. Quy trình thi công băng keo chống thấm đúng kỹ thuật từ A-Z

Quy trình thi công băng keo kinh tế bao gồm: xác định chính xác nguồn kinh tế, kiểm tra nền, loại bỏ lớp yếu, làm sạch và làm khô, chọn đúng loại băng keo, định vị, keo không kéo căng, ép đều toàn bộ bề mặt, xử lý giới hạn và kiểm tra khả năng làm kín. Thiếu một bước có thể tạo keo bong bóng hoặc nước lọt xuống dưới.

Vì sao thi công đúng quan trọng không đóng băng keo đúng?

Một cuộn băng keo có độ bám dính cao vẫn có thể thất bại nếu bạn thực hiện các công việc trên bề mặt bụi, ăn trộm hoặc lớp sơn bong bóng.

Cơn sốt kinh khủng là một hệ thống:

bề mặt nền -> lớp keo -> lớp nền băng keo -> viền băng -> môi trường bên ngoài.

Chỉ cần một mắt nhịp yếu, nước có thể xâm nhập.

Ví dụ, nếu băng keo được dán trên bụi xi măng thì cấu trúc thực tế sẽ trở thành:

băng keo -> bụi -> bê tông.

Băng keo có thể ghim rất chắc chắn vào bụi nhưng lớp bụi lại dễ dàng tách ra khỏi bê tông. Đây là một trong những nhân vật SUPECO được ghi nhận trong thực tế tiêu chuẩn thiết bị bề mặt bê tông.

Vì vậy, quy trình thi công băng keo phải bắt đầu từ công việc kiểm tra công trình, không phải từ thao tác bóc giấy và dán băng.


Sơ đồ quy trình thi công băng keo kinh tế

Có thể ghi toàn bộ quy trình theo thứ tự:

Xác định nguồn

Kiểm tra kết cấu và bề mặt

Chọn loại băng keo phù hợp

Xác định chiều rộng và chiều dài

Loại bỏ vật yếu

Làm sạch bề mặt

Kiểm tra độ khô
Xử
lý bề mặt nếu cần

Định vị băng keo

Bóc lớp kiểm soát an toàn phần

Dán không kéo dài
Ép
đều kết thúcKiểm tra đường thoát nướcKiểm tra quá trình và thử nghiệm





Đây là cơ bản của trình tự. Từ loại băng keo vẫn phải là chất thủ công tài liệu kỹ thuật dành riêng cho nhà sản xuất.


Bước 1: Xác định chính xác nguồn nước trước khi dán

Đây là bước thường bị bỏ qua nhất.

Người thi công nhìn thấy nước nhỏ ở đâu thường có xu hướng dán ngay băng keo ở vị trí đó.

Nhưng:

điểm nước xuất hiện ≠ điểm xâm nhập.

Trên mái tôn, nước có thể lọt qua một vòng ở phía trên, sau đó chạy dọc sóng tôn hoặc xà rồi mới nhỏ xuống ở vị trí khác.

Trên bảng điều khiển, nước cũng có thể đi theo gân hoặc khung thép trước khi xuất hiện trong quá trình.

Trước khi thi công cần kiểm tra:

  • Hẹn hò;
  • Đường chồng mí;
  • mối quan hệ;
  • khe tôn – ;
  • Mớ xối;
  • dlico;
  • chân bị;
  • vị trí xuyên suốt;
  • bảng mã;
  • gia đình;
  • Đường TRỜI nước.

Không xác định được nguồn nên sẽ không có keo dán.


Bước 2: Kiểm tra cấu hình trạng thái

Sau khi xác định khu vực kinh tế, cần xem bề mặt đó còn đủ ổn định để tạo hình hay không.

Băng keo không phải cấu hình sửa chữa vật liệu.

Nếu tôn giáo lớn, bê tông bở, lớp sơn bong hoặc bảng biến dạng mạnh thì phải xử lý vấn đề đó trước đó.

Với hoàng gia

Kiểm tra:

  • tôn có dây không;
  • có Cô ấy không;
  • vít có tách không;
  • gioăng vít không bị hỏng;
  • Lớp sơn có bong không;
  • mí đường có không có biến thể.

Với bê tông

Kiểm tra:

  • bê tông có bở không;
  • có bụi xi măng không;
  • có suy nghĩ không;
  • có lớp yếu không;
  • có sơn bong không;
  • có thể không;
  • nền có ẩm không.

