Khi yêu cầu báo giá băng keo cho nhà máy may mặc, không nên chỉ gửi chiều rộng, chiều dài và số lượng. Nhà cung cấp cần biết công đoạn sử dụng, vật liệu cần dán, mục đích cố định, yêu cầu bóc sạch, nhiệt độ gia công, quy cách, sản lượng và tiêu chí chất lượng để báo đúng loại băng và đúng cấu hình sử dụng.
Một yêu cầu báo giá thường gặp là:
“Báo giá băng keo hai mặt 10 mm x 50 m.”
Thông tin này đủ để nhà cung cấp:
- Báo một sản phẩm có đúng kích thước.
Nhưng chưa đủ để biết:
- Băng có phù hợp với vải hay không.
- Băng dùng tạm thời hay lâu dài.
- Có cần bóc sạch không.
- Có đi qua may hoặc ép nhiệt không.
- Có cần cắt thành miếng hay Die-cut không.
- Lượng sử dụng thực tế là bao nhiêu.
- Có yêu cầu chứng từ hay không.
Vì vậy một yêu cầu báo giá tốt không chỉ trả lời:
“Cần băng rộng bao nhiêu?”
mà phải giúp nhà cung cấp hiểu:
“Băng được dùng ở đâu, dán vật liệu gì, phải làm nhiệm vụ gì và nhà máy sử dụng với sản lượng bao nhiêu?”
1. Cần cho biết công đoạn sử dụng băng keo
Công đoạn sử dụng là thông tin đầu tiên cần có khi yêu cầu báo giá băng keo cho nhà máy may mặc. Cùng một băng hai mặt nhưng yêu cầu kỹ thuật có thể khác hoàn toàn nếu dùng để cố định trước may, giữ logo, ép nhiệt, dán đường may hoặc hỗ trợ cắt và xếp lớp vải.
Ví dụ:
- Cắt và xếp lớp vải.
- Cố định mẫu.
- Cố định trước may.
- Giữ gấu áo.
- Giữ túi.
- Cố định logo.
- Giữ nhãn.
- Ép đường may.
- In chuyển nhiệt.
- Lắp ráp chi tiết trước ép.
Chỉ ghi:
“Dùng cho may mặc.”
là quá rộng.
Nên ghi cụ thể:
“Dùng để cố định tạm mép vải trước khi may.”
Hoặc:
“Dùng để giữ logo đúng vị trí trước ép nhiệt.”
Thông tin này giúp nhà cung cấp:
- Loại bỏ nhiều mã không phù hợp ngay từ đầu.
2. Phải mô tả mục đích sử dụng
Hai công đoạn giống nhau vẫn có thể yêu cầu băng khác nhau nếu chức năng của băng khác nhau. Vì vậy cần nói rõ băng chỉ định vị tạm thời hay phải tạo liên kết lâu dài.
Ví dụ:
Cố định tạm thời
Mục tiêu:
- Giữ chi tiết không dịch chuyển.
- Hỗ trợ công nhân may.
- Có thể chỉnh vị trí.
- Không dư keo nếu cần bóc.
Liên kết lâu dài
Mục tiêu:
- Duy trì độ bám.
- Chịu uốn.
- Chịu giặt nếu ứng dụng yêu cầu.
- Không bong mép trong sử dụng.
Hỗ trợ gia công
Ví dụ:
- Giữ nhiều lớp vải khi cắt.
- Cố định mẫu.
- Giữ chi tiết trước ép.
Không nên mô tả chung:
“Cần loại dính tốt.”
Vì “dính tốt” chưa cho biết:
- Mức độ bám bao nhiêu là đủ.
- Có cần tháo ra không.
- Có được phép để lại keo hay không.
3. Cần cho biết chính xác vật liệu băng sẽ dán
Khả năng bám của băng keo phụ thuộc rất lớn vào bề mặt thực tế. Chỉ ghi “dán vải” thường chưa đủ để lựa chọn đúng băng.
Nên cung cấp:
- Polyester.
- Nylon.
- Cotton.
- Vải không dệt.
- Vải dệt kim.
- Vải co giãn.
- PU.
- PVC.
- Foam.
- EVA.
