Tape cho thiết bị y tế điện tử

Tape thiết bị y tế là nhóm vật liệu dán dính được sử dụng để lắp ráp linh kiện, cố định cảm biến, cách điện PCB, giảm rung, làm kín vỏ máy hoặc gắn thiết bị điện tử lên da người. Khác với băng keo công nghiệp thông thường, vật liệu dùng trong thiết bị y tế phải được lựa chọn theo vị trí sử dụng, thời gian tiếp xúc, phương pháp khử khuẩn và mức độ ảnh hưởng đến người bệnh.

Một loại tape có thể phù hợp để cố định bo mạch bên trong máy đo huyết áp nhưng chưa chắc phù hợp để dán trực tiếp cảm biến lên da. Ngược lại, tape tiếp xúc da có khả năng tương thích sinh học tốt nhưng có thể không đáp ứng yêu cầu cách điện, chống nhiễu hoặc chịu nhiệt trong quá trình lắp ráp linh kiện.

Vì vậy, lựa chọn băng keo cho thiết bị y tế điện tử cần bắt đầu từ việc xác định chính xác chức năng của từng lớp vật liệu trong thiết bị.

Trả lời nhanh: Tape dùng cho thiết bị y tế điện tử phải được lựa chọn theo bốn nhóm yêu cầu chính: vị trí tiếp xúc với cơ thể, vật liệu bề mặt cần dán, điều kiện vận hành và phương pháp khử khuẩn. Không nên sử dụng một loại băng keo cho tất cả vị trí trong thiết bị.


Vì sao tape trong thiết bị y tế điện tử có yêu cầu đặc biệt?

Thiết bị điện tử y tế thường kết hợp nhiều loại vật liệu như:

  • Nhựa ABS, PC, PET hoặc TPU.
  • Kim loại, nhôm và thép không gỉ.
  • Bo mạch PCB và mạch mềm FPC.
  • Màng cảm biến.
  • Foam, vải không dệt hoặc lớp đệm.
  • Da người và các bề mặt sinh học.

Trong quá trình sử dụng, thiết bị còn có thể tiếp xúc với:

  • Mồ hôi và độ ẩm.
  • Cồn hoặc dung dịch vệ sinh.
  • Nhiệt độ cơ thể.
  • Chuyển động liên tục.
  • Rung động và va đập.
  • Chu trình khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn.

Nếu lựa chọn sai tape thiết bị y tế, liên kết có thể bị bong, chảy keo, mất độ bám, gây kích ứng da hoặc ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của cảm biến.

Đối với thiết bị đo lường, chỉ một thay đổi nhỏ về vị trí cảm biến, độ dày lớp tape hoặc khoảng cách giữa các linh kiện cũng có thể làm thay đổi tín hiệu đo. Vì vậy, độ dày và khả năng gia công chính xác của tape là những yếu tố rất quan trọng.


Phân biệt tape tiếp xúc da và tape lắp ráp bên trong thiết bị

Đây là bước quan trọng nhất khi lựa chọn vật liệu.

Tape tiếp xúc trực tiếp với da

Nhóm này được sử dụng trong:

  • Cảm biến đo đường huyết liên tục.
  • Miếng điện cực ECG.
  • Thiết bị Holter.
  • Máy theo dõi nhịp tim đeo trên cơ thể.
  • Cảm biến nhiệt độ.
  • Thiết bị hỗ trợ hô hấp.
  • Miếng dán theo dõi vận động.
  • Thiết bị y tế đeo được.

Tape tiếp xúc da cần được đánh giá theo thời gian tiếp xúc và đối tượng sử dụng. Một số yêu cầu thường được xem xét gồm:

  • Khả năng tương thích sinh học.
  • Nguy cơ kích ứng và mẫn cảm da.
  • Độ thoáng khí.
  • Khả năng chịu mồ hôi.
  • Độ bám khi cơ thể chuyển động.
  • Mức độ đau khi tháo bỏ.
  • Khả năng để lại keo trên da.
  • Thời gian đeo dự kiến.

Không nên mặc định một loại tape là “medical grade” chỉ vì nó có độ dính cao hoặc được sử dụng trong ngành y tế. Hồ sơ vật liệu và kết quả đánh giá trên thiết bị hoàn chỉnh vẫn cần được kiểm tra theo yêu cầu của dự án.

