.
Dù tổng chiều dày tape đủ, một điểm nhọn vẫn có thể làm điện trường cục bộ vượt khả năng của vật liệu.
Hậu quả gồm:
- Corona.
- Phóng điện cục bộ.
- Đánh thủng tại một điểm.
- Tape bị cháy xuyên.
- Mastic bị đẩy lệch.
- Mối nối nóng và carbon hóa.
Trong ứng dụng thanh cái hoặc đầu nối gồ ghề, cần dùng vật liệu đệm và làm tròn điện trường trước khi tạo lớp cách điện chính.
Scotch 2228 là tape EPR phủ mastic dày khoảng 1,65 mm, được thiết kế để lấp đầy bề mặt không đều, cách điện và làm kín. 3M cho phép dùng làm cách điện chính cho mối nối tới 1.000 V và trong một số kết cấu thanh cái tới 35 kV khi thi công theo bản vẽ ứng dụng của hãng.
6. Hơi ẩm và bụi làm tăng dòng rò bề mặt
Một tape có thể đạt điện áp đánh thủng cao trong điều kiện khô nhưng suy giảm đáng kể khi bề mặt có:
- Nước ngưng tụ.
- Bụi.
- Muối.
- Mồ hôi tay.
- Dầu.
- Flux.
- Hóa chất.
- Sản phẩm ăn mòn.
Khi bụi hút ẩm, một dòng điện nhỏ có thể chạy trên bề mặt cách điện. Quá trình khô cục bộ tạo vi hồ quang, làm vật liệu carbon hóa và dần hình thành đường dẫn điện gọi là tracking.
UL 510 và UL 510A có các phép đánh giá liên quan tới dielectric breakdown trong điều kiện khô, nhiệt cao và độ ẩm; các chức năng bổ sung còn có thử tracking bề mặt, nứt, ăn mòn, flagging và khả năng chịu ánh sáng hoặc môi trường lạnh.
Biện pháp kiểm soát
- Làm sạch cáp trước khi quấn.
- Không dùng khăn nhiễm dầu.
- Bảo đảm bề mặt khô.
- Sử dụng mastic làm kín đúng vị trí.
- Quấn lớp bảo vệ ngoài.
- Không để mép tape hướng về phía nước chảy.
- Kiểm tra đường vào nước tại đầu cáp.
7. Tape không chống được corona
Corona thường xuất hiện quanh các vùng điện trường cao nhưng chưa tạo hồ quang hoàn toàn giữa hai điện cực.
Tape không được thiết kế chống corona có thể:
- Bị xói mòn bề mặt.
- Xuất hiện bột.
- Nứt.
- Carbon hóa.
- Giảm điện trở cách điện.
- Mất dần chiều dày hữu hiệu.
Tape dùng cho mối nối trung thế cần có:
- Khả năng chống corona.
- Độ tổn hao điện môi phù hợp.
- Khả năng chịu nhiệt.
- Khả năng tự hàn hoặc tạo khối đồng nhất.
- Tương thích với XLPE, PE hoặc EPR của cáp.
Scotch 23 được 3M mô tả là tape EPR tự hòa, chống corona và có dielectric strength điển hình khoảng 31,5 MV/m sau điều kiện chuẩn. Sau 96 giờ ở độ ẩm 96%, giá trị vẫn lớn hơn 90% mức chuẩn trong phép thử của hãng.
8. Dùng mastic sealing như lớp cách điện duy nhất
Mastic có khả năng:
- Lấp đầy khe.
- Chống nước.
- Tạo đệm.
- Bảo vệ chống ăn mòn.
- Ôm quanh chi tiết gồ ghề.
Nhưng không phải mastic nào cũng được phép dùng độc lập làm lớp cách điện chính ở điện áp cao.
Ví dụ, Scotch-Seal 2229 có độ dày khoảng 3,18 mm và dielectric strength điển hình khoảng 14,9 kV/mm, nhưng 3M quy định sản phẩm dùng cách điện mối nối tới 1.000 V khi được quấn phủ ngoài bằng tape vinyl hoặc cao su phù hợp. Sản phẩm chủ yếu dùng làm kín, tạo đệm và bảo vệ môi trường cho phụ kiện cáp cao thế.
Đây là ví dụ điển hình cho thấy:
Dielectric strength cao không có nghĩa sản phẩm được phép dùng độc lập ở điện áp tương ứng.
9. Tape đã lão hóa hoặc quá hạn sử dụng
Tape lưu kho quá lâu có thể xảy ra:
- Keo khô.
- Backing giòn.
- Liner khó bóc.
- Tape không tự hòa.
- Mastic mất khả năng conform.
- Mép cuộn nhiễm bụi.
- Độ bám giảm.
Khi tape không còn ôm sát bề mặt, các khe khí và đường vào hơi ẩm sẽ xuất hiện.
Một số tape 3M như Scotch 23, 2228 và 2229 có shelf life tham chiếu khoảng 5 năm trong điều kiện lưu kho do hãng quy định. Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau giữa từng mã, vì vậy phải đọc đúng TDS.