Với bảng điều khiển

Kiểm tra:

  • bảng điều khiển;
  • khe e;
  • lớp tôn giáo bề thế;
  • ŷ;
  • khung;
  • tốc độ chuyển động của mối nối.

Nguyên tắc là:

băng keo tốt không thể tạo ra mối liên kết bền vững trên một lớp nền yếu.


Bước 3: Chọn đúng băng keo cho vị trí thi công

Không có loại băng keo nào phù hợp cho mọi công việc.

Trước khi lựa chọn cần xác định:

Điều kiệnHà dung cần kiểm tra
toànTôn, thép, nhôm, bê tông, kính, panel…
Môi trườngTrong nhà hay ngoài trời
NướcMưa, nước bắn, nước tồn tại
Nhiệt độMặt thực tế nhiệt độ
Tia cực tímKhông có ánh nắng trực tiếp
Chuyển đổiKhe có thư co không
ĐộAmplify, or many error
Kích hoạt kheRộng, hẹp, sâu hay không đều
Tuổi trẻSửa chữa tạm thời hay dài hạn

Có thể tham khảo nhómbăng keo giảm thiểu SUPECOđể phân loại sản phẩm theo ứng dụng.

Một nguyên tắc quan trọng là:

không chọn băng keo chỉ dựa vào cảm giác “dính tay”.

Độ cao ban đầu của Gmail chỉ là một phần của hiệu quả.


Bước 4: Xác định băng keo chiều rộng

Băng keo phải rộng hơn khu vực cần làm kín.

Không nên chọn chiều rộng vừa phải.

Ví dụ:

bám sát | error vùng | theo dõi

Hai vùng lỗi phải có đủ diện tích để tạo liên kết với bề mặt chắc chắn.

Cụ thể chiều rộng không thể áp dụng một số cố định cho mọi tiến trình. Nó phụ thuộc:

  • chiều rộng khe;
  • Trình độ không bằng;
  • chuyển;
  • loại băng;
  • dữ liệu;
  • yêu cầu của nhà sản xuất.

Với chiều rộng hoặc hình dạng bất ngờ, cần xem xét tài liệu băng keo còn là giải pháp phù hợp hay phải xử lý khe trước.


Bước 5: Loại bỏ liên kết cũ vật liệu lớp

Không nên dán keo mới trực tiếp lên:

  • băng keo cũ đang bong;
  • silicone cũ bị mất liên kết;
  • Lớp sơn bóng;
  • lớp nhựa đường hỏng;
  • véo sét rời;
  • yếu;
  • lớp phủ phấn hóa.

Nếu làm như vậy, hệ mới vẫn phụ thuộc vào lớp yếu bên dưới.

Ví dụ:

băng mới -> băng cũ -> lớp keo cũ đã bị hỏng -> nền

Khi lớp cũ tiếp tục bong, lớp mới sẽ bong theo.

Vì vậy cần bỏ vật liệu đến yếu khi tiếp cận được nền nền đủ ổn định.


Bước 6: Làm sạch bề mặt thật kỹ

Đây là bước quyết định trực tiếp đến khả năng bám dính.

Mặt cần loại bỏ:

  • Bụi;
  • dầu;
  • mỡ;
  • con mèo;
  • sự bẩn thỉu;
  • Đ;
  • Máy móc rời;
  • Xông ra ngoài.

Không nên nhìn chỉ bằng mắt.

Sau khi vệ sinh, có thể dùng khăn kiểm tra lại.

Đặc biệt với bê tông, dù khăn vẫn còn nhiều bụi xám hoặc dùng tay chà vẫn xuất bột, bề mặt chưa đạt điều kiện để dán. SUPECO khuyến nghị xử lý lớp mỏng và bụi trước khi thi công thay vì cố tăng lực ép hoặc chuyển sang băng keo “dính mạnh hơn”.

Xem chi tiết hướng dẫn tạicách chuẩn bị bề mặt bê tông trước khi dán băng keo kinh tế.


Bước 7: Kiểm tra độ khô của bề mặt

“Sạch” chưa đủ.

Bề mặt vẫn phải đáp ứng yêu cầu về độ ẩm của loại băng keo đang sử dụng.

Không nên mặc định mọi băng keo đều có thể dán lên bề mặt đang ướt.

Đặc biệt cần kiểm tra sau:

  • Hì vừa mưa;
  • chỉ năm;
  • bê tông mới;
  • khu vực đang liên tục;
  • vị trí có nước đọng.

Nếu sản phẩm yêu cầu nền khô, phải chờ bề mặt đạt điều kiện trước khi thi công. Đây cũng là yêu cầu được nêu trong hướng dẫn sử dụng kinh phí của SUPECO.


Bước 8: Kiểm tra khí cụ và sản phẩm vật chất

Băng keo không thể xử lý mọi lỗi trống.

Nếu có:

  • Hò lớn;
  • Cạnh 5;
  • Tiền;
  • nhân lớn;
  • vùng •
  • Nhông cao;

lớp keo có thể không tiếp tục đầy đủ.

Khi nhìn từ trên xuống, băng có vẻ kín nhưng phía dưới vẫn tồn tại khoảng trống.

Nước có thể đi theo những khoảng này.

Do đó, cần xử lý các tật khúc xạ lớn trước khi dán.


Bước 9: Có cần dùng sơn lót hay không?

Không cần phải có chương trình nào nữa.

Primer chỉ được sử dụng khi:

  • hệ băng keo yêu cầu;
  • bề mặt cần tăng cường khả năng liên kết;
  • nhà sản xuất xác định tương thích;
  • đã kiểm tra điều kiện nền.

Đặc biệt với bê tông, không nên coi Primer là cách “dán bụi xuống”.

Nếu bê tông đang bở hoặc phấn hóa mạnh, phải loại bỏ phần yếu trước.

Quy trình phù hợp là:

kiểm tra nền -> loại bỏ lớp yếu -> làm sạch -> kiểm tra độ ẩm -> sơn lót nếu cần -> chờ đạt trạng thái yêu cầu -> đinh băng.

Xem thêm:Primer có cần thiết khi dán keo chống tăng bê tông?


Bước 10: Đo và cắt băng keo trước khi bóc lớp bảo vệ

Sau khi đạt được yêu cầu, đo chiều dài cần dán.

Không nên bóc giấy chống Gmail trước đó mới tìm được vị trí.

Cách làm phù hợp.

đo -> cắt -> đặt thử -> chỉnh sửa -> xác định hướng -> bắt đầu phong cách.

Với đoạn dài, nên chia thao tác thành từng phần để dễ dàng kiểm soát.

Việc giảm định vị trước đó:

  • nơi;
  • Đánh giá;
  • Bọt khí;
  • phải bóc lên dán lại.

Bước 11: Xác định hướng nước trước khi dán

Đây là một chi tiết nhỏ nhưng rất quan trọng.

Nếu cần tổng hợp nhiều đoạn băng, nên bố trí phần chồng theo hướng hạn chế nước đi vào mép.

Có thể cấu hình nguyên tắc:

nước chảy ↓

Lớp phía trên nên phủ lên lớp bên dưới theo hướng dẫn nước đi qua bề mặt thay vì tẩy trực tiếp vào mép nối.

Nguyên tắc đặc biệt quan trọng này:

  • Mái cố gắng;
  • bảng;
  • ;
  • dcient;
  • máng;
  • vị trí có dòng nước.

Trong hướng dẫn cho khung cửa, SUPECO cũng lưu ý trí bố trí chồng theo hướng dẫn nước và không bị lạc đường thoát nước.


Bước 12: Bóc lớp chống thấm từng phần

Không nên hoàn toàn xóa bộ bảo vệ lớp giấy của một đoạn băng dài ngay từ đầu.

Thay vào đó:

cố gắng định đầu -> bóc một đoạn -> dán -> tiếp tục bóc -> tiếp tục dán.

Cách này giúp kiểm soát:

  • vị trí;
  • hướng;
  • Độ;
  • Gấp;
  • Tiếp xúc của lớp keo.

Đặc biệt ở trên hoặc bề mặt, thao tác từng giai đoạn dễ kiểm soát hơn.


Bước 13: Không kéo căng băng keo khi dán

Đây là một lỗi phổ biến.

Người ta thường mở rộng băng thông để làm nó hơn.

Nhưng sau khi dán, lớp nền có xu hướng trở lại trạng thái ban đầu.

Khi đó:

băng bị kéo căng -> lực hồi phục -> ứng tập trung ở đầu và viền -> bong viền.

Vì vậy, trừ khi tài năng kỹ thuật của các sản phẩm được yêu cầu khác, nên:

set the status status -> ép xuống

thay vì:

kéo -> căng -> dán.

SUPECO cũng xác định việc dán không kéo căng là một bước quan trọng trong quy trình tránh bong viền.


Bước 14: Ép băng keo từ giữa hai bên

Sau khi cài đặt vị trí băng thông chính xác, cần tạo áp dụng.

Mục tiêu của lực ép là giúp lớp keo:

  • tiếp xúc tốt hơn bề mặt;
  • đi vào các mini bất thường;
  • giảm-;
  • diện tích tiếp xúc thực tế.

Có thể ép theo hướng:

giữa -> góc trái

giữa -> bên phải

Thao tác này cũng giúp hạn chế chế độ không chứa khí cụ dưới băng.

Với băng rộng hoặc đoạn dài, nên sử dụng con lăn phù hợp để ép đồng đều hơn. Hướng dẫn sản phẩm của SUPECO cũng yêu cầu miết hoặc lăn toàn bộ bề mặt và kiểm tra kỹ thuật viền sau khi dán.


Bước 15: Ép kỹ hai cạnh và băng đầu

Nếu phải chọn khu vực cần kiểm tra kỹ năng nhất sau khi dán, thì đó là:

hai cạnh + hai đầu.

Nước tiếp theo keo từ mép.

If chỉ một đoạn nhỏ bị vô hiệu:

nước tiếp cận viền -> đi xuống dưới -> vùng bám suy yếu -> vùng bong mở rộng.

Vì vậy, sau khi ép toàn bộ bề mặt, cần quay lại kiểm tra từng cạnh.

Không được có:

  • mép công;
  • Gấp;
  • Bọt khí;
  • vùng không tiếp tục;
  • đầu băng bị biếu.

Bước 16: Xử lý góc và vị trí chuyển tầng

Góc là nơi dễ dàng phát sinh nếp nhăn.

Ví dụ:

mặt ngang -> góc -> mặt đứng.

Nếu ép một dải băng qua góc mà không xử lý được hình học phù hợp, băng có thể là “bắc cầu”.

Nhìn bên ngoài tưởng tượng kín nhưng thực tế phía dưới góc tồn tại tại khoảng trống.

Tại những vị trí này cần có:

  • ép băng theo dạng mẫu;
  • tránh tình trạng khẩn cấp;
  • tránh kéo căng;
  • kiểm tra góc của sản phẩm;
  • xử lý chi tiết theo hướng dẫn của băng.

Bước 17: Không bị nhầm lẫn đường thoát nước

Đây là lỗi quan trọng đặc biệt ở:

  • Đầu kính;
  • đến;
  • bảng;
  • máng;
  • một số hệ kiến ​​trúc.

Một hệ thống có thể được thiết kế để nước đi vào một vùng định nghĩa nhất rồi thoát ra ngoài lỗi hoặc lĩnh vực.

Nếu sử dụng keo đóng kín đường thoát:

nước vào -> không thoát -> nước tồn tại -> áp lực tăng mối nối -> giảm bớt trong.

Làm như vậy:

Phong kín không phải lúc nào cũng có nghĩa là chống đúng.

Với hệ thống, cần kiểm tra lại lỗi thoát nước sau khi hoàn thành.


Bước 18: Kiểm tra toàn bộ mối nối ngay sau thi công

Sau khi hoàn thành, không nên kết thúc công việc ngay.

Cần phải giám sát toàn bộ đường băng.

Kiểm tra:

  • Băng có thẳng không;
  • có bị kéo căng không;
  • có nếp không;
  • có bọt khí không;
  • mép có không;
  • Đầu băng có kín không;
  • vùng chuyển tiếp có khoảng trống;
  • chồng có hướng dẫn không chính xác;
  • có đường thoát nước không.

Nếu phát hiện lỗi, nên xử lý ngay theo yêu cầu của sản phẩm thay vì chờ nước rồi mới sửa.


Bước 19: Kiểm tra khả năng chống nước sau thi công

Việc kiểm tra phải phù hợp với cấu hình và hướng dẫn của hệ vật liệu.

Không nên tự ý thử nước ngay lập tức nếu sản phẩm yêu cầu thời gian để liên kết phát triển.

Khi đủ điều kiện kiểm tra, cần khảo sát:

nguồn nước -> mép băng -> đường nối -> phía dưới công trình.

Không kiểm tra chỉ xem “băng có bong không”.

nửa tiêu cuối cùng là:

nước không còn đủ vị trí cần làm kín.


Bước 20: Theo dõi những chu kỳ đầu tiên

Với công trình ngoài trời, nên kiểm tra lại sau khi liên kết trải qua:

  • ;
  • mưa;
  • nóng;
  • lạnh lùng;
  • chuyển động của mái.

Các vị trí cần chú ý nhất:

đầu băng + viền + góc + điểm chồng + vùng chuyển vật liệu.

Một số lỗi không xuất hiện ngay sau khi dán mà chỉ bộc lộ khi cấu hình bắt đầu giãn co.


Quy trình thi công trên mái tôn

Với mái tôn, có thể tắt:

Xác định nguồn gốc -> kiểm tra tôn và vít -> xử lý gỉ/lớp sơn yếu -> làm sạch -> làm khô -> thử độ bám nếu cần -> chọn chiều rộng -> định vị -> đinh không kéo căng -> ép đều -> ép viền -> kiểm tra hướng nước.

SUPECO cũng khuyến khích kiểm tra cơ học tôn giáo, vít, mối nối, diềm, máng xối và bảng điều khiển trước khi băng chống kinh cho nhà thép.

Xem thêm:Băng keo bền vững cho nhà thép tiền chế.


Quy trình thi công trên bê tông

Bê tông cần được chú ý nhiều hơn về chất lượng lớp bề mặt.

Trình tự nên là:

Kiểm tra nền -> loại bỏ lớp mỏng -> xử lý bụi -> kiểm tra độ ẩm -> sửa chữa khuyết tật -> sơn lót nếu hệ yêu cầu -> thử độ bám -> keo -> ép -> kiểm tra viền.

Nếu băng keo keo tăng lên và kéo theo bụi hoặc lớp xi măng, nguyên nhân không nhất thiết ở lớp keo. Khi điểm xác nhận đó ở nền.

Xem thêm:Vì sao băng keo chống bong bê tông?


Quy trình thực hiện trên bảng điều khiển

Với bảng điều khiển cần chú ý đặc biệt để chuyển động của mối nối.

Trình tự:

Xác định đường nước -> kiểm tra panel -> kiểm tra khóa/mối nối -> loại bỏ vật liệu cũ -> làm sạch -> làm khô -> xác định chuyển động -> chọn hệ băng -> phong theo hướng nước -> ép kỹ -> kiểm tra viền.

Nếu có kích thước lớn hoặc có chuyển động đáng kể, có thể cần hệ thống hợp lý:

khe -> vật liệu làm kín -> băng keo phủ bên ngoài.

Tuy nhiên, bạn phải kiểm tra khả năng tương thích giữa lớp trám và băng keo.

Xem thêm:Cách mạnh mẽ để kết nối panel cách nhiệt.


10 lỗi cần tránh khi thi công

sựHậu quả thường gặp
Nguồn nước không xác địnhDán sai vị trí
Dán trên bụiBong không
Dán trên bề mặt ẩmgiảm liên kết
Dán trên lớp sơn bongBăng bong theo sơn
Không xử lý lý .Nền tảng tiếp theo suy yếu
kéo băngBong đầu và mép
Không ép đủKhu vực tiếp giáp
Để bao khíTạo vùng
sai hướng nướcNước tấn công biên
Không kiểm tra sauKhông phát hiện được lỗi sớm

SUPECO đã phân tích riêng từng lỗi tại10 lỗi thi công băng keo thông thường.


Dụng cụ cần chuẩn bị trước khi thi công

Công cụ tùy chỉnh, cơ sở công cụ có thể bao gồm:

  • .
  • dao hoặc kéo cho;
  • khăn vệ sinh;
  • sử dụng công cụ bỏ cũ dữ liệu;
  • sử dụng công cụ xử lý nhỏ gọn nếu cần;
  • conto ép;
  • vật tư vệ sinh phù hợp với bề mặt;
  • Thiết bị hộ mệnh;
  • sơn lót nếu hệ sản phẩm được yêu cầu.

