Băng keo cho bề mặt thép mạ kẽm cần được lựa chọn dựa trên tình trạng lớp kẽm, dầu bảo quản, độ nhám, nhiệt độ làm việc, môi trường ngoài trời và chức năng của mối dán. Không nên chỉ dựa vào lực dính ban đầu, vì thép mạ kẽm mới, thép mạ kẽm đã oxy hóa và thép mạ kẽm có dầu bảo quản có thể cho khả năng bám dính rất khác nhau.
Bề mặt thép mạ kẽm xuất hiện phổ biến trong mái tôn, nhà thép tiền chế, ống gió, máng cáp, tủ điện, kết cấu nhẹ, vỏ thiết bị, hệ thống HVAC và nhiều chi tiết công nghiệp.
Muốn băng keo bám ổn định, cần kiểm soát đồng thời ba yếu tố: bề mặt thép mạ kẽm, hệ keo của băng keo và điều kiện sử dụng thực tế.
Vì sao thép mạ kẽm cần lựa chọn băng keo cẩn thận?
Thép mạ kẽm là thép được phủ một lớp kẽm nhằm hạn chế quá trình ăn mòn của kim loại nền.
Tùy phương pháp sản xuất, bề mặt có thể là:
- Thép mạ kẽm nhúng nóng.
- Thép mạ kẽm điện phân.
- Tôn mạ kẽm.
- Thép mạ hợp kim kẽm.
- Thép mạ kẽm có lớp xử lý bề mặt.
- Thép mạ kẽm có dầu bảo quản.
Mặc dù đều được gọi chung là thép mạ kẽm nhưng trạng thái bề mặt thực tế có thể rất khác nhau.
Một số bề mặt sáng và tương đối nhẵn.
Một số bề mặt có hoa kẽm.
Một số có lớp dầu mỏng.
Một số đã xuất hiện sản phẩm oxy hóa của kẽm.
Do đó, cùng một loại băng keo có thể bám tốt trên mẫu này nhưng không ổn định trên mẫu khác.
Lớp mạ kẽm ảnh hưởng đến khả năng bám dính như thế nào?
Băng keo không bám trực tiếp vào thép nền.
Lớp keo đang tiếp xúc với:
Keo, lớp kẽm hoặc lớp xử lý trên kẽm, sau đó mới đến thép nền.
Vì vậy, độ bền của mối dán phụ thuộc vào toàn bộ hệ bề mặt.
Nếu lớp ngoài cùng có:
- Dầu.
- Bụi.
- Sáp.
- Chất chống gỉ.
- Sản phẩm oxy hóa.
- Chất xử lý bề mặt.
- Nước.
thì khả năng bám dính có thể giảm rõ rệt.
Sai lầm phổ biến nhất: Dán băng keo lên thép mạ kẽm còn dầu
Thép mạ kẽm mới thường có thể được phủ một lượng dầu bảo quản để hạn chế ăn mòn trong quá trình vận chuyển và lưu kho.
Lớp dầu này đôi khi rất mỏng và khó nhìn thấy.
Khi dán băng keo trực tiếp, lớp keo có thể không tiếp xúc thực sự với lớp kẽm.
Cấu trúc thực tế trở thành:
Băng keo, lớp dầu, bề mặt mạ kẽm
Thời gian đầu tape vẫn có thể dính.
Sau đó có thể xuất hiện:
- Bong mép.
- Trượt.
- Giảm lực bám.
- Dịch chuyển.
- Bong toàn bộ khi chịu tải.
Cách kiểm tra đơn giản
Có thể lau thử một vùng bằng khăn sạch phù hợp.
Nếu khăn xuất hiện lớp dầu hoặc bề mặt sau lau có sự khác biệt rõ rệt, cần đặc biệt chú ý bước làm sạch.
Không nên kết luận bề mặt sạch chỉ bằng quan sát bằng mắt.
Bề mặt thép mạ kẽm bị oxy hóa có dán tape được không?
Có thể, nhưng cần đánh giá tình trạng lớp bề mặt trước.