- Vật liệu phủ.
Nếu là vải:
- Mặt nào cần dán?
- Nhẵn hay thô?
- Có co giãn không?
- Có phủ chống nước không?
- Có xử lý hoàn thiện không?
Băng keo thực tế tiếp xúc với:
bề mặt ngoài cùng của vật liệu
chứ không chỉ với tên gọi chung của loại vải.
4. Với băng hai mặt, phải cung cấp cả vật liệu A và vật liệu B
Một lỗi rất phổ biến khi yêu cầu báo giá băng hai mặt là chỉ nói một vật liệu. Trong khi liên kết thực tế có hai giao diện khác nhau và mỗi giao diện có thể có khả năng bám khác nhau.
Ví dụ:
Vải polyester – băng keo – PU
khác với:
Vải polyester – băng keo – vải polyester
và cũng khác:
PU – băng keo – EVA
Vì vậy nên ghi rõ:
- Mặt A: vật liệu gì.
- Mặt B: vật liệu gì.
Băng bám tốt trên:
- Vải.
không mặc định:
- Bám tốt trên PU.
5. Nên gửi mẫu vật liệu nếu bề mặt khó mô tả
Trong may mặc, nhiều vật liệu có cùng tên thương mại nhưng khác cấu trúc, lớp phủ, độ nhám hoặc độ co giãn. Vì vậy mẫu vật liệu thực tế thường hữu ích hơn mô tả bằng lời.
Nên gửi mẫu nếu:
- Vải có xử lý chống nước.
- Vải phủ PU/PVC.
- Vải co giãn mạnh.
- Bề mặt có vân.
- Vật liệu mềm.
- Mã vật liệu thường xuyên thay đổi.
Nhà cung cấp có thể dùng mẫu để:
- Thử độ bám ban đầu.
- Quan sát bong mép.
- Thử bóc.
- Kiểm tra dư keo.
- Quan sát kéo sợi hoặc ảnh hưởng bề mặt.
6. Cần nói rõ băng dùng tạm thời hay lâu dài
Đây là một trong những thông tin ảnh hưởng lớn nhất đến việc lựa chọn và báo giá. Băng cố định tạm thời trước may không nên được đánh giá giống băng phải duy trì liên kết lâu dài trên thành phẩm.
Nếu dùng tạm thời, cần quan tâm:
- Đủ giữ.
- Không trượt.
- Dễ chỉnh.
- Dễ bóc nếu cần.
- Không dư keo.
- Không làm hỏng vải.
Nếu dùng lâu dài:
- Lực bóc.
- Khả năng giữ.
- Chống bong mép.
- Độ ổn định theo thời gian.
- Điều kiện sử dụng.
Không nên mặc định:
băng càng dính mạnh càng tốt.
Băng quá mạnh có thể:
- Khó chỉnh.
- Kéo sợi.
- Làm biến dạng vật liệu.
- Để lại dư keo.
7. Nếu cần bóc bỏ, phải cho biết thời gian lưu
Khả năng bóc sạch của băng có thể thay đổi theo thời gian. Vì vậy yêu cầu “không để lại keo” cần đi kèm thời gian băng lưu trên bề mặt.
Ví dụ:
- Bóc ngay sau thao tác.
- Bóc sau 30 phút.
- Bóc sau 4 giờ.
- Bóc sau một ca.
- Bóc sau 24 giờ.
- Bóc sau gia nhiệt.
Một băng bóc sạch ngay:
- Không bảo đảm sẽ bóc sạch sau 24 giờ.
Do đó nhà cung cấp cần biết:
băng sẽ nằm trên vật liệu bao lâu trước khi được tháo.
8. Cần cho biết sản phẩm có qua nhiệt hay không
Nếu băng đi qua ép nhiệt, in chuyển nhiệt hoặc công đoạn gia nhiệt khác, điều kiện nhiệt phải được cung cấp ngay khi yêu cầu báo giá.
Nên ghi:
- Có gia nhiệt hay không.
- Công đoạn nào.
- Nhiệt độ cài đặt.
- Thời gian.
- Áp lực nếu có.
Cần lưu ý:
nhiệt độ cài đặt máy không nhất thiết bằng nhiệt độ thực tế tại vùng liên kết.
