Tape cho màn hình OLED là nhóm vật liệu dán kỹ thuật được sử dụng để liên kết các lớp quang học, cố định màn hình với khung, chống rung, chắn ánh sáng, làm kín bụi, dẫn nhiệt và tạo tiếp xúc grounding trong thiết bị điện tử.
OLED được sử dụng trong điện thoại, đồng hồ thông minh, máy tính bảng, laptop, màn hình ô tô, thiết bị y tế và thiết bị công nghiệp. So với màn hình thông thường, cụm OLED có thể rất mỏng, dễ biến dạng và nhạy với ứng suất cơ học, nhiệt độ, độ ẩm cũng như sai lệch trong quá trình lắp ráp.
Đặc biệt, màn hình OLED cong hoặc OLED gập không chỉ cần tape có lực dính cao. Lớp keo còn phải có độ mềm, khả năng biến dạng và độ ổn định phù hợp để màn hình có thể uốn hoặc gập mà không tạo nếp nhăn, bong lớp, dịch chuyển hay xuất hiện sai lệch quang học.
Vì vậy, không thể sử dụng một loại tape cho toàn bộ cụm màn hình. Mỗi vị trí cần một cấu trúc vật liệu khác nhau.
Trả lời nhanh: Màn hình OLED cần những loại tape nào?
Một cụm OLED có thể sử dụng các nhóm vật liệu sau:
- OCA quang học: liên kết cover glass, touch sensor và các lớp quang học trong vùng hiển thị.
- LOCA: keo quang học dạng lỏng dùng cho một số cấu trúc cong, khe không đồng đều hoặc thiết kế đặc biệt.
- Tape PET hai mặt siêu mỏng: dán viền màn hình, FPC, backplate và linh kiện mỏng.
- Black tape chắn sáng: ngăn ánh sáng lọt qua mép màn hình hoặc phản xạ trong housing.
- Foam tape: chống sốc, bù khe và cố định OLED với frame.
- Acrylic foam tape: liên kết frame, cover hoặc cụm màn hình cần khả năng phân bố ứng suất.
- Low-modulus transfer tape: dùng trong một số cấu trúc OLED gập cần độ mềm và khả năng chống creep.
- Tape dẫn điện: grounding và EMI shielding giữa màn hình, FPC, shield và chassis.
- Conductive foam: vừa bù khe vừa duy trì tiếp xúc điện.
- Thermal tape: liên kết graphite, heat spreader hoặc tấm tản nhiệt.
- Polyimide tape: cách điện, bảo vệ FPC và chịu nhiệt trong quá trình lắp ráp.
- Film bảo vệ: chống trầy, bụi và dấu tay cho bề mặt màn hình.
Mỗi vật liệu phải được lựa chọn theo đúng vị trí, chiều dày, tải trọng, nhiệt độ, yêu cầu quang học và khả năng tháo sửa.
Cấu tạo cơ bản của cụm màn hình OLED
Tùy thiết kế, một cụm OLED có thể gồm:
- Cover glass hoặc cover plastic.
- Lớp phủ chống bám vân tay.
- OCA hoặc LOCA.
- Touch sensor.
- Polarizer.
- OLED panel.
- Encapsulation layer.
- Backplate.
- Cushion hoặc foam.
- Graphite sheet.
- Metal plate.
- FPC.
- Driver IC.
- Shield.
- Frame hoặc housing.
Tape có thể nằm trong vùng hiển thị, quanh viền hoặc ở phía sau màn hình.
Đây là ba vùng có yêu cầu rất khác nhau.
Vùng quang học
Lớp keo nằm trong đường truyền ánh sáng phải có:
- Độ trong cao.
- Haze thấp.
- Độ đồng đều tốt.
- Khả năng chống vàng hóa.
- Không có bọt.
- Không tạo sai màu.
- Không gây vệt hoặc Mura.
- Khả năng bám tốt trên kính và film quang học.
Vùng viền
Tape viền cần:
- Bám chắc.
- Chống bật mép.
- Chắn sáng.
- Chống nước và bụi.
- Dễ bế thành khung mỏng.
- Không tràn keo vào vùng hiển thị.
- Không tạo ứng suất quá lớn lên panel.
Vùng phía sau
Tape phía sau có thể thực hiện:
- Gắn OLED với frame.
- Dán graphite.
- Cố định backplate.
- Chống rung.
- Bù khe.
- Grounding.
- EMI shielding.