Với thi công trên cao, yêu cầu toàn bộ công việc trên cao phải được xử lý riêng trước khi bắt đầu kinh khủng.


Danh sách kiểm tra trải nghiệm sau khi dán

Trước khi kết thúc quy trình thi công băng keo kinh tế , kiểm tra:

  • Nguồn định vị đúng
  • không nút đủ chắc
  • Không còn bụi
  • Không còn dầu mỡ
  • Không còn thùy rời
  • Không dán trên lớp sơn bong
  • Bình diện đạt điều kiện ẩm thực
  • Băng đủ rộng
  • Băng không bị kéo căng
  • Không có nếp gấp
  • Không có vùng lãnh thổ
  • Hai cạnh được ép kín
  • Hai đầu được ép kín
  • Nước chồng đúng hướng
  • Góc không bị bắc cầu
  • Không thoát được đường dẫn nước
  • Không nhìn thấy khoảng trống
  • Đã có mặt thủ tục chờ đợi của sản phẩm
  • Đã lên kế hoạch kiểm tra sau cơn mưa
  • Ghi nhận sửa chữa vị trí để theo dõi

Công thức thi băng keo cần nhớ

Một mối mối thép chống tốt không được quyết định bởi một yếu tố duy nhất.

Có thể tóm tắt:

Hiệu quả chống chịu = đúng vật liệu + đúng bề mặt + đúng thiết kế kết nối + đúng quy trình thi công + đúng điều kiện sử dụng.

Nếu tăng tốc độ của keo keo nhưng không xử lý nền, kết quả vẫn có thể bị lỗi.

Nếu bề mặt rất sạch sẽ nhưng lựa chọn băng không chịu được điều kiện ngoài trời, mối nối kim loại vẫn có thể già hóa.

Nếu vật liệu và bề mặt đều tốt nhưng băng bị kéo căng hoặc mép không được ép kín, nước vẫn có thể xâm nhập.

Đó là lý do quy trình thi công băng keo phải được xem như một hệ thống hoàn chỉnh.


kết luận

Quy trình thi công băng keo đúng kỹ thuật không bắt đầu từ việc làm bóc giấy chống zip mà bắt đầu từ xác định chính xác nguồn nước .

Trình tự quan trọng nhất là:

Xác định nguồn bền -> kiểm tra kết cấu -> chọn băng -> xử lý nền -> làm sạch -> làm khô -> định vị -> đóng khung không căng -> ép đều -> ép viền -> kiểm tra hướng nước -> trải nghiệm.

Trong đó, ba yếu tố dễ quyết định thành công hay thất bại nhất là:

bề mặt phải chắc chắn và sạch sẽ; băng keo phải phù hợp với điều kiện sử dụng; toàn bộ mép phải được ép kín.

Thi công đúng ngay từ đầu hiệu quả hơn việc liên tục dán thêm nhiều lớp băng lên một mối đe dọa đã được xử lý sai.


Câu hỏi thường gặp

Bề mặt có cần phải hoàn toàn trước khi dán keo chống kinh không?

Phải đóng gói theo yêu cầu của từng sản phẩm. Với băng keo yêu cầu nền khô, không nên dán khi bề mặt còn nước hoặc độ ẩm chưa đạt điều kiện.

Có cần dùng sơn lót trước khi dán băng keo không?

Không phải lúc nào cũng cần thiết. Chỉ sử dụng sơn lót phù hợp và tương thích khi hệ keo hoặc điều kiện bề mặt yêu cầu.

Vì sao phải sử dụng con lăn ép băng keo?

Lực ép giúp tăng cường diện tích tiếp xúc thực tế giữa lớp keo và bề mặt, đồng thời hạn chế vùng trống và bọt khí.

Có nên kéo căng băng keo khi dán không?

Thông thường không nên nếu sản phẩm không có yêu cầu riêng. Căng thẳng có thể tạo ra phản ứng phục hồi và làm tăng nguy cơ bong viền hoặc bong đầu băng.

Có thể dán keo mới lên lớp băng cũ bong không?

Không nên mặc định như vậy. Cần xác định nguyên nhân lớp cũ, loại bỏ phần liên kết bị mất và xử lý lại nền trước khi thành công.

Sau khi dán bao lâu có thể thử nước?

Phụ thuộc vào loại băng keo và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất. Không nên áp dụng một cố định thời gian cho tất cả sản phẩm.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *