Dán kính thiết bị điện tử không chỉ là liên kết một tấm kính với khung nhựa hoặc vỏ kim loại. Đây là một hệ thống liên kết phải đồng thời đáp ứng các yêu cầu về độ bám dính, độ chính xác, thẩm mỹ, chống va đập, chống bụi, chống hơi ẩm và độ ổn định sau nhiều chu kỳ nhiệt.
Trong điện thoại, màn hình công nghiệp, đồng hồ thông minh, bảng điều khiển ô tô, thiết bị gia dụng và thiết bị y tế, kính có thể được dán theo hai phương pháp hoàn toàn khác nhau:
- Dán quang học toàn bề mặt bằng keo OCA trong suốt.
- Dán viền kính với khung thiết bị bằng tape PET, foam tape hoặc acrylic foam tape.
Việc nhầm lẫn giữa hai phương pháp này có thể dẫn đến bong kính, bọt khí, hở sáng, thấm nước, nứt kính hoặc giảm độ nhạy cảm ứng.
Trả lời nhanh: Nên chọn loại tape nào?
Có thể lựa chọn sơ bộ theo vị trí liên kết:
- Dán kính với cảm biến cảm ứng hoặc màn hình: dùng OCA – Optically Clear Adhesive.
- Dán viền cover lens với khung nhựa hoặc kim loại: dùng tape PET hai mặt acrylic.
- Cần chống sốc, bù khe hở và làm kín: dùng foam acrylic hoặc PE foam ô kín.
- Khung làm từ PP, PE hoặc nhựa năng lượng bề mặt thấp: dùng hệ keo chuyên dụng cho LSE.
- Thiết bị cần chống nước: dùng tape có cấu trúc liên tục, khả năng sealing và dữ liệu kiểm tra chống ẩm.
- Kính cong hoặc viền siêu hẹp: cần tape bế định hình chính xác và kiểm tra lực bật mép.
- Thiết bị có nhiệt độ cao: cần đánh giá khả năng chịu nhiệt, creep và độ ổn định của keo.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên cảm giác “dính mạnh” khi thử bằng tay. Mỗi vị trí trong cụm màn hình cần một cấu trúc tape khác nhau.
Hai phương pháp dán kính thiết bị điện tử
1. Dán quang học toàn bề mặt bằng OCA
OCA là lớp keo acrylic quang học trong suốt được sử dụng để liên kết các lớp như:
- Cover lens với touch sensor.
- Touch sensor với màn hình LCD hoặc OLED.
- Các lớp film quang học.
- Kính với cảm biến.
- Kính cong với cụm hiển thị.
Khác với tape hai mặt thông thường, OCA phải có độ trong suốt quang học cao và kiểm soát các đặc tính như:
- Độ truyền sáng.
- Độ mờ haze.
- Độ khúc xạ.
- Độ vàng hóa.
- Bọt khí.
- Độ đồng đều của lớp keo.
- Khả năng tương thích với cảm ứng.
- Khả năng chống delamination.
Theo tài liệu của <a href=”https://www.tesa.com/en-us/industry/products/optically-clear-tapes” target=”_blank” rel=”noopener”>tesa về optically clear adhesive</a>, OCA được thiết kế để tạo liên kết bền giữa các lớp màn hình và giảm nguy cơ phân lớp trong quá trình sử dụng.
3M cũng mô tả một số dòng <a href=”https://www.3m.com/3M/en_US/p/d/b5005356007/” target=”_blank” rel=”noopener”>OCA dùng để dán cover lens với cảm biến</a>, trong đó yêu cầu quan trọng là độ trong, khả năng bám trên các vật liệu trong suốt và độ bền trong môi trường làm việc.
Khi nào bắt buộc dùng OCA?
OCA được sử dụng khi lớp keo nằm trực tiếp trong vùng hiển thị hoặc đường truyền ánh sáng.
Ví dụ:
- Dán kính bảo vệ với màn hình.
- Dán lớp cảm ứng điện dung.
- Dán cụm màn hình ô tô.
- Dán kính của đồng hồ thông minh.
- Dán màn hình thiết bị y tế.
- Dán module hiển thị công nghiệp.
