Cách Chọn Băng Keo Cho Linh Kiện Điện Tử Chính Xác Và Hạn Chế Lỗi
Muốn chọn đúng băng keo cho linh kiện điện tử, doanh nghiệp phải xác định đồng thời chức năng dán, vật liệu bề mặt, nhiệt độ, điện áp, tải trọng, độ dày, môi trường hóa chất, yêu cầu ESD–EMI và quy trình lắp ráp. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào độ dính tay, màu sắc hoặc nhiệt độ chịu đựng được quảng cáo.
Băng keo được sử dụng rộng rãi trong sản xuất linh kiện điện tử để:
- Cố định màn hình và mặt kính.
- Dán pin vào housing.
- Giữ FPC và dây cáp.
- Cách điện PCB.
- Che hàn trong quá trình SMT.
- Tiếp địa và chống nhiễu EMI.
- Dẫn nhiệt hoặc giữ miếng tản nhiệt.
- Chống bụi, chống ẩm và bịt kín khe hở.
- Bảo vệ bề mặt trong quá trình gia công.
- Cố định tạm thời trước khi lắp ráp.
- Tạo gioăng foam hoặc chi tiết die-cut.
- Nhận diện khu vực chống tĩnh điện.
Mỗi ứng dụng yêu cầu một cấu trúc tape khác nhau. Một loại băng keo có lực bóc rất cao chưa chắc phù hợp để che hàn PCB. Một tape chịu được 260°C trong thời gian ngắn cũng chưa chắc phù hợp để dán cố định linh kiện hoạt động liên tục ở nhiệt độ cao.
Việc chọn sai tape có thể dẫn đến:
- Bong mép sau 24–72 giờ.
- Keo chảy khi gia nhiệt.
- Linh kiện dịch chuyển khi drop test.
- Tape để lại cặn sau reflow.
- Phóng điện hoặc đánh thủng cách điện.
- Điện trở tiếp xúc tăng.
- Nhiễm bẩn quang học.
- Ăn mòn foil hoặc chân linh kiện.
- Sai kích thước sau die-cut.
- Không đạt RoHS, UL hoặc yêu cầu của khách hàng.
- Tăng tỷ lệ rework và phế phẩm.
Doanh nghiệp nên bắt đầu từ giải pháp băng keo theo từng ngành và chức năng kỹ thuật thay vì tìm một cuộn tape “đa năng” cho toàn bộ dây chuyền điện tử.
Vì sao việc chọn băng keo điện tử khó hơn băng keo thông thường?
Linh kiện điện tử thường có:
- Kích thước nhỏ.
- Khe dán hẹp.
- Bề mặt nhựa khó bám.
- Nhiều lớp coating.
- Yêu cầu dung sai chặt.
- Nhiệt độ thay đổi nhanh.
- Điện áp và điện trường cục bộ.
- Môi trường độ ẩm cao.
- Rung, va đập và drop test.
- Yêu cầu không để lại cặn.
- Hạn chế phát thải khí.
- Yêu cầu chống tĩnh điện hoặc dẫn điện.
Ngoài ra, một thiết bị có thể sử dụng đồng thời nhiều loại tape:
| Vị trí | Chức năng chính | Tape thường được xem xét |
|---|---|---|
| Màn hình – housing | Liên kết, chống sốc, sealing | Tape hai mặt PET, acrylic foam |
| Pin – housing | Cố định, tháo sửa chữa | Tape hai mặt, stretch-release |
| PCB | Che hàn, cách điện | Polyimide, PET silicone |
| FPC | Cố định mỏng, chống bật | Tape PET hai mặt, transfer tape |
| Module camera | Chống bụi, hạn chế outgassing | Tape mỏng, low outgassing |
| Shield can | Grounding, EMI | Tape dẫn điện, foil đồng |
| Heat sink | Dẫn nhiệt, cố định | Thermal adhesive tape |
| Dây và đầu nối | Cách điện, bó dây | PVC, PET, polyimide |
| Sàn phòng sản xuất | Phân vùng ESD | Tape PET hoặc PVC chống tĩnh điện |
Không thể chọn chính xác nếu chỉ biết khách hàng cần “băng keo điện tử”.
12 tiêu chí chọn băng keo cho linh kiện điện tử
1. Xác định đúng chức năng của tape
Trước tiên cần xác định tape được sử dụng để làm gì.
