Băng keo butyl và bitum đều có thể dùng để làm kín và chống nước, nhưng không nên lựa chọn thay thế chỉ dựa vào giá cả. Butyl thường có lợi thế ở độ mềm, khả năng thích nghi với mối nối và bề mặt không hoàn toàn hoàn thiện; bitum thường phù hợp với các ứng dụng chống xây dựng cần có lớp vật liệu dày và kín.
Băng keo butyl và bitum khác nhau như thế nào?
Băng keo butyl và bitum khác nhau ở vật liệu làm kín, từ đó ảnh hưởng đến độ mềm, khả năng biến đổi, nhiệt độ làm việc và phạm vi ứng dụng. Butyl sử dụng vật liệu làm kín gốc butyl, còn băng keo bitum sử dụng lớp bitum làm thành phần chống nước chính.
Có thể hình dung đơn giản:
Băng keo butyl
Lớp mặt bảo vệ↓Lớp butyl làm kín↓Bề mặt
Băng keo bitum
Lớp mặt bảo vệ↓Lớp bitum chống nước↓Bề mặt
Cả hai đều có thể xuất hiện dưới dạng băng keo tự động có lớp nhôm hoặc màng bảo vệ, vì vậy không nên phân biệt chỉ bằng màu bạc bên ngoài .
Trong danh mục băng keo mạnh mẽ của SUPECO, butyl và bitum cũng được phân thành hai nhóm vật liệu khác nhau.
Băng keo butyl có đặc tính gì?
Băng keo butyl có lớp làm kín mềm, có khả năng thích nghi với các bề mặt sai lệch nhỏ và phù hợp với nhiều dạng khe, chồng mí hoặc mối nối cần ngăn nước. Đây là lý do butyl thường được xem xét cho mái tôn, panel, cung xối và mối nối kim loại.
Khi ép xuống bề mặt, lớp butyl mềm có thể biến đổi:
Bề mặt hơi nhám: __/\___/\__
Butyl ép xuống: ██████████
Mục tiêu là sự tăng cường tiếp xúc thực tế giữa lớp làm việc kín và vật liệu nền.
Đặc tính này hữu ích tại:
- Chồng mí hoặc tôn.
- Bảng Khe.
- Máng xối.
- Drie mái.
- kim loại.
- Tiếp giáp và tường thuật.
- Khung cửa.
- Một số vị trí xung quanh phụ kiện.
Trong bài cách mạnh mẽ kết nối panel cách nhiệt, butyl cũng được xem xét cho khe chồng mí, mối nối bảng, diềm mái và các vị trí tiếp giáp kim loại.
Tuy nhiên, butyl mềm không đồng nghĩa với mọi băng keo butyl đều chịu nắng ngoài trời tốt . Phải kiểm tra cấu hình tạo lớp mặt, nhiệt độ làm việc và khả năng chịu đựng của sản phẩm cụ thể.
Băng keo bitum có đặc tính gì?
Băng keo bitum sử dụng lớp vật liệu gốc bitum để tạo khả năng chống nước và thường được định hướng nhiều vào các ứng dụng xây dựng bền vững. Tùy chỉnh cấu hình, bên ngoài có thể kết hợp lá nhôm hoặc bảo vệ bảo vệ lớp bên dưới.
Các ứng dụng thường được xem xét bao gồm:
- Mái nhà.
- Mái tôn.
- Khe xây dựng.
- Máng xối.
- truyền âm cục bộ.
- Một số vị trí giáp tiếp theo.
- Họ chữa chống lại.
SUPECO đã mô tả nhóm băng keo chống bitumcho các ứng dụng mái nhà, mái tôn và khe kết nối xây dựng.
Nhưng cần tránh cách hiểu:
Bitum = cứ dày là chống tốt hơn.
Độ dày chỉ là một yếu tố. Cần xem thêm độ ổn định nhiệt độ, khả năng bám, lớp bảo vệ, điều kiện ngoài trời và chuyển động của mối nối.
Điểm khác cốt lõi giữa keo butyl và bitum là gì?
Điểm khác biệt quan trọng giữa băng keo butyl và bitum là cách làm kín phản ứng với bề mặt, nhiệt độ và chuyển động của mối nối. Butyl thường được quan tâm khi cần lớp làm kín và thích nghi với mối nối; bitum thường được xem xét nhiều trong các cấu hình xây dựng chắc chắn.