- Cố định FPC.
Phân biệt OLED phẳng, OLED cong và OLED gập
OLED phẳng
OLED phẳng được sử dụng trong:
- Điện thoại.
- Màn hình công nghiệp.
- Thiết bị y tế.
- Đồng hồ.
- Bảng điều khiển.
- Thiết bị gia dụng.
Yêu cầu bonding thường tập trung vào:
- Độ mỏng.
- Độ phẳng.
- Độ bám.
- Khả năng chống sốc.
- Làm kín viền.
- Khả năng tháo sửa.
- Độ sạch.
Tape PET hai mặt, black tape, OCA và foam mỏng thường được sử dụng trong cấu trúc này.
OLED cong
OLED cong có thể được uốn quanh mép hoặc lắp trên bề mặt có bán kính cong.
Tape cần:
- Khả năng ôm cong.
- Chống bật mép.
- Chống lực đàn hồi của panel.
- Độ dày đồng đều.
- Khả năng chống creep.
- Bám tốt sau chu kỳ nhiệt.
- Không tạo lực tập trung lên mép kính.
Tape quá cứng có thể không theo được độ cong. Tape quá mềm có thể làm màn hình dịch chuyển.
OLED gập
OLED gập liên tục chịu:
- Uốn lặp lại.
- Nén ở mặt trong.
- Kéo ở mặt ngoài.
- Chuyển vị giữa các lớp.
- Nhiệt từ thiết bị.
- Độ ẩm.
- Ứng suất quanh vùng bản lề.
Tape cho OLED gập cần được thiết kế để:
- Có modulus thấp phù hợp.
- Hạn chế screen layer creep.
- Không tạo nếp nhăn.
- Không gây cockling.
- Không bong lớp khi gập.
- Duy trì hiệu suất tại nhiệt độ thấp và cao.
- Có khả năng tháo sửa theo quy trình.
- Ít hạt và ít nhiễm bẩn.
Không nên sử dụng tape PET hai mặt cứng thông thường tại vùng gập nếu vật liệu chưa được thiết kế và thử nghiệm cho chuyển động lặp lại.
OCA cho màn hình OLED
OCA là Optically Clear Adhesive, tức lớp keo quang học trong suốt dạng film.
OCA thường được dùng để liên kết:
- Cover glass với touch sensor.
- Cover plastic với panel.
- Polarizer với lớp quang học.
- Film quang học với màn hình.
- Các lớp hiển thị cần truyền ánh sáng.
Yêu cầu của OCA
OCA cho OLED cần kiểm soát:
- Độ truyền sáng.
- Haze.
- Chỉ số khúc xạ.
- Độ vàng hóa.
- Bọt khí.
- Khả năng lấp đầy mực viền.
- Độ bám trên kính và polymer.
- Độ ổn định nhiệt ẩm.
- Độ co ngót.
- Độ mềm.
- Khả năng chống phân lớp.
OCA quá cứng
Có thể gây:
- Ứng suất lên panel.
- Mura.
- Khó theo bề mặt cong.
- Bong tại vùng uốn.
- Nứt lớp quang học.
- Giảm độ bền gập.
OCA quá mềm
Có thể gây:
- Dịch chuyển lớp.
- Creep.
- Trượt quang học.
- Biến dạng tại nhiệt độ cao.
- Sai lệch sau sử dụng lâu dài.
OCA phải được lựa chọn theo toàn bộ cấu trúc màn hình, không chỉ dựa trên độ trong suốt.
Khi nào dùng LOCA?
LOCA là Liquid Optically Clear Adhesive, tức keo quang học dạng lỏng.
LOCA có thể phù hợp khi:
- Khe giữa các lớp không đồng đều.
- Bề mặt có độ cong.
- Cần lấp đầy chi tiết phức tạp.
- Cấu trúc không thuận lợi cho cán OCA film.
- Cần kiểm soát chỉ số khúc xạ.
- Có quy trình đóng rắn UV hoặc UV kết hợp nhiệt.
Hạn chế của LOCA gồm:
- Khó kiểm soát lượng keo.
- Nguy cơ tràn.
- Bọt khí.
- Thời gian đóng rắn.
- Độ co khi cure.
- Khó tháo sửa.
- Yêu cầu thiết bị định lượng.
- Rủi ro keo đi vào connector hoặc linh kiện.
OCA thường thuận lợi hơn cho sản xuất film-to-film có độ dày ổn định; LOCA phù hợp hơn với một số cấu trúc có khe hoặc bề mặt đặc biệt.