Tape không tiếp xúc với cơ thể

Nhóm này được sử dụng bên trong vỏ máy hoặc tại những khu vực không tiếp xúc trực tiếp hay gián tiếp với người bệnh, chẳng hạn:

  • Gắn bo mạch vào vỏ máy.
  • Cố định pin.
  • Dán màn hình và cửa sổ hiển thị.
  • Cách điện linh kiện.
  • Cố định dây dẫn.
  • Chống nhiễu EMI.
  • Giảm rung cho cảm biến.
  • Làm kín khe hở của thiết bị.

Với nhóm này, tiêu chí lựa chọn thường tập trung vào độ bám dính, cách điện, chịu nhiệt, chống hóa chất, chống rung và độ ổn định lâu dài.


Các loại tape thường dùng cho thiết bị y tế điện tử

1. Tape y tế tiếp xúc da

Tape tiếp xúc da thường sử dụng nền vải không dệt, film mỏng, foam mềm hoặc cấu trúc nhiều lớp kết hợp keo acrylic hay silicone.

Keo acrylic y tế

Keo acrylic có thể tạo độ bám ổn định, phù hợp với nhiều ứng dụng đeo ngắn hạn hoặc dài hạn tùy theo công thức.

Ưu điểm:

  • Độ bám tương đối cao.
  • Có thể thiết kế theo nhiều mức độ dính.
  • Phù hợp với nhiều cấu trúc film và vải không dệt.
  • Có khả năng chịu ẩm và mồ hôi tốt khi được lựa chọn đúng.

Tuy nhiên, độ bám quá cao có thể gây khó chịu khi tháo hoặc làm tổn thương làn da nhạy cảm.

Keo silicone tiếp xúc da

Keo silicone thường được cân nhắc cho người cao tuổi, trẻ nhỏ hoặc các trường hợp da nhạy cảm.

Ưu điểm:

  • Bám nhẹ và êm trên da.
  • Có thể tháo bỏ với mức độ đau thấp hơn.
  • Hạn chế tổn thương bề mặt da.
  • Phù hợp với một số ứng dụng cần tháo và dán lại.

Nhược điểm là chi phí thường cao hơn và khả năng chịu lực có thể khác với keo acrylic.


2. Băng keo hai mặt PET

Băng keo hai mặt nền PET có độ mỏng, độ ổn định kích thước tốt và phù hợp với nhiều chi tiết nhỏ trong thiết bị.

Ứng dụng:

  • Dán màn hình LCD.
  • Gắn bảng điều khiển.
  • Cố định màng cảm biến.
  • Dán nhãn chức năng.
  • Lắp ráp cụm nhựa mỏng.
  • Cố định foam và lớp đệm.
  • Gắn FPC vào khung thiết bị.

Nền PET giúp tape ít bị kéo giãn trong quá trình gia công, phù hợp với các chi tiết Die-cut yêu cầu dung sai nhỏ.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm băng keo hai mặt và lựa chọn độ dày, loại nền, loại keo theo bề mặt thực tế.


3. Adhesive transfer tape

Adhesive transfer tape là lớp keo nhạy áp lực không có lớp nền ở giữa. Sản phẩm thường được cung cấp cùng lớp liner bảo vệ.

Ưu điểm:

  • Lớp liên kết rất mỏng.
  • Ôm sát bề mặt tốt.
  • Không làm tăng đáng kể kích thước cụm linh kiện.
  • Phù hợp với màng mỏng và chi tiết nhỏ.
  • Có thể gia công thành vòng, khung hoặc hình dạng phức tạp.

Transfer tape thường được sử dụng để ghép màng, gắn lớp cách điện, cố định gasket mỏng hoặc tạo đường dẫn trong các thiết bị chẩn đoán và cảm biến.

Vì không có lớp nền gia cường, vật liệu cần được gia công và lắp ráp cẩn thận để tránh nhăn, kéo giãn hoặc sai vị trí.


4. Tape foam giảm rung và làm kín

Tape foam có khả năng bù khe hở và hấp thụ rung động tốt hơn tape film mỏng.

Ứng dụng:

  • Tạo gasket làm kín vỏ máy.
  • Hạn chế nước và bụi xâm nhập.
  • Giảm rung cho cảm biến.
  • Bảo vệ màn hình.
  • Cố định loa hoặc bộ phận phát âm thanh.
  • Bù sai số giữa hai bề mặt không hoàn toàn phẳng.