Có thể định hướng:
Butyl → làm kín khe + thích nghi bề mặt + mối nối
Bitum → chống nước + che kín + sửa chữa xây dựng
Nhưng đây chỉ là định hướng.
Không kết luận:
Butyl luôn tốt hơn bitum
hoặc:
Bitum luôn bền hơn butyl.
Phải so sánh đúng hai sản phẩm cụ thể .
Bảng so sánh keo butyl và băng keo bitum
Băng keo butyl và bitum có nhiều ứng dụng giao nhau nhưng ưu thế kỹ thuật không hoàn toàn giống nhau. Bảng dưới đây giúp xác định nhanh loại dữ liệu nên được xem xét trước cho từng yêu cầu.
| tiêu chí | Băng keo butyl | Băng keo bitum |
|---|---|---|
| vật liệu làm chính | Butyl | Nhựa đường |
| năng lượng chống nước | Tốt khi đúng cấu tạo | Tốt khi đúng cấu tạo |
| Độ | Thường là lợi thế | Phụ thuộc công |
| Thích nghi kích thước không đều | Lợi nhuận | Có thể gặp hợp |
| Điền sai nhỏ | Lợi nhuận | Có khả năng |
| Bảng Khe | Thường đáng xem xét | Tùy cấu tạo |
| É mái tôn | Phù hợp | Phù hợp với sản phẩm |
| Máng xối | Phù hợp | Phù hợp |
| kim loại | Lợi ích trong nhiều cấu hình | Tùy chỉnh sản phẩm |
| Bê tông | Cần kiểm tra | Thường xuyên xây dựng |
| Đứng | Phụ thuộc công | Kiểm tra đặc biệt cần thiết |
| Chịu tia UV | Phụ thuộc lớp học | Phụ thuộc lớp học |
| Chuyển đổi nước | Cần kiểm tra hàng hóa | Cần kiểm tra hàng hóa |
| chống lại | Phù hợp | Phù hợp |
| Công trình ngoài trời | Phải kiểm tra TDS | Phải kiểm tra TDS |
Mái tôn nên chọn băng keo butyl hay bitum?
Với mái tôn, butyl thường đáng xem xét khi cần xử lý chồng mí, khe hoặc mối nối kim loại có chuyển động nhỏ; bitum có thể phù hợp với các loại thuốc chữa lành cần lớp phủ chống nước. Tuy nhiên, nhiệt độ bề mặt và khả năng chuyển động phải được kiểm tra trước khi chọn.
Mái tôn ngoài trời không chỉ gặp nước.
Nó còn lại:
- 4 phản ứng
- Tia UV.
- Chu kỳ nóng – lạnh.
- Coin tôn.
- Gió.
- Thanh ngang.
- Nước mưa.
- Nước tồn tại ở một số vị trí.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng.
Một vật liệu có khả năng chống nước tốt ở nhiệt độ phòng chưa chắc chắn ổn định trên loại kim loại nóng dưới nắng .
Với nhà xưởng và hệ mái kim loại, có thể xem thêm phân tích về băng keo chống kinh cho nhà thép tiền chế. Bài viết này cũng yêu cầu kiểm tra khả năng bám dính của loại kim loại, nhiệt độ, thời gian và chuyển vị trí của mối nối.
Vì sao nhiệt độ tôn tôn quan trọng khi chọn butyl và bitum?
Nhiệt độ bề mặt là một tiêu chí quan trọng khi so sánh băng keo butyl và bitum vì mái tôn dưới nắng có thể nóng hơn đáng kể so với nhiệt độ không khí. Nếu lớp làm việc kín bị mất ổn định ở nhiệt độ cao, vật liệu có thể biến đổi hoặc chuyển đổi.
Cần theo dõi các loại lỗi như:
- Keo và mép.
- Lớp làm việc quá trình độ.
- Băng bị trượt.
- Mép dịch chuyển.
- Lớp dày được thay đổi.
- Ban đầu vị trí ban đầu được mở rộng.
Do đó, đừng chỉ hỏi:
“Bạn được 40°C phải không?”
Cần hỏi:
“Nhiệt độ làm việc liên tục và nhiệt độ cực đại của đúng sản phẩm là bao nhiêu?”
Đây là thông số cần lấy từ tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Khe panel nên dùng keo butyl hay bitum?