Vì vậy khi thử băng:
- Nên mô phỏng đúng công đoạn thực tế.
9. Nếu liên quan đến đường may, phải nói rõ vị trí băng
Băng dùng trước may có thể nằm dưới đường kim, gần đường may hoặc chỉ nằm trong vùng định vị. Thông tin này ảnh hưởng đến chiều rộng và hình dạng băng.
Ví dụ:
- Băng chạy dọc đường may.
- Băng chỉ giữ mép bên ngoài.
- Băng nằm giữa hai lớp vải.
- Băng phải tránh đường kim.
Nếu dùng Die-cut, có thể thiết kế:
- Vùng không keo.
- Khoảng chừa đường may.
- Hình dạng theo chi tiết.
Điều này có thể giúp giảm:
- Keo lộ ra.
- Keo tiếp xúc vị trí không mong muốn.
- Khó khăn khi may.
10. Nếu là băng keo ép đường may, phải mô tả cấu trúc đường may
Với băng keo chống đường may, băng keo ép đường may, băng keo nhiệt ép kín đường may hoặc băng keo PU/TPU ép đường may, yêu cầu báo giá phải chi tiết hơn băng hai mặt thông thường.
Nên cung cấp:
- Loại vải.
- Lớp phủ của vải.
- Cấu trúc đường may.
- Chiều rộng đường may.
- Chiều rộng băng mong muốn.
- Điều kiện ép.
- Yêu cầu chống rò nước.
- Điều kiện sử dụng thành phẩm.
Không nên chỉ hỏi:
“Băng keo ép đường may 20 mm giá bao nhiêu?”
Bởi cùng chiều rộng:
- Có thể có nhiều cấu trúc băng khác nhau.
11. Cần cung cấp chiều rộng băng
Chiều rộng ảnh hưởng trực tiếp đến giá và mức tiêu hao. Vì vậy cần xác định khổ băng phù hợp với vùng dán thay vì chọn rộng hơn để “chắc hơn”.
Ví dụ:
- 5 mm.
- 6 mm.
- 10 mm.
- 12 mm.
- 15 mm.
- 20 mm.
Nếu chưa xác định:
- Có thể gửi kích thước vùng dán.
Nhà cung cấp có thể tư vấn:
- Chiều rộng phù hợp hơn.
Băng quá rộng có thể:
- Tăng chi phí.
- Lộ keo.
- Khó căn chỉnh.
12. Cần cung cấp chiều dài cuộn mong muốn
Chiều dài cuộn không chỉ ảnh hưởng báo giá mà còn ảnh hưởng số lần thay cuộn và cách sử dụng trên chuyền.
Ví dụ:
- 25 m.
- 50 m.
- 100 m.
- Cuộn dài cho thiết bị.
Nếu dùng máy:
- Cần kiểm tra khả năng chứa cuộn.
Nếu dùng thủ công:
- Cần cân nhắc trọng lượng và thao tác.
Không nên so:
- Giá/cuộn.
nếu hai cuộn:
- Khác chiều dài.
13. Nếu chưa biết quy cách, hãy cung cấp cách đang sử dụng
Khách hàng không bắt buộc phải biết trước chiều rộng hoặc chiều dài tối ưu. Nếu chưa rõ, nên mô tả cách dùng hiện tại để nhà cung cấp đề xuất.
Ví dụ:
“Công nhân đang cắt từng đoạn khoảng 60 mm để cố định hai mép vải.”
Thông tin này giúp đánh giá:
- Giữ băng cuộn.
- Cắt sẵn.
- Die-cut.
thay vì bắt khách hàng tự chọn:
- Một quy cách có thể chưa tối ưu.
14. Cần cho biết số đoạn băng trên mỗi sản phẩm
Thông tin này giúp tính đúng nhu cầu vật liệu và chi phí thực tế.
Ví dụ:
Một áo cần:
- 4 đoạn băng.
Mỗi đoạn:
- 80 mm.
Tổng:
320 mm/áo.
Nếu sản xuất:
- 100.000 áo/tháng.
Nhu cầu lý thuyết:
32.000 m/tháng.