Kẽm tiếp xúc với môi trường có thể hình thành lớp oxy hóa hoặc các sản phẩm ăn mòn màu trắng.
Nếu lớp này yếu hoặc dạng bột, băng keo sẽ bám vào lớp yếu thay vì bám vào nền chắc.
Khi lớp oxy hóa tách ra, tape cũng bong theo.
Trước khi dán cần kiểm tra
- Bề mặt có bột trắng không.
- Có lớp ăn mòn lỏng không.
- Có bụi bám không.
- Lớp kẽm có bị phá hủy nghiêm trọng không.
- Kim loại nền có bắt đầu rỉ không.
Nếu lớp bề mặt yếu, cần xử lý trước khi dán.
Nên dùng hệ keo nào cho thép mạ kẽm?
Không có một hệ keo phù hợp tuyệt đối cho mọi ứng dụng.
Tuy nhiên, một số nhóm thường được xem xét gồm acrylic, cao su và butyl.
Băng keo keo acrylic
Keo acrylic thường phù hợp với nhiều ứng dụng liên kết kim loại lâu dài.
Ưu điểm thường gặp:
- Khả năng chống lão hóa tốt.
- Chịu nhiệt tương đối tốt.
- Khả năng chịu tia UV tốt hơn nhiều hệ keo thông thường.
- Độ ổn định ngoài trời tốt.
- Lực bám có thể tăng sau thời gian dán.
Acrylic thường được xem xét cho:
- Liên kết tấm kim loại.
- Tủ điện.
- Panel.
- Vỏ thiết bị.
- Chi tiết trang trí.
- Liên kết ngoài trời.
- Foam tape công nghiệp.
Tuy nhiên, bề mặt vẫn phải được làm sạch đúng cách.
Băng keo keo cao su
Keo cao su thường có lực dính ban đầu cao.
Ưu điểm:
- Bám nhanh.
- Dễ thi công.
- Có thể phù hợp với ứng dụng trong nhà.
- Giá thành thường cạnh tranh.
Nhưng cần thận trọng với:
- Nhiệt độ cao.
- Tia UV.
- Lão hóa ngoài trời.
- Tải trọng dài hạn.
Không nên mặc định sử dụng keo cao su cho mối nối thép mạ kẽm ngoài trời nếu chưa kiểm tra dữ liệu kỹ thuật.
Băng keo butyl
Butyl thường được dùng khi mục tiêu chính là:
- Làm kín.
- Chống nước.
- Lấp khe nhỏ.
- Bù độ không phẳng.
- Làm kín mối chồng mí.
Các ứng dụng phổ biến:
- Tôn mạ kẽm.
- Mái kim loại.
- Máng xối.
- Panel.
- Flashing.
- Ống gió.
- Nhà thép tiền chế.
Butyl mềm nên có khả năng bám theo bề mặt không hoàn toàn phẳng.
Nếu dùng ngoài trời lộ thiên, cần kiểm tra lớp bảo vệ, khả năng chịu nhiệt và tia UV của toàn bộ cấu trúc băng keo.
Chọn băng keo theo mục đích sử dụng
Dán hai tấm thép mạ kẽm
Nếu mục tiêu là tạo liên kết cơ học giữa hai tấm, có thể xem xét:
- Băng keo hai mặt acrylic.
- Acrylic foam tape.
- Băng keo hai mặt hiệu năng cao.
Các thông số cần kiểm tra:
- Lực bóc.
- Khả năng chịu tải cắt.
- Độ dày.
- Khả năng chịu nhiệt.
- Khả năng chống lão hóa.
- Điều kiện ngoài trời.
- Độ bám trên bề mặt mạ thực tế.
Chống thấm mối nối thép mạ kẽm
Nếu mục tiêu chính là ngăn nước, có thể xem xét:
- Băng keo butyl.
- Butyl phủ nhôm.
- Băng keo chống thấm ngoài trời.
- Băng keo nhôm phù hợp.
Không nên sử dụng một băng keo hai mặt chỉ vì lực dính cao nếu sản phẩm không được thiết kế làm lớp chống nước.
Làm kín ống gió thép mạ kẽm
Ống gió là một ứng dụng rất phổ biến.
Tùy yêu cầu có thể sử dụng:
- Băng keo nhôm.
- Băng keo foil.
- Băng keo chuyên dụng HVAC.
- Băng keo butyl tại một số mối nối.
Cần chú ý:
- Nhiệt độ đường ống.
- Độ ẩm.
- Ngưng tụ.
- Áp suất.
- Yêu cầu chống cháy.
- Điều kiện trong nhà hoặc ngoài trời.
Cố định chi tiết lên thép mạ kẽm
Ví dụ:
- Tem kỹ thuật.
- Cảm biến.
- Tấm nhựa.
- Vật liệu cách nhiệt.
- Miếng foam.
- Phụ kiện nhỏ.
Có thể sử dụng băng keo hai mặt acrylic hoặc foam tape tùy tải trọng và bề mặt của vật liệu thứ hai.
Chống rung
Foam tape có thể được dùng giữa thép mạ kẽm và chi tiết khác để:
- Giảm rung.
- Bù khe.
- Giảm tiếng ồn.
- Phân bố ứng suất.
Cần kiểm tra độ cứng, độ nén và khả năng hồi phục của foam.
Bảng lựa chọn nhanh băng keo cho thép mạ kẽm
| Ứng dụng | Loại băng keo nên xem xét | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Liên kết hai tấm | Acrylic hai mặt | Lực cắt, nhiệt độ, độ sạch |
| Liên kết chịu rung | Acrylic foam | Độ dày, tải trọng, chuyển động |
| Chống thấm mối nối | Butyl | Nhiệt độ, nước, độ rộng |
| Ngoài trời lộ thiên | Butyl phủ nhôm | UV, nhiệt, độ bền foil |
| Ống gió | Băng keo nhôm | Keo, nhiệt độ, độ kín |
| Cách điện | PET hoặc vật liệu cách điện phù hợp | Điện môi, nhiệt độ |
| Cố định nhẹ | Tape hai mặt acrylic | Diện tích dán, tải |
| Bù khe | Foam tape | Compression set, độ dày |
Bề mặt thép mạ kẽm có cần chà nhám trước khi dán không?
Không nên mặc định chà nhám tất cả bề mặt mạ kẽm.
Chà nhám có thể:
- Làm hỏng lớp bảo vệ kẽm.
- Tạo vùng thép nền dễ ăn mòn.
- Tạo bụi.
- Thay đổi độ nhám.
- Làm giảm khả năng chống ăn mòn.
Chỉ xử lý cơ học khi thực sự cần loại bỏ:
- Lớp oxy hóa yếu.
- Cặn bẩn bám chắc.
- Lớp vật liệu cũ.
Sau xử lý cần làm sạch hoàn toàn bụi.
Mục tiêu là tạo bề mặt sạch và ổn định, không phải loại bỏ lớp mạ kẽm.
Có cần dùng dung môi làm sạch không?
Có thể cần, đặc biệt nếu bề mặt có dầu.
Dung môi phải:
- Phù hợp với bề mặt.
- Không để lại cặn.
- Bay hơi hoàn toàn.
- Không phản ứng với lớp xử lý bề mặt.
IPA thường được sử dụng trong nhiều quy trình làm sạch công nghiệp, nhưng không nên mặc định rằng IPA loại bỏ được mọi loại dầu, sáp hoặc chất bảo quản.
Nếu dầu nhiều, có thể cần quy trình tẩy dầu phù hợp trước.
Sau đó bề mặt phải được để khô hoàn toàn trước khi dán.
Có cần dùng primer trên thép mạ kẽm không?
Không phải lúc nào cũng cần.
Với bề mặt sạch và tape phù hợp, có thể đạt độ bám tốt mà không cần primer.
Primer thường được cân nhắc khi:
- Bề mặt khó bám.
- Yêu cầu tải cao.
- Điều kiện ngoài trời khắc nghiệt.