10. Tape bị quá nhiệt khi vận hành
Nhiệt độ cao có thể làm:
- PVC mềm và biến dạng.
- Keo chảy.
- Tape co rút.
- Chất hóa dẻo di chuyển.
- Điện trở cách điện giảm.
- Lớp quấn trượt khỏi vị trí.
- Xuất hiện khe giữa các vòng quấn.
Nhiệt độ phát sinh có thể đến từ:
- Dòng điện quá tải.
- Điện trở tiếp xúc cao.
- Đầu cos ép không chặt.
- Mối nối oxy hóa.
- Nguồn nhiệt bên ngoài.
- Hồ quang cục bộ.
- Tản nhiệt kém.
Tape không thể sửa chữa một mối nối điện có điện trở tiếp xúc cao. Nếu đầu nối nóng, cần xử lý nguyên nhân điện trước khi quấn lại tape.
11. Chọn tape theo điện áp đánh thủng nhưng bỏ qua CTI
Comparative Tracking Index – CTI phản ánh khả năng của bề mặt vật liệu chống hình thành đường dẫn điện khi có điện áp và dung dịch nhiễm bẩn trong phép thử tiêu chuẩn.
Một vật liệu có breakdown voltage cao xuyên qua chiều dày nhưng CTI thấp vẫn có thể gặp tracking trên bề mặt trong môi trường bụi ẩm.
UL Product iQ phân biệt các chức năng như:
- A: Làm vật liệu cách điện trong môi trường khô.
- B: Làm vật liệu cách điện trong môi trường ẩm.
- C: Chống tracking do điện trường và nhiễm bẩn.
- F: Duy trì tiếp xúc, không nâng mép.
- J: Dùng trong ứng dụng có yêu cầu về flammability.
Do đó, một tape có UL Recognized không mặc nhiên phù hợp mọi môi trường. Phải kiểm tra đúng Functional Use Codes.
12. Khoảng cách creepage và clearance không đủ
Tape chỉ là một phần của hệ thống cách điện.
Nếu thiết kế có:
- Hai phần dẫn điện đặt quá gần.
- Mép tape quá ngắn.
- Tape không phủ hết vùng dẫn.
- Đường bò bề mặt ngắn.
- Khe hở không khí nhỏ.
- Bề mặt nhiễm bụi.
điện có thể phóng vòng qua tape thay vì xuyên qua lớp tape.
Clearance
Khoảng cách ngắn nhất qua không khí giữa hai phần dẫn điện.
Creepage
Khoảng cách ngắn nhất dọc theo bề mặt cách điện.
Một hệ thống có tape dày nhưng creepage ngắn vẫn có thể flashover. Vì vậy, cần xem xét tổng thể thiết kế, không chỉ thông số của cuộn tape.
Bảng thông số kỹ thuật tham chiếu
| Sản phẩm | Cấu trúc | Độ dày | Điện áp/cường độ điện môi tham chiếu | Phạm vi ứng dụng cần lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| 3M 1350F-1 | PET + keo acrylic | 0,064 mm | Breakdown tối thiểu khoảng 5.000 V | Tape điện tử, cuộn dây; không lấy 5 kV làm điện áp làm việc |
| 3M Polyimide 1205 | Polyimide + keo acrylic | Theo TDS | Breakdown điển hình trên 7.500 V | Cách điện nhiệt cao trong thiết bị |
| Scotch 70 | Cao su silicone tự hàn | 0,30 mm | Khoảng 34 kV/mm | Chống arc, tracking, ozone; Class H 180°C |
| Scotch 23 | EPR tự hàn | Khoảng 0,76 mm | Khoảng 31,5 MV/m | Mối nối cáp tới 69 kV theo thiết kế và quy trình phù hợp |
| Scotch 2229 | Mastic | 3,18 mm | Khoảng 14,9 kV/mm | Làm kín, đệm; cách điện tới 1.000 V khi có lớp tape phủ ngoài |
| Scotch 2228 | EPR + mastic | 1,65 mm | Theo hệ ứng dụng | Tới 1.000 V trực tiếp; ứng dụng bus bar cao hơn phải theo bản vẽ 3M |
3M 1350F-1 có backing PET khoảng 0,025 mm, tổng độ dày khoảng 0,064 mm, dielectric breakdown tối thiểu khoảng 5.000 V, điện trở cách điện trong điều kiện độ ẩm cao từ 10¹² Ω trở lên và đạt yêu cầu flame retardant trong tài liệu sản phẩm.
Scotch 70 có dielectric strength điển hình khoảng 34 kV/mm, độ giãn khoảng 450% và nhiệt độ vận hành liên tục 180°C.
Các thông số trên là dữ liệu phòng thí nghiệm hoặc dữ liệu hệ sản phẩm. Không được sử dụng riêng lẻ để thiết kế mối nối điện nếu chưa có hệ số an toàn và hướng dẫn của nhà sản xuất.
