Khi kiểm tra báo giá nhà cung cấp băng keo cho ngành may mặc và da giày, bộ phận mua hàng không nên chỉ so giá/cuộn. Cần xác nhận cùng mã hoặc cùng yêu cầu kỹ thuật, quy cách, số mét thực tế, MOQ, điều kiện giao hàng, chất lượng, hao hụt và chi phí sử dụng trên mỗi sản phẩm đạt.
Một bảng so sánh như:
- Nhà cung cấp A: 18.000 đồng/cuộn.
- Nhà cung cấp B: 20.000 đồng/cuộn.
- Nhà cung cấp C: 23.000 đồng/cuộn.
chưa đủ để kết luận:
A rẻ nhất.
Bởi ba nhà cung cấp có thể đang báo:
- Chiều dài khác nhau.
- Chiều rộng khác nhau.
- Độ dày khác nhau.
- Cấu trúc keo khác nhau.
- Lớp bảo vệ khác nhau.
- MOQ khác nhau.
- Điều kiện giao hàng khác nhau.
Thậm chí cùng quy cách danh nghĩa nhưng khả năng sử dụng trong nhà máy vẫn có thể khác về:
- Độ bám.
- Khả năng giữ.
- Dư keo.
- Hao hụt.
- Khả năng bóc lớp bảo vệ.
- Khả năng chạy máy.
- Độ ổn định giữa các lô.
Vì vậy, Purchasing nên chuẩn hóa một danh sách kiểm tra báo giá băng keo trước khi lựa chọn nhà cung cấp.
1. Xác nhận các nhà cung cấp đang báo cùng một yêu cầu
Bước đầu tiên khi kiểm tra báo giá nhà cung cấp băng keo là xác nhận các báo giá thực sự có thể so sánh với nhau. Nếu mỗi nhà cung cấp hiểu yêu cầu theo một cách khác nhau, mức giá thấp nhất gần như không còn nhiều ý nghĩa.
Ví dụ Purchasing gửi:
Băng keo hai mặt 10 mm dùng cho giày.
Nhà cung cấp A có thể báo:
- Tissue hai mặt.
- 0,10 mm.
- 50 m.
Nhà cung cấp B:
- PET hai mặt.
- 0,15 mm.
- 50 m.
Nhà cung cấp C:
- Tissue hai mặt.
- 0,12 mm.
- 100 m.
Ba báo giá này:
Không nên đặt cạnh nhau rồi chỉ so giá/cuộn.
Trước khi so giá, cần khóa ít nhất:
- Ứng dụng.
- Vật liệu cần dán.
- Loại băng.
- Hệ keo nếu đã xác định.
- Độ dày.
- Chiều rộng.
- Chiều dài.
- Dạng cuộn hay Die-cut.
- Yêu cầu kỹ thuật quan trọng.
Nguyên tắc:
Chuẩn hóa yêu cầu trước, so giá sau.
2. Kiểm tra chính xác mã sản phẩm được báo
Nếu nhà máy yêu cầu một mã cụ thể, Purchasing phải kiểm tra nhà cung cấp có báo đúng mã hay đang đề xuất sản phẩm “tương đương”. Hai trường hợp này cần được tách riêng trong bảng so sánh.
Ví dụ RFQ yêu cầu:
Mã X
Nhà cung cấp A:
- Báo đúng mã X.
Nhà cung cấp B:
- Báo mã Y tương đương.
Không nên chỉ ghi:
| Nhà cung cấp | Giá |
|---|---|
| A | 100 |
| B | 80 |
Mà phải ghi:
| Nhà cung cấp | Sản phẩm | Trạng thái |
|---|---|---|
| A | Mã X | Đúng mã yêu cầu |
| B | Mã Y | Mã thay thế |
Nếu là mã thay thế:
- Phải đánh giá kỹ thuật.
- Yêu cầu TDS.
- Yêu cầu mẫu.
- Thử nghiệm.
Không được mặc định:
“Cùng kích thước thì tương đương.”