Thông tin này có giá trị hơn nhiều so với:
“Khoảng vài trăm cuộn.”
15. Cần cung cấp sản lượng theo tháng hoặc năm
Sản lượng ảnh hưởng đến phương án gia công, mức giá và cách đóng gói. Một giải pháp phù hợp với vài nghìn sản phẩm có thể không tối ưu khi sản lượng lên hàng trăm nghìn sản phẩm.
Nên cung cấp:
- Sản lượng thử.
- Sản lượng/tháng.
- Dự báo/năm.
Ví dụ:
- Giai đoạn mẫu: 2.000 miếng.
- Khi sản xuất: 250.000 miếng/tháng.
Nhà cung cấp có thể dựa vào đó để:
- Báo giá mẫu.
- Báo giá sản lượng.
- Tính khuôn.
- Đề xuất đóng gói.
16. Cần phân biệt số lượng mua và sản lượng sử dụng
Số cuộn dự kiến mua chưa chắc phản ánh đúng sản lượng. Nếu chưa biết tỷ lệ tiêu hao, việc báo số cuộn có thể làm sai bài toán.
Thay vì:
“Cần khoảng 300 cuộn.”
nên cho biết:
- Số sản phẩm/tháng.
- Chiều dài dùng/sản phẩm.
Từ đó có thể tính:
- Tổng nhu cầu.
- Tỷ lệ hao hụt.
- Số cuộn phù hợp.
17. Nếu đang dùng băng hiện tại, nên cung cấp thương hiệu và mã
Mã băng hiện tại là dữ liệu đối chứng rất hữu ích khi yêu cầu báo giá thay thế.
Nên gửi:
- Hãng.
- Mã.
- Quy cách.
- TDS nếu có.
- Giá hiện tại nếu muốn so kinh tế.
- Lý do muốn thay.
Ví dụ:
- Giá cao.
- Khó bóc liner.
- Dễ bong.
- Để lại keo.
- Giao hàng chậm.
Nhà cung cấp sẽ biết:
- Đang cần tương đương.
- Hay cần cải tiến.
18. Cần mô tả lỗi đang gặp thay vì chỉ yêu cầu loại tốt hơn
Thông tin lỗi giúp nhà cung cấp hiểu đúng vấn đề cần giải quyết. Nếu chỉ yêu cầu “loại dính hơn”, rất dễ chọn sai hướng.
Ví dụ:
Bong ngay khi dán
Có thể cần xem:
- Độ bám ban đầu.
- Khả năng tiếp xúc.
- Bề mặt.
Trượt sau khi đã dán
Cần xem:
- Khả năng giữ.
- Ứng suất.
- Biến dạng vật liệu.
Dư keo khi bóc
Cần đánh giá:
- Hệ keo.
- Thời gian lưu.
- Nhiệt độ.
- Bề mặt.
Vải bị kéo sợi
Có thể:
- Lực bóc quá cao.
- Cấu trúc bề mặt yếu.
Mô tả lỗi đúng giúp giảm:
- Số vòng thử mẫu.
19. Nếu muốn thay thế vì giá, phải cho biết mục tiêu chi phí
Khi yêu cầu báo giá thấp hơn, nhà máy nên xác định đang muốn giảm giá mua hay tổng chi phí sử dụng. Hai mục tiêu này không hoàn toàn giống nhau.
Ví dụ băng mới:
- Giá/cuộn cao hơn.
nhưng:
- Cuộn dài hơn.
- Hao hụt thấp hơn.
- Bóc nhanh hơn.
- Ít lỗi hơn.
thì:
- Chi phí/sản phẩm có thể thấp hơn.
Do đó nên yêu cầu nhà cung cấp báo:
- Quy cách.
- Đơn giá.
- Giá theo mét hoặc miếng.
- Giải pháp sử dụng.
Không chỉ:
- Giá/cuộn.
20. Cần nói rõ băng được cắt thủ công hay sử dụng nguyên cuộn
Cách cấp vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến việc báo quy cách và phương án tối ưu.
Nếu công nhân:
- Cắt bằng kéo.
- Cắt bằng dao.
- Dùng máy cắt đoạn.