Với khe bảng điều khiển, băng keo butyl thường là lựa chọn đáng xem xét trước khi mối kết nối cần lớp làm kín mềm và có khả năng thích nghi với chuyển động nhỏ giữa hai tấm. Bitum không nên được lựa chọn chỉ vì khả năng chống nước nếu bảng điều khiển chưa được chuyển đổi vị trí và nhiệt độ.
Khe panel không đứng yên hoàn toàn:
Panel A ← | KHE | → Panel B
Khi nhiệt độ thay đổi, hai tấm có thể dịch chuyển tương đối.
Một hệ thống làm việc quá cứng hoặc không thể chuyển động được:
- Bong mép.
- Hạt.
- Nhăn.
- Tách khỏi bề mặt.
- Hình thành đường nước.
Vì vậy, với panel cần xem:
Độ bám + độ ứng dụng + khả năng chịu nhiệt + chuyển vị trí + thời gian
chứ không chỉ xem khả năng chống nước.
Phân tích chi tiết hơn về cơ chế này có trong bài kiểm tra kết nối cách nhiệt.
Bề mặt bê tông nên chọn butyl hay bitum?
Trên bê tông, không nên chọn băng keo butyl hay bitum trước khi đánh giá độ chắc chắn, độ chín, bụi và độ ẩm của lớp bề mặt. Một vật liệu chống sống tốt vẫn có thể bong bóng dù thực chất nó đang bám vào bụi xi măng hoặc lớp bê tông yếu.
Có thể xảy ra ra:
Băng keo → bụi → bê tông
Khi đó lớp keo không thực sự liên kết với bê tông.
Hoặc:
Băng keo → lớp sơn yếu → bê tông
Khi sơn bong, băng keo bong theo.
Đây cũng là lý do trong bài vì sao băng keo chống bong bóng từ bề mặt bê tông, SUPECO lưu ý các yếu tố như bụi, bề mặt nhẹ, độ ẩm, phấn hóa và lớp sơn yếu.
Nếu sử dụng butyl thì mặc định lớp mềm sẽ giải quyết được mọi vấn đề của bê tông.
Băng keo butyl có cần sơn lót trên bê tông không?
Băng keo butyl cần sơn lót hay không phụ thuộc vào sản phẩm và tình trạng nền, không thể đưa ra quy tắc chung cho mọi loại butyl. Bề mặt bê tông quá mịn, trống hoặc có kích thước bề mặt không phù hợp có thể cần phương pháp xử lý bổ sung.
Trước tiên phải loại bỏ:
- .
- Vật liệu rời.
- Rêu.
- Dầu.
- Sơn bong.
- yếu.
- Lớp chống mất liên kết cũ.
Sau đó mới đánh giá mồi.
SUPECO đã phân tích riêng vấn đề này tại bài Primer có cần thiết khi dán băng keo chống tăng bê tông không?.
Khe tiếp giáp và tường nên chọn loại nào?
Với khe tối – tường, nhưng thường đáng xem xét khi cần lớp làm kín mềm phủ qua đường giáp tiếp theo, nhưng lựa chọn cuối cùng phải dựa vào vật liệu hai bên khe và năng chuyển động. Bitum có thể phù hợp với một số cấu hình sửa chữa có khả năng chống chịu nhưng không được sử dụng để che giấu việc tiếp tục chuyển vị trí bất thường.
Đây là mối nối khó vì hai phía có thể rất khác nhau:
Tường bê tông | KHE | mái tôn
Một phía:
- Nhám.
- X-p.
- Có bụi.
Xơ còn lại:
- Kim loại.
- Có lớp sơn.
- Coin theo nhiệt độ.
Do đó, cùng một lớp keo phải tạo liên kết với hai bề mặt có đặc tính rất khác nhau .
Trong hướng dẫn xử lý khe tiếp giáp tường và bằng băng keo, butyl được xem xét khi đáp ứng được độ bám, khả năng chịu nhiệt, chịu thời tiết và chuyển vị trí.
Băng keo butyl có chịu nắng tốt hơn bitum không?
Không nên bình luận chung rằng butyl luôn chịu nắng tốt hơn bitum. Khả năng làm việc ngoài trời phụ thuộc vào công thức làm lớp kín, lớp bảo vệ, nhiệt độ sử dụng, khả năng chịu tia UV và cấu hình tạo ra sự chỉnh sửa hoàn thiện của từng sản phẩm.
Điểm quan trọng là phân biệt:
làm kín
và
lớp bảo vệ bên ngoài.
Ví dụ cấu trúc:
Lá nhôm↓Butyl↓Mái tôn
Lớp nhôm có thể hỗ trợ bảo vệ lớp butyl phía dưới.
Tương tự, băng keo bitum có lớp thích hợp cũng có thể bảo vệ lớp bitum khỏi hoạt động trực tiếp của môi trường.
Do đó, khi so sánh các sản phẩm bên ngoài trời, hãy kiểm tra toàn bộ cấu trúc , không chỉ tên vật liệu làm kín.
Butyl hay bitum loại nào ít keo hơn?
Không thể xác định chỉ cơ chế hoặc biến thể từ tên butyl hay bitum vì độ ổn định nhiệt phụ thuộc vào công thức sản phẩm. Tuy nhiên, đây là một số thông tin đặc biệt cần kiểm tra đối với băng keo chống kinh tế trên nền kim loại.
Khi nhiệt tăng, lớp làm kín có thể mềm hơn.
Nếu độ ổn định không đủ, có thể xuất hiện:
Nhiệt ↑ → vật liệu mềm ↑ → khả năng dịch chuyển ↑
Dấu hiệu cần quan sát:
- Một bên là một bên.
- Đơn giản.
- Dịch chuyển.
- Thay đổi dạng.
- Lớp-đ.
- Mép mất ổn định.
Vì vậy, khi nhận mẫu từ nhà cung cấp, bạn không nên chỉ thử:
Độ dính bằng tay.
Nên thử cả:
Độ ổn định nhiệt độ của mẫu sau khi dán trên bề mặt thực tế.
Butyl hay bitum loại nào phù hợp với bề mặt không học?
Butyl thường có lợi thế khi bề mặt chỉ có những sai lệch hoặc độ nhám nhỏ vì lớp làm kín có thể biến dạng khi ép. Tuy nhiên, băng keo butyl không thể bù đắp một mặt bị hư hỏng nghiêm trọng.
Butyl có thể thích nghi với:
___/\____/\/___
nhưng không thể giải quyết:
- Tôn trọng bong.
- Sơn mất liên kết.
- Bê tông bò.
- Khe quá lớn.
- Hoàn toàn lớn.
- Bề mặt đang ướt ngoài giới hạn.
- Kết quả chuyển đổi cấu hình không mong muốn.
Đặc tính mềm chỉ giúp tăng khả năng tiếp xúc , không chỉnh sửa được lớp nền yếu.
Có thể dán butyl hoặc bitum lên bề mặt kem không?
Không nên mặc định băng keo butyl hoặc bitum có thể dán trực tiếp lên bề mặt sản phẩm chỉ vì sản phẩm có khả năng chống nước. Chiến đấu nước sau khi thi công và khả năng tạo liên kết trên nền tảng đang ướt là hai yêu cầu hoàn toàn khác nhau.
Nếu có mù nước:
Băng keo↓Nước↓Bề mặt
lớp làm kín có thể không tiếp tục đầy đủ với nền.
Cần đặc biệt:
Chống nước sau khi dán ≠ dán trên bề mặt ướt.
Chỉ thi công trên nền ẩm thực nếu sản phẩm được phép sử dụng đúng tài liệu.
Băng keo butyl phải luôn là lựa chọn cao cấp hơn bitum?
Không nên phân loại butyl là “cao cấp” và bitum là “thấp cấp” trong mọi trường hợp. Giá và vật liệu chưa quyết định được sản phẩm nào phù hợp với ứng dụng hay không.
Một sản phẩm bitum được thiết kế cho ứng dụng có thể mang lại hiệu quả đúng hơn một loại butyl được sử dụng sai vị trí.
Ngược lại, tại một mối quan hệ cần thiết:
- Độ mềm.
- Khả năng thích nghi.
- Chuyển động nhỏ.
- Độ sạch.
- Kiểm soát hình dạng.
butyl có thể có lợi thế kỹ thuật.
Câu hỏi là:
“Loại nào phù hợp với cơ chế hư hỏng này?”
thay vì:
“Cái nào cao cấp về?”
Khi nào nên chọn keo butyl?