Các loại foam thường gặp gồm PE foam, PU foam và acrylic foam.

Khi chọn foam cho thiết bị y tế điện tử cần kiểm tra:

  • Độ dày sau khi nén.
  • Tỷ lệ phục hồi.
  • Khả năng chịu nén lâu dài.
  • Độ kín tại góc và đường nối.
  • Khả năng bám trên nhựa năng lượng bề mặt thấp.
  • Mức độ sinh bụi của vật liệu.

Tape foam quá mềm có thể làm cảm biến dịch chuyển. Tape quá cứng lại không thể bù khe hở hoặc hấp thụ rung hiệu quả.


5. Băng keo Kapton cách điện và chịu nhiệt

Băng keo Kapton sử dụng nền polyimide kết hợp keo silicone chịu nhiệt. Đây là một trong những vật liệu phổ biến trong quá trình sản xuất PCB, SMT và cụm điện tử có mật độ linh kiện cao.

Ứng dụng trong thiết bị y tế:

  • Cách điện giữa PCB và vỏ kim loại.
  • Cố định dây dẫn nhỏ.
  • Bảo vệ linh kiện khi hàn.
  • Che chắn tiếp điểm trong quá trình xử lý nhiệt.
  • Cách điện cuộn dây và biến áp.
  • Bảo vệ mạch mềm.
  • Ngăn chạm mạch tại các cạnh sắc.

Với những vị trí cần lớp cách điện mỏng và chính xác, có thể tham khảo băng keo Kapton 50 mic chịu nhiệt cao.

Cần lưu ý rằng Kapton dùng bên trong thiết bị không đồng nghĩa với tape phù hợp để tiếp xúc trực tiếp với da.


6. Tape chống tĩnh điện ESD

Linh kiện điện tử y tế, cảm biến và IC có thể bị ảnh hưởng bởi phóng tĩnh điện trong quá trình sản xuất, lắp ráp hoặc sửa chữa.

Tape ESD được sử dụng để:

  • Cố định linh kiện trong khu vực kiểm soát tĩnh điện.
  • Dán túi và khay chứa linh kiện.
  • Bảo vệ PCB trong công đoạn hàn.
  • Đánh dấu khu vực ESD.
  • Hạn chế tích điện khi bóc tape.
  • Bảo vệ mạch nhạy cảm trong quá trình vận chuyển nội bộ.

Doanh nghiệp có thể tham khảo băng keo PET chống tĩnh điện ESD cho các công đoạn liên quan đến sản xuất và bảo vệ linh kiện điện tử.

Không nên chỉ kiểm tra điện trở bề mặt. Quá trình bóc tape cũng cần được đánh giá vì thao tác bóc nhanh có thể tạo ra điện áp tĩnh điện cục bộ.


7. Tape dẫn điện và chống nhiễu EMI

Thiết bị y tế điện tử thường chứa cảm biến tín hiệu yếu, module truyền dữ liệu không dây và bộ xử lý tín hiệu. Nhiễu điện từ có thể làm giảm độ chính xác hoặc gây mất ổn định cho thiết bị.

Tape lá đồng hoặc lá nhôm dẫn điện có thể được sử dụng để:

  • Che chắn EMI.
  • Nối tiếp xúc điện giữa các bộ phận.
  • Tạo đường dẫn tiếp địa.
  • Che chắn cáp tín hiệu.
  • Bảo vệ khu vực cảm biến.
  • Tăng độ kín của lớp shielding.

Khi lựa chọn cần kiểm tra:

  • Keo có dẫn điện hay không.
  • Điện trở tiếp xúc qua lớp keo.
  • Khả năng bám trên vỏ kim loại.
  • Khả năng chống oxy hóa.
  • Độ mềm và khả năng ôm góc.
  • Tương thích với phương pháp tiếp địa của thiết bị.

Băng keo nhôm thông thường không tự động trở thành tape dẫn điện xuyên qua lớp keo. Phải kiểm tra đúng cấu trúc và dữ liệu kỹ thuật của từng mã hàng.


8. Màng bảo vệ bề mặt

Màng bảo vệ được sử dụng tạm thời trong quá trình sản xuất và vận chuyển thiết bị.