- Dùng nguyên cuộn.
hãy cung cấp thông tin đó.
Nếu công đoạn hiện tại mất nhiều thời gian:
- Đo.
- Cắt.
- Căn.
có thể cân nhắc:
- Cắt sẵn.
- Die-cut.
SUPECO có thể gia công băng keo định hình theo yêu cầu tại:
21. Nếu yêu cầu Die-cut, cần gửi bản vẽ và dung sai
Không thể báo giá Die-cut chính xác chỉ từ diện tích ước lượng. Hình dạng và cách bố trí ảnh hưởng trực tiếp đến hao hụt và chi phí gia công.
Nên cung cấp:
- Bản vẽ.
- Kích thước.
- Lỗ.
- Góc bo.
- Vùng không keo.
- Dung sai.
- Số lượng.
- Sheet hay roll.
- Cách cấp liệu.
Nếu chưa có bản vẽ:
- Gửi mẫu chi tiết thực tế.
Đối với hình dạng đơn giản:
- Có thể gửi PDF có kích thước đầy đủ.
22. Cần nói rõ có yêu cầu kiss-cut hay không
Nếu chi tiết nhỏ cần giữ trên lớp bảo vệ để công nhân dễ bóc và cấp liệu, kiss-cut có thể phù hợp hơn việc cắt rời từng miếng.
Cần cho biết:
- Muốn miếng rời.
- Hay giữ trên liner.
- Dạng sheet.
- Hay dạng cuộn.
Điều này ảnh hưởng:
- Phương pháp gia công.
- Đóng gói.
- Giá.
23. Có cần tai bóc không?
Với chi tiết nhỏ, tai bóc có thể giúp giảm thời gian thao tác. Nếu công nhân đang khó bóc lớp bảo vệ, nên đưa thông tin này vào yêu cầu báo giá.
Ví dụ:
“Hiện mỗi miếng mất nhiều thời gian tìm mép liner.”
Nhà cung cấp có thể cân nhắc:
- Tạo tai bóc.
- Thay liner.
- Điều chỉnh cấu trúc Die-cut.
Nếu sản lượng lớn:
- Vài giây tiết kiệm trên mỗi miếng có thể tạo ra lợi ích đáng kể.
24. Nếu dùng máy, phải cung cấp thông tin máy
Băng sử dụng trên thiết bị cần được báo giá theo cấu hình phù hợp với máy chứ không chỉ theo kích thước băng.
Nên cung cấp khi có:
- Khổ cấp liệu.
- Chiều cuộn.
- Đường kính cuộn tối đa.
- Kích thước lõi.
- Tốc độ máy.
- Chiều cấp.
- Pitch nếu là Die-cut.
Có thể tham khảo thêm:
25. Cần cho biết yêu cầu về màu sắc
Màu có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn vật liệu nếu băng có khả năng nhìn thấy trên thành phẩm hoặc phục vụ nhận diện công đoạn.
Ví dụ:
- Trong suốt.
- Trắng.
- Đen.
- Màu đặc biệt.
Nếu băng nằm:
- Ẩn hoàn toàn.
màu có thể:
- Không phải tiêu chí chính.
Nhưng nếu băng có khả năng lộ mép:
- Phải cân nhắc ngoại quan.
26. Cần cung cấp yêu cầu độ dày nếu thực sự có giới hạn
Độ dày có thể ảnh hưởng đến khả năng ôm bề mặt, khoảng cách giữa các lớp và ngoại quan sản phẩm.
Nếu nhà máy có yêu cầu:
- Giới hạn độ dày.
- Không được tạo gờ.
- Không được hằn lên vải.
hãy nêu rõ.
Không nên tự chọn:
- Băng càng dày càng tốt.
Băng dày hơn có thể:
- Tăng giá.
- Tăng nguy cơ hằn.
- Lộ mép.
27. Cần cho biết yêu cầu chứng từ ngay từ đầu
Nếu khách hàng cuối hoặc hệ thống quản lý nhà máy có yêu cầu chứng từ, cần đưa vào RFQ để tránh tình trạng băng thử đạt nhưng hồ sơ lại không đáp ứng.
Có thể yêu cầu:
- TDS.
- SDS nếu áp dụng.
- RoHS.
- CO.
- CQ.
- Thông tin lô.
- Các yêu cầu hóa chất riêng của khách hàng.
Không phải mọi băng đều cần:
- Cùng một bộ tài liệu.
Vì vậy chỉ yêu cầu:
- Hồ sơ thực sự cần thiết.
28. Cần nói rõ điều kiện đóng gói
Cách đóng gói ảnh hưởng đến thao tác kho và chuyền, đặc biệt với Die-cut hoặc vật liệu số lượng lớn.
Có thể yêu cầu:
- Số cuộn/thùng.
- Số miếng/túi.
- Số sheet/gói.
- Nhãn mã hàng.
- Nhãn lô.
- Tách từng mã.
- Tách trái/phải.
Đối với nhà máy nhiều mã hàng:
- Nhận diện đúng sản phẩm rất quan trọng.
29. Cần cung cấp địa điểm giao hàng
Báo giá thương mại cần có địa điểm giao hàng để nhà cung cấp xác định vận chuyển và điều kiện giao nhận.
Ví dụ:
- Nhà máy tại Hà Nội.
- Bắc Ninh.
- Hải Phòng.
- Thái Bình.
- Nam Định.
- TP.HCM.
Nếu có nhiều nhà máy:
- Nên chỉ rõ địa điểm cần báo.
Điều này giúp tránh:
- Báo một mức giá nhưng sau đó phát sinh chi phí giao nhận ngoài dự kiến.
30. Cần nói rõ nhu cầu mẫu và thời điểm sản xuất
Báo giá tốt không chỉ gồm đơn giá mà còn phải phù hợp tiến độ của dự án.
Nên cho biết:
- Cần mẫu khi nào.
- Khi nào chạy thử.
- Khi nào sản xuất hàng loạt.
- Nhu cầu tháng đầu.
- Nhu cầu ổn định.
Nếu dự án đang ở:
- Giai đoạn phát triển mẫu.
nhà cung cấp có thể đề xuất khác với:
- Dự án đã chạy hàng loạt.
31. Mẫu yêu cầu báo giá đầy đủ cho nhà máy may mặc
Bộ phận mua hàng có thể sử dụng mẫu dưới đây để gửi cho nhà cung cấp băng keo.
| Thông tin | Nội dung cần cung cấp |
|---|---|
| Tên công ty | Tên nhà máy |
| Người liên hệ | Bộ phận mua hàng/kỹ thuật |
| Công đoạn | Trước may/ép/cắt/lắp ráp |
| Mục đích sử dụng | Cố định tạm/liên kết lâu dài |
| Vật liệu A | Loại vật liệu |
| Vật liệu B | Loại vật liệu |
| Đặc điểm bề mặt | Nhẵn/nhám/co giãn/phủ |
| Mã băng hiện tại | Nếu có |
| Vấn đề hiện tại | Bong/dư keo/khó bóc/… |
| Chiều rộng | mm |
| Chiều dài | m |
| Độ dày | Nếu cần |
| Hình dạng | Cuộn/miếng/Die-cut |
| Thời gian lưu | Nếu băng tạm thời |
| Qua nhiệt | Có/không |
| Điều kiện nhiệt | Nếu có |
| Dùng tay/máy | Hình thức sử dụng |
| Số lượng/sản phẩm | Đoạn hoặc miếng |
| Sản lượng/tháng | Số lượng |
| Nhu cầu thử mẫu | Số lượng |
| Hồ sơ | TDS/RoHS/… |
| Địa điểm giao | Nhà máy |
| Thời gian cần hàng | Ngày/tháng |
32. Mẫu tin nhắn ngắn để yêu cầu báo giá
Nếu cần gửi nhanh qua Zalo hoặc email, có thể sử dụng mẫu rút gọn sau.
“Chúng tôi cần báo giá băng keo cho công đoạn [tên công đoạn], dùng để [mục đích]. Băng dán giữa [vật liệu A] và [vật liệu B], bề mặt [mô tả]. Yêu cầu [cố định tạm/lâu dài/bóc sạch/không trượt…]. Quy cách dự kiến [rộng x dài hoặc kích thước Die-cut]. Sản lượng [số lượng/tháng]. Sản phẩm có/không qua nhiệt [điều kiện]. Hiện đang dùng mã [mã băng] và gặp vấn đề [mô tả]. Vui lòng đề xuất mã phù hợp, quy cách và báo giá.”
Mẫu này giúp nhà cung cấp có đủ dữ liệu để:
- Tư vấn trước khi báo giá.
33. Một yêu cầu báo giá chưa tốt và một yêu cầu tốt
Sự khác biệt nằm ở lượng thông tin ứng dụng chứ không phải độ dài của tin nhắn.
Yêu cầu chưa tốt
“Báo giá băng keo hai mặt 10 mm x 50 m, số lượng 200 cuộn.”
Nhà cung cấp không biết:
- Dán vật liệu gì.
- Công đoạn nào.
- Yêu cầu gì.
Yêu cầu tốt hơn
“Báo giá băng keo hai mặt rộng 10 mm dùng để cố định tạm vải polyester với miếng PU trước may. Thời gian chờ khoảng 30 phút, yêu cầu không trượt và không lộ keo. Hiện dùng khoảng 60.000 m/tháng. Sản phẩm không qua nhiệt trước may. Vui lòng đề xuất mã phù hợp và báo theo quy cách 50 m hoặc 100 m/cuộn.”
Yêu cầu thứ hai giúp:
- Báo giá sát thực tế hơn.
- Giảm gửi sai mẫu.
- Rút ngắn vòng phê duyệt.
34. Những thông tin nào có thể bổ sung sau?
Không phải lúc nào khách hàng cũng có đầy đủ dữ liệu trong lần liên hệ đầu tiên. Có thể bắt đầu với các thông tin cốt lõi rồi bổ sung dần.
Tối thiểu nên có:
- Công đoạn.
- Mục đích.
- Vật liệu A.
- Vật liệu B.
- Quy cách sơ bộ.
- Sản lượng.
- Điều kiện đặc biệt.
- Lỗi cần tránh.
Sau đó mới bổ sung:
- TDS.
- Bản vẽ.
- Dung sai.
- Hồ sơ.
- Đóng gói.
Điều quan trọng là:
không báo một mã cụ thể chỉ dựa vào chiều rộng và chiều dài nếu ứng dụng chưa rõ.
35. Những thông tin không nên dùng thay cho yêu cầu kỹ thuật
Một số mô tả phổ biến nhưng gần như không giúp nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm.
Ví dụ:
- “Loại tốt.”
- “Loại dính nhất.”
- “Loại rẻ.”
- “Hàng chất lượng cao.”
- “Loại giống 3M.”
- “Loại Nhật.”
- “Băng may mặc.”
Thay vào đó nên ghi:
Công đoạn + vật liệu + chức năng + điều kiện + tiêu chí đạt.
Đây là cách trao đổi phù hợp hơn cho:
- Nhà máy.
- Mua hàng.
- QA.
- Kỹ thuật.
- Nhà cung cấp.
SUPECO khuyến nghị quy trình xử lý yêu cầu báo giá băng keo
Một RFQ băng keo tốt nên được xử lý theo trình tự kỹ thuật trước, thương mại sau. Nếu ứng dụng chưa được xác định đúng, báo giá thấp đến đâu cũng không có nhiều giá trị vì mẫu có thể không sử dụng được.
Quy trình đề xuất:
- Nhận thông tin khách hàng.
- Xác định công đoạn.
- Xác định chức năng băng.
- Xác định hai vật liệu.
- Kiểm tra đặc điểm bề mặt.
- Xác định tạm thời/lâu dài.
- Xác định yêu cầu bóc.
- Xác định nhiệt.
- Xác định uốn/co giãn.
- Ghi mã băng hiện tại.
- Ghi lỗi hiện tại.
- Xác định chiều rộng.
- Xác định chiều dài.
- Xác định hình dạng.
- Xác định số lượng/sản phẩm.
- Xác định sản lượng.
- Xác định cách sử dụng.
- Xác định hồ sơ.
- Chọn mã ứng viên.
- Báo quy cách và giá.
- Gửi mẫu.
