Tape cho module camera

Tape cho module camera là nhóm vật liệu dán kỹ thuật được sử dụng để cố định module với khung thiết bị, dán FPC, chắn ánh sáng ngoài ý muốn, giảm rung, tạo tiếp xúc điện, bảo vệ bề mặt lens và hỗ trợ làm kín bụi hoặc hơi ẩm.

Module camera hiện diện trong điện thoại, máy tính bảng, camera giám sát, thiết bị y tế, máy công nghiệp, ô tô, robot và hệ thống nhận diện hình ảnh. Dù kích thước nhỏ, cụm camera lại có yêu cầu rất cao về độ chính xác, độ sạch, độ ổn định kích thước và khả năng duy trì tiêu cự sau nhiệt, rung hoặc va đập.

Nếu chọn tape không phù hợp, module có thể bị lệch, rung, lọt sáng, bám bụi, bong FPC, tăng nhiễu điện từ hoặc giảm chất lượng hình ảnh. Vì vậy, không nên chỉ chọn theo lực dính ban đầu mà phải xác định rõ vị trí, chức năng và yêu cầu của từng lớp tape.

Trả lời nhanh: Module camera cần những loại tape nào?

Tùy thiết kế, một cụm camera có thể sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau:

  • Tape PET hai mặt siêu mỏng: cố định module, frame, FPC và linh kiện phẳng.
  • Acrylic foam tape: chống sốc, bù sai lệch và dán lens cover với housing.
  • Foam PE ô kín: giảm rung, làm gasket và hạn chế bụi xâm nhập.
  • Tape PET đen chắn sáng: ngăn ánh sáng lọt từ khe vỏ vào cảm biến.
  • Tape polyimide: cách điện, chịu nhiệt và bảo vệ PCB hoặc FPC.
  • Tape đồng hoặc vải dẫn điện: grounding và EMI shielding.
  • Conductive foam: vừa bù khe vừa tạo tiếp xúc điện với chassis.
  • Thermal tape: dẫn nhiệt từ module hoặc linh kiện xử lý ảnh sang frame.
  • Film bảo vệ lực dính thấp: chống trầy và bụi cho cover lens trong sản xuất.
  • OCA: chỉ dùng khi cần liên kết quang học toàn bề mặt của kính hoặc lớp quang học.

Không nên sử dụng tape nhạy áp lực để thay thế keo căn chỉnh quang học tại vị trí lens barrel – image sensor nếu thiết kế yêu cầu active alignment và độ cứng liên kết cao.

Cấu tạo cơ bản của module camera

Một module camera điện tử thường có các thành phần:

  • Cover glass hoặc cửa sổ bảo vệ.
  • Lens barrel.
  • Lens holder.
  • Image sensor.
  • PCB hoặc substrate.
  • FPC.
  • Connector.
  • Shield kim loại.
  • Frame hoặc housing.
  • Foam hoặc gasket.
  • Vật liệu dẫn nhiệt.
  • Lớp chắn sáng.

Mỗi vị trí có yêu cầu hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ:

  • Vùng quang học cần độ sạch, ít bọt khí và không gây mờ.
  • Vùng FPC cần tape mỏng, mềm và chống bật mép.
  • Vùng shield cần tiếp xúc điện ổn định.
  • Vùng lens cover cần chống va đập và làm kín.
  • Vùng quanh cảm biến cần chắn ánh sáng và kiểm soát bụi.

Các vị trí sử dụng tape cho module camera

1. Dán module camera với housing

Module có thể được gắn vào:

  • Khung nhựa.
  • Chassis kim loại.
  • Frame màn hình.
  • Cụm camera điện thoại.
  • Vỏ camera giám sát.
  • Giá đỡ trong thiết bị công nghiệp.

Tape tại vị trí này cần:

  • Giữ module ổn định.
  • Hạn chế dịch chuyển.
  • Chịu rung và va đập.
  • Duy trì vị trí sau chu kỳ nhiệt.
  • Không làm nghiêng trục quang học.
  • Bù được sai lệch nhỏ của housing.