Tape PET hai mặt cho viền OLED
Tape PET hai mặt có cấu trúc:
- Nền PET mỏng.
- Keo acrylic hai mặt.
- Liner PET hoặc giấy.
- Có thể có màu đen.
- Có thể được bế thành khung.
Ưu điểm:
- Độ dày ổn định.
- Dễ bế chính xác.
- Không kéo giãn nhiều.
- Dễ định vị.
- Phù hợp viền hẹp.
- Có khả năng chống bật mép với đúng hệ keo.
- Thuận lợi cho lắp ráp tự động.
Tape PET phù hợp cho:
- Dán viền OLED phẳng.
- Cố định backplate.
- Dán FPC.
- Gắn film.
- Dán spacer.
- Cố định linh kiện mỏng.
- Dán khung chắn sáng.
Tham khảo nhóm băng keo hai mặt công nghiệp để lựa chọn cấu trúc PET, transfer tape hoặc tape kỹ thuật theo độ dày và vật liệu bề mặt.
Hạn chế của PET tape
PET tape mỏng có khả năng bù khe thấp. Nếu frame:
- Cong.
- Có texture.
- Không đồng đều.
- Có ba via.
- Có sai lệch chiều cao.
Tape có thể chỉ tiếp xúc tại một số điểm và bong sau thử nhiệt hoặc drop test.
Black tape chắn sáng
Black tape được sử dụng để:
- Ngăn ánh sáng lọt qua viền.
- Che linh kiện và đường mạch.
- Giảm phản xạ.
- Tạo vùng đen đồng đều.
- Hạn chế ánh sáng đi vào sensor.
- Cải thiện ngoại quan của màn hình.
Màu đen không đồng nghĩa khả năng chắn sáng tốt.
Cần kiểm tra:
- Optical density.
- Độ truyền sáng.
- Độ phản xạ.
- Độ bóng.
- Độ đồng đều màu.
- Khả năng chắn tại mép bế.
- Khả năng chắn hồng ngoại nếu cần.
Tape đen bóng có thể phản xạ ánh sáng vào vùng hiển thị. Nhiều ứng dụng cần bề mặt đen mờ hoặc lớp xử lý low-reflection.
Foam tape chống sốc cho OLED
OLED rất mỏng và dễ bị ảnh hưởng bởi:
- Rơi.
- Va đập.
- Cong thân máy.
- Áp lực từ pin.
- Sai lệch housing.
- Rung.
- Lực ép trong lắp ráp.
Foam tape có thể:
- Hấp thụ va đập.
- Phân bố áp lực.
- Bù khe.
- Hạn chế tiếng kêu.
- Làm kín bụi.
- Giảm lực truyền tới panel.
Tham khảo băng keo xốp hai mặt cho các ứng dụng cần giảm chấn và bù sai lệch.
Foam quá cứng
Có thể:
- Truyền lực trực tiếp lên OLED.
- Gây điểm áp lực.
- Làm xuất hiện Mura.
- Không bù được cong vênh.
- Tăng nguy cơ nứt hoặc delamination.
Foam quá mềm
Có thể:
- Làm màn hình dịch chuyển.
- Bị nén hết hành trình.
- Creep.
- Mất lực hồi phục.
- Giảm khả năng sealing.
- Làm mép màn hình bật lên.
Foam quá dày
Có thể:
- Làm sai chiều cao màn hình.
- Tạo khe viền.
- Làm nắp không đóng kín.
- Tăng biến dạng.
- Giảm độ chính xác lắp ráp.
Acrylic foam có dùng cho OLED không?
Acrylic foam tape có khả năng:
- Phân bố ứng suất.
- Chống rung.
- Bù giãn nở.
- Làm kín.
- Liên kết lâu dài.
Tuy nhiên, acrylic foam dày không phù hợp với mọi vị trí trong màn hình OLED.
Nó có thể phù hợp với:
- Dán cover với housing.
- Dán cụm display với frame.
- Dán back cover.
- Liên kết panel ngoài vùng quang học.
- Thiết bị có đủ khoảng hở.
Không nên dùng acrylic foam dày trong vùng cần:
- Tổng độ dày cực thấp.
- Độ phẳng quang học cao.
- Gập động.
- Kiểm soát biến dạng nghiêm ngặt.
- Tháo sửa dễ dàng.
Low-modulus tape cho OLED gập
Trong OLED gập, các lớp màn hình có thể dịch chuyển tương đối khi thiết bị mở và đóng.
Low-modulus tape được thiết kế để:
- Cho phép biến dạng có kiểm soát.
- Giảm ứng suất tại vùng gập.
- Hạn chế nếp nhăn.
- Giảm hiện tượng layer creep.
- Duy trì độ bám sau nhiều chu kỳ.
- Hoạt động trong dải nhiệt rộng.
Nhưng modulus thấp không phải càng thấp càng tốt.
Tape quá mềm có thể:
- Không giữ được vị trí lớp.
- Trượt ở nhiệt độ cao.
- Tạo sai lệch sau nhiều lần gập.
- Làm thay đổi hình dạng vùng crease.
Cần cân bằng giữa:
- Modulus.
- Peel.
- Shear.
- Creep.
- Độ dày.
- Độ phục hồi.
- Nhiệt độ.
- Số chu kỳ gập.
Tape chống bật mép và lực đàn hồi
OLED cong, FPC và film có xu hướng trở về hình dạng ban đầu. Hiện tượng này tạo lực bật mép hoặc repulsion force.
Tape chống bật mép cần:
- Keo acrylic phù hợp.
- Lực giữ shear tốt.
- Khả năng bám trên PET, PI, PC hoặc kim loại.
- Độ linh hoạt phù hợp.
- Không bị trượt tại nhiệt độ cao.
- Duy trì độ bám sau nhiệt ẩm.
Đối với vùng uốn FPC, tape quá cứng có thể chuyển điểm tập trung ứng suất sang ngay mép tape và làm FPC nứt sau nhiều lần uốn.
Tape dẫn điện và grounding cho OLED
Màn hình OLED có thể cần grounding giữa:
- Display module.
- FPC.
- Shield.
- Metal frame.
- Chassis.
- Graphite.
- Backplate.
Tape dẫn điện có thể giúp:
- Tạo tiếp xúc điện.
- Duy trì grounding.
- Hỗ trợ EMI shielding.
- Kết nối shield với frame.
- Giảm nhiễu từ đường tín hiệu tốc độ cao.
Có thể tham khảo băng keo đồng 3M 1181 cho các ứng dụng cần foil đồng và lớp keo dẫn điện.
Lưu ý
Không phải mọi tape đồng hoặc nhôm đều dẫn điện xuyên qua lớp keo.
Cần kiểm tra:
- Điện trở theo phương Z.
- Điện trở bề mặt.
- Điện trở tiếp xúc.
- Khả năng dẫn điện sau nhiệt ẩm.
- Vị trí nối ground.
- Nguy cơ chạm mạch.
- Ảnh hưởng đến antenna.
- Cạnh foil kim loại.
Tape dẫn điện không nên lấn vào vùng tín hiệu hoặc điểm điện áp nếu chưa có thiết kế cách điện an toàn.
Conductive foam
Conductive foam vừa có khả năng đàn hồi vừa tạo tiếp xúc điện.
Ứng dụng:
- Nối shield với frame.
- Bù dung sai.
- Tiếp xúc với chassis.
- Grounding nắp kim loại.
- Hạn chế rung giữa các chi tiết.
Cần kiểm soát tỷ lệ nén:
- Nén quá ít làm điện trở cao.
- Nén quá nhiều có thể làm biến dạng OLED hoặc frame.
- Foam mất đàn hồi có thể làm grounding suy giảm theo thời gian.
Tape dán graphite và quản lý nhiệt
OLED và driver IC có thể phát nhiệt trong quá trình hoạt động.
Graphite sheet hoặc heat spreader được dùng để:
- Phân tán nhiệt.
- Giảm hotspot.
- Bảo vệ panel.
- Ổn định nhiệt độ.
- Hạn chế suy giảm độ sáng cục bộ.
Tape dán graphite cần:
- Độ mỏng.
- Độ bám ổn định.
- Điện trở nhiệt thấp.
- Khả năng bế chính xác.
- Không gây phồng.
- Không làm nhăn graphite.
- Khả năng chịu nhiệt.
- Có hoặc không có cách điện tùy thiết kế.
Graphite dẫn điện, vì vậy phải kiểm soát nguy cơ chạm mạch tại mép.
Polyimide tape cho OLED và FPC
Polyimide tape phù hợp với:
- Cách điện FPC.
- Cố định dây dẫn.
- Bảo vệ điểm hàn.
- Che chắn trong quy trình nhiệt.
- Gia cường khu vực connector.
- Bảo vệ PCB.
- Cách ly graphite hoặc kim loại.
Tham khảo băng dính Kapton chịu nhiệt cao cho các ứng dụng cần nền polyimide mỏng và chịu nhiệt.
Không nên dùng Kapton thay cho foam chống sốc hoặc OCA quang học. Mỗi vật liệu có chức năng khác nhau.
Film bảo vệ bề mặt OLED
Film bảo vệ được sử dụng trong:
- Sản xuất.
- Cán ghép.
- Bế.
- Kiểm tra.
- Vận chuyển.
- Lắp ráp.
- Đóng gói.
Film phải:
- Có lực dính ổn định.
- Không để lại keo.
- Không tạo vệt.
- Không sinh bụi.
- Không làm hỏng coating.
- Dễ bóc tự động.
- Không tích tụ tĩnh điện quá mức.
- Không tạo bọt hoặc nếp nhăn.
OLED có thể có lớp phủ:
- Anti-fingerprint.
- Anti-glare.
- Hard coating.
- Polarizer.
- Cover plastic mềm.
Film bảo vệ phải được thử trực tiếp trên đúng lớp bề mặt.
Kiểm soát tĩnh điện trong sản xuất OLED
OLED, driver IC và FPC có thể nhạy với phóng tĩnh điện.
Trong dây chuyền cần kiểm soát:
- Điện tích trên film.
- Điện tích khi bóc liner.
- Điện tích khi bóc protective film.
- Khăn lau.
- Jig.
- Khay chứa.
- Người thao tác.
- Thiết bị die-cut.
Tham khảo băng keo PET chống tĩnh điện ESD cho các ứng dụng sản xuất cần kiểm soát điện tích.
Tape ESD không mặc định là tape EMI và cũng không thay thế tape cách điện. Phải xác định đúng chức năng trước khi lựa chọn.
15 tiêu chí chọn tape cho màn hình OLED
1. Tape nằm trong hay ngoài vùng hiển thị?
Nếu nằm trong vùng hiển thị, phải dùng OCA hoặc vật liệu quang học phù hợp.
Tape PET thông thường không được dùng trong đường truyền ánh sáng.
2. OLED là phẳng, cong hay gập?
Mỗi loại yêu cầu khác nhau về:
- Modulus.
- Khả năng chống bật mép.
- Độ uốn.
- Creep.
- Độ dày.
- Khả năng tháo sửa.
3. Tổng độ dày cho phép
Cụm OLED có dung sai rất nhỏ. Cần kiểm soát:
- Độ dày film.
- Độ dày keo.
- Độ dày foam.
- Dung sai sau cán.
- Độ nén.
- Độ phẳng.
4. Độ trong quang học
Với OCA, cần đánh giá:
- Transmittance.
- Haze.
- Yellow index.
- Refractive index.
- Bubbles.
- Mura.
- Color shift.
5. Modulus và khả năng biến dạng
Quan trọng với:
- OLED cong.
- OLED gập.
- Panel mỏng.
- Film polymer.
- Vùng bản lề.
6. Creep và shear
Tape phải giữ vị trí sau:
- Nhiệt độ cao.
- Tải lâu dài.
- Gập lặp lại.
- Rung.
- Chu kỳ nhiệt.
7. Khả năng chống bật mép
Cần kiểm tra với:
- FPC.
- Film cong.
- Viền màn hình.
- Cover plastic.
- Panel curved.
8. Khả năng chống sốc
Thử:
- Drop test.
- Impact.
- Twist.
- Bend.
- Press test.
- Point load.
9. Nhiệt độ và độ ẩm
Cần đánh giá:
- Nhiệt độ vận hành.
- Nhiệt độ sạc.
- Nhiệt từ processor.
- Nhiệt độ lưu kho.
- Độ ẩm.
- Nước ngưng tụ.
- Chu kỳ nóng – lạnh.
10. Outgassing và fogging
Keo hoặc foam có thể giải phóng chất bay hơi và gây:
- Mờ lớp quang học.
- Haze.
- Đốm.
- Bọt khí.
- Nhiễm bẩn.
11. Độ sạch và hạt
Trong vùng hiển thị, một hạt rất nhỏ cũng có thể tạo lỗi ngoại quan.
Cần kiểm soát:
- Bụi.
- Xơ liner.
- Gel keo.
- Hạt kim loại.
- Silicone.
- Ba via bế.
- Keo tràn.
12. Khả năng tháo sửa
OLED có giá trị cao nên reworkability rất quan trọng.
Tape có thể cần:
- Bóc sạch khi gia nhiệt.
- Tab kéo.
- Đường cắt hỗ trợ.
- Không làm rách panel.
- Không để lại keo.
- Không làm cong frame.
13. Bề mặt cần dán
Các vật liệu thường gặp:
- Glass.
- PET.
- PI.
- PC.
- PMMA.
- SUS.
- Nhôm.
- Sơn.
- Graphite.
- Foam.
- FPC.
Tape phải được thử trên đúng bề mặt thực tế.
14. Khả năng tự động hóa
Tape cần phù hợp với:
- Roll-to-roll lamination.
- Pick-and-place.
- Camera alignment.
- Vacuum lamination.
- Autoclave.
- Die-cut.
- Bóc liner tự động.
- Kiểm tra thị giác.
15. Khả năng bế định hình
Miếng tape OLED thường có:
- Khung viền rất mỏng.
- Nhiều lỗ.
- Góc bo nhỏ.
- Tab liner.
- Vùng tránh connector.
- Khe cho FPC.
- Sai số vị trí thấp.
Có thể tham khảo gia công die-cut băng keo công nghiệp khi cần cắt, cán ghép và bế vật liệu theo bản vẽ.
Thiết kế die-cut cho OLED
Một thiết kế die-cut tốt cần:
- Không lấn vào vùng active area.
- Không che sensor.
- Không chạm connector.
- Không tạo đường lọt sáng.
- Không tạo khe nước.
- Không có góc nhọn dễ bong.
- Có tab bóc liner.
- Không kéo giãn khi lắp.
- Không tạo bụi tại mép.
- Dễ định vị bằng camera.
Góc bo tròn
Góc bo giúp:
- Giảm tập trung ứng suất.
- Hạn chế bong mép.
- Giảm rách tape.
- Cải thiện đường sealing.
- Hỗ trợ bóc liner.
Liner
Liner ảnh hưởng đến:
- Độ phẳng.
- Khả năng bế.
- Độ sạch.
- Khả năng robot gắp.
- Độ ổn định khi bảo quản.
- Lực bóc.
- Tĩnh điện.
Quy trình thi công tape cho OLED
Bước 1: Kiểm soát môi trường
Khu vực lắp ráp cần kiểm soát:
- Bụi.
- Nhiệt độ.
- Độ ẩm.
- Tĩnh điện.
- Silicone.
- Xơ sợi.
- Áp suất phòng sạch.
Bước 2: Kiểm tra bề mặt
Bề mặt phải:
- Sạch.
- Khô.
- Không dầu.
- Không có hạt.
- Không có coating bong.
- Không bị cong quá giới hạn.
Bước 3: Kiểm tra miếng tape
Xác nhận:
- Đúng mã.
- Đúng chiều dày.
- Đúng hướng.
- Không rách.
- Không bụi.
- Không keo tràn.
- Liner còn nguyên vẹn.
Bước 4: Căn chỉnh
Sử dụng:
- Jig.
- Camera vision.
- Mốc định vị.
- Vacuum table.
- Robot.
Bước 5: Cán hoặc ép
Áp lực phải:
- Đồng đều.
- Không tạo Mura.
- Không làm nứt panel.
- Không làm foam nén quá mức.
- Không tạo bọt.
- Không làm lệch khung.
Bước 6: Bóc liner
Bóc ở góc và tốc độ phù hợp để:
- Không kéo tape.
- Không sinh tĩnh điện quá mức.
- Không làm cong panel.
- Không tạo bụi.
Bước 7: Lắp ráp
Cần đặt đúng vị trí ngay từ lần đầu. Bóc ra dán lại có thể:
- Giảm lực bám.
- Tạo bụi.
- Kéo giãn tape.
- Làm hỏng OLED.
- Tạo keo tràn.
Bước 8: Chờ phát triển liên kết
Keo acrylic cần thời gian để tiếp tục dàn trải và phát triển độ bám.
Không nên thực hiện drop test hoặc gập toàn tải ngay khi vừa dán nếu quy trình chưa xác nhận.
Các thử nghiệm cần thực hiện
Kiểm tra quang học
Đánh giá:
- Độ truyền sáng.
- Haze.
- Mura.
- Bọt khí.
- Vệt keo.
- Sai màu.
- Độ sáng.
- Điểm đen.
- Lọt sáng.
- Phản xạ.
Kiểm tra cơ học
Thử:
- Peel.
- Shear.
- Push-out.
- Anti-repulsion.
- Drop.
- Impact.
- Twist.
- Bending.
Kiểm tra OLED gập
Cần đánh giá:
- Số chu kỳ gập.
- Bán kính gập.
- Nếp crease.
- Layer creep.
- Wrinkling.
- Delamination.
- Hiệu suất tại nhiệt độ thấp.
- Hiệu suất tại nhiệt độ cao.
Kiểm tra môi trường
Thử:
- Nhiệt độ cao.
- Nhiệt độ thấp.
- Chu kỳ nhiệt.
- Nhiệt ẩm.
- Lưu kho.
- UV với thiết bị ngoài trời hoặc ô tô.
- Hóa chất.
Kiểm tra grounding và EMI
Đo:
- Điện trở tiếp xúc.
- Điện trở phương Z.
- Continuity.
- Hiệu suất EMI.
- Điện trở sau nhiệt ẩm.
- Nguy cơ short circuit.
Kiểm tra rework
Đánh giá:
- Nhiệt độ tháo.
- Thời gian tháo.
- Cặn keo.
- Hư hỏng panel.
- Cong frame.
- Khả năng thay tape mới.
Những lỗi phổ biến khi chọn tape OLED
Dùng tape trong suốt thông thường thay OCA
Có thể gây haze, bọt khí, sai màu và giảm chất lượng hiển thị.
Dùng một tape cho toàn bộ cụm màn hình
Vùng quang học, viền, backplate và grounding có yêu cầu khác nhau.
Chọn tape chỉ theo lực bóc
Lực bóc cao không phản ánh đầy đủ modulus, creep, shock resistance và khả năng gập.
Dùng tape quá cứng cho OLED gập
Có thể gây ứng suất, nếp nhăn và delamination.
Dùng tape quá mềm
Có thể làm lớp màn hình trượt và creep.
Dùng foam quá dày
Làm sai chiều cao, tạo điểm áp lực và giảm độ phẳng.
Black tape không đủ chắn sáng
Màu đen nhưng vẫn truyền sáng hoặc phản xạ cao.
Không kiểm tra outgassing
Chất bay hơi có thể gây fogging và bọt trong vùng quang học.
Dùng tape kim loại không kiểm soát
Có thể chạm mạch hoặc ảnh hưởng antenna.
Protective film để lại keo
Làm hỏng coating và tạo lỗi ngoại quan.
Không thử tháo sửa
OLED có thể bị rách hoặc cong khi rework.
Không thử trên màn hình hoàn chỉnh
Kết quả peel trên inox không đại diện cho hiệu suất thực tế của cụm OLED.
Checklist lựa chọn tape cho màn hình OLED
- OLED phẳng, cong hay gập?
- Tape nằm trong vùng quang học không?
- Có cần OCA hay LOCA không?
- Chiều dày cho phép là bao nhiêu?
- Modulus yêu cầu là bao nhiêu?
- Có yêu cầu chống creep không?
- Có lực bật mép không?
- Có cần chống sốc không?
- Có cần chắn sáng không?
- Có cần grounding hoặc EMI không?
- Có cần dẫn nhiệt không?
- Bề mặt là kính, PET, PI hay kim loại?
- Có coating đặc biệt không?
- Có yêu cầu low outgassing không?
- Có yêu cầu phòng sạch không?
- Có cần tháo sửa không?
- Có yêu cầu gập lặp lại không?
- Có cần bế thành khung không?
- Đã thử nhiệt ẩm và drop test chưa?
- Đã thử trên cụm OLED hoàn chỉnh chưa?
Giải pháp tape OLED tại SUPECO
SUPECO cung cấp và gia công các nhóm vật liệu phục vụ lắp ráp màn hình điện tử:
- Tape PET hai mặt.
- Transfer tape kỹ thuật.
- Foam tape chống rung.
- Tape PET đen chắn sáng theo yêu cầu vật liệu.
- Tape polyimide cách điện.
- Tape dẫn điện.
- Tape chống tĩnh điện ESD.
- Film bảo vệ.
- Miếng tape và gasket bế định hình.
Khách hàng có thể tham khảo:
- Băng keo hai mặt công nghiệp
- Băng keo xốp hai mặt
- Băng keo PET chống tĩnh điện ESD
- Băng keo đồng 3M 1181
- Băng dính Kapton chịu nhiệt cao
- Băng keo kỹ thuật chính hãng 3M, tesa
- Gia công die-cut băng keo công nghiệp
Để lựa chọn đúng tape cho màn hình OLED, khách hàng nên cung cấp:
- Bản vẽ cụm màn hình.
- Vị trí tape.
- OLED phẳng, cong hay gập.
- Vật liệu hai bề mặt.
- Tổng độ dày cho phép.
- Yêu cầu quang học.
- Yêu cầu chắn sáng.
- Nhiệt độ và độ ẩm.
- Yêu cầu drop test.
- Yêu cầu grounding.
- Yêu cầu tháo sửa.
- Số chu kỳ gập.
- Tiêu chuẩn hạt và độ sạch.
- Sản lượng dự kiến.
SUPECO có thể hỗ trợ chia cuộn, cán ghép, bế nửa đứt, tạo tab liner và gia công tape theo hình dạng viền mỏng, nhiều lỗ hoặc cấu trúc phức tạp của màn hình OLED.
Đối với OCA, low-modulus tape hoặc vật liệu dùng trực tiếp trong vùng gập, cần chốt đúng mã kỹ thuật và thử nghiệm trên cấu trúc OLED thực tế trước khi sản xuất hàng loạt.
Kết luận
Tape cho màn hình OLED không chỉ có chức năng giữ màn hình với housing. Tùy vị trí, tape còn tham gia bonding quang học, chắn sáng, chống rung, làm kín, grounding, dẫn nhiệt và bảo vệ FPC.
OCA phù hợp với vùng hiển thị cần độ trong quang học. Tape PET hai mặt phù hợp với viền mỏng và linh kiện phẳng. Foam tape hỗ trợ chống sốc và bù khe. Black tape kiểm soát lọt sáng. Tape dẫn điện và conductive foam phục vụ grounding. Polyimide tape hỗ trợ cách điện và chịu nhiệt.
Với OLED gập, tiêu chí quan trọng không chỉ là lực dính mà còn gồm modulus, layer creep, khả năng phục hồi và độ ổn định sau hàng nghìn hoặc hàng trăm nghìn chu kỳ uốn.
Không nên lựa chọn dựa trên tên vật liệu chung hoặc lực bóc trên inox. Tape phải được thử trên đúng OLED, đúng bề mặt, đúng chiều dày và đúng quy trình lắp ráp.
Trước khi phê duyệt, cần kiểm tra quang học, drop test, push-out, nhiệt ẩm, chu kỳ nhiệt, grounding, outgassing, rework và độ bền gập của cụm màn hình hoàn chỉnh.
Câu hỏi thường gặp
Tape cho màn hình OLED dùng để làm gì?
Tape được dùng để bonding quang học, dán viền, cố định màn hình, chống sốc, chắn sáng, grounding, dẫn nhiệt và bảo vệ FPC.
Có thể dùng băng keo hai mặt trong suốt thay OCA không?
Không nên. Tape trong suốt thông thường không nhất thiết đạt yêu cầu về độ truyền sáng, haze, chỉ số khúc xạ, bọt khí và độ ổn định quang học.
OLED gập cần loại tape nào?
OLED gập thường cần tape có modulus thấp phù hợp, khả năng chống layer creep và duy trì hiệu suất sau nhiều chu kỳ gập.
Foam tape có dùng để dán OLED được không?
Có thể dùng tại vùng frame hoặc phía sau để chống sốc và bù khe. Không dùng foam trong vùng quang học.
Tape đen có chắn sáng hoàn toàn không?
Không phải mọi tape đen đều chắn sáng tốt. Cần kiểm tra optical density, độ truyền sáng và độ phản xạ.
Tape đồng có dùng để grounding màn hình OLED không?
Có thể dùng đúng loại có keo dẫn điện. Cần kiểm tra điện trở tiếp xúc và nguy cơ chạm mạch.
Vì sao OLED xuất hiện Mura sau lắp ráp?
Nguyên nhân có thể là áp lực ép không đều, foam quá cứng, sai lệch độ dày, hạt bụi hoặc ứng suất từ tape.
Tape OLED có cần low outgassing không?
Có, đặc biệt tại vùng gần lớp quang học. Chất bay hơi có thể gây haze, bọt hoặc nhiễm bẩn màn hình.