3. Kiểm tra chiều rộng thực tế
Chiều rộng ảnh hưởng trực tiếp đến lượng vật liệu trong cuộn và khả năng sử dụng trong công đoạn. Vì vậy báo giá phải ghi rõ chiều rộng thay vì chỉ ghi tên sản phẩm.
Ví dụ:
- 8 mm.
- 10 mm.
- 12 mm.
- 15 mm.
- 20 mm.
Băng 12 mm giá cao hơn băng 10 mm:
- Là điều bình thường.
Nếu không chuẩn hóa chiều rộng:
- So giá/cuộn sẽ sai.
Với sản lượng lớn, chênh lệch:
- 1 đến 2 mm.
cũng có thể tạo ra khác biệt đáng kể về:
- Lượng vật liệu.
- Giá thành.
- Khả năng thao tác.
4. Kiểm tra chiều dài mỗi cuộn
Đây là một trong những thông tin Purchasing dễ bỏ qua nhất. Một cuộn có giá thấp hơn nhưng chiều dài ngắn hơn chưa chắc rẻ hơn.
Ví dụ:
Nhà cung cấp A
- 20.000 đồng/cuộn.
- 20 m.
Giá:
1.000 đồng/m.
Nhà cung cấp B
- 30.000 đồng/cuộn.
- 50 m.
Giá:
600 đồng/m.
Nhìn giá/cuộn:
- A rẻ hơn 10.000 đồng.
Nhìn giá/mét:
- B rẻ hơn 40%.
Vì vậy bảng so sánh nên có:
Giá/mét = Giá/cuộn ÷ chiều dài thực tế
Không chỉ có:
Giá/cuộn.
5. Kiểm tra độ dày
Hai băng cùng chiều rộng và chiều dài nhưng khác độ dày không phải là hai sản phẩm hoàn toàn tương đương. Độ dày có thể ảnh hưởng lượng vật liệu, khả năng ôm bề mặt và hiệu năng trong ứng dụng.
Cần ghi:
- Độ dày tổng.
- Có tính liner hay không.
Ví dụ:
- 0,08 mm.
- 0,10 mm.
- 0,12 mm.
- 0,15 mm.
Không nên chấp nhận mô tả:
“Loại dày.”
hoặc:
“Tương đương loại đang dùng.”
mà không có thông số.
6. Kiểm tra cấu trúc nền và hệ keo
Giá băng keo có thể khác nhau vì cấu trúc vật liệu khác nhau. Purchasing không nhất thiết phải tự quyết định loại keo, nhưng cần biết sản phẩm được báo có cùng cấu trúc kỹ thuật với yêu cầu hay không.
Ví dụ nền:
- Tissue.
- PET.
- Vải.
- Foam.
- Màng nhựa.
Hệ keo có thể là:
- Acrylic.
- Cao su.
- Silicone.
Không nên so trực tiếp:
băng hai mặt tissue với băng PET
chỉ vì:
- Cùng 10 mm x 50 m.
7. Kiểm tra lớp bảo vệ của băng hai mặt
Trong ngành may mặc và da giày, lớp bảo vệ không chỉ là vật liệu bỏ đi. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bóc, thao tác thủ công, Die-cut và cấp liệu.
Cần kiểm tra:
- Loại liner.
- Độ dày nếu quan trọng.
- Dễ bóc hay không.
- Có phù hợp Die-cut không.
- Có phù hợp máy không.
Một băng rẻ hơn nhưng:
- Khó bóc liner.
có thể làm tăng:
- Vài giây trên mỗi thao tác.
Khi sản lượng lớn:
- Chi phí nhân công tăng lên đáng kể.
8. Quy đổi về giá trên mét hoặc mét vuông
Khi quy cách cuộn khác nhau, Purchasing nên quy đổi báo giá về cùng đơn vị vật liệu. Đây là bước cơ bản để tránh bị đánh lừa bởi giá/cuộn.
Giá/mét
Phù hợp khi:
- Cùng chiều rộng.
Công thức:
Giá/mét = Giá/cuộn ÷ chiều dài
Giá/m²
Phù hợp khi:
- Chiều rộng khác nhau.