Ưu tiên xem xét băng keo butyl khi cần lớp kín mềm cho khe, chồng mí hoặc mối nối và bề mặt có sai lệch nhỏ. Butyl đặc biệt đáng quan tâm với các loại kim kết cấu, bảng điều khiển và những vị trí cần duy trì vùng tiếp xúc kín.
Có thể ưu tiên giá butyl khi:
- Bảng Khe.
- Chồng mí kim.
- Mái tôn.
- Máng xối.
- Khung cửa.
- Họ tôn.
- Tiếp giáp kim loại.
- Side surface không cần thiết.
- Mối nối có chuyển động nhỏ.
Ví dụ, tại khe giữa bê tông và khung kim loại, lớp butyl mềm có thể được xem xét để tạo vùng phủ rộng qua đường tiếp giáp. Tuy nhiên, bê tông vẫn phải được xử lý nền đúng cách. Xem thêm hướng dẫn xử lý giữa các loại bê tông và khung kim.
Khi nào nên chọn băng keo bitum?
Băng keo bitum nên được xem xét khi mục chính là sửa chữa bảo dưỡng xây dựng và cần có một lớp phủ chống nước trên khu vực phù hợp với đặc tính của sản phẩm. Các ứng dụng thường gặp bao gồm mái nhà, kết nối xây dựng và một số bộ sửa chữa cục bộ.
Có thể xem xét bitum với:
- cho mái.
- Khe xây dựng.
- Một số vùng bê tông.
- Máng xối.
- Chi tiết chống lại.
- Zone cần lớp chống nước tương đối dày.
Nhưng với:
- Bảng điều khiển có chuyển động.
- Kim loại nóng.
- Vị trí yêu cầu sạch sẽ cao.
- Chi tiết cần chính xác.
- Bề mặt chịu nhiệt cao.
cần kiểm tra kỹ năng số trước khi quyết định.
Những sai lầm khi chọn băng keo butyl và bitum
Sai phổ biến nhất khi chọn băng keo butyl và bitum là so sánh độ chính xác của Gmail mà bỏ qua nhiệt độ, UV, chuyển động và tình trạng bề mặt. Một băng băng tay rất mạnh chưa chắc duy trì khả năng làm kín sau nhiều chu kỳ nóng – lạnh.
Choose bằng cách thử thách bằng tay
Cảm giác Gmail tay không phân tích đầy đủ độ bền lâu dài.
Cho rằng càng dày càng tốt
Độ dày phải phù hợp với cấu hình tạo mối nối.
Dán qua
Khi lớp chảy bong bóng, băng keo bong theo.
Dán lên bê tông bụi
Băng keo đang được tích hợp vào Bụi thay vì nền.
Không kiểm tra nhiệt độ mái
Đây là lỗi đáng chú ý đối với thoải mái kim loại.
Không kiểm tra lớp mặt
Lớp làm kín tốt vẫn có thể cần được bảo vệ khỏi môi trường.
학상이 khi
Có thể tạo sức mạnh và tăng nguy cơ bong viền.
Không ép đủ
Băng keo nhạy cảm cần đủ lực để tăng cường các chi tiết tiếp theo.
Cách chọn băng keo butyl hay bitum
Muốn chọn đúng giữa băng keo butyl và bitum, trước tiên cần xác định loại mối nối và điều kiện làm việc để bắt đầu từ giá sản phẩm. Với ứng dụng ngoài trời, ít nhất phải đánh giá bề mặt, nước, nhiệt độ, UV và chuyển động.
Bước 1: Xác định vị trí xâm nhập của nước xâm nhập
Không thể tìm thấy nước nhỏ ở phía bên trong.
Bước 2: Xác định lỗi hỏng loại
Là:
- Khe.
- Xếp trong.
- Đ.
- Hạt.
- tháng 7.
- Vùng mở rộng.
Bước 3: Xác định nền vật liệu
Ví dụ:
- Tôn mạt.
- Thép sơn.
- Đ.
- Bảng.
- Bê tông.
- V* a.
Bước 4: Kiểm tra bề mặt tình trạng
Không được giữ qua:
- .
- Dầu.
- Rỉ.
- Sơn bóng.
- Nước.
- Thay đổi dữ liệu yếu.
Bước 5: Đánh giá chuyển động
Đặc biệt với:
tôn + tấm + mối nối kim loại.
Bước 6: Xác định nhiệt độ
Không sử dụng nhiệt độ khí cụ.
Phải quan tâm đến nhiệt độ bề mặt thực tế .
Bước 7: Kiểm tra UV và thời gian
Đặc biệt mặc dù thiên nhiên.
Bước 8: Kiểm tra kỹ thuật tài liệu
Cần xem ít nhất:
- Với dày.
- Nhiệt độ làm việc.
- Năng lực nước.
- Khả năng tiết lộ.
- Bề mặt vật liệu tương thích.
- Điều kiện thi công.
Bước 9: Thử mẫu
Với công trình quan trọng, nên dán mẫu lên vật liệu thực tế chính trước khi phát triển rộng rãi.
Danh sách kiểm tra đánh giá mẫu butyl và bitum
Khi đánh giá mẫu băng keo butyl và bitum, không nên chỉ bóc lớp giấy và thử độ Gmail bằng ngón tay. Mẫu cần được thử trong điều kiện gần với thực tế ứng dụng để phát hiện nguy cơ bong bóng, slide, dạng biến hoặc mất kín.
Kiểm tra:
- với dày thực tế.
- Độ đồng đều.
- phpro vệ.
- Khu năng lượng khai lớp lót.
- Khả năng ép xuống bề mặt.
- Khả năng thích nghi với đất.
- Bong mép.
- Đơn giản.
- Tràn keo.
- Biến dạng khi nóng.
- Khả năng duy trì sự bám dính của vùng.
- Năng lực nước.
- Khả năng làm việc sau chu kỳ nóng – lạnh.
- Khả năng làm việc sửa đổi.
- Dư lượng sau khi bóc dù đây là yêu cầu.
Kết luận: Nên chọn băng keo butyl hay bitum?
Băng keo butyl và bitum đều có thể dùng cho chống kinh, nhưng butyl thường đáng xem xét hơn với khe, panel, chồng mí và mối nối cần lớp làm kín mềm , còn bitum thường phù hợp với các ứng dụng chống xây dựng và sửa chữa cần lớp phủ chống nước .
Có thể định hướng nhanh:
Khe, bảng điều khiển, mối nối kim loại, cần trang bị → ưu tiên giá butyl.
Sửa chữa bảo vệ xây dựng, vùng phủ chống nước phù hợp → xem xét bitum.
Với mái tôn ngoài trời, không nên quyết định chỉ bằng vật liệu tên. Hãy so sánh nhiệt độ làm việc, độ ổn định kích thước, lớp bảo vệ, khả năng chịu tia UV, độ bám trên tôn và chuyển động của mối nối .
Câu hỏi thường gặp
Băng keo butyl và bitum khác nhau như thế nào?
Băng keo butyl và bitum khác nhau chủ yếu ở vật liệu làm kín. Butyl thường mềm và thích nghi tốt với khe, mối nối; bitum thường được sử dụng trong các ứng dụng chống xây dựng và sửa chữa chống đột quỵ.
Mái tôn nên dùng butyl hay bitum?
Cả hai đều có thể có sản phẩm phù hợp. Với chồng mí và mối nối cần lớp làm kín mềm, butyl đáng xem xét trước. Với vùng sửa chữa có khả năng chống chịu, bitum có thể phù hợp với cấu hình và nhiệt độ sử dụng.
Băng keo butyl có chịu nhiệt tốt hơn bitum không?
Không thể kết luận chỉ dựa vào tên dữ liệu. Phải so sánh nhiệt độ làm việc và độ ổn định của hai sản phẩm cụ thể.
Băng keo bitum có chịu được khi trời nóng không?
Cơ sở hạ tầng, biến đổi hoặc dịch chuyển phụ thuộc vào công thức và giới hạn nhiệt độ của sản phẩm. Với tôn ngoài trời cần kiểm tra nhiệt độ bề mặt thực tế.
Băng keo butyl có dùng cho khe panel được không?
Có thể. Butyl có lớp làm kín nên thường được xem xét cho bảng điều khiển nhưng phải kiểm tra độ bám, nhiệt độ, thời gian và chuyển vị trí của mối nối.
Có thể dán butyl hoặc bitum lên bê tông không?
Có thể với sản phẩm phù hợp, nhưng bê tông phải đủ chắc chắn, sạch sẽ và đáp ứng yêu cầu ẩm thực. Bề mặt bụi, bở hoặc phấn hóa học có thể làm cả hai loại bong bóng từ nền.