- Chạy thử.
- Điều chỉnh nếu cần.
- Phê duyệt.
- Chốt giá sản lượng.
Đối với nhu cầu cố định vải trong may mặc, có thể tham khảo:
Đối với các ứng dụng cố định mẫu và chi tiết trong sản xuất:
Đối với nhu cầu chuyển từ băng cuộn sang chi tiết định hình:
Câu hỏi thường gặp
Chỉ có kích thước băng keo thì nhà cung cấp có báo giá được không?
Có thể báo một sản phẩm theo kích thước, nhưng chưa đủ cơ sở để xác nhận sản phẩm phù hợp với ứng dụng.
Có cần cung cấp mẫu vải khi hỏi giá không?
Không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng rất nên có nếu bề mặt đặc biệt, có lớp phủ hoặc kết quả bám khó dự đoán.
Vì sao nhà cung cấp cần biết cả hai vật liệu?
Vì băng hai mặt tạo hai giao diện liên kết khác nhau. Một mặt đạt không có nghĩa mặt còn lại cũng đạt.
Có cần gửi mã băng đang sử dụng không?
Nếu có thì nên gửi. Đây là mẫu đối chứng rất hữu ích để xác định sản phẩm tương đương hoặc phương án cải tiến.
Sản lượng có ảnh hưởng đến báo giá không?
Có. Sản lượng ảnh hưởng đến quy cách, phương pháp gia công, chi phí khuôn, đóng gói và đơn giá.
Tại sao phải cung cấp thời gian băng lưu trên vải?
Nếu băng cần bóc bỏ, thời gian lưu có thể ảnh hưởng lực bóc và nguy cơ dư keo.
Yêu cầu báo giá Die-cut cần thêm thông tin gì?
Cần bản vẽ, kích thước, dung sai, hình dạng, số lượng, yêu cầu kiss-cut, cách cấp liệu và đóng gói.
Có nên chọn luôn mã có giá thấp nhất trong báo giá?
Không. Nên thử trên vật liệu và công đoạn thực tế, sau đó so cả mức tiêu hao, thao tác và tỷ lệ lỗi.
Kết luận
Khi yêu cầu báo giá băng keo cho nhà máy may mặc, giá chỉ có ý nghĩa khi sản phẩm được báo đúng với ứng dụng. Một báo giá có đầy đủ mã băng, quy cách và đơn giá nhưng sai vật liệu hoặc sai công đoạn vẫn không giúp nhà máy giảm thời gian lựa chọn.
Thông tin nên cung cấp gồm:
- Công đoạn.
- Mục đích sử dụng.
- Vật liệu A.
- Vật liệu B.
- Đặc điểm bề mặt.
- Tạm thời hay lâu dài.
- Thời gian lưu.
- Điều kiện nhiệt.
- Yêu cầu bóc sạch.
- Yêu cầu đường may.
- Chiều rộng.
- Chiều dài.
- Độ dày nếu cần.
- Cuộn hay Die-cut.
- Cách sử dụng.
- Số lượng trên mỗi sản phẩm.
- Sản lượng.
- Mã băng hiện tại.
- Lỗi hiện tại.
- Yêu cầu chứng từ.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời gian cần hàng.
Một yêu cầu báo giá tốt nên giúp nhà cung cấp hiểu được:
Băng dán vào đâu + dùng để làm gì + phải đạt điều gì + dùng bao nhiêu.
Khi bốn nhóm thông tin này rõ ràng, nhà cung cấp có thể:
- Chọn đúng ứng viên.
- Báo đúng quy cách.
- Giảm số vòng gửi mẫu.
- Hạn chế thay đổi sau khi thử.
- Báo giá sát nhu cầu sản xuất hơn.
Do đó, thay vì chỉ gửi:
“Băng keo hai mặt 10 mm x 50 m, báo giá 200 cuộn.”
nhà máy nên gửi một yêu cầu có đủ:
ứng dụng + vật liệu + quy cách + sản lượng + tiêu chí kỹ thuật.
Đó là cách giúp quá trình tìm nguồn băng keo nhanh hơn, chính xác hơn và giảm rủi ro chọn sai vật liệu
.