So sánh các loại tape theo ứng dụng điện áp
| Loại tape | Ứng dụng phù hợp | Không nên sử dụng cho |
| PVC cách điện | Dây hạ áp, bó dây, lớp bảo vệ ngoài | Lớp cách điện chính của cáp trung thế nếu không có phê duyệt |
| PET electrical tape | Cuộn dây, transformer, linh kiện điện tử | Quấn đầu cáp ngoài trời có bề mặt gồ ghề |
| Polyimide tape | PCB, motor, transformer, nhiệt cao | Làm kín chống nước độc lập |
| EPR tự hàn | Mối nối trung thế, phục hồi cách điện cáp | Dán cố định thông thường |
| Silicone tự hàn | Đầu cáp, chống arc, ozone, nhiệt cao | Liên kết cơ học hai bề mặt |
| Mastic | Lấp khe, làm kín, tạo đệm | Dùng độc lập ở điện áp cao khi TDS không cho phép |
| Foil dẫn điện | EMI shielding, grounding | Làm lớp cách điện |
Quy trình xác định nguyên nhân tape không chịu được điện áp cao
Bước 1: Ngắt điện và bảo đảm an toàn
Không kiểm tra trực tiếp mối nối đang có dấu hiệu phóng điện nếu chưa cô lập nguồn và thực hiện quy trình an toàn điện.
Bước 2: Xác định cấp điện áp
Ghi rõ:
- Điện áp danh định.
- Điện áp pha–pha.
- Điện áp pha–đất.
- Xung quá áp.
- Tần số.
- DC hay AC.
Bước 3: Xác định chức năng của tape
Tape đang làm:
- Cách điện chính.
- Cách điện bổ sung.
- Lớp bán dẫn.
- Lớp làm kín.
- Lớp bảo vệ cơ học.
- Lớp chống cháy.
Bước 4: Kiểm tra mã tape và TDS
Không chấp nhận mô tả chung như “tape cao su đen” hoặc “băng keo 10 kV”.
Bước 5: Tháo lớp quấn và quan sát dạng lỗi
Kiểm tra:
- Lỗ xuyên.
- Đường carbon.
- Bọt khí.
- Nước.
- Tape co.
- Mép bong.
- Vết cháy tại cạnh kim loại.
Bước 6: Đo điện trở cách điện
Thực hiện theo quy trình phù hợp với thiết bị và cấp điện áp.
Bước 7: Kiểm tra nhiệt độ mối nối
Mối nối nóng có thể là nguyên nhân làm tape suy giảm, không phải hậu quả duy nhất.
Bước 8: Kiểm tra hình dạng điện trường
Loại bỏ cạnh sắc, đầu dây thừa và bề mặt gồ ghề.
Bước 9: Kiểm tra độ ẩm và nhiễm bẩn
Tìm đường nước xâm nhập và cặn muối.
Bước 10: Thi công lại theo hướng dẫn
Dùng đúng tape, tỷ lệ kéo, tỷ lệ chồng mí, số lớp và lớp bảo vệ ngoài.
Làm thế nào phòng ngừa lỗi cách điện?
Chọn tape theo cấp điện áp
Không sử dụng tape PVC phổ thông thay cho EPR, silicone hoặc mastic chuyên dụng.
Đọc đúng TDS
Cần kiểm tra:
- Breakdown voltage.
- Dielectric strength.
- Insulation resistance.
- CTI.
- Nhiệt độ vận hành.
- Chống corona.
- Chống ozone.
- Khả năng chịu ẩm.
- Chứng nhận UL.
Dùng cấu trúc nhiều lớp
Một hệ đầu cáp có thể cần:
- Lớp điều khiển điện trường.
- Lớp cách điện chính.
- Lớp làm kín.
- Lớp bảo vệ cơ học.
- Lớp PVC phủ ngoài.
Thi công half-lap
Quấn chồng đều để tránh vùng mỏng.
Lấp kín các khe
Dùng mastic đúng chức năng, không để bọt khí quanh bu lông hoặc đầu cos.
Không chạm tay vào bề mặt sạch
Dầu và mồ hôi làm tăng nguy cơ dòng rò.
Kiểm soát nhiệt mối nối
Đo điện trở tiếp xúc và nhiệt độ vận hành.
Bảo vệ khỏi nước
Đặc biệt với mối nối ngoài trời, dưới đất và trong môi trường độ ẩm cao.
Khi nào cần đổi sang tape chuyên dụng điện áp cao?
Nên thay đổi vật liệu khi:
- Tape hiện tại chỉ là PVC hạ áp.
- Không có TDS điện.
- Không có dielectric strength hoặc insulation resistance.
- Mối nối xuất hiện corona.
- Tape bị tracking.
- Hệ thống làm việc trong môi trường ẩm.
- Điện áp từ trung thế trở lên.
- Tape không tự hòa và giữ nhiều bọt khí.
- Mối nối có nhiều cạnh sắc.
- Cấu trúc chưa được nhà sản xuất cáp hoặc tape phê duyệt.
Có thể tham khảo băng keo kỹ thuật chính hãng 3M, TESA và băng keo cách điện 3M Scotch 70 cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu điện chuyên dụng. Việc lựa chọn cuối cùng phải dựa trên cấp điện áp và bản vẽ thi công.