- Nhà sản xuất tape khuyến nghị.
- Thử nghiệm thực tế cho thấy lực dính chưa đạt.
Primer phải tương thích với:
- Lớp mạ kẽm.
- Lớp xử lý bề mặt.
- Hệ keo của tape.
- Điều kiện sử dụng.
Không nên sử dụng primer tùy ý vì lớp primer không phù hợp có thể trở thành lớp yếu giữa tape và thép mạ kẽm.
Nhiệt độ ảnh hưởng đến khả năng dán như thế nào?
Nhiệt độ ảnh hưởng cả quá trình thi công và vận hành.
Nhiệt độ khi thi công
Nếu bề mặt quá lạnh, adhesive có thể trở nên cứng hơn và khó bám theo vi cấu trúc bề mặt.
Kết quả là lực dính ban đầu thấp.
Nhiệt độ khi sử dụng
Nếu nhiệt độ quá cao, keo có thể:
- Mềm.
- Trượt.
- Chảy mép.
- Giảm khả năng chịu tải.
Do đó cần phân biệt:
Nhiệt độ thi công và nhiệt độ làm việc.
Hai thông số này không giống nhau.
Vì sao tape dính chắc lúc đầu nhưng bong sau vài ngày?
Đây là lỗi thường gặp trên thép mạ kẽm.
Các nguyên nhân có thể gồm:
Bề mặt còn dầu
Keo bám lên lớp dầu thay vì lớp kẽm.
Bề mặt còn sản phẩm oxy hóa
Tape bám vào lớp bột yếu.
Tải trọng liên tục
Tape có lực bóc tốt nhưng khả năng chịu tải cắt không đủ.
Nhiệt độ tăng
Keo mềm và chi tiết bắt đầu trượt.
Tape bị kéo căng khi dán
Lực hồi kéo mép tape.
Diện tích dán quá nhỏ
Ứng suất tập trung tại vùng nhỏ.
Chưa đủ thời gian hình thành lực dính
Một số keo acrylic cần thời gian để tăng diện tích tiếp xúc và đạt lực dính cuối.
Lực bóc cao chưa chắc đồng nghĩa với mối dán bền
Đây là điểm quan trọng khi lựa chọn băng keo.
Một ứng dụng chịu tải treo hoặc trượt cần quan tâm đến độ bền cắt, không chỉ lực bóc.
Ví dụ một tấm nhỏ dán trên mặt đứng.
Trọng lượng liên tục kéo vật liệu xuống.
Đây chủ yếu là tải cắt.
Nếu tape có lực bóc cao nhưng khả năng chịu tải cắt thấp, chi tiết vẫn có thể trượt sau một thời gian.
Vì vậy cần xác định hướng tải trước khi chọn vật liệu.
Độ dày băng keo ảnh hưởng thế nào?
Tape mỏng phù hợp khi:
- Hai bề mặt phẳng.
- Khe rất nhỏ.
- Yêu cầu tổng chiều dày thấp.
Tape foam dày hơn phù hợp khi:
- Bề mặt không hoàn toàn phẳng.
- Cần bù sai số.
- Cần giảm rung.
- Cần phân bố ứng suất.
Nhưng tape quá dày cũng có thể làm:
- Tăng chuyển động.
- Giảm độ cứng.
- Tạo tải bóc tại mép.
Do đó không nên chọn tape dày chỉ vì cho rằng dày hơn sẽ dính tốt hơn.
Chọn tape cho thép mạ kẽm ngoài trời
Nếu bề mặt nằm ngoài trời, cần bổ sung các tiêu chí:
- Chịu tia UV.
- Chịu mưa.
- Chịu nhiệt.
- Chịu chu kỳ nóng lạnh.
- Chống lão hóa.
- Chống ẩm.
- Khả năng theo giãn nở kim loại.
- Khả năng chịu nước đọng nếu có.
Đối với mối nối chống nước, băng keo butyl hoặc butyl phủ foil thường được xem xét nhiều hơn tape hai mặt thông thường.