Ứng dụng:

  • Bảo vệ màn hình.
  • Chống xước vỏ nhựa.
  • Bảo vệ bề mặt inox.
  • Chống bụi trong quá trình lắp ráp.
  • Bảo vệ mặt kính hoặc cửa sổ cảm biến.

Màng cần có độ dính đủ để không tự bong nhưng phải bóc sạch, không để lại keo và không làm thay đổi bề mặt quang học.

Đối với màn hình hoặc cửa sổ cảm biến, cần kiểm tra thêm nguy cơ tạo vết, độ mờ và tĩnh điện phát sinh khi bóc màng.


Bảng lựa chọn tape theo ứng dụng

Vị trí ứng dụngNhóm tape phù hợpYêu cầu quan trọng
Gắn cảm biến lên daTape acrylic hoặc silicone y tếTương thích sinh học, thoáng khí, chịu mồ hôi
Dán màn hìnhTape hai mặt PET hoặc foam mỏngĐộ dày ổn định, chống bụi, bám chắc
Gắn PCB vào vỏTape hai mặt PET, foam hoặc VHB phù hợpChống rung, chịu nhiệt, cách điện
Cố định FPCTape PET mỏng hoặc polyimideĐộ ổn định kích thước, chịu uốn
Che chắn khi hànBăng keo KaptonChịu nhiệt, bóc sạch
Bảo vệ linh kiện ESDTape PET chống tĩnh điệnĐiện trở bề mặt, điện áp khi bóc
Chống nhiễu EMITape lá đồng hoặc lá nhôm dẫn điệnĐiện trở tiếp xúc, khả năng tiếp địa
Làm kín vỏ máyTape foam Die-cutKhả năng nén, phục hồi và chống ẩm
Bảo vệ màn hình khi sản xuấtMàng bảo vệ PE/PETBóc sạch, không để lại keo
Dán màng hoặc lớp cách điệnTransfer tapeĐộ mỏng, độ phủ keo và độ chính xác

10 tiêu chí lựa chọn tape thiết bị y tế

1. Xác định hình thức tiếp xúc với cơ thể

Cần xác định vật liệu có:

  • Tiếp xúc trực tiếp với da.
  • Tiếp xúc gián tiếp.
  • Tiếp xúc với dịch cơ thể.
  • Hoàn toàn không tiếp xúc với cơ thể.

Đây là cơ sở để xác định yêu cầu đánh giá tương thích sinh học.

2. Xác định thời gian tiếp xúc

Tape dùng vài phút sẽ có yêu cầu khác với vật liệu đeo liên tục nhiều ngày. Thời gian tiếp xúc càng dài, yêu cầu về độ thoáng khí, độ ổn định và khả năng bảo vệ da càng cao.

3. Kiểm tra vật liệu bề mặt

Các bề mặt thường gặp gồm ABS, PC, PET, TPU, silicone, kim loại hoặc lớp phủ sơn.

Nhựa PP, PE, TPU và silicone có thể khó dán hơn những vật liệu có năng lượng bề mặt cao. Không nên lựa chọn tape chỉ dựa trên kết quả thử với thép tiêu chuẩn.

4. Xác định nhiệt độ làm việc

Cần phân biệt:

  • Nhiệt độ khi lắp ráp.
  • Nhiệt độ khi vận hành.
  • Nhiệt độ khử khuẩn.
  • Nhiệt độ vận chuyển và lưu kho.

Tape chịu được nhiệt ngắn hạn chưa chắc duy trì liên kết tốt trong thời gian dài.

5. Đánh giá phương pháp khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn

Một số thiết bị có thể sử dụng EtO, chiếu xạ, hơi nước hoặc các phương pháp xử lý khác.

Quá trình này có thể làm:

  • Giảm độ dính.
  • Làm giòn lớp nền.
  • Thay đổi màu sắc.
  • Tăng nguy cơ chảy keo.
  • Làm thay đổi tính chất điện.
  • Tạo sản phẩm phân hủy hoặc chất chiết xuất.

Khả năng tương thích phải được đánh giá trên đúng cấu trúc thiết bị và đúng chu trình xử lý thực tế.

6. Kiểm tra khả năng chịu hóa chất

Thiết bị có thể được vệ sinh bằng cồn, chất khử khuẩn hoặc dung dịch chuyên dụng. Tape cần giữ được liên kết sau số chu kỳ vệ sinh dự kiến.