Công thức:
Diện tích cuộn = chiều rộng (m) x chiều dài (m)
Sau đó:
Giá/m² = Giá/cuộn ÷ diện tích cuộn
Ví dụ:
Băng A:
- 20 mm x 50 m.
- 20.000 đồng.
Diện tích:
1 m²
Giá:
20.000 đồng/m²
Băng B:
- 50 mm x 50 m.
- 30.000 đồng.
Diện tích:
2,5 m²
Giá:
12.000 đồng/m²
Băng B đắt hơn theo cuộn nhưng:
- Rẻ hơn đáng kể nếu xét trên diện tích vật liệu.
9. Tốt hơn nữa: tính giá băng trên một sản phẩm
Giá/mét hoặc giá/m² vẫn chưa phải chỉ số cuối cùng. Với nhà máy may mặc và da giày, Purchasing nên phối hợp với kỹ thuật để xác định lượng băng thực tế sử dụng trên mỗi sản phẩm.
Ví dụ:
Một đôi giày sử dụng:
- 0,8 m băng.
Nếu giá:
- 600 đồng/m.
Chi phí băng:
480 đồng/đôi.
Phương án khác:
- 700 đồng/m.
nhưng chỉ cần:
- 0,6 m/đôi.
Chi phí:
420 đồng/đôi.
Như vậy:
- Giá/mét cao hơn.
- Chi phí/đôi lại thấp hơn.
Đây là lý do cần chuyển từ:
Giá/cuộn
sang:
Chi phí trên sản phẩm.
10. Kiểm tra MOQ
Giá thấp thường đi kèm điều kiện số lượng tối thiểu. Nếu MOQ cao hơn nhu cầu thực tế, phần hàng tồn kho cũng là một loại chi phí.
Ví dụ:
Nhà cung cấp A
- 20.000 đồng/cuộn.
- MOQ 5.000 cuộn.
Nhà cung cấp B
- 22.000 đồng/cuộn.
- MOQ 500 cuộn.
Nếu nhà máy chỉ cần:
- 600 cuộn/tháng.
thì A có thể tạo ra:
- Tồn kho lớn.
- Chiếm vốn.
- Chiếm diện tích kho.
- Nguy cơ quá thời hạn lưu kho.
Do đó không nên tách:
giá
khỏi:
MOQ.
11. Kiểm tra bậc giá theo sản lượng
Purchasing nên yêu cầu nhà cung cấp báo giá theo nhiều mức sản lượng thay vì chỉ một mức duy nhất. Điều này giúp nhìn được khả năng giảm giá khi sản lượng tăng và tránh phải hỏi lại nhiều lần.
Ví dụ:
| Số lượng | Giá |
|---|---|
| 100 cuộn | |
| 500 cuộn | |
| 1.000 cuộn | |
| 5.000 cuộn |
Với sản phẩm gia công:
- Có thể báo theo sản lượng tháng.
- Hoặc sản lượng năm.
Bậc giá đặc biệt quan trọng khi:
- Sản lượng dự kiến tăng nhanh.
12. Kiểm tra chi phí gia công
Nếu nhà máy yêu cầu chia cuộn, Die-cut, kiss-cut hoặc đóng gói riêng, phải tách rõ giá vật liệu và giá gia công để so sánh chính xác.
Ví dụ:
- Giá nguyên liệu.
- Phí chia cuộn.
- Phí Die-cut.
- Phí làm khuôn.
- Phí đóng gói.
- Phí kiểm tra đặc biệt.
Không nên chỉ nhận:
“Giá thành phẩm: 500 đồng/miếng.”
mà không biết:
- Điều kiện nào làm giá thay đổi.
Tham khảo:
và:
13. Kiểm tra chi phí khuôn Die-cut
Với băng Die-cut, giá miếng thấp chưa chắc là phương án tốt nếu chi phí khuôn hoặc chi phí thiết lập cao. Purchasing cần tách chi phí một lần và chi phí lặp lại.
Cần hỏi:
- Phí khuôn bao nhiêu?
- Thu một lần hay theo đơn?
- Khi thay bản vẽ có phải làm khuôn mới?
- Tuổi thọ khuôn?
- Ai sở hữu khuôn?
- Có phí bảo quản không?
Sau đó phân bổ:
Chi phí khuôn/sản phẩm = Tổng phí khuôn ÷ sản lượng dự kiến
Ví dụ:
Khuôn:
- 5.000.000 đồng.
Nếu sản xuất:
- 500.000 chi tiết.
Chi phí phân bổ:
10 đồng/chi tiết.
Nhưng nếu chỉ sản xuất:
- 10.000 chi tiết.
thì:
500 đồng/chi tiết.
Đây là khác biệt rất lớn.
14. Kiểm tra chi phí mẫu thử
Mẫu tiêu chuẩn có thể miễn phí nhưng mẫu Die-cut hoặc quy cách riêng có thể phát sinh chi phí. Purchasing nên xác nhận ngay từ đầu để tránh nhầm phí mẫu với giá sản xuất hàng loạt.
Cần hỏi:
- Mẫu miễn phí hay tính phí?
- Phí vận chuyển?
- Phí làm khuôn mẫu?
- Phí mẫu có được hoàn lại khi đặt hàng không?
Quan trọng hơn:
- Mẫu phải đúng sản phẩm dự kiến cung cấp.
15. Kiểm tra điều kiện giao hàng
Một báo giá chưa bao gồm vận chuyển không thể so trực tiếp với báo giá giao tận nhà máy. Purchasing cần đưa các phương án về cùng một điểm giao hàng.
Cần xác định:
- Giá tại kho nhà cung cấp.
- Giao đến nhà máy.
- Phí vận chuyển.
- Phí bốc dỡ nếu có.
- Với hàng nhập khẩu: điều kiện thương mại tương ứng.
Mục tiêu:
So giá hàng về đến nơi sử dụng.
Không phải:
- So hai con số có điều kiện giao hàng khác nhau.
16. Kiểm tra thời gian giao hàng
Giá thấp nhưng thời gian giao quá dài có thể tạo ra chi phí tồn kho hoặc nguy cơ thiếu vật tư. Vì vậy lead time phải xuất hiện ngay cạnh giá trong bảng đánh giá nhà cung cấp.
Cần hỏi:
- Hàng có sẵn không?
- Lead time đơn đầu?
- Lead time đơn lặp lại?
- Có tồn kho an toàn không?
- Khả năng xử lý đơn gấp?
Ví dụ:
Nhà cung cấp A:
- Rẻ hơn 5%.
- Lead time 45 ngày.
Nhà cung cấp B:
- Cao hơn 3%.
- Giao 7 ngày.
Không thể kết luận:
- A tốt hơn.
nếu nhà máy thường xuyên:
- Thay đổi kế hoạch.
17. Kiểm tra điều khoản thanh toán
Điều kiện thanh toán ảnh hưởng đến dòng tiền và chi phí mua hàng, đặc biệt với đơn hàng lớn.
Ví dụ:
- Thanh toán trước 100%.
- Đặt cọc.
- Công nợ 30 ngày.
- Công nợ 60 ngày.
Một nhà cung cấp giá thấp hơn:
- 2%.
nhưng yêu cầu:
- Thanh toán trước toàn bộ.
có thể không có lợi bằng phương án:
- Giá cao hơn một chút nhưng có công nợ phù hợp.
18. Kiểm tra thời hạn hiệu lực báo giá
Báo giá phải có thời hạn rõ ràng để tránh sử dụng giá cũ cho kế hoạch mua hàng sau nhiều tháng.
Cần ghi:
- Ngày báo giá.
- Ngày hết hiệu lực.
- Điều kiện điều chỉnh giá.
- Yếu tố ảnh hưởng nếu có.
Đặc biệt với:
- Hàng nhập khẩu.
- Nguyên liệu biến động.
- Đơn đặt theo dự án.
19. Kiểm tra TDS trước khi đánh giá giá
Nếu một sản phẩm không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, mức giá của nó không còn ý nghĩa trong vòng so sánh cuối cùng. Vì vậy nên sàng lọc kỹ thuật trước khi xếp hạng thương mại.
TDS nên được kiểm tra:
- Độ dày.
- Cấu trúc nền.
- Hệ keo.
- Lực bóc nếu cần.
- Khả năng giữ nếu cần.
- Điều kiện nhiệt.
- Điều kiện sử dụng.
Quy trình hợp lý:
Đạt kỹ thuật → so thương mại
không phải:
Rẻ nhất → cố tìm cách sử dụng.
20. Kiểm tra mẫu trước khi chọn báo giá thấp nhất
Với mã mới hoặc mã thay thế, nhà máy nên thử mẫu trước khi quyết định chỉ dựa vào giá. Một sản phẩm rẻ hơn nhưng gây bong, trượt hoặc dư keo có thể làm tăng tổng chi phí.
Đặc biệt nên thử khi dán:
- Vải.
- PU.
- PVC.
- EVA.
- Foam.
- Vật liệu có lớp phủ.
Cần kiểm tra:
- Độ bám ban đầu.
- Khả năng giữ.
- Bong mép.
- Trượt.
- Dư keo.
- Hư bề mặt.
- Khả năng thao tác.
21. Kiểm tra hao hụt thực tế
Hai băng có cùng giá/mét nhưng tỷ lệ hao hụt khác nhau sẽ tạo ra chi phí sử dụng khác nhau.
Hao hụt có thể đến từ:
- Cắt thừa.
- Cắt sai.
- Dán lệch.
- Miếng rơi.
- Băng nhăn.
- Bóc liner lỗi.
- Cuộn lỗi.
- Phần đầu/cuối cuộn.
- Phế khi Die-cut.
Ví dụ:
A
Giá vật liệu:
- 500 đồng/sản phẩm.
Hao hụt:
- 10%.
Chi phí thực tế sẽ khác đáng kể so với:
B
Giá:
- 520 đồng/sản phẩm.
Hao hụt:
- 2%.
Không nên bỏ qua:
tỷ lệ sử dụng thực tế.
22. Kiểm tra ảnh hưởng đến nhân công
Đây là khoản chi phí thường không xuất hiện trong báo giá nhưng có thể quyết định phương án nào thực sự rẻ hơn.
Một băng có thể:
- Dễ bóc.
- Dễ cắt.
- Dễ căn.
- Dễ dán.
Băng khác:
- Khó tìm mép liner.
- Dễ cuộn lại.
- Dễ lệch.
- Phải ép lâu hơn.
Nếu phương án B tiết kiệm:
- 4 giây/sản phẩm.
Ở:
- 300.000 sản phẩm/tháng.
thì thời gian tiết kiệm:
1.200.000 giây = khoảng 333 giờ/tháng.
Do đó Purchasing cần phối hợp với Production:
- Không thể chỉ đánh giá báo giá trong Excel.
23. Kiểm tra chi phí sửa lỗi và phế phẩm
Một mức giá thấp có thể mất toàn bộ lợi thế nếu làm tăng tỷ lệ sửa hàng hoặc phế phẩm. Đây là lý do cần tính chi phí trên sản phẩm đạt.
Ví dụ:
Băng A:
- Rẻ hơn 50 đồng/sản phẩm.
Nhưng làm tăng chi phí sửa:
- 80 đồng/sản phẩm.
Kết quả:
- Không còn tiết kiệm.
Công thức quan trọng:
Chi phí/sản phẩm đạt = Tổng chi phí công đoạn ÷ số sản phẩm đạt
Đây là chỉ số đáng quan tâm hơn:
Giá/cuộn.
24. Kiểm tra độ ổn định giữa các lô
Giá tốt chỉ có giá trị khi chất lượng có khả năng duy trì ổn định. Nếu các lô băng thay đổi lớn, nhà máy phải trả thêm chi phí kiểm tra, điều chỉnh và xử lý lỗi.
Nên đánh giá:
- Chiều rộng.
- Độ dày.
- Khả năng bóc liner.
- Độ bám.
- Mép cuộn.
- Độ ổn định khi chạy máy.
Với nhà cung cấp mới:
- Nên theo dõi chặt các lô đầu.
25. Kiểm tra khả năng truy nguyên
Nhà cung cấp giá thấp nhưng không truy nguyên được lô sẽ tạo rủi ro lớn khi có khiếu nại chất lượng.
Cần hỏi:
- Có mã lô không?
- Có ngày sản xuất không?
- Có nhãn sản phẩm không?
- Có thể truy nguyên nguyên liệu/lô sản xuất không?
- Khi lỗi có khoanh vùng được không?
Điều này đặc biệt quan trọng với:
- Nhà máy sản lượng lớn.
- Khách hàng xuất khẩu.
- Hệ thống quản lý chất lượng chặt.
26. Kiểm tra hồ sơ kỹ thuật và chứng nhận cần thiết
Purchasing cần đưa chi phí và khả năng cung cấp hồ sơ vào điều kiện RFQ ngay từ đầu nếu khách hàng yêu cầu.
Có thể gồm:
- TDS.
- SDS.
- RoHS.
- Các báo cáo hoặc chứng nhận theo yêu cầu dự án.
Không nên mua xong mới hỏi:
- Có tài liệu không?
Vì khi đó sản phẩm có thể:
- Đạt về giá.
- Đạt về sử dụng.
- Nhưng không đạt yêu cầu hồ sơ.
27. Kiểm tra khả năng hỗ trợ khi xảy ra lỗi
Nhà cung cấp băng keo công nghiệp không chỉ giao vật tư. Khi phát sinh bong, dư keo, trượt hoặc lỗi Die-cut, khả năng hỗ trợ kỹ thuật có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian xử lý sự cố.
Nên đánh giá:
- Tốc độ phản hồi.
- Khả năng phân tích lỗi.
- Có hỗ trợ thử mẫu không?
- Có hỗ trợ điều chỉnh quy cách không?
- Có xử lý khiếu nại theo lô không?
Giá thấp nhưng:
- Không hỗ trợ khi xảy ra lỗi.
có thể tạo chi phí rất lớn cho nhà máy.
28. Không nên dùng giá làm vòng đánh giá đầu tiên
Một cách hiệu quả hơn là chia việc lựa chọn nhà cung cấp thành các vòng. Điều này giúp Purchasing tránh lựa chọn một sản phẩm kỹ thuật không phù hợp chỉ vì báo giá hấp dẫn.
Vòng 1: Kỹ thuật
Kiểm tra:
- Ứng dụng.
- Vật liệu.
- TDS.
- Quy cách.
- Mẫu.
Không đạt:
Loại.
Vòng 2: Chất lượng
Kiểm tra:
- Độ ổn định.
- Hồ sơ.
- Truy nguyên.
- Kiểm soát lô.
Không đạt:
Loại hoặc yêu cầu cải thiện.
Vòng 3: Thương mại
So:
- Giá.
- MOQ.
- Thanh toán.
- Lead time.
- Vận chuyển.
Vòng 4: Tổng chi phí
So:
- Hao hụt.
- Nhân công.
- Sửa lỗi.
- Phế phẩm.
- Dừng chuyền.
Cuối cùng mới:
Chọn nhà cung cấp.
29. Mẫu bảng so sánh báo giá nhà cung cấp băng keo
Purchasing có thể sử dụng một bảng thống nhất để tránh tình trạng mỗi RFQ được đánh giá theo một cách khác nhau.
| Hạng mục | NCC A | NCC B | NCC C |
|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm | |||
| Đúng mã/tương đương | |||
| Loại băng | |||
| Hệ keo | |||
| Độ dày | |||
| Chiều rộng | |||
| Chiều dài | |||
| Giá/cuộn | |||
| Giá/mét | |||
| Giá/m² | |||
| Lượng dùng/sản phẩm | |||
| Chi phí băng/sản phẩm | |||
| MOQ | |||
| Bậc giá | |||
| Phí mẫu | |||
| Phí khuôn | |||
| Phí gia công | |||
| Phí vận chuyển | |||
| Lead time | |||
| Thanh toán | |||
| TDS | |||
| Hồ sơ yêu cầu | |||
| Mẫu thử | |||
| Hao hụt | |||
| Khả năng thao tác | |||
| Tỷ lệ sửa lỗi | |||
| Độ ổn định | |||
| Truy nguyên lô | |||
| Hỗ trợ kỹ thuật | |||
| Tổng chi phí/sản phẩm đạt |
Dòng cuối cùng mới là:
Chỉ số nên được ưu tiên để ra quyết định kinh tế.
30. Có nên chấm điểm nhà cung cấp không?
Với các mã quan trọng hoặc sản lượng lớn, nên sử dụng bảng điểm có trọng số thay vì chỉ xếp hạng theo giá.
Ví dụ:
| Tiêu chí | Trọng số |
|---|---|
| Phù hợp kỹ thuật | 25% |
| Chất lượng và ổn định | 20% |
| Tổng chi phí | 20% |
| Giao hàng và nguồn cung | 15% |
| Hồ sơ và truy nguyên | 10% |
| Hỗ trợ kỹ thuật | 10% |
Tỷ trọng trên chỉ là:
- Khung tham khảo.
Nhà máy nên điều chỉnh theo:
- Mức độ quan trọng của vật tư.
Ví dụ băng dùng tạm trong công đoạn đơn giản:
- Có thể tăng trọng số giá.
Băng ảnh hưởng trực tiếp đến thành phẩm:
- Nên tăng trọng số kỹ thuật và chất lượng.
31. 10 dấu hiệu báo giá thấp nhưng chưa chắc có lợi
Purchasing nên thận trọng nếu giá thấp đi kèm các điều kiện làm tăng rủi ro hoặc tổng chi phí.
- Cuộn ngắn hơn.
- Chiều rộng khác.
- Độ dày thấp hơn yêu cầu.
- Sản phẩm chỉ được mô tả là “tương đương”.
- Không có TDS rõ ràng.
- MOQ quá cao.
- Lead time quá dài.
- Không có mẫu thử.
- Không truy nguyên được lô.
- Không cam kết rõ quy cách.
Một báo giá:
thấp hơn 10%
không có nhiều ý nghĩa nếu sau đó:
- Hao hụt tăng.
- Sửa lỗi tăng.
- Công nhân thao tác chậm.
- Dây chuyền phải dừng.
32. Checklist nhanh trước khi phê duyệt giá
Trước khi ký duyệt một báo giá băng keo, Purchasing nên kiểm tra tối thiểu các câu hỏi sau.
Sản phẩm
- Có đúng mã không?
- Nếu tương đương, đã được phê duyệt chưa?
- Đúng hệ keo?
- Đúng độ dày?
- Đúng chiều rộng?
- Đúng chiều dài?
- Đúng liner?
Giá
- Giá/cuộn?
- Giá/mét?
- Giá/m²?
- Giá/sản phẩm?
- Có VAT chưa?
- Có vận chuyển chưa?
- Có phí gia công?
- Có phí khuôn?
- Có phí mẫu?
Thương mại
- MOQ?
- Bậc giá?
- Lead time?
- Điều khoản thanh toán?
- Hiệu lực báo giá?
Kỹ thuật
- Có TDS?
- Có mẫu?
- Mẫu đã thử?
- Có đáp ứng vật liệu thực tế?
- Có yêu cầu hồ sơ đặc biệt?
Chất lượng
- Có mã lô?
- Có truy nguyên?
- Độ ổn định?
- Quy trình xử lý khiếu nại?
Sản xuất
- Hao hụt?
- Dễ thao tác?
- Dễ bóc liner?
- Có gây trượt?
- Có dư keo?
- Có làm chậm công đoạn?
Nếu các mục này chưa rõ:
Chưa nên kết luận nhà cung cấp nào rẻ nhất.
33. SUPECO khuyến nghị cách đánh giá báo giá băng keo
SUPECO khuyến nghị nhà máy may mặc và da giày đánh giá báo giá theo trình tự kỹ thuật, mẫu thử, thương mại và tổng chi phí. Cách này giúp Purchasing tránh tình trạng tiết kiệm ở giá mua nhưng làm tăng chi phí ở sản xuất.
Quy trình đề xuất:
- Chuẩn hóa RFQ.
- Xác định mã hoặc yêu cầu kỹ thuật.
- Xác định vật liệu A/B.
- Xác định quy cách.
- Yêu cầu TDS.
- Nhận báo giá.
- Chuẩn hóa giá/mét hoặc m².
- Kiểm tra MOQ.
- Kiểm tra lead time.
- Kiểm tra thanh toán.
- Yêu cầu mẫu nếu cần.
- Thử trên vật liệu thật.
- Chạy thử công đoạn.
- Đo hao hụt.
- Đo thời gian thao tác.
- Theo dõi lỗi.
- Tính chi phí/sản phẩm.
- Tính chi phí/sản phẩm đạt.
- Đánh giá rủi ro nguồn cung.
- Phê duyệt nhà cung cấp.
Nếu cần chuyển từ băng cuộn sang chi tiết định hình để giảm thao tác, có thể tham khảo:
Với nhu cầu cố định vải trong sản xuất:
Với ứng dụng cố định mẫu:
Với ứng dụng trên dây chuyền:
Câu hỏi thường gặp
Có nên chọn nhà cung cấp có giá/cuộn thấp nhất không?
Không. Trước tiên phải xác nhận cùng sản phẩm, cùng quy cách và cùng điều kiện thương mại, sau đó mới đánh giá tổng chi phí sử dụng.
Giá/mét hay giá/cuộn chính xác hơn?
Giá/mét tốt hơn khi chiều dài cuộn khác nhau. Nếu chiều rộng cũng khác, nên quy đổi thêm về giá/m².
Giá/m² thấp nhất có phải lựa chọn tốt nhất không?
Chưa chắc. Cần tiếp tục tính lượng băng sử dụng, hao hụt, nhân công, sửa lỗi và phế phẩm.
Có nên so giá một mã chính hãng với mã tương đương?
Có thể so về phương án kinh tế nhưng phải ghi rõ đây là mã thay thế và thực hiện đánh giá kỹ thuật trước khi phê duyệt.
MOQ có ảnh hưởng đến giá thực tế không?
Có. MOQ quá cao có thể làm tăng tồn kho, vốn lưu động và nguy cơ vật liệu lưu kho quá lâu.
Vì sao lead time phải được đưa vào bảng so sánh giá?
Vì thời gian giao hàng dài có thể yêu cầu tồn kho cao hơn hoặc tạo nguy cơ thiếu vật tư và mua hàng khẩn cấp.
Băng Die-cut nên so giá theo cuộn hay theo miếng?
Nên tính chi phí trên chi tiết sử dụng và cuối cùng là chi phí trên sản phẩm đạt, đồng thời phân bổ chi phí khuôn và thiết lập.
Chỉ số nào phù hợp nhất để đánh giá phương án kinh tế?
Với sản xuất hàng loạt, một trong những chỉ số có ý nghĩa nhất là tổng chi phí liên quan đến băng trên mỗi sản phẩm đạt.
Kết luận
Danh sách kiểm tra báo giá nhà cung cấp băng keo cho ngành may mặc và da giày cần đi xa hơn việc so ba con số giá/cuộn. Một báo giá chỉ có thể so sánh khi sản phẩm, quy cách, điều kiện thương mại và yêu cầu kỹ thuật đã được chuẩn hóa.
Trình tự đánh giá nên là:
Đúng ứng dụng → đúng yêu cầu kỹ thuật → đúng quy cách → đạt mẫu thử → chuẩn hóa đơn giá → tính hao hụt và nhân công → tính tổng chi phí → chọn nhà cung cấp.
Purchasing nên chuyển dần từ câu hỏi:
“Nhà cung cấp nào báo giá thấp nhất?”
sang:
“Nhà cung cấp nào đáp ứng yêu cầu ổn định với tổng chi phí trên mỗi sản phẩm đạt thấp nhất?”
Đây là khác biệt giữa:
- Mua vật tư theo đơn giá.
và:
- Quản trị chi phí vật tư cho sản xuất hàng loạt.