Không nên sử dụng tape PET hai mặt thông thường thay cho OCA trong vùng hiển thị vì lớp nền và keo có thể làm giảm độ trong, tạo quang sai hoặc xuất hiện đường viền.
Những lỗi thường gặp khi dán OCA
- Bọt khí giữa các lớp.
- Hạt bụi tạo điểm sáng hoặc điểm đen.
- Vệt keo không đồng đều.
- Mura do áp lực cán quá lớn.
- Bong lớp sau thử nhiệt ẩm.
- Lệch kính hoặc lệch cảm biến.
- Keo tràn ra khỏi biên.
- Vàng hóa sau lão hóa UV.
- Giảm độ nhạy cảm ứng.
- Nứt kính do ứng suất lắp ráp.
Quy trình OCA thường cần môi trường sạch, cán ép kiểm soát, hút chân không hoặc autoclave tùy cấu trúc sản phẩm.
2. Dán viền kính bằng tape hai mặt
Trong nhiều thiết bị, tape không nằm trong vùng nhìn mà được bế thành khung mỏng chạy quanh viền kính.
Tape viền có nhiệm vụ:
- Giữ cover lens với khung.
- Cố định màn hình vào housing.
- Chống bụi xâm nhập.
- Hạn chế hơi ẩm.
- Giảm rung và va đập.
- Ngăn tiếng kêu giữa các chi tiết.
- Bù sai lệch kích thước.
- Tạo đường liên kết thẩm mỹ.
Đây là ứng dụng phù hợp với tape PET hai mặt, foam tape hoặc acrylic foam tape.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm băng keo hai mặt công nghiệp để lựa chọn cấu trúc keo phù hợp với kính, nhựa, kim loại và bề mặt sơn.
Tape PET hai mặt cho viền kính mỏng
Tape PET hai mặt thường có cấu trúc:
- Màng PET mỏng.
- Keo acrylic ở hai mặt.
- Liner giấy hoặc film.
- Có thể được bế thành khung.
Ưu điểm của nền PET:
- Độ ổn định kích thước tốt.
- Dễ bế chính xác.
- Không bị kéo giãn nhiều khi lắp ráp.
- Phù hợp thiết kế viền mỏng.
- Dễ kiểm soát tổng độ dày.
- Có khả năng giữ hình dạng tốt khi bóc liner.
Tape PET phù hợp với:
- Màn hình điện thoại.
- Màn hình máy POS.
- Bảng điều khiển.
- Màn hình thiết bị gia dụng.
- Kính camera.
- Cửa sổ hiển thị.
- Tem kính hoặc mặt kính trang trí.
Khi nào tape PET có thể không đủ?
Tape PET mỏng có khả năng bù khe hạn chế. Nếu khung bị cong, bề mặt có độ nhám hoặc sai lệch lắp ráp lớn, tape chỉ tiếp xúc tại một số vị trí.
Trong trường hợp này, cần cân nhắc:
- Tape có lớp keo dày hơn.
- Tape foam mỏng.
- Acrylic foam tape.
- Điều chỉnh độ phẳng của khung.
- Thiết kế gân ép hoặc đồ gá lắp ráp.
Foam tape cho chống sốc và làm kín
Foam tape có lõi đàn hồi giúp hấp thụ biến dạng giữa kính và khung thiết bị.
Các tác dụng chính gồm:
- Giảm tải tập trung tại mép kính.
- Hấp thụ va đập khi thiết bị bị rơi.
- Bù sai lệch độ phẳng.
- Hạn chế rung truyền từ vỏ sang kính.
- Giảm tiếng kêu.
- Hỗ trợ làm kín chống bụi và hơi ẩm.
Các dòng foam dùng trong điện tử thường cần cấu trúc ô kín và độ dày được kiểm soát chặt chẽ.
Theo giải pháp display bonding của 3M, foam tape và VHB tape có thể được thiết kế để hỗ trợ chống va đập, sealing và liên kết màn hình trong thiết bị điện tử.
Tham khảo băng keo xốp hai mặt khi ứng dụng cần bù khe hở, chống rung hoặc giảm chấn giữa kính và khung thiết bị.
Foam quá cứng có thể gây nứt kính
Foam cứng không phải lúc nào cũng tốt hơn.
Nếu foam quá cứng:
- Tải va đập truyền trực tiếp lên kính.
- Mép kính chịu ứng suất lớn.
- Khả năng bù cong vênh thấp.
- Khó tạo sealing đều trên toàn bộ chu vi.
Nếu foam quá mềm:
- Kính có thể dịch chuyển.
- Foam bị nén hết hành trình.
- Liên kết bị creep.
- Mép kính có thể bật lên.
- Khả năng giữ kích thước giảm.
Vì vậy, cần cân bằng độ cứng, độ dày, độ nén và khả năng phục hồi của foam.
Acrylic foam tape cho liên kết cường lực
Acrylic foam tape là cấu trúc lõi acrylic đàn nhớt, có khả năng:
- Phân bố ứng suất.
- Hấp thụ rung.
- Bù giãn nở nhiệt.
- Tạo liên kết lâu dài.
- Hỗ trợ chống nước.
- Bám tốt trên kính, kim loại và nhiều bề mặt sơn.
Một số thiết kế kính điện tử kích thước lớn, bảng điều khiển hoặc cụm HMI có thể sử dụng acrylic foam thay cho vít, ngàm hoặc keo lỏng.
Tham khảo băng keo 2 mặt 3M VHB 5925 cho các ứng dụng cần liên kết kính với kim loại, nhựa hoặc bề mặt sơn có yêu cầu chống rung và độ bền lâu dài.
Tuy nhiên, không nên mặc định dùng VHB cho mọi màn hình. Với viền siêu hẹp hoặc yêu cầu dung sai độ dày nghiêm ngặt, tape PET mỏng có thể phù hợp hơn.
Những bề mặt thường gặp khi dán kính
Kính không phủ
Kính sạch có năng lượng bề mặt tương đối cao và thường thuận lợi cho keo acrylic.
Tuy nhiên, bề mặt vẫn có thể tồn tại:
- Bụi kính.
- Dầu cắt.
- Hóa chất đánh bóng.
- Dấu vân tay.
- Chất tẩy rửa.
- Hơi ẩm.
Kính phải được làm sạch bằng quy trình phù hợp trước khi dán.
Kính phủ chống bám vân tay
Lớp phủ anti-fingerprint hoặc oleophobic được thiết kế để giảm bám dầu và nước. Đặc tính này cũng có thể làm giảm khả năng dàn trải của keo.
Không nên giả định tape bám tốt trên kính thường sẽ bám tốt trên lớp phủ chống bám vân tay.
Cần thử nghiệm trực tiếp:
- Lực bóc.
- Lực giữ cạnh.
- Độ bền sau nhiệt ẩm.
- Độ bền sau hóa chất.
- Khả năng chống bật mép.
Trong một số thiết kế, vùng cần dán phải được loại bỏ lớp phủ hoặc xử lý riêng trong quá trình sản xuất kính.
Viền mực ceramic hoặc mực đen
Nhiều cover lens có phần viền in đen để che khung, dây dẫn và lớp keo.
Tape thực tế không dán lên kính mà dán lên lớp mực.
Độ bền liên kết khi đó phụ thuộc vào:
- Thành phần mực.
- Độ bám của mực lên kính.
- Độ nhám.
- Mức độ đóng rắn.
- Dung môi tồn dư.
- Khả năng chịu nhiệt và độ ẩm.
Một số lỗi được cho là “tape bong” thực chất là lớp mực bị bóc khỏi kính.
Khung nhựa ABS, PC hoặc PC/ABS
ABS và PC/ABS thường được sử dụng trong thiết bị điện tử nhờ khả năng gia công và độ bền cơ học.
Keo acrylic kỹ thuật có thể bám tốt trên các vật liệu này khi:
- Bề mặt sạch.
- Không còn chất tách khuôn.
- Không có texture quá sâu.
- Không bị cong vênh.
- Không có lớp sơn yếu.
Chất tách khuôn là một trong những nguyên nhân phổ biến làm tape mất dính trên housing nhựa.
Khung PP và PE
PP và PE có năng lượng bề mặt thấp, khiến keo khó dàn trải và khó tạo liên kết bền.
Với các bề mặt này, cần:
- Tape có hệ keo LSE.
- Xử lý corona.
- Xử lý plasma.
- Primer phù hợp.
- Thay đổi vật liệu khung.
- Tăng diện tích dán.
Không nên dùng tape acrylic đa năng thay thế tape LSE mà không thử nghiệm.
Khung kim loại và bề mặt sơn
Kính có thể được dán lên:
- Nhôm.
- Inox.
- Thép sơn.
- Nhôm anodized.
- Hợp kim magie.
- Bề mặt sơn tĩnh điện.
Cần kiểm tra:
- Dầu gia công.
- Lớp oxit.
- Độ bám của sơn.
- Độ nhám.
- Chất phụ gia trên bề mặt.
- Chênh lệch giãn nở nhiệt giữa kính và kim loại.
Tape đàn hồi có thể hỗ trợ giảm ứng suất do kính và kim loại giãn nở khác nhau khi nhiệt độ thay đổi.
10 tiêu chí chọn giải pháp dán kính thiết bị điện tử
1. Vị trí lớp keo
Xác định lớp keo nằm:
- Trong vùng hiển thị.
- Quanh viền kính.
- Giữa kính và cảm biến.
- Giữa màn hình và khung.
- Tại cửa sổ camera.
- Tại logo hoặc mặt kính trang trí.
Nếu lớp keo nằm trong vùng nhìn, phải xem xét OCA.
2. Chiều rộng viền dán
Viền càng hẹp thì yêu cầu đối với tape càng cao.
Tape phải có:
- Lực bám tốt.
- Khả năng chống bật mép.
- Độ chính xác bế cao.
- Liner dễ thao tác.
- Độ ổn định kích thước.
Không nên giảm chiều rộng đường dán mà giữ nguyên loại tape đã dùng cho thiết kế viền rộng.
3. Tổng độ dày cho phép
Tape quá dày có thể:
- Làm kính cao hơn mặt vỏ.
- Tạo khe hở.
- Thay đổi cảm giác bấm.
- Ảnh hưởng khả năng lắp ráp.
- Làm sai dung sai cụm màn hình.
Tape quá mỏng có thể không bù được cong vênh của khung.
4. Khả năng chống va đập
Thiết bị cầm tay cần đánh giá khả năng chịu:
- Rơi cạnh.
- Rơi góc.
- Rơi mặt kính.
- Va đập lặp lại.
- Rung vận chuyển.
- Tải xoắn thân máy.
Cần thử trên cụm thiết bị hoàn chỉnh, không chỉ thử lực bóc trên mẫu tape.
5. Khả năng chống nước và hơi ẩm
Thiết bị chống nước cần một đường tape liên tục quanh viền.
Cần kiểm soát:
- Điểm nối.
- Góc bo.
- Lỗ cảm biến.
- Lỗ loa.
- Camera.
- Cáp đi qua.
- Vị trí tape bị cắt gián đoạn.
Các giải pháp waterproof tape của tesa được thiết kế cho linh kiện, lens, display và back cover, kết hợp liên kết, chống sốc, chống ẩm và độ bền hóa chất cho thiết bị điện tử.
6. Khả năng chịu nhiệt
T
Cần xác định:
- Nhiệt độ vận hành.
- Nhiệt độ sạc pin.
- Nhiệt từ màn hình.
- Nhiệt trong ô tô.
- Chu kỳ nóng – lạnh.
- Nhiệt độ lưu kho và vận chuyển.
Khi nhiệt tăng, keo có thể mềm và giảm khả năng giữ cạnh. Đây là lý do cần kiểm tra shear và creep, không chỉ kiểm tra peel.
7. Khả năng chống hóa chất
Thiết bị có thể tiếp xúc với:
- Mồ hôi.
- Dầu da.
- Kem chống nắng.
- Nước hoa.
- Chất tẩy rửa.
- Cồn.
- Dung dịch sát khuẩn.
- Dầu máy.
3M cho biết các giải pháp electronic bonding có thể được thiết kế để chống nước và nhiều hóa chất thường gặp như mồ hôi, chất tẩy rửa, dầu da và mỹ phẩm.
8. Khả năng tháo sửa
Một số thiết bị cần thay màn hình hoặc bảo trì.
Thiết kế cần cân nhắc:
- Tape bóc sạch.
- Tab kéo.
- Vùng gia nhiệt để tháo.
- Liner hỗ trợ lắp ráp.
- Tape có thể tái gia công.
- Hạn chế làm vỡ kính khi sửa chữa.
Tape có lực dính cao nhất chưa chắc là lựa chọn tốt nhất nếu thiết bị cần bảo trì định kỳ.
9. Khả năng tự động hóa
Tape dùng trong sản xuất số lượng lớn cần phù hợp với:
- Robot gắp đặt.
- Camera định vị.
- Máy bóc liner.
- Jig ép.
- Quy trình cán.
- Kiểm tra thị giác.
- Truy xuất lô vật liệu.
Hình dạng die-cut, liner và tab bóc có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ lắp ráp.
10. Yêu cầu về độ sạch
Trong cụm màn hình, bụi hoặc xơ sợi nhỏ có thể tạo lỗi ngoại quan rõ ràng.
Cần kiểm soát:
- Độ sạch của tape.
- Mép cắt.
- Bụi từ liner.
- Silicone hoặc chất chống dính.
- Cặn keo.
- Bao bì.
- Môi trường đóng gói.
Thiết kế die-cut cho tape dán kính
Tape dán viền thường được gia công thành khung theo bản vẽ của kính và housing.
Một thiết kế die-cut tốt cần:
- Bám đúng đường viền.
- Không che cảm biến.
- Không cản loa hoặc camera.
- Có góc bo giảm tập trung ứng suất.
- Không tạo khe hở tại điểm nối.
- Có tab bóc liner.
- Dễ định vị trong jig.
- Không bị kéo giãn khi lắp ráp.
SUPECO cung cấp dịch vụ gia công die-cut băng keo công nghiệp cho tape hai mặt, foam, film và vật liệu kỹ thuật theo bản vẽ.
Vì sao nên bo tròn góc tape?
Góc nhọn là vị trí dễ:
- Bong mép.
- Tập trung ứng suất.
- Bị biến dạng khi bóc liner.
- Tạo điểm bắt đầu cho nước xâm nhập.
Bo tròn góc giúp tape ổn định hơn khi thiết bị chịu va đập hoặc thay đổi nhiệt độ.
Quy trình thi công dán kính
Bước 1: Kiểm tra bề mặt
Xác định chính xác tape dán lên:
- Kính.
- Lớp phủ.
- Mực in.
- Nhựa.
- Sơn.
- Kim loại.
Không chỉ ghi chung là “dán kính”.
Bước 2: Làm sạch
Bề mặt phải loại bỏ:
- Dầu.
- Bụi.
- Dấu vân tay.
- Chất tách khuôn.
- Hơi ẩm.
- Cặn dung môi.
Khăn lau không được để lại xơ hoặc chất phụ gia.
Bước 3: Định vị tape
Sử dụng jig để tránh:
- Tape lệch.
- Kéo giãn.
- Nhăn.
- Chạm tay vào lớp keo.
- Mép tape đè lên cảm biến.
Bước 4: Ép tape lên khung
Tape nhạy áp lực cần được ép đều để keo dàn trải trên bề mặt.
Cần kiểm soát:
- Áp lực.
- Tốc độ ép.
- Thời gian ép.
- Độ phẳng của jig.
- Độ nén của foam.
Bước 5: Bóc liner
Liner nên được bóc ở góc thấp, hạn chế kéo tape bật khỏi bề mặt.
Bước 6: Lắp kính
Kính cần được đặt đúng vị trí ngay từ lần đầu. Bóc ra dán lại có thể làm giảm độ bám và tạo bụi.
Bước 7: Ép hoàn thiện
Ép toàn bộ chu vi với áp lực đồng đều. Không chỉ ép tại bốn góc.
Bước 8: Chờ phát triển liên kết
Keo acrylic thường cần thời gian để tiếp tục dàn trải và phát triển độ bám.
Không nên tiến hành thử rơi hoặc thử chống nước ngay lập tức nếu quy trình chưa quy định thời gian chờ.
Các thử nghiệm cần thực hiện
Thử lực bóc
Thử lực bóc giúp so sánh khả năng bám của tape trên kính, mực, nhựa hoặc kim loại.
Tuy nhiên, peel không đại diện đầy đủ cho khả năng chống rơi.
Thử lực giữ cạnh
Kiểm tra kính có bị bật mép khi chịu:
- Cong thân máy.
- Nhiệt độ cao.
- Áp lực từ bên trong.
- Sai lệch độ phẳng.
- Cáp hoặc gasket đẩy lên.
Thử rơi
Nên thử:
- Rơi mặt.
- Rơi cạnh.
- Rơi góc.
- Nhiều độ cao.
- Nhiều chu kỳ.
- Sau lão hóa nhiệt ẩm.
Thử nhiệt ẩm
Mục tiêu là phát hiện:
- Bong mép.
- Delamination.
- Creep.
- Bọt khí.
- Ăn mòn.
- Mất độ trong.
- Hư hỏng lớp mực.
Thử chu kỳ nhiệt
Chu kỳ nóng – lạnh tạo ứng suất do kính, nhựa và kim loại có hệ số giãn nở khác nhau.
Tape phải hấp thụ được chuyển vị mà không làm nứt kính hoặc bong khung.
Thử chống nước
Kiểm tra không chỉ lớp tape mà toàn bộ đường sealing, bao gồm:
- Điểm nối.
- Lỗ camera.
- Loa.
- Microphone.
- Nút bấm.
- Cáp.
- Các góc.
Thử hóa chất
Nên sử dụng đúng chất mà thiết bị có thể gặp trong thực tế, chẳng hạn:
- Mồ hôi nhân tạo.
- Cồn.
- Chất sát khuẩn.
- Kem chống nắng.
- Dầu da.
- Chất vệ sinh.
Những lỗi phổ biến khi dán kính thiết bị điện tử
Dùng tape quá mỏng trên khung cong
Tape không tiếp xúc toàn bộ bề mặt, gây bong từng đoạn quanh viền.
Dùng foam quá dày
Kính bị nổi cao, dễ dịch chuyển hoặc tạo lực bật mép.
Không kiểm tra lớp mực trên kính
Tape bám tốt nhưng lớp mực bị bóc khỏi kính.
Dán lên lớp phủ chống vân tay
Keo không dàn trải tốt và bong sau thử nhiệt ẩm.
Đường tape bị gián đoạn
Nước và bụi xâm nhập qua điểm nối hoặc vùng cảm biến.
Chỉ kiểm tra lực dính ban đầu
Tape có thể dính rất mạnh sau 20 phút nhưng bị creep, bong mép hoặc mất sealing sau thử nhiệt độ cao.
Không tính đến áp lực pin
Pin lithium bị phồng có thể tạo áp lực từ bên trong, đẩy màn hình hoặc kính ra khỏi khung.
Tape không được sử dụng để che giấu một thiết kế pin hoặc khoảng hở cơ khí không phù hợp.
Không quản lý dung sai lắp ráp
Kính, khung, foam và tape đều có dung sai. Tổng sai lệch có thể làm tape bị nén quá mức hoặc không đủ tiếp xúc.
Checklist lựa chọn tape dán kính
Trước khi chọn vật liệu, cần trả lời:
- Lớp keo có nằm trong vùng hiển thị không?
- Kính dán với cảm biến hay với khung?
- Bề mặt kính có coating không?
- Tape dán lên kính hay lên lớp mực?
- Khung là ABS, PC, PP, kim loại hay sơn?
- Chiều rộng đường dán là bao nhiêu?
- Tổng độ dày cho phép là bao nhiêu?
- Thiết bị có yêu cầu chống nước không?
- Có yêu cầu chống rơi không?
- Nhiệt độ làm việc cao nhất là bao nhiêu?
- Có tiếp xúc mồ hôi hoặc hóa chất không?
- Thiết bị có cần tháo sửa không?
- Tape có cần bế thành khung không?
- Quy trình lắp ráp thủ công hay tự động?
- Tiêu chí nghiệm thu sau lão hóa là gì?
Giải pháp dán kính tại SUPECO
SUPECO cung cấp và gia công các nhóm vật liệu phục vụ dán kính thiết bị điện tử, bao gồm:
- Tape PET hai mặt acrylic.
- Tape foam hai mặt.
- Acrylic foam tape.
- Băng keo 3M VHB.
- Transfer tape.
- Tape chuyên dụng cho bề mặt LSE.
- Film bảo vệ bề mặt.
- Miếng foam và gasket bế định hình.
- Khung tape die-cut theo bản vẽ.
Để lựa chọn chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Bản vẽ kính và housing.
- Vật liệu của hai bề mặt.
- Hình ảnh lớp coating hoặc mực in.
- Chiều rộng đường dán.
- Độ dày cho phép.
- Nhiệt độ làm việc.
- Yêu cầu chống nước.
- Tiêu chuẩn thử rơi.
- Sản lượng dự kiến.
- Quy trình lắp ráp.
SUPECO có thể cắt cuộn, cán ghép, bế nửa đứt, tạo tab liner và gia công tape thành khung lắp ráp theo yêu cầu.
Kết luận
Dán kính thiết bị điện tử cần được xem là một bài toán thiết kế liên kết, không đơn thuần là chọn loại băng keo có lực dính cao.
OCA phù hợp khi cần liên kết quang học toàn bề mặt giữa kính, cảm biến và màn hình. Tape PET hai mặt phù hợp với viền mỏng và yêu cầu dung sai chặt. Foam tape hỗ trợ chống sốc, bù khe và làm kín. Acrylic foam tape phù hợp với liên kết cường lực và khả năng phân bố ứng suất.
Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào hệ keo, lớp nền, coating trên kính, loại nhựa của khung, chiều rộng viền, độ phẳng, chu kỳ nhiệt, khả năng chống nước và quy trình ép dán.
Trước khi sản xuất hàng loạt, cần thử nghiệm trên đúng kính, đúng khung và đúng cụm thiết bị hoàn chỉnh để hạn chế bong mép, bọt khí, nứt kính, thấm nước và lỗi sau lắp ráp.
Câu hỏi thường gặp
OCA khác tape hai mặt trong suốt như thế nào?
OCA là keo quang học trong suốt dùng trong vùng hiển thị giữa kính, cảm biến và màn hình. Tape hai mặt trong suốt thông thường không nhất thiết đáp ứng yêu cầu về độ truyền sáng, haze, quang sai và độ ổn định của màn hình.
Nên dùng tape PET hay foam để dán viền kính?
Tape PET phù hợp với viền mỏng, bề mặt phẳng và yêu cầu kiểm soát độ dày. Foam phù hợp khi cần bù khe, chống sốc hoặc làm kín. Lựa chọn phải dựa trên độ phẳng, chiều rộng viền và tiêu chuẩn thử rơi.
Có thể dùng 3M VHB để dán màn hình không?
Có thể sử dụng một số dòng VHB hoặc acrylic foam cho liên kết khung và cover lens. Tuy nhiên, VHB không dùng thay OCA trong vùng hiển thị và có thể quá dày đối với thiết kế viền siêu mỏng.
Vì sao tape bong khỏi kính có phủ chống vân tay?
Lớp phủ chống bám vân tay có năng lượng bề mặt thấp, làm keo khó dàn trải. Cần thử tape chuyên dụng hoặc thiết kế vùng dán không có coating.
Vì sao kính bong sau thử nhiệt độ cao?
Nguyên nhân có thể là keo mềm và creep, khung cong, chênh lệch giãn nở nhiệt, foam bị nén quá mức, chiều rộng đường dán quá nhỏ hoặc lực đẩy từ linh kiện bên trong.
Tape dán kính có tạo khả năng chống nước tuyệt đối không?
Không. Tape chỉ là một thành phần của hệ thống sealing. Khả năng chống nước còn phụ thuộc vào thiết kế đường dán, điểm nối, lỗ cảm biến, độ nén, dung sai và quy trình