7. Kiểm soát độ dày

Trong cảm biến hoặc thiết bị nhỏ, độ dày tape ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Khoảng cách cảm biến.
  • Áp lực lên linh kiện.
  • Độ kín của vỏ.
  • Độ phẳng của màn hình.
  • Kích thước tổng thể của thiết bị.

Cần kiểm tra cả độ dày ban đầu và độ dày sau khi nén.

8. Kiểm tra khả năng bóc sạch

Tape dùng trong công đoạn sản xuất phải bóc sạch, không để lại keo, không kéo bật linh kiện và không tạo bụi.

9. Đánh giá ESD và EMI

Đối với bo mạch nhạy cảm, cần đánh giá khả năng tích điện của nền film, lớp liner và thao tác bóc tape.

Đối với tape shielding, cần kiểm tra tính liên tục điện, điện trở tiếp xúc và độ ổn định sau lão hóa.

10. Kiểm tra khả năng gia công Die-cut

Tape thường không được dùng nguyên cuộn mà được gia công thành:

  • Vòng gasket.
  • Khung màn hình.
  • Miếng dán cảm biến.
  • Tem cách điện.
  • Đệm chống rung.
  • Chi tiết có lỗ định vị.
  • Cấu trúc nhiều lớp.

Độ chính xác của Die-cut ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ lắp ráp và tỷ lệ lỗi của thiết bị.


Những lỗi thường gặp khi sử dụng tape cho thiết bị y tế

Bong tape sau khi tiếp xúc mồ hôi

Nguyên nhân có thể do:

  • Chọn sai hệ keo.
  • Da có dầu.
  • Thiết kế miếng dán không thoáng.
  • Diện tích dán quá nhỏ.
  • Cạnh tape chịu lực bóc liên tục.
  • Không có khoảng thời gian để keo phát triển độ bám.

Gây đỏ hoặc kích ứng da

Nguyên nhân không nhất thiết chỉ đến từ lớp keo. Vật liệu nền, mực in, chất xử lý bề mặt, liner hoặc dư lượng từ quá trình sản xuất đều có thể ảnh hưởng.

Thiết bị cần được đánh giá ở trạng thái hoàn thiện thay vì chỉ xem xét riêng một cuộn tape.

Tape bong khỏi vỏ nhựa

Lỗi này thường xuất hiện trên nhựa năng lượng bề mặt thấp, bề mặt có chất chống dính hoặc chi tiết còn tồn dư dầu khuôn.

Giải pháp có thể gồm:

  • Làm sạch bề mặt.
  • Thay đổi hệ keo.
  • Tăng diện tích dán.
  • Sử dụng primer phù hợp.
  • Điều chỉnh áp lực và thời gian ép.
  • Thay đổi thiết kế Die-cut.

Chảy keo sau khử khuẩn

Keo có thể mềm hóa, dịch chuyển ra mép hoặc mất khả năng giữ lực khi tiếp xúc với nhiệt và hóa chất.

Cần thử nghiệm sau đầy đủ số chu trình khử khuẩn dự kiến, không chỉ thử một chu trình đơn lẻ.

Sai số cảm biến sau lắp ráp

Tape quá dày, độ nén không đồng đều hoặc chi tiết Die-cut lệch tâm có thể làm thay đổi khoảng cách giữa cảm biến và bề mặt đo.

Đây là lý do vật liệu dán dính phải được xem như một chi tiết kỹ thuật của thiết bị, không chỉ là vật tư phụ.


Quy trình lựa chọn tape thiết bị y tế tại SUPECO

Một quy trình lựa chọn phù hợp có thể gồm sáu bước:

Bước 1: Thu thập yêu cầu ứng dụng

Xác định vị trí dán, vật liệu bề mặt, kích thước, nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất và thời gian sử dụng.

Bước 2: Phân loại mức độ tiếp xúc

Xác định tape có tiếp xúc trực tiếp, gián tiếp hay không tiếp xúc với người sử dụng.

Bước 3: Lựa chọn cấu trúc vật liệu

Lựa chọn giữa film PET, polyimide, foam, vải không dệt, transfer adhesive hoặc tape dẫn điện.

Bước 4: Thử nghiệm mẫu

Mẫu nên được thử trên đúng bề mặt thật của thiết bị, không chỉ thử trên thép hoặc kính.

