Tape cho linh kiện siêu nhỏ là nhóm vật liệu dán kỹ thuật được sử dụng để cố định, cách điện, chống rung, chắn sáng, dẫn nhiệt, grounding hoặc bảo vệ các chi tiết có kích thước rất nhỏ trong thiết bị điện tử.
Các linh kiện như cảm biến, MEMS, microphone, loa mini, camera module, FPC, connector, IC, chip LED, motor rung và module đeo thông minh thường có diện tích dán rất hạn chế. Chỉ một sai lệch nhỏ về độ dày, vị trí hoặc lượng keo cũng có thể làm linh kiện bị nghiêng, lệch tâm, chạm mạch hoặc không lắp vừa housing.
Vì vậy, lựa chọn tape cho linh kiện siêu nhỏ không thể chỉ dựa trên tiêu chí “dính mạnh”. Vật liệu còn phải đáp ứng đồng thời yêu cầu về độ mỏng, dung sai, độ sạch, khả năng bế định hình, lực bóc liner, chống tĩnh điện và độ ổn định sau nhiệt – ẩm.
Trong nhiều ứng dụng, chất lượng của miếng tape sau die-cut và quy trình lắp ráp còn quan trọng không kém bản thân cuộn vật liệu ban đầu.
Trả lời nhanh: Linh kiện siêu nhỏ nên dùng loại tape nào?
Có thể lựa chọn theo từng chức năng:
- Tape PET hai mặt siêu mỏng: cố định cảm biến, FPC, connector, shield và linh kiện phẳng.
- Transfer tape: tạo lớp bonding rất mỏng khi không cần lớp nền.
- Tape polyimide: cách điện, chịu nhiệt và bảo vệ PCB hoặc FPC.
- Tape PET chống tĩnh điện: masking, bảo vệ và thao tác gần linh kiện nhạy ESD.
- Black PET tape: chắn sáng quanh sensor, camera và linh kiện quang học.
- Microcellular foam tape: chống rung, giảm sốc và bù khe nhỏ.
- Tape dẫn điện: grounding và EMI shielding.
- Conductive foam: tạo tiếp xúc điện đồng thời bù sai lệch chiều cao.
- Thermal tape: dẫn nhiệt từ IC, sensor hoặc module sang heat spreader.
- Film bảo vệ lực dính thấp: bảo vệ lens, kính, màn hình hoặc bề mặt linh kiện.
- Tape có khả năng rework: dùng cho module giá trị cao cần tháo sửa.
Không nên dùng foam dày cho cụm cần độ chính xác cao, tape kim loại tại vùng có nguy cơ chạm mạch hoặc tape thông thường trong khu vực nhạy tĩnh điện.
Linh kiện siêu nhỏ gồm những loại nào?
Trong sản xuất điện tử, nhóm linh kiện siêu nhỏ có thể bao gồm:
- MEMS sensor.
- Cảm biến áp suất.
- Cảm biến ánh sáng.
- Cảm biến tiệm cận.
- Microphone MEMS.
- Micro speaker.
- Camera module.
- Motor rung.
- Driver IC.
- FPC connector.
- Antenna mini.
- Chip LED.
- Module RF.
- Module Bluetooth.
- Linh kiện wearable.
- Linh kiện thiết bị y tế.
- Tấm graphite nhỏ.
- Shield can.
- Gasket dẫn điện.
- Spacer cách điện.
Các chi tiết này có thể chỉ có một vùng bonding rất hẹp, nhiều lỗ kỹ thuật hoặc hình dạng không đối xứng.
Miếng tape vì vậy thường phải được bế theo bản vẽ thay vì cắt thủ công từ cuộn.
Vì sao dán linh kiện siêu nhỏ khó hơn linh kiện thông thường?
1. Diện tích dán rất hạn chế
Khi diện tích bonding nhỏ, tải trọng trên mỗi đơn vị diện tích tăng lên.
Một mép tape bị thiếu, lệch hoặc nhiễm bụi có thể làm giảm đáng kể vùng tiếp xúc thực tế.
Các rủi ro thường gặp gồm:
- Bong mép.
- Linh kiện dịch chuyển.
- Tape không đủ lực giữ.
- Sai vị trí sau rung.
- Keo tràn ra ngoài.
- Không đạt lực push-out.
- Hỏng sau chu kỳ nhiệt.
Giải pháp không phải lúc nào cũng là dùng loại tape có lực bóc cao hơn. Cần tối ưu cả hình dạng, diện tích, hướng chịu lực và quy trình ép.
2. Dung sai chiều dày rất chặt
Trong cụm điện tử mỏng, tổng chiều cao có thể được tạo bởi:
- Linh kiện.
- Tape.
- Foam.
- Shield.
- FPC.
- Housing.
- Lớp phủ.
- Dung sai ép.
Một chênh lệch nhỏ của tape có thể làm:
- Linh kiện nghiêng.
- Nắp không đóng kín.
- Connector không tiếp xúc.
- Cảm biến sai khoảng cách.
- Lens lệch tiêu cự.
- Foam bị nén quá mức.
- Điểm grounding mất tiếp xúc.
Do đó, cần kiểm soát không chỉ độ dày danh nghĩa mà cả dung sai giữa các vị trí và giữa các lô hàng.
3. Sai lệch vị trí khó sửa
Với miếng tape nhỏ, khi keo đã tiếp xúc với bề mặt, việc bóc ra đặt lại thường làm:
- Kéo giãn miếng tape.
- Biến dạng hình học.
- Giảm lực dính.
- Tạo bụi.
- Để lại keo.
- Làm hỏng linh kiện.
- Mất độ chính xác ban đầu.
Quy trình nên có jig, camera vision hoặc mốc định vị rõ ràng.
4. Bụi nhỏ cũng có thể gây lỗi
Một hạt bụi nằm dưới miếng tape có thể tạo:
- Điểm cao cục bộ.
- Bọt khí.
- Khe hở.
- Đường nước.
- Điểm áp lực.
- Linh kiện nghiêng.
- Lỗi ngoại quan.
Đối với camera, sensor và màn hình, bụi còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng quang học.
5. Điện tích khi bóc liner
Khi bóc liner khỏi một miếng tape rất nhỏ, điện tích vẫn có thể hình thành tại điểm tách lớp.
Điện tích này có thể:
- Ảnh hưởng IC.
- Làm hỏng MEMS.
- Hút bụi.
- Làm linh kiện nhẹ dịch chuyển.
- Gây lỗi tiềm ẩn.
- Ảnh hưởng thao tác robot.
Vì vậy, vật liệu nền, lớp keo, liner và tốc độ bóc đều cần được xem xét trong hệ thống ESD.
6. Keo tràn dễ gây chạm linh kiện
Tape quá mềm hoặc lớp keo quá dày có thể bị ép tràn ra mép.
Keo tràn có thể:
- Bám lên chân connector.
- Che pad điện.
- Nhiễm lens.
- Bám bụi.
- Cản trở lắp ráp.
- Gây lỗi ngoại quan.
- Làm khó rework.
Các chức năng của tape trong linh kiện siêu nhỏ
Cố định linh kiện
Tape được dùng để cố định:
- Sensor lên PCB.
- Module lên frame.
- FPC lên housing.
- Microphone lên gasket.
- Shield lên chassis.
- Graphite lên IC.
- Motor rung lên khung.
- Cover nhỏ lên module.
Tape cần giữ linh kiện ổn định nhưng không tạo ứng suất quá mức.
Cách điện
Tape cách điện được dùng tại:
- Pad điện.
- Busbar nhỏ.
- Mép shield kim loại.
- FPC.
- Điểm hàn.
- Mặt sau PCB.
- Vùng gần connector.
Vật liệu phải có độ dày và độ bền điện môi phù hợp với thiết kế.
Chống rung và giảm sốc
Foam tape hoặc cushion nhỏ có thể:
- Hấp thụ rung.
- Hạn chế tiếng kêu.
- Giảm va đập.
- Bù dung sai.
- Giữ linh kiện không dịch chuyển.
- Bảo vệ sensor hoặc module.
Chắn sáng
Black tape được dùng quanh:
- Camera module.
- Cảm biến ánh sáng.
- Cảm biến tiệm cận.
- Micro LED.
- Module quang học.
- Lens.
Tape chắn sáng cần kiểm soát cả độ truyền sáng và độ phản xạ, không chỉ dựa trên màu đen.
Grounding và EMI
Tape dẫn điện giúp:
- Nối shield với frame.
- Grounding FPC.
- Kết nối chassis.
- Che khe EMI.
- Tạo đường dẫn điện.
- Duy trì continuity.
Không phải mọi tape kim loại đều có lớp keo dẫn điện xuyên chiều dày.
Dẫn nhiệt
Thermal tape hoặc keo dẫn nhiệt có thể truyền nhiệt từ:
- IC.
- Driver.
- Sensor.
- Module RF.
- Chip LED.
- Bộ xử lý nhỏ.
sang graphite, tấm kim loại hoặc housing.
Bảo vệ bề mặt
Film hoặc tape lực dính thấp được dùng để:
- Chống trầy.
- Chống bụi.
- Bảo vệ lens.
- Bảo vệ connector.
- Che vùng hàn.
- Bảo vệ coating trong quá trình sản xuất.
Các loại tape phù hợp với linh kiện siêu nhỏ
1. Tape PET hai mặt siêu mỏng
Tape PET hai mặt gồm:
- Lớp nền PET mỏng.
- Keo acrylic ở hai mặt.
- Liner bảo vệ.
- Có thể trong suốt hoặc màu đen.
Ưu điểm:
- Ổn định kích thước.
- Độ dày tương đối đồng đều.
- Dễ bế chính xác.
- Không biến dạng nhiều khi bóc liner.
- Phù hợp linh kiện nhỏ.
- Dễ tự động hóa.
- Có khả năng chống bật mép với đúng hệ keo.
Ứng dụng:
- Dán FPC.
- Dán sensor.
- Cố định connector.
- Dán shield.
- Dán spacer.
- Dán bảng tên nhỏ.
- Dán backplate.
Tham khảo băng keo hai mặt công nghiệp để lựa chọn cấu trúc PET, tissue, transfer tape hoặc foam theo từng bề mặt.
Hạn chế
Tape PET rất mỏng có khả năng bù độ nhám thấp. Nếu bề mặt cong, có texture hoặc sai lệch chiều cao, lớp keo có thể không tiếp xúc đủ.
2. Transfer tape siêu mỏng
Transfer tape chỉ gồm:
- Lớp keo.
- Liner.
Do không có lớp nền cố định, vật liệu phù hợp khi cần:
- Tổng độ dày thấp.
- Liên kết film.
- Dán chi tiết phẳng.
- Cán lên vật liệu khác.
- Gia công thành miếng nhỏ.
- Giảm số lớp trong cụm linh kiện.
Ưu điểm:
- Mỏng.
- Linh hoạt.
- Không có nền PET làm tăng độ cứng.
- Phù hợp cán ghép.
- Có thể ôm bề mặt tốt hơn tape PET cứng.
Hạn chế:
- Dễ biến dạng khi bế hoặc bóc liner.
- Khó thao tác thủ công.
- Khó định vị.
- Có nguy cơ keo tràn.
- Cần carrier và liner phù hợp.
3. Tape polyimide
Tape polyimide phù hợp với các vị trí cần:
- Chịu nhiệt.
- Cách điện.
- Bảo vệ PCB.
- Che điểm hàn.
- Cố định FPC.
- Bảo vệ linh kiện trong công đoạn nhiệt.
- Chống hóa chất ở mức phù hợp.
Tham khảo băng dính Kapton chịu nhiệt cao khi cần nền polyimide mỏng và keo chịu nhiệt.
Lưu ý
Không phải tape polyimide nào cũng:
- Chống tĩnh điện.
- Bóc không cặn.
- Phù hợp phòng sạch.
- Có độ dày giống nhau.
- Phù hợp bonding dài hạn.
Cần chọn theo đúng mã và hệ keo.
4. Tape PET chống tĩnh điện
Tape PET ESD phù hợp với:
- Masking PCB.
- Bảo vệ IC.
- Cố định tạm thời.
- Che connector.
- Thao tác trong khu vực ESD.
- Đóng gói linh kiện.
- Công đoạn hàn.
- Phòng sạch.
Tham khảo băng keo PET chống tĩnh điện ESD khi cần hạn chế tích điện trong sản xuất điện tử.
Tape ESD không mặc định là tape dẫn điện hoặc tape grounding. Cần xác định rõ điện trở của lớp nền, lớp keo và toàn bộ cấu trúc.
5. Black PET tape
Black PET tape được sử dụng cho:
- Camera.
- Cảm biến ánh sáng.
- Cảm biến tiệm cận.
- Micro LED.
- Module quang học.
- Màn hình.
Các thông số cần kiểm tra:
- Độ truyền sáng.
- Optical density.
- Độ phản xạ.
- Độ bóng.
- Độ dày.
- Keo tràn.
- Khả năng bế viền hẹp.
Tape đen bóng có thể tạo phản xạ không mong muốn. Với cảm biến quang, bề mặt đen mờ có thể phù hợp hơn.
6. Microcellular foam tape
Foam tế bào nhỏ được dùng khi cần:
- Chống rung.
- Giảm va đập.
- Bù khe nhỏ.
- Tạo gasket.
- Duy trì lực nén.
- Hạn chế tiếng kêu.
- Làm kín bụi.
Có thể tham khảo băng keo xốp hai mặt cho các ứng dụng cần lớp đệm đàn hồi.
Foam quá cứng
Có thể:
- Truyền lực lên sensor.
- Gây biến dạng PCB.
- Làm module nghiêng.
- Không bù được dung sai.
Foam quá mềm
Có thể:
- Creep.
- Mất lực hồi phục.
- Làm linh kiện dịch chuyển.
- Không duy trì tiếp xúc điện hoặc sealing.
Foam quá dày
Có thể làm sai tổng chiều cao của cụm và cản trở lắp ráp.
7. Tape dẫn điện
Tape dẫn điện có thể dùng nền:
- Lá đồng.
- Lá nhôm chuyên dụng.
- Vải dẫn điện.
- Film dẫn điện.
- Transfer adhesive dẫn điện.
Ứng dụng:
- Grounding.
- EMI shielding.
- Nối shield.
- Grounding FPC.
- Nối graphite với chassis khi thiết kế yêu cầu.
- Tạo continuity giữa hai bề mặt.
Cần kiểm tra:
- Điện trở bề mặt.
- Điện trở phương Z.
- Điện trở tiếp xúc.
- Độ ổn định sau nhiệt ẩm.
- Nguy cơ short circuit.
- Cạnh sắc của foil.
8. Conductive foam
Conductive foam phù hợp khi cần đồng thời:
- Dẫn điện.
- Bù khe.
- Duy trì lực nén.
- Chống rung.
- Tiếp xúc giữa shield và chassis.
Đây là giải pháp phổ biến tại những điểm mà dung sai lắp ráp làm hai bề mặt không thể tiếp xúc trực tiếp.
9. Thermal tape
Thermal tape được dùng để liên kết:
- IC với heat spreader.
- Sensor với frame kim loại.
- Chip LED với tấm tản nhiệt.
- Graphite với module.
- Linh kiện công suất nhỏ với housing.
Cần đánh giá:
- Độ dẫn nhiệt.
- Điện trở nhiệt.
- Độ bền điện môi.
- Độ dày.
- Khả năng bù khe.
- Creep ở nhiệt độ cao.
- Lực giữ sau chu kỳ nhiệt.
10. Tape bóc sửa được
Với linh kiện giá trị cao, tape có thể cần:
- Bóc sạch.
- Bóc khi gia nhiệt.
- Tab kéo.
- Không làm cong linh kiện.
- Không để lại keo.
- Không làm rách FPC.
- Có thể thay thế sau rework.
Lực dính càng cao không phải lúc nào cũng càng tốt.
Yêu cầu đặc biệt của miếng tape micro die-cut
Độ chính xác hình học
Miếng tape phải bảo đảm:
- Đúng chiều dài và chiều rộng.
- Đúng vị trí lỗ.
- Đúng khoảng cách mép.
- Không biến dạng.
- Không co.
- Không lệch trên carrier.
- Không lấn vào vùng cấm.
Chất lượng mép cắt
Mép die-cut cần hạn chế:
- Ba via keo.
- Sợi kéo.
- Keo tràn.
- Hạt vụn.
- Mép răng cưa.
- Lớp nền chưa cắt hết.
- Liner bị xuyên thủng ngoài ý muốn.
Độ ổn định trên carrier
Miếng tape nhỏ cần đủ ổn định để:
- Không rơi khỏi liner.
- Không xoay.
- Không dịch chuyển.
- Robot có thể gắp.
- Người thao tác có thể bóc.
- Giữ đúng hướng lắp.
Tab bóc liner
Tab liner giúp:
- Không chạm tay vào keo.
- Giảm bụi.
- Dễ bóc.
- Giảm biến dạng miếng tape.
- Hỗ trợ lắp ráp tự động.
- Kiểm soát trình tự bóc.
Thiết kế nhiều lớp liner
Một số miếng tape có thể cần:
- Liner dưới.
- Liner trên.
- Tab mở rộng.
- Carrier PET.
- Liner phân đoạn.
- Vùng bóc theo thứ tự.
Thiết kế liner phải phù hợp với thao tác thực tế của dây chuyền.
Những yếu tố quan trọng khi chọn tape cho linh kiện siêu nhỏ
1. Tổng độ dày
Cần tính tổng:
- Nền tape.
- Hai lớp keo.
- Foam nếu có.
- Lớp phủ.
- Độ nén.
- Dung sai lắp ráp.
2. Dung sai độ dày
Không chỉ dùng giá trị trung bình. Cần kiểm tra sự đồng đều:
- Trên toàn khổ cuộn.
- Giữa đầu và cuối cuộn.
- Giữa các lô.
- Sau cán ghép.
- Sau die-cut.
3. Lực dính trên đúng bề mặt
Lực dính trên inox không đại diện hoàn toàn cho:
- LCP.
- PBT.
- PI.
- PET.
- FPC.
- FR-4.
- PC.
- ABS.
- Sơn.
- Graphite.
- Silicon rubber.
Phải thử trên đúng vật liệu thực tế.
4. Lực giữ shear
Linh kiện có thể không bong hoàn toàn nhưng dịch chuyển từ từ do creep.
Cần thử shear tại:
- Nhiệt độ phòng.
- Nhiệt độ cao.
- Sau nhiệt ẩm.
- Sau chu kỳ nhiệt.
- Dưới tải dài hạn.
5. Khả năng chống bật mép
FPC, film và linh kiện cong có thể tạo lực đàn hồi liên tục.
Tape cần được thử theo đúng bán kính uốn và hình dạng lắp ráp.
6. Khả năng bù khe
Tape PET mỏng phù hợp bề mặt phẳng. Foam hoặc adhesive dày hơn phù hợp bề mặt có sai lệch nhỏ.
Không nên dùng foam quá dày chỉ để bù một lỗi thiết kế cơ khí.
7. Độ sạch
Cần kiểm soát:
- Hạt.
- Bụi.
- Xơ liner.
- Gel keo.
- Silicone.
- Dầu.
- Ion contamination.
- Outgassing.
- Hạt kim loại.
8. Low outgassing
Chất bay hơi từ tape có thể ngưng tụ trên:
- Lens.
- Sensor.
- Cover glass.
- MEMS.
- Màn hình.
- Connector.
Đối với ứng dụng quang học hoặc thiết bị kín, cần kiểm tra fogging và lão hóa nhiệt.
9. ESD
Cần xác định:
- Tape có low-charging không?
- Liner có tích điện không?
- Điện áp khi bóc là bao nhiêu?
- Linh kiện có nhạy ESD không?
- Có cần ionizer không?
- Có cần nối đất không?
10. Nhiệt độ
Tape có thể phải chịu:
- Reflow.
- Hàn.
- Sấy.
- Nhiệt từ IC.
- Nhiệt trong thiết bị kín.
- Chu kỳ nóng – lạnh.
Phải phân biệt nhiệt độ công đoạn ngắn hạn và nhiệt độ vận hành liên tục.
11. Khả năng chống hóa chất
Linh kiện có thể tiếp xúc với:
- Flux.
- Chất tẩy rửa.
- IPA.
- Dầu.
- Mồ hôi.
- Chất vệ sinh.
- Conformal coating.
- Dung môi sản xuất.
12. Khả năng rework
Cần xác định:
- Có được phép làm hỏng tape khi tháo không?
- Linh kiện có thể chịu nhiệt tháo không?
- Tape có để lại cặn không?
- Có cần tab kéo không?
- Có thể làm sạch bề mặt để dán lại không?
13. Khả năng tự động hóa
Miếng tape phải phù hợp với:
- Robot pick-and-place.
- Vacuum nozzle.
- Camera vision.
- Jig.
- Feeder.
- Roll-to-roll.
- Sheet format.
- Bóc liner tự động.
Thiết kế miếng tape cho linh kiện siêu nhỏ
Một thiết kế tốt cần:
- Tăng tối đa diện tích dán trong vùng cho phép.
- Không che pad điện.
- Không lấn vào connector.
- Không cản lỗ âm thanh.
- Không che sensor.
- Không tạo góc nhọn dễ bong.
- Không tạo đường keo tràn.
- Có tab bóc phù hợp.
- Dễ nhận biết chiều lắp.
- Có vùng giữ trên carrier.
Bo tròn góc
Góc bo giúp:
- Giảm tập trung ứng suất.
- Hạn chế bong mép.
- Giảm rách khi bóc.
- Cải thiện khả năng bế.
- Hạn chế keo tràn tại góc.
Tạo dấu định hướng
Miếng tape bất đối xứng nên có:
- Notch.
- Tab lệch.
- Màu liner.
- Dấu camera.
- Lỗ định vị.
- Hướng cuộn xác định.
Điều này giúp giảm lắp ngược trong sản xuất.
Tối ưu vị trí tab liner
Tab không nên:
- Che camera vision.
- Cản robot gắp.
- Chạm linh kiện.
- Làm kéo lệch tape khi bóc.
- Tạo lực nâng tại mép bonding.
Quy trình thi công tape micro die-cut
Bước 1: Kiểm soát môi trường
Khu vực lắp ráp cần kiểm soát:
- Bụi.
- Tĩnh điện.
- Nhiệt độ.
- Độ ẩm.
- Silicone.
- Xơ sợi.
- Dầu từ tay người.
Bước 2: Kiểm tra lô tape
Xác nhận:
- Đúng mã.
- Đúng kích thước.
- Đúng chiều dày.
- Đúng hướng.
- Không cong carrier.
- Không dịch chuyển miếng.
- Không keo tràn.
- Không bụi.
Bước 3: Làm sạch bề mặt
Bề mặt phải:
- Sạch.
- Khô.
- Không dầu.
- Không chất tách khuôn.
- Không oxit rời.
- Không có hạt.
Bước 4: Bóc liner đúng cách
Nên bóc:
- Theo góc quy định.
- Với tốc độ ổn định.
- Không kéo giãn tape.
- Không chạm lớp keo.
- Trong điều kiện kiểm soát ESD.
Bước 5: Định vị
Sử dụng:
- Jig.
- Camera vision.
- Pin định vị.
- Vacuum nozzle.
- Mốc trên PCB hoặc housing.
Bước 6: Ép tape
Áp lực cần:
- Đồng đều.
- Không làm vỡ linh kiện.
- Không làm cong PCB.
- Không ép keo tràn.
- Bao phủ toàn bộ vùng dán.
Bước 7: Lắp linh kiện
Linh kiện nên được đặt đúng vị trí ngay từ lần đầu.
Bóc ra đặt lại có thể làm giảm độ ổn định của mối dán.
Bước 8: Chờ liên kết phát triển
Keo acrylic thường cần thời gian để tiếp tục dàn trải trên bề mặt.
Không nên đưa linh kiện chịu toàn bộ tải hoặc thử rung ngay sau dán khi quy trình chưa được xác nhận.
Các thử nghiệm cần thực hiện
Kiểm tra kích thước
Đo:
- Chiều dài.
- Chiều rộng.
- Đường kính lỗ.
- Vị trí lỗ.
- Khoảng cách mép.
- Độ dày.
- Độ phẳng.
- Vị trí miếng trên carrier.
Kiểm tra lực dính
Thử:
- Peel.
- Push-out.
- Shear.
- Tack.
- Anti-repulsion.
- Lực bóc liner.
Kiểm tra môi trường
Thử:
- Nhiệt độ cao.
- Nhiệt độ thấp.
- Chu kỳ nhiệt.
- Nhiệt ẩm.
- Hóa chất.
- Lão hóa lưu kho.
Kiểm tra cơ học
Thử:
- Rung.
- Va đập.
- Drop test.
- Uốn FPC.
- Shock.
- Lực nhấn.
- Lực kéo cáp.
Kiểm tra điện
Với tape kỹ thuật điện cần đo:
- Điện trở cách điện.
- Điện áp đánh thủng.
- Grounding.
- Điện trở tiếp xúc.
- Điện trở phương Z.
- ESD khi bóc liner.
Kiểm tra độ sạch
Đánh giá:
- Cặn keo.
- Hạt.
- Fogging.
- Outgassing.
- Xơ liner.
- Ion contamination theo yêu cầu.
- Silicone contamination.
Kiểm tra khả năng tháo sửa
Đánh giá:
- Hư hỏng linh kiện.
- Cặn keo.
- Thời gian tháo.
- Nhiệt độ tháo.
- Khả năng làm sạch.
- Khả năng dán lại.
Những lỗi phổ biến khi chọn tape cho linh kiện siêu nhỏ
Chọn tape chỉ theo lực dính
Lực bóc cao không phản ánh đầy đủ độ dày, creep, độ sạch và khả năng bế.
Dùng tape quá dày
Làm sai tổng chiều cao và khiến linh kiện bị nghiêng.
Dùng tape quá mỏng trên bề mặt không phẳng
Lớp keo không tiếp xúc đủ.
Bế hình quá nhỏ nhưng liner không phù hợp
Miếng tape bị xoay, rơi hoặc đi theo liner khi bóc.
Không có tab bóc
Người thao tác chạm vào keo hoặc làm biến dạng miếng tape.
Lực bóc liner quá cao
Miếng tape bị kéo giãn hoặc bật khỏi carrier.
Lực bóc liner quá thấp
Miếng tape dịch chuyển hoặc rơi trong quá trình vận chuyển.
Không kiểm soát ESD
Điện tích phát sinh khi bóc liner có thể ảnh hưởng linh kiện.
Không kiểm tra outgassing
Tape có thể làm mờ lens, sensor hoặc lớp quang học.
Dùng foam quá mềm
Linh kiện dịch chuyển sau nhiệt hoặc rung.
Dùng foil dẫn điện gần pad điện
Tăng nguy cơ chạm mạch.
Không thử trên dây chuyền thực tế
Miếng tape đạt kích thước nhưng robot không gắp được hoặc liner khó bóc.
Checklist chọn tape cho linh kiện siêu nhỏ
- Linh kiện có kích thước bao nhiêu?
- Diện tích bonding thực tế là bao nhiêu?
- Tape thực hiện chức năng gì?
- Tổng độ dày cho phép bao nhiêu?
- Dung sai độ dày bao nhiêu?
- Bề mặt cần dán là vật liệu gì?
- Bề mặt có coating không?
- Có yêu cầu ESD không?
- Có yêu cầu phòng sạch không?
- Có yêu cầu low outgassing không?
- Có cần cách điện không?
- Có cần grounding không?
- Có cần dẫn nhiệt không?
- Có cần chống rung không?
- Có cần chắn sáng không?
- Có cần tháo sửa không?
- Miếng tape có cần tab liner không?
- Robot hay người thao tác lắp?
- Dùng cuộn hay dạng sheet?
- Đã thử trên cụm linh kiện hoàn chỉnh chưa?
Gia công micro die-cut tại SUPECO
Đối với linh kiện siêu nhỏ, cuộn tape nguyên bản thường phải được gia công thành:
- Miếng tape siêu nhỏ.
- Khung viền mỏng.
- Vòng đệm.
- Spacer.
- Gasket.
- Miếng cách điện.
- Miếng grounding.
- Miếng thermal tape.
- Miếng có nhiều lỗ.
- Cấu trúc nhiều lớp liner.
Dịch vụ gia công die-cut băng keo công nghiệp hỗ trợ:
- Bế theo bản vẽ.
- Kiss-cut.
- Cán ghép.
- Chia cuộn.
- Tạo tab liner.
- Sắp xếp miếng trên carrier.
- Gia công foam.
- Gia công vật liệu cách điện.
- Gia công vật liệu EMI và thermal.
Khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp:
- Bản vẽ 2D.
- Dung sai.
- Vật liệu đề xuất.
- Tổng độ dày.
- Cấu trúc liner.
- Hướng cuộn.
- Khoảng cách pitch.
- Số lượng mỗi sheet hoặc cuộn.
- Yêu cầu đóng gói.
- Môi trường lắp ráp.
Giải pháp tape tại SUPECO
SUPECO cung cấp và gia công các nhóm tape cho linh kiện siêu nhỏ, gồm:
- Tape PET hai mặt.
- Transfer tape.
- Tape polyimide.
- Tape PET chống tĩnh điện.
- Foam tape.
- Tape dẫn điện.
- Tape cách điện.
- Film bảo vệ.
- Vật liệu die-cut theo bản vẽ.
Khách hàng có thể tham khảo:
- Băng keo hai mặt công nghiệp
- Băng keo PET chống tĩnh điện ESD
- Băng dính Kapton chịu nhiệt cao
- Băng keo xốp hai mặt
- Băng keo kỹ thuật chính hãng 3M, tesa
- Gia công die-cut băng keo công nghiệp
Để lựa chọn đúng tape, khách hàng nên cung cấp:
- Bản vẽ linh kiện.
- Vị trí cần dán.
- Vật liệu hai bề mặt.
- Diện tích dán.
- Chiều dày cho phép.
- Dung sai.
- Nhiệt độ.
- Độ ẩm.
- Yêu cầu ESD.
- Yêu cầu độ sạch.
- Yêu cầu chống rung.
- Yêu cầu điện hoặc nhiệt.
- Phương pháp lắp ráp.
- Sản lượng dự kiến.
SUPECO có thể hỗ trợ lựa chọn cấu trúc, chia cuộn, cán ghép, bế định hình và tạo tab liner để miếng tape phù hợp trực tiếp với dây chuyền lắp ráp.
Kết luận
Tape cho linh kiện siêu nhỏ phải được lựa chọn dựa trên nhiều yếu tố hơn lực dính.
Tape PET hai mặt phù hợp với linh kiện phẳng và yêu cầu độ dày ổn định. Transfer tape phù hợp khi cần lớp bonding rất mỏng. Polyimide được dùng cho cách điện và chịu nhiệt. Foam tế bào nhỏ hỗ trợ chống rung và bù khe. Tape ESD giúp kiểm soát điện tích trong sản xuất. Tape dẫn điện và thermal tape phục vụ grounding, EMI hoặc quản lý nhiệt.
Đối với linh kiện nhỏ, dung sai của miếng die-cut, chất lượng mép cắt, liner, tab bóc và vị trí trên carrier ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ lắp ráp thành công.
Không nên phê duyệt vật liệu chỉ bằng thử peel trên tấm inox. Tape cần được thử trên đúng linh kiện, đúng bề mặt, đúng kích thước, đúng quy trình ép và đúng điều kiện dây chuyền.
Trước khi sản xuất hàng loạt, cần kiểm tra kích thước, push-out, shear, nhiệt ẩm, rung, ESD, độ sạch, outgassing, khả năng robot gắp và khả năng tháo sửa của cụm linh kiện hoàn chỉnh.
Câu hỏi thường gặp
Tape cho linh kiện siêu nhỏ dùng để làm gì?
Tape được dùng để cố định, cách điện, chống rung, chắn sáng, dẫn nhiệt, grounding, EMI shielding và bảo vệ linh kiện trong sản xuất.
Loại tape nào phù hợp khi cần tổng độ dày rất thấp?
Tape PET hai mặt mỏng hoặc transfer tape thường được cân nhắc. Việc lựa chọn phụ thuộc vào độ phẳng, lực giữ và quy trình lắp ráp.
Vì sao phải kiểm soát lực bóc liner?
Lực bóc không phù hợp có thể làm miếng tape bị kéo giãn, xoay, rơi khỏi carrier hoặc khó lắp tự động.
Tape PET chống tĩnh điện có dùng để grounding không?
Không nên mặc định sử dụng. Tape ESD chủ yếu kiểm soát điện tích; grounding cần tape có cấu trúc dẫn điện phù hợp.
Foam tape có phù hợp linh kiện siêu nhỏ không?
Có thể phù hợp khi cần chống rung hoặc bù khe. Tuy nhiên, cần chọn đúng độ dày, độ cứng và tỷ lệ nén để không làm linh kiện dịch chuyển.
Vì sao cần kiểm tra outgassing?
Chất bay hơi từ tape có thể ngưng tụ trên lens, sensor hoặc bề mặt quang học, gây mờ và làm giảm hiệu suất linh kiện.
Có thể cắt tape siêu nhỏ bằng tay không?
Cắt thủ công khó kiểm soát kích thước, keo tràn và vị trí. Sản xuất hàng loạt nên sử dụng miếng tape die-cut theo bản vẽ.
Tab liner có tác dụng gì?
Tab liner giúp bóc lớp bảo vệ mà không chạm vào keo, giảm biến dạng và hỗ trợ thao tác thủ công hoặc tự động.