Liên kết cố định
Yêu cầu thường gồm:
- Peel adhesion.
- Shear strength.
- Push-out resistance.
- Impact resistance.
- Độ bền sau nhiệt ẩm.
- Khả năng bù khe.
Cách điện
Cần quan tâm:
- Dielectric strength.
- Insulation resistance.
- Thermal class.
- Flame retardancy.
- Khả năng chống tracking.
- Độ dày cách điện.
Che phủ nhiệt cao
Cần quan tâm:
- Nhiệt độ đỉnh.
- Thời gian giữ nhiệt.
- Số chu kỳ.
- Độ co màng.
- Khả năng bóc sạch.
- Lượng keo còn lại.
Grounding hoặc chống nhiễu EMI
Cần quan tâm:
- Điện trở tiếp xúc.
- Dẫn điện trục Z hay XYZ.
- Vật liệu filler.
- Khả năng shielding.
- Diện tích tiếp xúc.
- Áp lực lắp ráp.
3M hướng dẫn rằng khi chọn tape dẫn điện cần xem xét đồng thời điện trở tiếp xúc, loại bề mặt, mức bám, độ dày đường keo, hướng dẫn điện Z hoặc XYZ, nhiệt độ, điều kiện môi trường và áp lực lắp ráp.
Tản nhiệt
Cần quan tâm:
- Thermal conductivity.
- Thermal resistance.
- Độ dày bond line.
- Khả năng conform.
- Áp lực lắp ráp.
- Nhiệt độ dài hạn.
Một mã tape chỉ nên được phê duyệt cho đúng chức năng đã thử nghiệm. Không nên lấy tape che hàn để dán kết cấu hoặc dùng tape foil dẫn điện làm lớp cách điện.
2. Xác định vật liệu của hai bề mặt dán
Băng keo không chỉ bám vào “linh kiện điện tử” mà bám vào một bề mặt cụ thể.
Các bề mặt thường gặp gồm:
- Inox.
- Nhôm.
- Đồng.
- Kính.
- Ceramic.
- FR-4.
- Polycarbonate.
- ABS.
- PC/ABS.
- PET.
- PI.
- PP.
- PE.
- TPO.
- Silicone.
- Sơn tĩnh điện.
- Lớp phủ chống bám vân tay.
Bề mặt năng lượng cao
Thường gồm:
- Kính sạch.
- Inox.
- Nhôm sạch.
- Đồng.
- Một số loại ceramic.
Các bề mặt này thường giúp keo acrylic wet-out thuận lợi hơn.
Bề mặt năng lượng trung bình
Có thể gồm:
- ABS.
- Polycarbonate.
- PC/ABS.
- Một số loại sơn.
Khả năng bám phụ thuộc mạnh vào phụ gia, độ nhám và lớp phủ.
Bề mặt năng lượng thấp
Thường gặp:
- PP.
- PE.
- TPO.
- Silicone.
- Một số nhựa có chất tháo khuôn.
Các vật liệu này khó wet-out và cần:
- Hệ keo LSE chuyên dụng.
- Primer.
- Plasma.
- Corona.
- Xử lý bề mặt phù hợp.
Hướng dẫn thiết kế VHB của 3M yêu cầu xem xét năng lượng bề mặt và khả năng keo tạo tiếp xúc thực với từng substrate trước khi lựa chọn sản phẩm.
Sai lầm phổ biến
Nhà máy thử tape trên inox rồi kết luận tape phù hợp với PP hoặc housing nhựa. Kết quả peel trên inox không đại diện cho độ bám trên nhựa năng lượng thấp.
3. Xác định nhiệt độ thực tế của ứng dụng
Cần tách biệt ít nhất bốn mức nhiệt độ.
Nhiệt độ thi công
Là nhiệt độ tại thời điểm dán tape.
Nếu nhiệt độ quá thấp:
- Keo cứng hơn.
- Wet-out kém.
- Độ bám ban đầu thấp.
- Dễ bong sau lắp ráp.
Nhiệt độ vận hành liên tục
Là nhiệt độ linh kiện phải chịu trong thời gian dài.
Nhiệt độ đỉnh ngắn hạn
Ví dụ:
- Reflow.
- Wave solder.
- Powder coating.
- Hàn sửa chữa.
- Gia nhiệt ép.
Chu kỳ nhiệt
Linh kiện có thể liên tục thay đổi từ lạnh sang nóng, gây giãn nở khác nhau giữa:
- Kính và nhựa.
- Nhôm và FR-4.
- Housing và pin.
- Film và kim loại.
Băng dính Kapton chịu nhiệt cao phù hợp với nhiều công đoạn PCB và cách điện nhiệt cao. Tuy nhiên, phải kiểm tra đồng thời màng polyimide và hệ keo.
Ví dụ, 3M Polyimide Film Tape 5413 sử dụng film Kapton và keo silicone, có tổng độ dày khoảng 0,07 mm, lực bám thép khoảng 24 N/100 mm, độ giãn khoảng 62%, dielectric strength khoảng 7.000 V và dải nhiệt được công bố từ –73°C đến 260°C. TDS cũng nêu rõ các giá trị này mang tính đại diện và người dùng phải đánh giá sản phẩm trong đúng ứng dụng.
Tape chịu được nhiệt đỉnh 260°C không đồng nghĩa được phép giữ liên tục ở 260°C.
4. Xác định tải trọng và hướng lực
Mối dán có thể chịu:
- Lực cắt.
- Lực kéo vuông góc.
- Lực bóc.
- Lực tách mép.
- Rung.
- Va đập.
- Tải tĩnh kéo dài.
- Drop test.
Tape thường làm việc hiệu quả hơn khi tải được phân bố trên diện tích rộng theo phương shear. Lực peel hoặc cleavage tập trung tại mép dễ làm vết bong phát triển.
Với màn hình và mặt kính
Cần đánh giá:
- Push-out resistance.
- Impact resistance.
- Drop test.
- Tumbler test.
- Khả năng sealing.
- Khả năng giữ mép.
Với pin
Cần đánh giá:
- Khối lượng pin.
- Hướng rơi.
- Tải shear.
- Nhiệt độ pin.
- Khả năng tháo sửa chữa.
- Nguy cơ pin phồng.
Với FPC
Cần đánh giá:
- Lực bật ngược.
- Bán kính uốn.
- Độ cứng FPC.
- Diện tích dán.
- Khả năng anti-repulsion.
Danh mục tape điện tử hiện nay thường tách riêng các sản phẩm tối ưu cho push-out resistance, impact resistance, LSE performance, grounding và anti-repulsion, cho thấy một chỉ tiêu peel đơn lẻ không đủ để lựa chọn tape.
5. Chọn đúng độ dày tape
Độ dày ảnh hưởng đến:
- Khả năng bù sai lệch bề mặt.
- Hấp thụ rung.
- Độ cứng mối dán.
- Khoảng cách linh kiện.
- Khả năng die-cut.
- Khả năng thoát khí.
- Điện trở nhiệt.
- Khả năng chống sốc.
Tape mỏng
Phù hợp khi:
- Hai bề mặt phẳng.
- Linh kiện mỏng.
- Khe lắp ráp nhỏ.
- Cần độ chính xác cao.
- FPC hoặc linh kiện cần hạn chế độ dày.
Hạn chế:
- Khả năng bù khe thấp.
- Yêu cầu bề mặt và lực ép tốt.
- Bọt khí nhỏ cũng ảnh hưởng lớn.
Tape dày
Phù hợp khi:
- Bề mặt cong hoặc không đều.
- Cần hấp thụ rung.
- Cần sealing.
- Hai vật liệu giãn nở khác nhau.
Hạn chế:
- Chi tiết có thể dịch chuyển.
- Foam quá mềm có thể giảm shear.
- Khó đạt dung sai rất nhỏ.
- Điện trở nhiệt có thể tăng.
3M khuyến nghị dùng tape dày hơn cho bề mặt cứng hoặc có sai lệch độ phẳng lớn, trong khi tape mỏng phù hợp hơn với các vật liệu mềm dẻo và bề mặt phẳng.
Có thể tham khảo băng keo hai mặt 3M VHB 4941 khi ứng dụng cần acrylic foam có khả năng bù khe và hấp thụ ứng suất. Tuy nhiên, VHB dày không phù hợp với mọi linh kiện điện tử mỏng.
6. Chọn đúng hệ keo
Các hệ keo thường gặp trong điện tử gồm:
Keo acrylic
Ưu điểm:
- Độ bền lão hóa tốt.
- Khả năng chống UV và độ ẩm khá.
- Chịu nhiệt tốt hơn nhiều keo cao su thông thường.
- Phù hợp liên kết dài hạn.
- Có nhiều phiên bản HSE, LSE, dẫn điện và low outgassing.
Hạn chế:
- Cần thời gian phát triển độ bám.
- Một số mã có tack ban đầu không quá cao.
- Không phải acrylic nào cũng bám tốt trên PP, PE hoặc silicone.
Keo silicone
Ưu điểm:
- Chịu nhiệt cao.
- Bám tốt trên một số bề mặt silicone.
- Phù hợp masking PCB.
- Có khả năng bóc sạch khi chọn đúng mã.
Hạn chế:
- Có nguy cơ nhiễm silicone.
- Một số công thức có outgassing cao.
- Chi phí cao.
- Không phù hợp với công đoạn sơn hoặc bề mặt quang học nếu chưa xác nhận.
Keo cao su
Ưu điểm:
- Tack ban đầu cao.
- Dính nhanh.
- Phù hợp nhiều ứng dụng tạm thời.
Hạn chế:
- Một số công thức chịu nhiệt và lão hóa kém hơn acrylic.
- Có thể chảy keo hoặc khô cứng.
- Cần kiểm tra hóa chất và UV.
Keo dẫn điện
Có thể chứa:
- Bạc.
- Nickel.
- Đồng.
- Sợi dệt hoặc không dệt mạ kim loại.
- Hạt dẫn điện.
Phải chọn theo hướng dẫn điện và mức điện trở cần thiết.
7. Kiểm tra yêu cầu cách điện và điện áp
Nếu tape được dùng để cách điện, cần kiểm tra:
- Dielectric breakdown voltage.
- Dielectric strength.
- Insulation resistance.
- Thermal class.
- Flame retardancy.
- Khả năng chống tracking.
- Độ dày sau khi lắp ráp.
- Điện áp làm việc.
Không được lấy điện áp đánh thủng của mẫu thử làm điện áp vận hành liên tục.
Ví dụ, 3M 5413 có dielectric strength khoảng 7.000 V trong phép thử TDS, nhưng giá trị này không có nghĩa một lớp tape được phép sử dụng liên tục ở 7 kV trong mọi thiết bị.
Với tape PVC cách điện, 3M cũng nhấn mạnh cần đánh giá đồng thời dielectric strength, độ giãn, độ đàn hồi, nhiệt độ, độ bám và độ dày; tape dày hơn có thể tăng bảo vệ cơ học và khả năng cách điện, nhưng phải dùng đúng phạm vi điện áp.
8. Xác định yêu cầu ESD, grounding và EMI
Ba khái niệm này không giống nhau.
Tape chống tĩnh điện ESD
Mục tiêu là hạn chế tích tụ hoặc phóng điện tĩnh.
Thông số thường gặp:
- Surface resistance.
- Volume resistance.
- Static decay.
- Điện áp tạo ra khi bóc.
- Khả năng sử dụng trong phòng sạch.
Có thể tham khảo băng keo PET chống tĩnh điện ESD cho phân vùng hoặc ứng dụng điện tử phù hợp.
Tape dẫn điện
Mục tiêu là tạo đường dẫn điện giữa hai bề mặt.
Cần kiểm tra:
- Điện trở trục Z.
- Điện trở XY.
- Áp lực tiếp xúc.
- Diện tích dán.
- Loại bề mặt kim loại.
- Sự oxy hóa sau nhiệt ẩm.
Tape chống nhiễu EMI
Mục tiêu là giảm nhiễu điện từ.
Có thể sử dụng:
- Foil đồng.
- Foil nhôm.
- Vải dẫn điện.
- Tape dẫn điện hai mặt.
- Tape absorber chuyên dụng.
Băng keo nhôm Aluminum Foil Tape có thể phù hợp với shielding, phản xạ nhiệt hoặc sealing trong một số cấu trúc. Tuy nhiên, không phải mọi băng keo nhôm đều có keo dẫn điện.
Foil dẫn điện không có nghĩa lớp keo cũng dẫn điện. Phải kiểm tra đường dẫn xuyên lớp keo và điện trở tiếp xúc thực tế.
9. Kiểm tra hóa chất, độ ẩm và môi trường sử dụng
Tape có thể tiếp xúc với:
- IPA.
- Flux.
- Dầu.
- Dung môi sơn.
- Chất tẩy rửa.
- Mồ hôi.
- Hơi muối.
- Chất tháo khuôn.
- Chất hóa dẻo từ PVC.
- Electrolyte của pin.
Cần phân biệt:
- Tiếp xúc ngắn trong sản xuất.
- Tiếp xúc lặp lại khi vệ sinh.
- Tiếp xúc liên tục khi vận hành.
- Ngâm hóa chất.
- Hơi hóa chất.
Một tape chịu được lau IPA trong vài giây chưa chắc chịu được ngâm dung môi hoặc hơi hóa chất dài hạn.
Kiểm tra sau hóa chất
- Peel adhesion.
- Shear.
- Đổi màu.
- Trương nở.
- Co màng.
- Keo chảy.
- Cặn keo.
- Điện trở cách điện hoặc tiếp xúc.
10. Kiểm tra outgassing và độ sạch
Ứng dụng gần:
- Camera.
- Lens.
- Laser.
- Sensor.
- Buồng chân không.
- Thiết bị bán dẫn.
- Bề mặt quang học.
cần quan tâm tới:
- TML.
- CVCM.
- Ionic contamination.
- Silicone contamination.
- VOC.
- Bụi và particle.
Không nên mặc định tape Kapton thông thường là low outgassing. Ví dụ, TDS của 3M 5413 công bố TML khoảng 1,50% và CVCM khoảng 0,50%, cho thấy việc chỉ nhìn vào khả năng chịu nhiệt là không đủ để phê duyệt cho môi trường chân không hoặc quang học nhạy cảm.
Đối với ứng dụng đặc biệt, phải yêu cầu:
- Báo cáo ASTM E595 hoặc tiêu chuẩn tương đương.
- Kết quả của đúng mã sản phẩm.
- Dữ liệu của đúng nhà máy.
- Điều kiện bakeout.
- Test trên cấu hình thiết bị thực tế.
11. Kiểm tra khả năng gia công die-cut
Tape phù hợp về độ bám nhưng có thể không phù hợp với quy trình bế.
Các vấn đề thường gặp:
- Keo chảy mép.
- Keo bám dao.
- Matrix khó bóc.
- Chi tiết bị nhấc khỏi liner.
- Tape co sau bế.
- Sai register nhiều lớp.
- Liner bị rách.
- Chi tiết nhỏ dịch chuyển.
- Điện tĩnh làm film bám trục.
Cần đánh giá:
- Độ cứng của hệ keo.
- Loại liner.
- Release level.
- Độ dày liner.
- Khả năng kiss-cut.
- Bán kính góc.
- Kích thước matrix.
- Dung sai máy.
- Tốc độ sản xuất.
Gia công băng keo bế định hình die-cut giúp chuyển tape dạng cuộn thành chi tiết có:
- Lỗ định vị.
- Tab bóc.
- Khung dán.
- Nhiều lớp liner.
- Rãnh thoát khí.
- Góc bo.
- Dung sai lắp ráp.
Với linh kiện nhỏ, không nên phê duyệt nguyên liệu chỉ bằng mẫu cắt thủ công. Phải thử trên đúng máy, khuôn, tốc độ và liner dự kiến.
12. Kiểm tra tiêu chuẩn và hồ sơ kỹ thuật
Tùy sản phẩm, khách hàng có thể yêu cầu:
- RoHS.
- REACH.
- UL.
- Halogen-free.
- PFAS declaration.
- VOC.
- Outgassing.
- ISO 10993.
- Yêu cầu riêng của OEM.
Bộ hồ sơ nên gồm:
- TDS.
- SDS.
- RoHS Declaration.
- REACH/SVHC Declaration.
- UL file, nếu có.
- Báo cáo thử nghiệm.
- COA hoặc COC.
- Số lô.
- Shelf life.
- Điều kiện bảo quản.
- Change notification.
- Bản vẽ die-cut được duyệt.
Có thể tham khảo nhóm băng keo kỹ thuật chính hãng 3M, TESA để lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc và tài liệu kỹ thuật rõ ràng.
Bảng chọn tape theo ứng dụng linh kiện điện tử
| Ứng dụng | Tape nên xem xét | Thông số quan trọng | Rủi ro nếu chọn sai |
| Màn hình – housing | Tape PET hai mặt, foam acrylic | Impact, push-out, sealing | Bong góc, hở sáng |
| Pin – housing | Tape hai mặt, stretch-release | Shear, impact, tháo sửa | Pin dịch chuyển, khó sửa |
| FPC | Tape PET mỏng, transfer tape | Anti-repulsion, độ dày | FPC bật, cong |
| PCB masking | Polyimide silicone | Nhiệt, residue, co màng | Keo sót, bong khi hàn |
| Powder coating | PET silicone | Nhiệt, bóc sạch | Chảy keo, co film |
| Grounding | Tape dẫn điện | Contact resistance | Grounding không ổn định |
| EMI shielding | Foil đồng, foil nhôm, vải dẫn | Shielding, conductivity | Nhiễu, tăng điện trở |
| Cách điện | PI, PET, PVC điện | Breakdown, UL, nhiệt | Phóng điện, cháy |
| Tản nhiệt | Thermal tape | Conductivity, bond line | Linh kiện quá nhiệt |
| Camera/lens | Low-outgassing tape | CVCM, VOC, particle | Mờ lens, sai cảm biến |
| Phòng sạch | Tape low particle | Static, residue | Nhiễm bẩn sản phẩm |
| Die-cut gasket | Foam/tape nhiều lớp | Release, tolerance | Lệch vị trí, bóc phế lỗi |
Bảng đọc thông số TDS quan trọng
| Thông số | Ý nghĩa | Không nên hiểu sai |
| Peel adhesion | Khả năng chống bóc | Không đại diện hoàn toàn cho drop test |
| Static shear | Khả năng giữ tải theo thời gian | Không đại diện cho lực bóc mép |
| Tensile impact | Khả năng chịu xung lực | Phụ thuộc thiết kế và diện tích |
| Dielectric strength | Điện trường gây đánh thủng | Không phải điện áp vận hành |
| Thermal conductivity | Khả năng dẫn nhiệt | Cần xem cả bond-line thickness |
| Contact resistance | Điện trở qua mối nối | Phụ thuộc áp lực và bề mặt |
| Temperature range | Phạm vi nhiệt tham chiếu | Phân biệt dài hạn và ngắn hạn |
| TML/CVCM | Phát thải trong chân không | Không thay thế test thiết bị |
| Surface resistance | Đặc tính ESD bề mặt | Không đồng nghĩa tape dẫn điện |
| Thickness | Độ dày tape | Phải tính sau ép và dung sai |
Quy trình 10 bước lựa chọn tape chính xác
Bước 1: Vẽ rõ vị trí tape trong cụm linh kiện
Xác định:
- Tape nằm ở đâu.
- Diện tích bao nhiêu.
- Dày tối đa bao nhiêu.
- Có lỗ hoặc rãnh không.
- Có nằm gần nguồn nhiệt không.
Bước 2: Xác định hai vật liệu tiếp xúc
Không ghi chung là “nhựa” hoặc “kim loại”. Cần ghi rõ:
- ABS.
- PC.
- PP.
- Kính có coating.
- Nhôm anodized.
- Inox.
- FR-4.
Bước 3: Xác định chức năng chính và phụ
Ví dụ:
- Chức năng chính: cố định.
- Chức năng phụ: sealing, giảm rung, cách điện.
Bước 4: Lập điều kiện môi trường
Gồm:
- Nhiệt độ.
- Độ ẩm.
- UV.
- Chân không.
- Hóa chất.
- Rung.
- Drop test.
- Điện áp.
Bước 5: Đặt giới hạn kích thước
Xác định:
- Tổng độ dày.
- Chiều rộng tối thiểu.
- Dung sai.
- Độ lệch cho phép.
- Bán kính góc.
Bước 6: Chọn 2–4 mã tape để sàng lọc
Không thử quá nhiều mã mà thiếu giả thuyết kỹ thuật.
Bước 7: Chuẩn hóa xử lý bề mặt
Kiểm soát:
- Dung môi.
- Khăn lau.
- Plasma hoặc primer.
- Thời gian từ lau tới dán.
- Găng tay.
Bước 8: Chuẩn hóa lực ép và thời gian dưỡng
Đánh giá ít nhất:
- Ban đầu.
- Sau 24 giờ.
- Sau 72 giờ.
Bước 9: Thử trên linh kiện thật
Không chỉ thử coupon inox.
Bước 10: Khóa mã và quy trình
Sau phê duyệt phải kiểm soát:
- Nhà sản xuất.
- Model.
- Độ dày.
- Liner.
- Nhà máy.
- Số lô.
- Thay đổi công thức.
Những sai lầm phổ biến khi chọn tape điện tử
Chỉ chọn theo lực dính tay
Tack ban đầu không đại diện cho độ bền dài hạn.
Chỉ đọc nhiệt độ tối đa
Không phân biệt nhiệt độ đỉnh và nhiệt độ liên tục.
Chỉ thử trên inox
Không đại diện cho PP, PC, ABS hoặc bề mặt có coating.
Chọn tape dày nhất
Tape quá dày có thể làm tăng dịch chuyển linh kiện.
Chọn tape mỏng nhất
Tape quá mỏng không bù được cong vênh và nhám.
Mặc định mọi Kapton tape giống nhau
Film có thể giống nhưng hệ keo và dữ liệu outgassing khác nhau.
Mặc định foil kim loại là tape dẫn điện
Lớp keo có thể không dẫn điện.
Không kiểm tra liner
Liner ảnh hưởng mạnh đến die-cut và lắp ráp tự động.
Không chờ tape phát triển độ bám
Test quá sớm có thể dẫn đến kết luận sai.
Dùng báo cáo của mã khác
Cùng series hoặc cùng màu không chứng minh cùng cấu trúc.
Checklist phê duyệt tape cho linh kiện điện tử
| Nội dung | Đã xác nhận |
| Chức năng chính của tape | ☐ |
| Hai vật liệu bề mặt | ☐ |
| Năng lượng bề mặt | ☐ |
| Nhiệt độ thi công | ☐ |
| Nhiệt độ liên tục và ngắn hạn | ☐ |
| Độ ẩm và hóa chất | ☐ |
| Điện áp/cách điện | ☐ |
| ESD, EMI hoặc grounding | ☐ |
| Độ dày và dung sai | ☐ |
| Drop test, rung hoặc shear | ☐ |
| Outgassing/độ sạch | ☐ |
| Khả năng die-cut | ☐ |
| Lực ép và thời gian dưỡng | ☐ |
| RoHS, REACH, UL | ☐ |
| Mẫu thử trên linh kiện thật | ☐ |
| Số lô và change control | ☐ |
Câu hỏi thường gặp về cách chọn băng keo điện tử
Nên chọn băng keo acrylic hay silicone cho linh kiện điện tử?
Acrylic phù hợp với nhiều liên kết dài hạn, chịu ẩm và lão hóa. Silicone thường được chọn cho nhiệt độ cao, masking PCB hoặc bề mặt silicone. Việc lựa chọn phụ thuộc vào chức năng và substrate thực tế.
Tape có lực bóc càng cao thì càng tốt phải không?
Không. Tape còn phải đáp ứng shear, impact, nhiệt độ, độ dày, khả năng die-cut và yêu cầu tháo sửa. Lực bóc quá cao có thể gây khó khăn khi rework.
Băng keo Kapton nào cũng dùng được cho reflow không?
Không. Cần kiểm tra film, hệ keo, nhiệt độ, thời gian giữ nhiệt, độ co và lượng keo còn lại. Mỗi mã Kapton tape có cấu trúc khác nhau.
Tape dẫn điện và tape chống tĩnh điện có giống nhau không?
Không. Tape dẫn điện tạo đường dẫn điện hoặc grounding; tape chống tĩnh điện chủ yếu kiểm soát tích tụ và phóng điện tĩnh. Thông số điện trở của hai nhóm rất khác nhau.
Có thể chọn tape chỉ bằng thông số TDS không?
Không. TDS dùng để sàng lọc. Tape phải được thử trên đúng bề mặt, thiết kế, lực ép, thời gian dưỡng và điều kiện môi trường của sản phẩm thật