Bước 5: Gia công Die-cut thử nghiệm

SUPECO có thể hỗ trợ gia công Die-cut và Converting theo hình dạng, kích thước và phương pháp cấp liệu của dây chuyền.

Bước 6: Xác nhận trên thiết bị hoàn chỉnh

Nhà sản xuất thiết bị cần đánh giá liên kết sau lão hóa, khử khuẩn, vận chuyển, rung động và điều kiện sử dụng dự kiến.


Lợi ích của việc sử dụng tape Die-cut trong thiết bị y tế

Gia công tape thành chi tiết định hình giúp:

  • Kiểm soát chính xác vị trí dán.
  • Giảm thao tác thủ công.
  • Hạn chế nhiễm bụi và chạm tay vào lớp keo.
  • Tăng tốc độ lắp ráp.
  • Giảm lượng vật liệu thừa.
  • Đồng nhất độ dày liên kết.
  • Tích hợp nhiều lớp vật liệu trong một chi tiết.
  • Phù hợp với dây chuyền tự động.

Chi tiết có thể được thiết kế dạng cuộn, dạng tấm, kiss-cut hoặc nhiều lớp tùy theo phương pháp lắp ráp.


Câu hỏi thường gặp

Tape công nghiệp có dùng được cho thiết bị y tế không?

Có thể sử dụng ở một số vị trí không tiếp xúc với cơ thể nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của thiết bị. Tuy nhiên, không nên dùng tape công nghiệp thông thường cho vị trí tiếp xúc da khi chưa có đánh giá phù hợp.

Tape đạt ISO 10993 có nghĩa là toàn bộ thiết bị đã an toàn chưa?

Không. Dữ liệu của một vật liệu chỉ là một phần trong quá trình đánh giá. Thiết bị hoàn chỉnh còn chịu ảnh hưởng bởi các vật liệu khác, quy trình gia công, mực in, chất làm sạch và phương pháp khử khuẩn.

Tape nào phù hợp để cố định PCB?

Tùy vào nhiệt độ, bề mặt, yêu cầu cách điện và mức rung. Tape PET hai mặt, foam mỏng hoặc Kapton có thể được lựa chọn cho những chức năng khác nhau.

Tape nào dùng để dán cảm biến lên da?

Có thể sử dụng tape acrylic y tế, silicone y tế, film thoáng khí hoặc vải không dệt. Lựa chọn phụ thuộc vào thời gian đeo, vùng da, mức độ vận động và đối tượng sử dụng.

Có thể dùng băng keo Kapton tiếp xúc trực tiếp với da không?

Băng keo Kapton thông thường chủ yếu được thiết kế cho cách điện và chịu nhiệt trong điện tử. Không nên sử dụng trực tiếp trên da nếu sản phẩm không có hồ sơ và đánh giá phù hợp cho mục đích đó.

SUPECO có thể gia công tape theo bản vẽ không?

SUPECO có thể tư vấn gia công băng keo, film, foam và vật liệu cách điện theo bản vẽ hoặc mẫu thực tế. Chi tiết có thể được sản xuất dạng tấm, dạng cuộn hoặc kiss-cut tùy yêu cầu lắp ráp.


Kết luận

Tape thiết bị y tế không chỉ có chức năng liên kết hai bề mặt. Trong nhiều thiết bị điện tử, tape còn tham gia vào quá trình cách điện, bảo vệ cảm biến, chống nhiễu, giảm rung, làm kín và kiểm soát khoảng cách giữa các linh kiện.

Để lựa chọn đúng vật liệu, doanh nghiệp cần xác định rõ tape có tiếp xúc với cơ thể hay không, thời gian sử dụng, bề mặt cần dán, điều kiện khử khuẩn, nhiệt độ vận hành và yêu cầu gia công.

SUPECO cung cấp giải pháp băng keo công nghiệp, vật liệu điện tử và dịch vụ Die-cut theo yêu cầu. Mẫu vật liệu cần được thử nghiệm trên thiết bị thực tế trước khi phê duyệt sản xuất hàng loạt.

Liên hệ SUPECO để được tư vấn lựa chọn cấu trúc tape, độ dày, loại keo và phương án gia công phù hợp với thiết bị y tế điện tử của doanh nghiệp.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *