Giải pháp gia công vật liệu kỹ thuật cho sản xuất hiện đại
Ngành công nghiệp ô tô đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng tự động hóa, điện khí hóa và tối ưu trọng lượng xe. Điều này không chỉ làm thay đổi thiết kế sản phẩm mà còn đặt ra yêu cầu cao hơn đối với các vật liệu kỹ thuật như băng keo công nghiệp, foam, màng cách điện, vật liệu dẫn nhiệt và vật liệu chống nhiễu điện từ.
Tuy nhiên, các vật liệu này hiếm khi được sử dụng ở dạng cuộn nguyên bản. Trước khi đưa vào dây chuyền lắp ráp, chúng cần trải qua nhiều công đoạn gia công để tạo thành các chi tiết có kích thước, hình dạng và cấu trúc phù hợp với từng vị trí trên xe. Toàn bộ quá trình này được gọi là Converting.
Converting không chỉ giúp cắt vật liệu theo yêu cầu mà còn tích hợp nhiều công nghệ như Die-cut, Laminating, Slitting, Rewinding, Kiss Cut và Sheet Cutting, tạo ra các linh kiện sẵn sàng lắp ráp với độ chính xác cao. Đây là nền tảng quan trọng giúp các nhà sản xuất ô tô nâng cao năng suất, giảm phế phẩm và đáp ứng yêu cầu của các dây chuyền tự động.
6
Hình 1. Converting là chuỗi công nghệ gia công vật liệu kỹ thuật, tạo ra các linh kiện sẵn sàng lắp ráp cho ngành ô tô.
Converting là gì?
Converting là quá trình chuyển đổi vật liệu dạng cuộn hoặc tấm thành sản phẩm hoàn chỉnh có thể sử dụng trực tiếp trong sản xuất.
Đối tượng gia công có thể là:
- Băng keo kỹ thuật.
- Foam kỹ thuật.
- Màng PET.
- Polyimide (Kapton).
- PTFE.
- Thermal Interface Material.
- EMI Shielding Tape.
- Copper Foil.
- Aluminum Foil.
- Protective Film.
- Vải không dệt (Nonwoven).
- Gioăng kỹ thuật.
Khác với việc chỉ cung cấp vật liệu dạng cuộn, Converting tạo ra linh kiện kỹ thuật hoàn chỉnh, đáp ứng đúng kích thước, dung sai và yêu cầu lắp ráp của từng ứng dụng.
Vì sao Converting ngày càng quan trọng trong ngành ô tô?
Một chiếc ô tô hiện đại có thể sử dụng hàng nghìn chi tiết làm từ vật liệu mềm hoặc bán mềm.
Nếu các vật liệu này được cắt thủ công ngay trên dây chuyền sẽ phát sinh nhiều vấn đề:
- Sai số kích thước.
- Tăng thời gian lắp ráp.
- Khó tự động hóa.
- Lãng phí vật liệu.
- Chất lượng không đồng đều.
- Khó kiểm soát truy xuất nguồn gốc.
Converting giúp loại bỏ các hạn chế này bằng cách cung cấp các chi tiết đã được gia công sẵn, phù hợp với từng công đoạn lắp ráp.
Vai trò của Converting trong chuỗi cung ứng ô tô
Trong mô hình sản xuất hiện đại, nhà cung cấp Converting không chỉ bán vật liệu mà còn tham gia vào quá trình phát triển sản phẩm.
Các nhiệm vụ chính gồm:
- Tư vấn lựa chọn vật liệu.
- Thiết kế cấu trúc nhiều lớp.
- Gia công theo bản vẽ OEM.
- Tối ưu hóa khả năng lắp ráp.
- Chuẩn bị vật liệu cho robot tự động.
- Kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc.
Nhờ đó, nhà sản xuất ô tô có thể giảm số lượng linh kiện, đơn giản hóa quy trình lắp ráp và tăng hiệu quả sản xuất.
Các loại vật liệu thường được Converting
7
Hình 2. Nhiều loại vật liệu kỹ thuật được gia công bằng công nghệ Converting để phục vụ sản xuất ô tô.
| Vật liệu | Ứng dụng |
|---|---|
| Acrylic Foam | Liên kết kết cấu, logo, nẹp |
| PET Film | Cách điện, bảo vệ bề mặt |
| Polyimide (Kapton) | Chịu nhiệt, pin xe điện |
| PTFE | Chống dính, chịu nhiệt |
| Thermal Interface Material | Quản lý nhiệt Battery Pack |
| EMI Shielding Tape | Chống nhiễu điện từ |
| PE/EVA Foam | Chống rung, làm kín |
| Copper Foil | Nối đất, EMI |
| Aluminum Foil | Che chắn nhiệt |
Các công nghệ chính trong Converting
Converting không phải là một công nghệ đơn lẻ mà là tập hợp nhiều quy trình gia công khác nhau.
Các công nghệ phổ biến gồm:
- Die-cut – Bế định hình theo bản vẽ kỹ thuật.
- Laminating – Cán ghép nhiều lớp vật liệu.
- Slitting – Chia cuộn theo chiều rộng yêu cầu.
- Rewinding – Cuộn lại với chiều dài và đường kính phù hợp.
- Kiss Cut – Cắt lớp vật liệu nhưng giữ nguyên lớp đế.
- Sheet Cutting – Cắt vật liệu dạng tấm.
- Spooling – Đóng cuộn theo tiêu chuẩn dây chuyền tự động.
Mỗi công nghệ đảm nhiệm một vai trò riêng nhưng thường được kết hợp để tạo thành một quy trình Converting hoàn chỉnh.
Lợi ích của Converting đối với doanh nghiệp sản xuất ô tô
1. Rút ngắn thời gian lắp ráp
Các chi tiết đã được gia công sẵn giúp công nhân hoặc robot không cần thực hiện thêm thao tác cắt và căn chỉnh trên dây chuyền.
2. Giảm tỷ lệ phế phẩm
Gia công bằng thiết bị chuyên dụng giúp kiểm soát kích thước và hình dạng ổn định hơn so với cắt thủ công.
3. Tăng khả năng tự động hóa
Các chi tiết Converting có thể được cấp liệu dưới dạng cuộn, tấm hoặc khay, phù hợp với robot gắp và hệ thống lắp ráp tự động.
4. Tối ưu vật liệu
Thiết kế sơ đồ cắt hợp lý giúp giảm lượng vật liệu dư, góp phần tối ưu chi phí sản xuất.
5. Nâng cao chất lượng sản phẩm
Độ chính xác cao và chất lượng đồng đều giúp giảm lỗi lắp ráp, cải thiện độ tin cậy của sản phẩm cuối cùng.
Góc nhìn của kỹ sư ứng dụng
Trong nhiều dự án ô tô, Converting không đơn thuần là dịch vụ gia công sau cùng mà là một phần của quá trình phát triển sản phẩm. Việc lựa chọn đúng vật liệu, thiết kế cấu trúc nhiều lớp và tối ưu phương án gia công ngay từ đầu sẽ quyết định khả năng tự động hóa, chi phí sản xuất và độ ổn định của linh kiện trong suốt vòng đời sử dụng.
Các công nghệ Converting quan trọng trong ngành ô tô
Converting là sự kết hợp của nhiều công nghệ gia công nhằm biến vật liệu dạng cuộn hoặc tấm thành các linh kiện hoàn chỉnh, sẵn sàng đưa vào dây chuyền lắp ráp. Mỗi công nghệ giải quyết một yêu cầu kỹ thuật khác nhau và thường được tích hợp trong cùng một quy trình sản xuất.
7
Hình 3. Một dây chuyền Converting hiện đại thường tích hợp nhiều công nghệ để tạo ra linh kiện hoàn chỉnh.
1. Die-cut – Gia công bế định hình
Die-cut là công đoạn nổi bật nhất trong hệ thống Converting.
Mục đích là tạo ra chi tiết có:
- Hình dạng chính xác.
- Kích thước đúng bản vẽ.
- Dung sai ổn định.
- Sẵn sàng lắp ráp.
Các vật liệu thường được Die-cut:
- Acrylic Foam.
- PET.
- Kapton.
- Thermal Pad.
- EMI Shielding.
- Foam kỹ thuật.
Ứng dụng
- Battery Pack.
- Camera ADAS.
- Dashboard.
- ECU.
- Wire Harness.
- Logo.
- Nội thất.
- Ngoại thất.
2. Laminating – Cán ghép nhiều lớp vật liệu
5
Hình 4. Laminating giúp kết hợp nhiều lớp vật liệu để tạo thành một linh kiện đa chức năng.
Trong nhiều ứng dụng, một loại vật liệu không thể đáp ứng đồng thời các yêu cầu về:
- Cách điện.
- Chịu nhiệt.
- Chống rung.
- Liên kết.
- EMI.
- Dẫn nhiệt.
Giải pháp là cán ghép nhiều lớp trước khi gia công.
Ví dụ:
| Cấu trúc | Chức năng |
|---|---|
| PET + Acrylic | Cách điện + liên kết |
| Foam + PET | Chống rung + cách điện |
| Thermal Pad + PET | Dẫn nhiệt + cách điện |
| Copper Foil + Adhesive | EMI + nối đất |
| Foam + Film | Làm kín + chống bụi |
Laminating giúp giảm số lượng linh kiện cần lắp ráp và nâng cao tính ổn định của sản phẩm.
3. Slitting – Chia cuộn theo kích thước yêu cầu
Nhiều vật liệu được nhập về với khổ rộng từ 500 mm đến hơn 1.500 mm.
Tuy nhiên, dây chuyền của khách hàng chỉ cần:
- 10 mm.
- 20 mm.
- 35 mm.
- 50 mm.
Slitting giúp chia cuộn lớn thành các cuộn nhỏ với:
- Chiều rộng chính xác.
- Mép cắt sạch.
- Không ba via.
- Cuộn đều.
Lợi ích
- Giảm lãng phí vật liệu.
- Dễ bảo quản.
- Dễ cấp liệu tự động.
4. Rewinding – Cuộn lại theo yêu cầu
6
Hình 5. Rewinding điều chỉnh chiều dài, đường kính và lực căng cuộn để phù hợp với dây chuyền sản xuất.
Không phải mọi cuộn vật liệu đều phù hợp với máy của khách hàng.
Rewinding cho phép thay đổi:
- Chiều dài cuộn.
- Đường kính ngoài.
- Đường kính lõi giấy.
- Hướng cuộn.
- Lực căng.
Điều này giúp vật liệu hoạt động ổn định trên các hệ thống cấp liệu tốc độ cao.
5. Kiss Cut
Kiss Cut chỉ cắt lớp vật liệu mà không cắt xuyên lớp đế.
Ưu điểm:
- Dễ bóc.
- Robot dễ gắp.
- Không làm biến dạng sản phẩm.
- Tăng tốc độ lắp ráp.
Đây là công nghệ gần như bắt buộc đối với nhiều linh kiện điện tử trong ô tô.
6. Sheet Cutting
Một số khách hàng không sử dụng vật liệu dạng cuộn mà cần:
- Tấm PET.
- Foam.
- Thermal Pad.
- Film bảo vệ.
Sheet Cutting giúp cắt chính xác theo kích thước yêu cầu và thuận tiện cho các công đoạn lắp ráp hoặc kiểm tra.
7. Spooling
Một số dây chuyền SMT hoặc dây chuyền lắp ráp tự động yêu cầu vật liệu được cuộn theo tiêu chuẩn riêng.
Spooling giúp:
- Đồng bộ với robot.
- Tăng tốc độ cấp liệu.
- Giảm thời gian thay cuộn.
- Hạn chế lỗi dừng máy.
Ứng dụng Converting trên từng hệ thống của ô tô
6
Hình 6. Các giải pháp Converting xuất hiện ở hầu hết các hệ thống quan trọng trên xe hiện đại.
| Hệ thống | Công nghệ Converting |
|---|---|
| Battery Pack | Die-cut, Laminating |
| Camera ADAS | Die-cut, Kiss Cut |
| Wire Harness | Slitting, Die-cut |
| Dashboard | Foam Laminating |
| HVAC | Foam Die-cut |
| Logo | Acrylic Foam Die-cut |
| Display | Thermal Pad |
| ECU | PET Die-cut |
| Radar | EMI Shielding |
| Đèn LED | Thermal Interface |
Converting hỗ trợ sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing)
Một trong những giá trị lớn nhất của Converting là loại bỏ các công đoạn không tạo ra giá trị trên dây chuyền.
Thay vì để công nhân:
- Đo.
- Cắt.
- Bóc.
- Ghép.
- Kiểm tra từng miếng vật liệu.
Nhà cung cấp Converting thực hiện toàn bộ các công đoạn này trước khi giao hàng.
Điều đó giúp:
- Giảm thời gian chu kỳ (Cycle Time).
- Giảm thao tác thủ công.
- Giảm tồn kho bán thành phẩm.
- Tăng năng suất.
- Giảm sai lỗi.
So sánh mua vật liệu cuộn và sử dụng dịch vụ Converting
| Tiêu chí | Mua cuộn vật liệu | Sản phẩm Converting |
|---|---|---|
| Cắt trên dây chuyền | Có | Không |
| Gia công trước | Không | Có |
| Tốc độ lắp ráp | Trung bình | Rất cao |
| Phế phẩm | Cao hơn | Thấp hơn |
| Tự động hóa | Hạn chế | Rất cao |
| Độ đồng đều | Phụ thuộc thao tác | Ổn định |
| Tổng chi phí sở hữu (TCO) | Có thể cao hơn do phát sinh thao tác | Thường thấp hơn nhờ giảm nhân công và lỗi |
Case Study 1: Converting cho Battery Pack
Một nhà sản xuất xe điện cần vật liệu vừa:
- Dẫn nhiệt.
- Cách điện.
- Chịu rung.
- Có thể lắp bằng robot.
Giải pháp là tạo một linh kiện nhiều lớp gồm:
- Thermal Interface Material.
- PET Film.
- Acrylic Adhesive.
Sau khi Laminating, chi tiết được Die-cut và Kiss Cut để robot có thể bóc và dán trực tiếp.
Kết quả:
- Giảm số lượng linh kiện.
- Rút ngắn thời gian lắp ráp.
- Tăng tính ổn định giữa các lô sản xuất.
Case Study 2: Converting cho Wire Harness
Một nhà cung cấp hệ thống dây điện cần nhiều kích thước băng keo chống mài mòn khác nhau cho từng vị trí trên bó dây.
Thay vì cắt thủ công tại xưởng, vật liệu được Slitting theo chiều rộng yêu cầu, sau đó Rewinding với chiều dài và lõi giấy phù hợp với thiết bị cấp liệu.
Giải pháp này giúp:
- Đồng nhất kích thước cuộn.
- Giảm thao tác của công nhân.
- Hạn chế dừng máy do thay cuộn không phù hợp.
Góc nhìn của kỹ sư ứng dụng
Nhiều doanh nghiệp chỉ đánh giá chi phí của vật liệu, trong khi giá trị lớn nhất của Converting nằm ở chi phí hệ thống. Một linh kiện được gia công đúng cách có thể giúp giảm thời gian lắp ráp, giảm số công đoạn, giảm tỷ lệ lỗi và tăng khả năng tự động hóa. Khi tính theo tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership – TCO), giải pháp Converting thường mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với việc mua vật liệu dạng cuộn và tự gia công tại nhà máy.
Quy trình triển khai một dự án Converting trong ngành ô tô
Một dự án Converting thành công không bắt đầu từ máy Die-cut hay máy Laminating mà bắt đầu từ việc phân tích yêu cầu kỹ thuật của khách hàng. Nhà cung cấp Converting cần hiểu rõ mục tiêu của linh kiện, điều kiện làm việc và khả năng sản xuất trước khi lựa chọn vật liệu hoặc thiết kế quy trình gia công.
5
Hình 7. Một dự án Converting thường trải qua nhiều giai đoạn từ thiết kế, lựa chọn vật liệu đến kiểm soát chất lượng và sản xuất hàng loạt.
Bước 1. Phân tích yêu cầu ứng dụng
Kỹ sư sẽ làm việc với khách hàng để xác định:
- Vị trí lắp trên xe.
- Chức năng của linh kiện.
- Loại bề mặt cần dán.
- Điều kiện nhiệt độ.
- Độ ẩm.
- Rung động.
- Tiếp xúc hóa chất.
- Tuổi thọ thiết kế.
- Mức độ tự động hóa của dây chuyền.
Ví dụ:
Một linh kiện dùng trong Battery Pack sẽ ưu tiên:
- Cách điện.
- Dẫn nhiệt.
- Chống cháy.
- Chịu rung.
Trong khi linh kiện dán logo ngoại thất lại ưu tiên:
- Khả năng chịu tia UV.
- Khả năng chống nước.
- Độ bám dính lâu dài.
- Tính thẩm mỹ.
Bước 2. Lựa chọn vật liệu
Sau khi xác định yêu cầu, kỹ sư lựa chọn vật liệu phù hợp.
| Yêu cầu | Vật liệu |
|---|---|
| Liên kết kết cấu | Acrylic Foam |
| Chịu nhiệt | Polyimide (Kapton) |
| Dẫn nhiệt | Thermal Interface Material |
| Chống nhiễu | Copper Foil / Aluminum Foil |
| Cách điện | PET Film |
| Chống rung | PU Foam |
| Làm kín | PE/EVA Foam |
| Bảo vệ bề mặt | Protective Film |
Trong nhiều trường hợp, một sản phẩm Converting sẽ kết hợp từ hai đến bốn lớp vật liệu để đáp ứng đồng thời nhiều chức năng.
Bước 3. Thiết kế giải pháp Converting
4
Hình 8. Thiết kế Converting không chỉ xác định hình dạng mà còn tối ưu cấu trúc vật liệu và khả năng lắp ráp.
Ở giai đoạn này, kỹ sư sẽ xây dựng:
- Bản vẽ CAD.
- Cấu trúc nhiều lớp.
- Hướng cán vật liệu.
- Đường Die-cut.
- Vị trí Kiss Cut.
- Vị trí bóc Release Liner.
- Phương án cấp liệu.
Nếu khách hàng sử dụng robot, việc bố trí hướng bóc lớp đế và vị trí lấy sản phẩm cũng được tính toán ngay từ đầu.
Bước 4. Sản xuất mẫu (Prototype)
Trước khi sản xuất hàng loạt, các mẫu thử được tạo để đánh giá:
- Khả năng lắp ráp.
- Độ bám dính.
- Độ kín.
- Độ chính xác.
- Khả năng robot thao tác.
- Tính ổn định của vật liệu.
Sau khi hoàn thành thử nghiệm, thiết kế sẽ được điều chỉnh nếu cần.
Bước 5. Kiểm thử và xác nhận
Các phép thử thường bao gồm:
Kiểm tra kích thước
- Chiều dài.
- Chiều rộng.
- Độ dày.
- Dung sai.
Kiểm tra cơ học
- Peel Strength.
- Shear Strength.
- Tensile Strength.
Kiểm tra môi trường
- Chu kỳ nhiệt.
- Độ ẩm cao.
- Phun sương muối.
- Lão hóa nhiệt.
- Kháng hóa chất.
Kiểm tra chức năng
- EMI Shielding.
- Thermal Conductivity.
- Electrical Insulation.
- Water Sealing.
- Dust Protection.
- NVH.
Bước 6. Phê duyệt sản phẩm
Sau khi mẫu đạt yêu cầu, nhà cung cấp và khách hàng sẽ thống nhất:
- Bản vẽ cuối cùng.
- Vật liệu.
- Quy trình sản xuất.
- Tiêu chuẩn kiểm tra.
- Tiêu chuẩn đóng gói.
Đây là cơ sở để chuyển sang sản xuất hàng loạt.
Bước 7. Sản xuất hàng loạt
6
Hình 9. Sau khi được phê duyệt, linh kiện Converting được sản xuất hàng loạt với quy trình kiểm soát chặt chẽ.
Trong quá trình sản xuất, doanh nghiệp cần kiểm soát:
- Nguyên liệu đầu vào.
- Điều kiện môi trường.
- Dao cắt.
- Thiết bị.
- Thông số máy.
- Chất lượng từng lô.
- Truy xuất nguồn gốc.
Các tiêu chuẩn chất lượng thường áp dụng
Đối với chuỗi cung ứng ô tô, chất lượng sản phẩm không chỉ dựa trên kết quả cuối cùng mà còn phụ thuộc vào khả năng kiểm soát toàn bộ quá trình sản xuất.
Các hệ thống và công cụ thường được áp dụng gồm:
| Tiêu chuẩn / Công cụ | Vai trò |
|---|---|
| IATF 16949 | Hệ thống quản lý chất lượng cho ngành ô tô |
| APQP | Hoạch định chất lượng sản phẩm |
| PPAP | Phê duyệt sản phẩm trước sản xuất hàng loạt |
| FMEA | Phân tích rủi ro |
| SPC | Kiểm soát quá trình bằng thống kê |
| MSA | Đánh giá hệ thống đo lường |
| 8D | Xử lý và phòng ngừa lỗi phát sinh |
Lưu ý rằng việc áp dụng các tiêu chuẩn này phụ thuộc vào vai trò của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng và yêu cầu cụ thể của khách hàng.
Checklist lựa chọn nhà cung cấp Converting
| Tiêu chí | Kiểm tra |
|---|---|
| Có kinh nghiệm trong ngành ô tô | □ |
| Có năng lực tư vấn vật liệu | □ |
| Có thiết bị Die-cut, Laminating, Slitting | □ |
| Có khả năng phát triển mẫu | □ |
| Có quy trình kiểm soát chất lượng | □ |
| Có khả năng truy xuất nguồn gốc | □ |
| Có năng lực sản xuất hàng loạt | □ |
| Hỗ trợ tối ưu thiết kế cho DFM | □ |
| Có kinh nghiệm làm việc với OEM/Tier 1 | □ |
| Hỗ trợ cải tiến chi phí và quy trình | □ |
Xu hướng Converting trong ngành ô tô điện
Sự phát triển của xe điện và xe thông minh đang tạo ra nhiều yêu cầu mới đối với lĩnh vực Converting.
Các xu hướng đáng chú ý gồm:
- Linh kiện tích hợp nhiều chức năng trên cùng một cấu trúc vật liệu.
- Vật liệu siêu mỏng cho mô-đun điện tử.
- Thermal Interface Material hiệu suất cao cho quản lý nhiệt pin.
- EMI Shielding cho hệ thống điện áp cao và truyền dữ liệu tốc độ cao.
- Vật liệu thân thiện môi trường, giảm phát thải trong quá trình sản xuất.
- Thiết kế tối ưu cho robot và dây chuyền tự động.
Case Study: Tối ưu quy trình lắp ráp bằng Converting
Một nhà sản xuất cụm màn hình trung tâm sử dụng ba loại vật liệu riêng biệt:
- Foam chống rung.
- PET cách điện.
- Băng keo hai mặt.
Ban đầu, công nhân phải cắt và lắp từng lớp riêng lẻ, dẫn đến thời gian thao tác dài và tỷ lệ sai lỗi cao.
Sau khi chuyển sang giải pháp Converting, ba vật liệu được cán ghép (Laminating), bế định hình (Die-cut) và tạo Kiss Cut trên cùng một linh kiện.
Kết quả:
- Giảm số bước lắp ráp.
- Tăng tính đồng nhất của sản phẩm.
- Giảm tỷ lệ lỗi do lắp sai.
- Phù hợp với dây chuyền bán tự động và tự động.
Góc nhìn của kỹ sư ứng dụng
Converting không chỉ giúp “gia công vật liệu” mà còn gia công quy trình sản xuất. Một giải pháp Converting được thiết kế tốt sẽ giảm số lượng linh kiện, giảm thao tác của công nhân, tăng khả năng tự động hóa và cải thiện chất lượng ổn định giữa các lô sản xuất. Đây chính là lý do nhiều OEM và nhà cung cấp Tier 1 đưa đối tác Converting tham gia ngay từ giai đoạn thiết kế sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Converting trong ngành ô tô là gì?
Converting là quá trình gia công vật liệu kỹ thuật như băng keo, foam, PET, Kapton, vật liệu dẫn nhiệt hoặc chống nhiễu thành các linh kiện hoàn chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật, sẵn sàng đưa vào dây chuyền lắp ráp ô tô.
2. Converting khác Die-cut như thế nào?
Nhiều người thường nhầm hai khái niệm này.
Die-cut chỉ là một công đoạn trong hệ thống Converting.
Trong khi đó, Converting bao gồm toàn bộ chuỗi gia công như:
- Die-cut
- Laminating
- Slitting
- Rewinding
- Kiss Cut
- Sheet Cutting
- Spooling
Có thể hiểu đơn giản:
Die-cut là một công nghệ.
Converting là hệ thống các công nghệ gia công vật liệu.