Đối với liên kết cơ học lâu dài, acrylic foam tape có thể phù hợp nếu được thiết kế cho điều kiện ngoài trời.
Chọn tape cho tôn mạ kẽm mái nhà xưởng
Mái tôn chịu điều kiện khắc nghiệt hơn nhiều so với thép mạ kẽm trong nhà.
Ngoài UV và mưa, tôn còn chịu:
- Nhiệt độ bề mặt cao.
- Rung do gió.
- Co giãn nhiệt.
- Nước đọng tại một số vùng.
- Ăn mòn.
Nếu mục tiêu là chống dột, cần xác định trước nguyên nhân:
- Vít.
- Mối chồng mí.
- Lỗ thủng.
- Máng xối.
- Khe tiếp giáp.
- Flashing.
Không nên dùng một loại băng keo cho tất cả các vị trí.
Chọn tape cho thép mạ kẽm trong hệ thống HVAC
Ống gió và hệ HVAC có những yêu cầu khác mái tôn.
Cần đánh giá:
- Nhiệt độ.
- Độ ẩm.
- Ngưng tụ.
- Áp suất đường ống.
- Khả năng chống cháy.
- Yêu cầu phản xạ nhiệt.
- Điều kiện bảo trì.
Băng keo nhôm thường được sử dụng nhiều trong nhóm ứng dụng này.
Tuy nhiên, khả năng bám trên bề mặt mạ vẫn phụ thuộc vào dầu, bụi và tình trạng lớp kẽm.
Quy trình chuẩn bị bề mặt trước khi dán
Bước 1: Kiểm tra bề mặt
Quan sát:
- Dầu.
- Bụi.
- Nước.
- Oxy hóa trắng.
- Rỉ.
- Sơn hoặc coating.
- Keo cũ.
Bước 2: Loại bỏ lớp yếu
Không dán tape lên:
- Bột oxy hóa.
- Rỉ bong.
- Keo cũ đang bong.
- Lớp phủ mất liên kết.
Bước 3: Tẩy dầu
Sử dụng quy trình phù hợp với mức độ nhiễm dầu.
Bước 4: Lau sạch
Dùng khăn không để lại xơ nếu ứng dụng yêu cầu độ sạch cao.
Bước 5: Làm khô
Không để dung môi hoặc hơi ẩm tồn tại trên bề mặt.
Bước 6: Thử bám dính
Với công trình hoặc đơn hàng lớn, nên thử mẫu trước khi triển khai toàn bộ.
Quy trình dán băng keo lên thép mạ kẽm
Bước 1: Cắt tape đúng kích thước
Hạn chế mép nhô hoặc diện tích quá nhỏ.
Bước 2: Đặt tape đúng vị trí
Không kéo căng tape trong quá trình dán.
Bước 3: Ép đều
Sử dụng con lăn hoặc dụng cụ ép phù hợp.
Mục tiêu là tăng diện tích tiếp xúc giữa adhesive và bề mặt mạ.
Bước 4: Ép kỹ mép
Mép là khu vực dễ chịu lực bóc.
Bước 5: Chờ hình thành lực dính
Không nên thử tải tối đa ngay lập tức nếu hệ keo cần thời gian đạt độ bám cuối.
Bước 6: Kiểm tra
Quan sát:
- Bọt khí.
- Nếp nhăn.
- Bong mép.
- Trượt.
- Vùng không tiếp xúc.
Khi nào cần thử nghiệm thực tế?
Nên thử nghiệm trước khi sản xuất hoặc thi công hàng loạt nếu:
- Tải trọng lớn.
- Dùng ngoài trời.
- Bề mặt có dầu khó loại bỏ.
- Lớp mạ đặc biệt.
- Có coating.
- Nhiệt độ cao.
- Môi trường ẩm.
- Yêu cầu tuổi thọ dài.
- Chi phí lỗi cao.
Mẫu thử nên sử dụng chính bề mặt thép mạ kẽm đang dùng trong sản xuất.
Không nên chỉ thử trên tấm inox hoặc thép tiêu chuẩn rồi suy luận sang thép mạ kẽm.
Bảng lỗi thường gặp khi dán tape lên thép mạ kẽm
| Hiện tượng | Nguyên nhân nên kiểm tra |
| Bong toàn bộ | Bề mặt có dầu hoặc lớp keo không phù hợp |
| Bong mép | Lực ép thấp, tape bị kéo căng |
| Trượt theo thời gian | Khả năng chịu tải cắt không đủ |
| Bong cùng lớp trắng | Bề mặt kẽm bị oxy hóa yếu |
| Bong khi trời nóng | Hệ keo không chịu nhiệt |
| Bong sau mưa | Bề mặt hoặc mép tape bị nước xâm nhập |
| Tape nhăn | Giãn nở nhiệt hoặc thi công kéo căng |
| Keo chảy mép | Nhiệt cao hoặc hệ keo quá mềm |
| Dính không đồng đều | Dầu, bụi hoặc độ nhám không đồng nhất |
| Bong sau vài ngày | Bề mặt chưa được chuẩn bị đúng hoặc tải quá lớn |
Có nên dùng băng keo VHB trên thép mạ kẽm?
Băng keo acrylic foam hiệu năng cao có thể phù hợp với nhiều bề mặt kim loại, trong đó có thép mạ kẽm, tùy điều kiện thực tế.
Tuy nhiên cần xác nhận:
- Bề mặt đã tẩy dầu.
- Lớp mạ ổn định.
- Không có coating khó bám.
- Diện tích dán đủ.
- Tải trọng phù hợp.
- Nhiệt độ làm việc phù hợp.
- Điều kiện ngoài trời phù hợp.
Không nên xem VHB là giải pháp mặc định cho mọi thép mạ kẽm.
Mỗi mã sản phẩm có hệ keo, độ dày và phạm vi ứng dụng khác nhau.
Có nên dùng băng keo butyl trên thép mạ kẽm?
Có thể rất phù hợp nếu mục tiêu là làm kín hoặc chống nước.
Đặc biệt tại:
- Mối nối tôn.
- Máng xối.
- Flashing.
- Panel.
- Khe kim loại.
- Mối chồng mí.
Butyl có khả năng bù các bất thường nhỏ tốt.
Tuy nhiên, nó không phải giải pháp tối ưu cho các liên kết chịu tải cơ học lớn.
Cần phân biệt rõ làm kín và liên kết chịu lực.
Có thể dán tape lên thép mạ kẽm ướt không?
Không nên nếu nhà sản xuất không xác nhận rõ.
Nước trên bề mặt làm giảm khả năng tiếp xúc của lớp keo.
Ngay cả khi tape có thể bám ban đầu, độ bền dài hạn có thể thấp hơn đáng kể.
Trong các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy, bề mặt nên sạch và khô trước khi dán.
Có cần xử lý bề mặt bằng nhiệt trước khi dán?
Không nên tự ý gia nhiệt mạnh.
Gia nhiệt nhẹ đôi khi có thể hỗ trợ quá trình bám trong điều kiện nhiệt độ thấp, nhưng phải nằm trong giới hạn cho phép của:
- Tape.
- Lớp mạ.
- Coating.
- Chi tiết xung quanh.
Nhiệt quá cao có thể:
- Làm keo quá mềm.
- Làm film co.
- Làm lớp phủ biến đổi.
- Tăng nguy cơ ăn mòn hoặc biến dạng.
Checklist chọn băng keo cho bề mặt thép mạ kẽm
- Xác định loại thép mạ kẽm.
- Kiểm tra lớp xử lý bề mặt.
- Kiểm tra dầu bảo quản.
- Kiểm tra sản phẩm oxy hóa của kẽm.
- Xác định mục tiêu là liên kết hay làm kín.
- Xác định tải trọng.
- Xác định hướng lực.
- Kiểm tra nhiệt độ làm việc.
- Kiểm tra điều kiện ngoài trời.
- Kiểm tra tia UV.
- Kiểm tra nước và độ ẩm.
- Xác định độ dày tape phù hợp.
- Làm sạch bề mặt.
- Không kéo căng tape khi dán.
- Ép bằng lực phù hợp.
- Thử nghiệm trên vật liệu thực tế.
- Kiểm tra sau 24 giờ và sau thời gian lão hóa phù hợp.
Khi nào không nên chỉ dùng băng keo?
Không nên phụ thuộc hoàn toàn vào băng keo nếu:
- Chi tiết chịu tải kết cấu lớn.
- Có nguy cơ rơi gây mất an toàn.
- Bề mặt mạ đang bong hoặc ăn mòn nghiêm trọng.
- Khe chuyển động lớn.
- Nước chịu áp lực.
- Nhiệt độ vượt giới hạn tape.
- Bề mặt liên tục nhiễm dầu.
- Mối nối cần liên kết cơ khí.
Trong những trường hợp này, có thể cần kết hợp:
- Vít.
- Đinh tán.
- Kẹp.
- Keo kết cấu.
- Sealant.
- Băng keo.
- Chi tiết cơ khí dự phòng.
Kết luận
Cách chọn băng keo cho bề mặt thép mạ kẽm không nên bắt đầu bằng câu hỏi loại tape nào dính mạnh nhất.
Điều đầu tiên cần xác định là tình trạng lớp mạ và chức năng của mối dán.
Nếu thép còn dầu bảo quản, phải xử lý dầu trước. Nếu bề mặt có sản phẩm oxy hóa yếu, cần loại bỏ lớp không ổn định. Nếu mục tiêu là liên kết chịu tải, nên quan tâm đến acrylic tape hoặc acrylic foam phù hợp. Nếu mục tiêu là làm kín mối nối, butyl hoặc băng keo chống thấm có thể phù hợp hơn.
Với ứng dụng ngoài trời, cần bổ sung yêu cầu về tia UV, nhiệt độ, nước và chu kỳ giãn nở của kim loại.
Quan trọng nhất là thử nghiệm trên chính bề mặt thép mạ kẽm thực tế trước khi triển khai số lượng lớn. Hai tấm thép cùng được gọi là mạ kẽm nhưng lớp dầu, lớp xử lý và trạng thái bề mặt có thể khác nhau đáng kể.
Câu hỏi thường gặp
Băng keo nào bám tốt trên thép mạ kẽm?
Băng keo acrylic, acrylic foam và một số hệ keo công nghiệp thường có thể bám tốt trên thép mạ kẽm sạch. Tuy nhiên, cần thử trên bề mặt thực tế vì dầu bảo quản và lớp xử lý bề mặt có thể ảnh hưởng lớn đến độ bám.
Có cần lau dầu trên thép mạ kẽm trước khi dán tape không?
Có nếu bề mặt có dầu. Lớp dầu nằm giữa adhesive và bề mặt mạ có thể làm giảm lực bám và gây bong hoặc trượt sau một thời gian.
Băng keo butyl có dán được lên thép mạ kẽm không?
Có thể. Butyl thường phù hợp với các ứng dụng làm kín, chống nước, mối chồng mí, mái tôn, panel và máng xối. Cần kiểm tra điều kiện nhiệt độ và ngoài trời của đúng sản phẩm.
Có cần dùng primer khi dán thép mạ kẽm không?
Không phải lúc nào cũng cần. Primer chỉ nên sử dụng khi được khuyến nghị cho đúng hệ keo và lớp mạ, hoặc khi thử nghiệm thực tế cho thấy cần cải thiện khả năng bám.
Có thể dán băng keo lên thép mạ kẽm bị oxy hóa trắng không?
Không nên dán trực tiếp lên lớp oxy hóa dạng bột hoặc lớp yếu. Cần làm sạch và tạo bề mặt ổn định trước khi thi công.
Vì sao băng keo dính tốt lúc đầu nhưng bong sau vài ngày?
Nguyên nhân thường liên quan đến dầu bảo quản, lớp oxy hóa yếu, tải cắt, nhiệt độ, lực ép không đủ hoặc tape không phù hợp với điều kiện sử dụng.