Tape PET hai mặt phù hợp khi hai bề mặt phẳng và dung sai độ dày rất chặt. Foam tape hoặc acrylic foam phù hợp hơn khi cần chống sốc và bù độ phẳng.

Tham khảo nhóm băng keo hai mặt công nghiệp để lựa chọn cấu trúc nền PET, tissue, foam hoặc transfer tape theo từng thiết kế.

2. Dán cover lens hoặc kính bảo vệ

Cover lens có nhiệm vụ bảo vệ camera khỏi:

  • Bụi.
  • Trầy xước.
  • Nước.
  • Dấu vân tay.
  • Va đập.
  • Hóa chất vệ sinh.

Tape dán cover lens thường được bế thành khung mỏng chạy quanh vùng quang học. Tape không được che vào vùng nhìn của camera.

Yêu cầu quan trọng:

  • Độ dày đồng đều.
  • Độ chính xác bế cao.
  • Không tràn keo.
  • Chống bật mép.
  • Chịu nhiệt và độ ẩm.
  • Không làm nghiêng kính.
  • Không gây ứng suất làm nứt kính.
  • Hạn chế bụi lọt qua đường nối.

Acrylic foam tape có khả năng hấp thụ va đập và chuyển vị tốt, nhưng có thể quá dày với camera siêu mỏng. Tape PET hai mặt phù hợp với đường viền nhỏ nhưng yêu cầu housing phải phẳng.

3. Tape chắn sáng quanh lens

Ánh sáng lọt từ khe housing hoặc phản xạ trong cụm máy có thể tạo:

  • Flare.
  • Ghost image.
  • Haze.
  • Vệt sáng.
  • Giảm tương phản.
  • Sai lệch hình ảnh.
  • Điểm sáng ngoài ý muốn.

Tape chắn sáng thường sử dụng:

  • Màng PET đen.
  • Bề mặt đen mờ.
  • Độ bóng thấp.
  • Keo acrylic ổn định.
  • Cấu trúc mỏng.
  • Khả năng bế chính xác.

Màu đen chưa đủ để kết luận khả năng chắn sáng tốt. Cần kiểm tra:

  • Optical density.
  • Độ truyền sáng.
  • Độ phản xạ.
  • Độ bóng bề mặt.
  • Khả năng lọt sáng tại mép cắt.
  • Hiệu suất trong dải bước sóng cảm biến sử dụng.

Tape đen có bề mặt bóng có thể phản xạ ánh sáng vào lens. Trong nhiều thiết kế, bề mặt đen mờ hoặc vật liệu hấp thụ ánh sáng phù hợp hơn.

4. Cố định FPC của camera

FPC kết nối module camera với bo mạch chính và thường phải uốn theo không gian rất hẹp.

Tape cho FPC cần:

  • Mỏng.
  • Mềm.
  • Không làm gãy đường mạch.
  • Chống bật mép.
  • Chịu uốn.
  • Không tràn keo.
  • Không gây ứng suất tại connector.
  • Có khả năng chống nhiệt và hóa chất.

Tape PET hai mặt phù hợp để dán FPC trên bề mặt phẳng. Tape polyimide phù hợp khi cần chịu nhiệt hoặc cách điện. Một số vị trí có thể cần foam mỏng để chống rung.

Không nên cố định FPC quá cứng tại vùng cần chuyển động vì ứng suất có thể tập trung tại điểm kết thúc tape và gây nứt mạch đồng.

5. Gia cường FPC và connector

Một số FPC camera có vùng stiffener để:

  • Tăng độ cứng tại connector.
  • Hỗ trợ lắp ráp.
  • Ngăn FPC bị gập quá mức.
  • Duy trì độ phẳng.
  • Giảm lực kéo lên đường mạch.

Tape cấu trúc hoặc tape PET hai mặt có thể được dùng để cán stiffener với FPC.

Yêu cầu gồm:

  • Độ dày chính xác.
  • Không co rút.
  • Chịu nhiệt công đoạn.
  • Lực bám ổn định.
  • Không tràn keo vào contact.
  • Khả năng bế và cán ghép chính xác.

6. EMI shielding và grounding

Camera module có thể phát hoặc chịu ảnh hưởng của nhiễu từ:

  • Đường dữ liệu tốc độ cao.
  • Bộ xử lý hình ảnh.
  • Mạch nguồn.
  • Antenna.
  • Motor lấy nét.
  • OIS.
  • Connector.
  • PCB lân cận.

Tape dẫn điện có thể được dùng để:

  • Nối shield kim loại với chassis.
  • Grounding FPC.
  • Che khe của shield.
  • Tạo tiếp xúc điện giữa module và frame.
  • Giảm nhiễu tại cáp hoặc connector.

Có thể tham khảo băng keo đồng 3M 1181 cho các vị trí cần lớp lá đồng và keo dẫn điện.

Lưu ý quan trọng

Không phải mọi tape kim loại đều có keo dẫn điện.

Một tape nhôm hoặc đồng có thể dẫn điện trên bề mặt foil nhưng không dẫn xuyên qua lớp keo. Khi đó, grounding có thể không đạt yêu cầu.

Cần kiểm tra:

  • Điện trở tiếp xúc.
  • Khả năng dẫn xuyên keo.
  • Điện trở sau nhiệt ẩm.
  • Điện trở sau rung.
  • Vị trí ground.
  • Nguy cơ chạm mạch.
  • Ảnh hưởng tới antenna.

7. Conductive foam cho camera module

Conductive foam kết hợp hai chức năng:

  • Bù khe và tạo lực nén.
  • Duy trì tiếp xúc điện giữa shield và chassis.

Vật liệu này phù hợp tại:

  • Nắp shield.
  • Frame kim loại.
  • Connector.
  • Vùng tiếp xúc grounding.
  • Khe dung sai thay đổi.
  • Module camera ô tô hoặc công nghiệp.

Foam phải có độ nén phù hợp. Nén quá ít làm điện trở cao; nén quá nhiều có thể làm biến dạng housing hoặc mất khả năng phục hồi.

8. Foam chống rung và giảm sốc

Camera module rất nhạy với:

  • Rung.
  • Rơi.
  • Va đập.
  • Chuyển động của motor.
  • Tiếng ồn cơ học.
  • Sai lệch trục quang học.

Foam tape có thể:

  • Hấp thụ va đập.
  • Giảm truyền rung.
  • Hạn chế tiếng kêu.
  • Bù dung sai.
  • Giữ module ổn định trong housing.

Tham khảo băng keo xốp hai mặt khi cần giảm rung hoặc bù khe giữa module và vỏ thiết bị.

Foam quá mềm

Có thể làm module:

  • Dịch chuyển.
  • Nghiêng.
  • Thay đổi tiêu cự.
  • Rung khi motor hoạt động.
  • Mất ổn định sau thời gian dài.

Foam quá cứng

Có thể:

  • Truyền trực tiếp lực va đập.
  • Tạo ứng suất lên lens hoặc PCB.
  • Không bù được cong vênh.
  • Làm khó lắp ráp.

9. Tape dẫn nhiệt

Camera độ phân giải cao, camera AI, camera ô tô hoặc camera công nghiệp có thể phát nhiệt tại:

  • Image sensor.
  • ISP.
  • PCB.
  • LED hồng ngoại.
  • Bộ xử lý.
  • Mạch nguồn.

Thermal tape có thể dẫn nhiệt từ module sang:

  • Frame kim loại.
  • Tấm graphite.
  • Heat spreader.
  • Housing.
  • Chassis.

Khi chọn cần kiểm tra:

  • Khả năng dẫn nhiệt.
  • Độ bền điện môi.
  • Độ mềm.
  • Độ dày.
  • Lực bám.
  • Khả năng bù khe.
  • Creep ở nhiệt độ cao.

Tape dẫn nhiệt không nên tạo lực quá lớn làm nghiêng module hoặc biến dạng PCB.

10. Tape polyimide cách điện

Polyimide tape phù hợp với:

  • PCB camera.
  • FPC.
  • Điểm hàn.
  • Vùng nhiệt cao.
  • Cách điện connector.
  • Bảo vệ trong công đoạn hàn.
  • Cố định dây nhỏ.

Tham khảo băng dính Kapton chịu nhiệt cao khi cần lớp tape mỏng, chịu nhiệt và cách điện.

Không nên dùng polyimide thay foam nếu mục tiêu chính là hấp thụ rung hoặc làm kín.

11. Film bảo vệ lens trong sản xuất

Cover lens và bề mặt quang học cần được bảo vệ trong:

  • Gia công.
  • Kiểm tra.
  • Lắp ráp.
  • Vận chuyển.
  • Lưu kho.
  • Bế và đóng gói.

Film bảo vệ cần:

  • Độ sạch cao.
  • Lực dính thấp và ổn định.
  • Không để lại keo.
  • Không tạo vết.
  • Không sinh bụi.
  • Dễ bóc.
  • Không làm hỏng coating.

Không nên dùng film bảo vệ thông thường cho lens có:

  • Coating chống phản xạ.
  • Coating chống bám vân tay.
  • Hard coating.
  • Bề mặt PMMA hoặc PC đặc biệt.

Cần thử trực tiếp trên đúng loại lens.

12. Tape làm kín bụi và hơi ẩm

Camera ngoài trời, camera ô tô và camera công nghiệp cần kiểm soát:

  • Bụi.
  • Nước bắn.
  • Hơi ẩm.
  • Ngưng tụ.
  • Hóa chất.
  • Dầu.

Tape hoặc gasket phải tạo đường làm kín liên tục quanh:

  • Cover lens.
  • Housing.
  • Connector.
  • Cáp.
  • Nắp shield.
  • Vùng lắp module.

Tape chỉ là một phần của hệ thống sealing. Khả năng chống nước còn phụ thuộc vào thiết kế vỏ, dung sai, điểm nối và lực ép.

Phân biệt tape, OCA và keo UV trong camera module

Tape hai mặt

Phù hợp cho:

  • Dán module với frame.
  • Dán FPC.
  • Dán cover lens theo viền.
  • Dán foam.
  • Dán shield.
  • Tạo gasket.

Ưu điểm:

  • Sạch.
  • Dễ bế.
  • Độ dày ổn định.
  • Lắp ráp nhanh.
  • Không cần thời gian đóng rắn.

OCA

OCA là keo quang học trong suốt dùng khi lớp keo nằm trong đường truyền ánh sáng.

OCA có thể được dùng cho:

  • Cover glass quang học.
  • Kính lọc.
  • Một số lớp quang học phẳng.
  • Cửa sổ cảm biến.

Không nên dùng OCA thay tape viền nếu không cần dán toàn bề mặt.

Keo UV hoặc keo nhiệt

Keo kết cấu lỏng thường phù hợp hơn cho:

  • Active alignment.
  • Gắn lens barrel.
  • Gắn lens holder.
  • Cố định vị trí quang học.
  • Liên kết cần độ cứng cao.
  • Khe có hình dạng phức tạp.

Keo tại vị trí này cần kiểm soát:

  • Co ngót khi đóng rắn.
  • Hệ số giãn nở.
  • Độ cứng.
  • Outgassing.
  • Nhiệt độ.
  • Độ ẩm.
  • Độ ổn định tiêu cự.

Các loại tape cho module camera

Loại vật liệuChức năng chínhĐiểm cần kiểm tra
PET hai mặtDán FPC, frame, moduleĐộ dày, chống bật mép
Acrylic foamLens mounting, chống sốcĐộ cứng, creep, bù khe
PE foam ô kínGasket, giảm rungĐộ nén, hút nước
PET đen một mặtChắn sángĐộ truyền sáng, độ bóng
PolyimideCách điện, chịu nhiệtCặn keo, độ dày
Tape đồng dẫn điệnEMI và groundingĐiện trở xuyên keo
Vải dẫn điệnFPC và bề mặt congĐộ mềm, độ bền lớp mạ
Conductive foamGrounding và bù kheTỷ lệ nén, điện trở
Thermal tapeTruyền nhiệtĐiện môi, creep
Film bảo vệBảo vệ cover lensCặn keo, tương thích coating

15 tiêu chí chọn tape cho module camera

1. Vị trí tape nằm ở đâu?

Xác định tape nằm:

  • Trong vùng quang học.
  • Quanh lens.
  • Dưới module.
  • Trên FPC.
  • Trên PCB.
  • Giữa shield và chassis.
  • Trên cover lens.
  • Trong đường sealing.

2. Tape thực hiện chức năng gì?

Chức năng có thể là:

  • Liên kết.
  • Chắn sáng.
  • Cách điện.
  • Grounding.
  • EMI shielding.
  • Dẫn nhiệt.
  • Chống rung.
  • Bảo vệ bề mặt.
  • Làm kín.

Không nên chọn một vật liệu chỉ vì có lực dính cao.

3. Tổng độ dày cho phép

Camera module có dung sai rất nhỏ. Tape quá dày có thể:

  • Làm module nghiêng.
  • Thay đổi khoảng cách quang học.
  • Cản trở lắp ráp.
  • Tạo áp lực lên lens.
  • Làm nắp không đóng kín.

4. Dung sai độ dày

Không chỉ kiểm tra độ dày trung bình mà cần kiểm soát:

  • Độ đồng đều.
  • Độ biến thiên giữa các lô.
  • Độ nén của foam.
  • Lớp keo tràn.
  • Sai số sau cán ghép.

5. Độ sạch

Tape cho camera cần hạn chế:

  • Bụi.
  • Xơ sợi.
  • Hạt kim loại.
  • Silicone.
  • Cặn keo.
  • Chất bay hơi.
  • Tạp chất từ liner.

6. Outgassing và fogging

Một số keo, foam hoặc nhựa có thể giải phóng chất bay hơi. Các chất này có thể ngưng tụ trên lens hoặc sensor và gây:

  • Mờ ảnh.
  • Haze.
  • Giảm truyền sáng.
  • Vệt bẩn.
  • Sai màu.
  • Giảm chất lượng lâu dài.

Cần thử trong điều kiện nhiệt và độ ẩm thực tế.

7. Khả năng chắn sáng

Vật liệu đen phải được đánh giá theo:

  • Optical density.
  • Light transmission.
  • Độ phản xạ.
  • Độ bóng.
  • Màu sắc trong dải khả kiến và hồng ngoại.
  • Hiệu suất tại mép bế.

8. Khả năng chịu nhiệt

Camera có thể chịu nhiệt từ:

  • Reflow.
  • Hàn.
  • Processor.
  • Ánh nắng.
  • Khoang động cơ.
  • LED hồng ngoại.
  • Thiết bị ngoài trời.

Phải phân biệt nhiệt liên tục và nhiệt đỉnh ngắn hạn.

9. Khả năng chịu độ ẩm

Độ ẩm có thể làm:

  • Giảm lực bám.
  • Bong mép.
  • Ăn mòn.
  • Tăng điện trở tiếp xúc.
  • Gây fogging.
  • Làm suy giảm coating.

10. Chống rung và va đập

Cần thử:

  • Drop test.
  • Vibration.
  • Shock.
  • Motor operation.
  • OIS operation.
  • Va đập lặp lại.

11. Khả năng chống hóa chất

Camera có thể tiếp xúc với:

  • Dầu da.
  • Chất vệ sinh.
  • Cồn.
  • Nước hoa.
  • Dầu máy.
  • Chất tẩy rửa.
  • Hóa chất ô tô.

12. Bề mặt cần dán

Các bề mặt thường gặp:

  • Glass.
  • PC.
  • ABS.
  • LCP.
  • PI film.
  • FR-4.
  • Inox.
  • Nhôm.
  • Đồng.
  • Sơn hoặc mực đen.

Tape cần được thử trên đúng bề mặt, không chỉ thử trên inox tiêu chuẩn.

13. Khả năng tháo sửa

Một số camera cần:

  • Thay module.
  • Thay cover lens.
  • Sửa FPC.
  • Rework trong nhà máy.
  • Tái chế thiết bị.

Tape quá dính hoặc foam quá dễ rách có thể làm hỏng module khi tháo.

14. Khả năng tự động hóa

Tape cần tương thích với:

  • Robot pick-and-place.
  • Camera alignment.
  • Jig định vị.
  • Máy bóc liner.
  • Máy ép.
  • Máy die-cut.
  • Kiểm tra thị giác.

15. Khả năng bế định hình

Tape cho camera thường có hình dạng nhỏ và phức tạp:

  • Khung mỏng.
  • Vòng tròn.
  • Miếng chữ L.
  • Gasket.
  • Tab nhỏ.
  • Nhiều lỗ.
  • Khe cho connector.

Có thể sử dụng dịch vụ gia công die-cut băng keo công nghiệp để tạo chi tiết theo bản vẽ.

Thiết kế die-cut cho camera module

Một thiết kế tốt cần:

  • Không che vùng quang học.
  • Không chạm connector.
  • Không đè lên linh kiện.
  • Không có góc nhọn dễ bong.
  • Có tab bóc liner.
  • Dễ định vị.
  • Không kéo giãn khi lắp.
  • Không tạo khe lọt sáng.
  • Không tạo đường nước.
  • Không để keo tràn vào lens.

Góc bo tròn

Góc bo giúp:

  • Giảm tập trung ứng suất.
  • Hạn chế bong mép.
  • Dễ bóc liner.
  • Giảm rách tape.
  • Tạo đường sealing ổn định.

Liner và tab bóc

Liner phù hợp giúp:

  • Robot gắp dễ hơn.
  • Người vận hành không chạm keo.
  • Hạn chế bụi.
  • Giữ hình dạng miếng tape.
  • Lắp ráp đúng thứ tự.

Quy trình thi công tape cho module camera

Bước 1: Kiểm tra môi trường

Khu vực lắp ráp cần kiểm soát:

  • Bụi.
  • Độ ẩm.
  • Tĩnh điện.
  • Xơ sợi.
  • Dầu.
  • Silicone.
  • Luồng khí.

Bước 2: Làm sạch bề mặt

Bề mặt phải:

  • Sạch.
  • Khô.
  • Không dầu.
  • Không bụi.
  • Không có chất tách khuôn.
  • Không có coating yếu.

Bước 3: Kiểm tra miếng die-cut

Xác nhận:

  • Đúng mã.
  • Đúng hướng.
  • Đúng hình dạng.
  • Không rách.
  • Không bẩn.
  • Không lệch liner.
  • Không có keo tràn.

Bước 4: Định vị

Sử dụng jig hoặc camera vision để:

  • Đặt đúng tâm.
  • Không kéo giãn tape.
  • Không che vùng quang học.
  • Không tạo nếp nhăn.

Bước 5: Ép tape

Áp lực phải:

  • Đồng đều.
  • Phù hợp độ cứng foam.
  • Không làm nghiêng module.
  • Không làm vỡ lens.
  • Không gây biến dạng FPC.

Bước 6: Chờ phát triển liên kết

Keo acrylic thường cần thời gian để tiếp tục dàn trải trên bề mặt.

Không nên đưa module vào thử rung hoặc chịu toàn bộ tải ngay sau khi dán nếu quy trình chưa xác nhận.

Thử nghiệm cần thực hiện

Kiểm tra quang học

Đánh giá:

  • Độ nét.
  • MTF.
  • Focus.
  • Flare.
  • Ghost.
  • Haze.
  • Lọt sáng.
  • Sai màu.
  • Điểm bụi.

Kiểm tra kích thước

Đo:

  • Độ dày.
  • Độ phẳng.
  • Độ lệch tâm.
  • Độ nghiêng.
  • Vị trí module.
  • Khoảng cách quang học.

Kiểm tra cơ học

Thử:

  • Peel.
  • Shear.
  • Drop.
  • Shock.
  • Vibration.
  • Uốn FPC.
  • Chống bật mép.

Kiểm tra môi trường

Thử:

  • Nhiệt độ cao.
  • Nhiệt độ thấp.
  • Chu kỳ nhiệt.
  • Nhiệt ẩm.
  • UV với camera ngoài trời.
  • Hóa chất.
  • Muối với camera ô tô hoặc ven biển.

Kiểm tra fogging

Sau lão hóa nhiệt, cần quan sát:

  • Lens.
  • Cover glass.
  • Sensor window.
  • Bề mặt trong housing.

Không được xuất hiện lớp mờ hoặc cặn bay hơi.

Kiểm tra điện

Với tape dẫn điện cần đo:

  • Điện trở tiếp xúc.
  • Grounding.
  • EMI.
  • Continuity.
  • Nguy cơ short circuit.
  • Điện trở sau nhiệt ẩm.

Chọn tape theo loại camera

Camera điện thoại và thiết bị cầm tay

Ưu tiên:

  • Tape siêu mỏng.
  • Chống rơi.
  • Chắn sáng.
  • FPC bonding.
  • Reworkability.
  • Độ sạch cao.
  • Khả năng bế chính xác.

Camera giám sát ngoài trời

Ưu tiên:

  • Chống UV.
  • Chống nước.
  • Chống ngưng tụ.
  • Chịu nhiệt.
  • Làm kín bụi.
  • Gasket foam ô kín.
  • Chống ăn mòn.

Camera ô tô và ADAS

Ưu tiên:

  • Ổn định quang học.
  • Chịu chu kỳ nhiệt rộng.
  • Chống rung.
  • Chống hóa chất.
  • Low fogging.
  • Chắn ánh sáng phản xạ.
  • Độ bền lâu dài.
  • Kiểm soát sai lệch sau lão hóa.

Camera công nghiệp

Ưu tiên:

  • Chống rung máy.
  • Chịu dầu.
  • Chống bụi.
  • Chịu nhiệt.
  • Grounding và EMI.
  • Dễ bảo trì.
  • Độ ổn định liên kết.

Camera y tế

Ưu tiên:

  • Độ sạch.
  • Low outgassing.
  • Tương thích hóa chất vệ sinh.
  • Khả năng truy xuất.
  • Kiểm soát hạt.
  • Độ ổn định quang học.
  • Vật liệu phù hợp với yêu cầu của thiết bị.

Những lỗi phổ biến khi chọn tape cho camera

Dùng foam quá dày

Làm module nghiêng, thay đổi tiêu cự hoặc không lắp được vào housing.

Dùng tape đen bóng để chắn sáng

Bề mặt bóng có thể phản xạ ánh sáng trở lại lens.

Dùng film bảo vệ có lực dính quá cao

Làm hỏng coating hoặc để lại keo trên cover lens.

Dùng tape dẫn điện gần đường tín hiệu

Có thể gây chạm mạch hoặc ảnh hưởng antenna.

Không kiểm tra outgassing

Chất bay hơi ngưng tụ trên lens và gây mờ ảnh.

Dán FPC quá cứng

Tạo ứng suất tại điểm kết thúc tape và làm nứt mạch.

Dùng OCA thay tape viền

Làm tăng chi phí, khó rework và có thể tạo bọt khi không cần dán quang học toàn bề mặt.

Dùng tape thay keo active alignment

Tape có thể không đủ độ cứng và độ ổn định để duy trì vị trí lens – sensor chính xác.

Chỉ kiểm tra lực dính

Không đánh giá độ nghiêng, ánh sáng lọt, EMI, fogging và hiệu suất hình ảnh.

Không thử sau nhiệt ẩm

Tape có thể đạt ban đầu nhưng bong, trượt hoặc tạo cặn sau lão hóa.

Checklist lựa chọn tape cho module camera

  • Tape nằm ở vị trí nào?
  • Có nằm trong đường quang học không?
  • Chức năng là dán, chắn sáng hay grounding?
  • Tổng độ dày cho phép bao nhiêu?
  • Dung sai độ dày bao nhiêu?
  • Bề mặt là kính, nhựa, FPC hay kim loại?
  • Có coating hoặc mực đen không?
  • Có yêu cầu low outgassing không?
  • Có yêu cầu low fogging không?
  • Có cần chống rung hoặc drop test không?
  • Có cần EMI shielding không?
  • Có cần dẫn nhiệt không?
  • Nhiệt độ làm việc là bao nhiêu?
  • Có tiếp xúc độ ẩm hoặc hóa chất không?
  • Có cần tháo sửa không?
  • Có cần bế định hình không?
  • Đã thử MTF và focus sau lão hóa chưa?
  • Đã thử trên module hoàn chỉnh chưa?

Giải pháp tape camera tại SUPECO

SUPECO cung cấp và gia công các nhóm tape cho module camera, gồm:

  • Tape PET hai mặt mỏng.
  • Foam tape chống rung.
  • Acrylic foam tape.
  • Tape PET đen chắn sáng.
  • Tape polyimide cách điện.
  • Tape đồng dẫn điện.
  • Tape chống tĩnh điện ESD.
  • Film bảo vệ bề mặt.
  • Miếng tape và gasket bế định hình.

Khách hàng có thể tham khảo:

Để lựa chọn đúng vật liệu, khách hàng nên cung cấp:

  • Bản vẽ module.
  • Vị trí cần dán.
  • Vật liệu hai bề mặt.
  • Độ dày cho phép.
  • Yêu cầu chắn sáng.
  • Yêu cầu chống rung.
  • Nhiệt độ và độ ẩm.
  • Yêu cầu EMI.
  • Yêu cầu chống nước.
  • Yêu cầu tháo sửa.
  • Tiêu chuẩn thử nghiệm.
  • Sản lượng dự kiến.

SUPECO có thể hỗ trợ chia cuộn, cán ghép, bế nửa đứt, tạo tab liner và gia công tape theo hình dạng nhỏ, phức tạp của module camera.

Kết luận

Tape cho module camera phải được lựa chọn theo đúng chức năng của từng vị trí.

Tape PET hai mặt phù hợp với FPC và liên kết mỏng. Acrylic foam và PE foam hỗ trợ chống sốc, bù khe và làm kín. Tape PET đen được dùng để chắn sáng. Polyimide phục vụ cách điện và chịu nhiệt. Tape đồng, vải dẫn điện hoặc conductive foam hỗ trợ EMI shielding và grounding. Film lực dính thấp bảo vệ cover lens trong quá trình sản xuất.

Không nên dùng một loại tape cho toàn bộ camera module. Cũng không nên dùng tape để thay thế keo UV hoặc keo nhiệt tại vị trí cần active alignment và độ cứng quang học cao.

Trước khi sản xuất hàng loạt, cần thử vật liệu trên module hoàn chỉnh, bao gồm kiểm tra lực dính, độ nghiêng, focus, MTF, lọt sáng, fogging, nhiệt ẩm, rung, va đập và EMI.

Câu hỏi thường gặp

Tape cho module camera dùng để làm gì?

Tape được dùng để cố định module, dán FPC, chắn sáng, giảm rung, làm kín, dẫn nhiệt, grounding, EMI shielding và bảo vệ cover lens.

Có thể dùng tape để dán lens barrel với sensor không?

Không nên mặc định sử dụng. Vị trí cần căn chỉnh quang học chính xác thường phù hợp hơn với keo kết cấu UV hoặc keo nhiệt có độ co thấp.

Tape đen có chắn sáng hoàn toàn không?

Không phải tape đen nào cũng chắn sáng tốt. Cần kiểm tra độ truyền sáng, optical density, độ phản xạ và độ bóng bề mặt.

Nên dùng PET tape hay foam tape để cố định module?

PET tape phù hợp khi cần độ mỏng và bề mặt phẳng. Foam tape phù hợp khi cần chống sốc, giảm rung hoặc bù khe hở.

Tape đồng có dùng để grounding camera được không?

Có thể dùng đúng loại có lớp keo dẫn điện. Cần kiểm tra điện trở tiếp xúc và nguy cơ chạm mạch.

Vì sao camera bị mờ sau thử nhiệt?

Nguyên nhân có thể là outgassing từ tape, foam, keo hoặc nhựa trong housing, sau đó ngưng tụ trên lens hoặc cover glass.

Film bảo vệ lens có thể dùng loại thông thường không?

Không nên. Cần chọn film có lực dính ổn định, ít cặn keo, độ sạch cao và tương thích với coating trên lens.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *