Băng keo 2 mặt 3M VHB LSE-110WF là băng keo foam Acrylic hai mặt màu trắng thuộc dòng 3M VHB LSE Series, được phát triển để tạo liên kết bền trên nhiều vật liệu có năng lượng bề mặt thấp – LSE, kể cả nhiều trường hợp không cần sử dụng primer hoặc chất tăng cường bám dính.
Sản phẩm có tổng độ dày 1,1 mm, sử dụng lõi Acrylic Foam tế bào kín có khả năng biến dạng thích ứng cao, kết hợp hệ keo Acrylic. Cấu trúc foam mềm giúp thích ứng với bề mặt, phân tán ứng suất và tạo liên kết trên nhiều loại vật liệu khác nhau.
3M xác định LSE-110WF có khả năng liên kết với vật liệu có năng lượng bề mặt cao, trung bình và thấp, bao gồm nhiều kim loại và nhựa như PP, PA, TPO và vật liệu composite.
SUPECO triển khai giải pháp băng keo 3M VHB LSE-110WF từ lựa chọn vật liệu, chia khổ đến Die-cut và gia công định hình theo yêu cầu của cụm lắp ráp, thay vì chỉ cung cấp băng keo dạng cuộn.
Thông Số Kỹ Thuật 3M VHB LSE-110WF
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LSE-110WF |
| Thương hiệu | 3M VHB |
| Loại | Băng keo Acrylic Foam hai mặt |
| Màu sắc | Trắng |
| Loại keo | Acrylic |
| Carrier/Core | Acrylic Foam tế bào kín, rất conformable |
| Tổng độ dày | 1,1 mm / 45 mil |
| Dung sai độ dày | ±10% |
| Mật độ | 710 kg/m³ |
| Liner | Film PE đỏ in 3M VHB |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | 0°C |
| Chịu nhiệt ngắn hạn | 150°C |
| Chịu nhiệt dài hạn | 100°C |
| Normal Tensile | 470 kPa |
| Overlap Shear Strength | 590 kPa |
| Chiều dài thông dụng | 32,918 m (~33 m) |
| Gia công | Theo chiều rộng/hình dạng yêu cầu |
Các giá trị trên là thông số điển hình theo TDS 3M và không được xem là thông số đặc tả cho mọi ứng dụng.
Băng Keo 3M VHB LSE-110WF Là Gì?
3M VHB LSE-110WF là băng keo hai mặt Acrylic Foam được thiết kế đặc biệt để giải quyết một trong những thách thức của liên kết công nghiệp: dán các vật liệu có năng lượng bề mặt thấp.
Những vật liệu được 3M nêu cụ thể gồm:
- Polypropylene – PP.
- Polyamide – PA.
- Thermoplastic Olefin – TPO.
- Vật liệu composite.
- Nhiều loại kim loại và nhựa khác.
Đối với nhiều vật liệu LSE, sản phẩm có thể tạo liên kết không cần primer hoặc adhesion promoter.
Cấu Tạo Băng Keo 3M VHB LSE-110WF
https://supeco.vn/wp-content/uploads/2026/08/3M-VHB-LSE-110WF.png
LSE-110WF không sử dụng carrier PET hay tissue như các băng keo hai mặt mỏng. Sản phẩm thuộc nhóm Acrylic Foam Tape.
Cấu trúc cơ bản:
Liner PE màu đỏ in 3M VHB
↓
Hệ Acrylic Adhesive
↓
Lõi Acrylic Foam tế bào kín
↓
Hệ Acrylic Adhesive
Sau khi hoàn thành liên kết:
Vật liệu A
↓
3M VHB LSE-110WF
↓
Vật liệu B
Toàn bộ cấu trúc băng có tổng độ dày 1,1 mm.
Chi Tiết Các Lớp Cấu Tạo
Lớp 1 – Liner PE Màu Đỏ
3M VHB LSE-110WF sử dụng film polyethylene màu đỏ có in nhận diện 3M VHB làm release liner.
Liner bảo vệ bề mặt keo trước khi sử dụng và được bóc ra trong quá trình lắp ráp.
Màu đỏ đặc trưng cũng giúp nhận diện lớp liner của dòng sản phẩm.
Lớp 2 – Hệ Keo Acrylic
LSE-110WF sử dụng Acrylic Adhesive với độ bắt dính ban đầu cao.
Hệ keo được thiết kế để tạo liên kết trên nhiều mức năng lượng bề mặt khác nhau:
HSE → MSE → LSE
Trong đó đặc tính nổi bật của LSE Series là khả năng liên kết với nhiều vật liệu LSE mà không cần primer hoặc chất tăng cường bám dính.
Lớp 3 – Acrylic Foam Core
Thành phần trung tâm của LSE-110WF là Acrylic Foam tế bào kín – closed-cell acrylic foam.
3M mô tả foam core này có khả năng very conformable, tức có khả năng thích ứng cao với bề mặt.
Lõi foam mềm hỗ trợ:
- Thích ứng với bề mặt.
- Phân tán ứng suất.
- Hấp thụ ứng suất động.
- Tạo điều kiện cho quá trình thi công.
- Liên kết các vật liệu khác nhau.
Đây là khác biệt quan trọng giữa VHB LSE-110WF với băng keo hai mặt PET hoặc tissue thông thường.
Cấu Trúc Acrylic Foam Tế Bào Kín
3M xác định LSE Series sử dụng 100% closed-cell acrylic foam.
Cấu trúc này tạo nên đặc tính viscoelastic – nhớt đàn hồi đặc trưng của dòng VHB.
Khi hai vật liệu chịu tải hoặc có chuyển động tương đối, lớp Acrylic Foam có khả năng phân bố ứng suất trên vùng liên kết thay vì tập trung ứng suất tại một điểm như một số phương pháp liên kết cơ khí.
TDS 3M 2025 xác định tổng độ dày theo ASTM D3652 là 1,1 mm, dung sai ±10%.
Dòng LSE hiện có ba cấp độ dày chính:
- LSE-060WF: 0,6 mm
- LSE-110WF: 1,1 mm
- LSE-160WF: 1,6 mm
Tên mã cũng giúp phân biệt ba phiên bản này.
Khả Năng Dán Bề Mặt Năng Lượng Thấp
Đây là đặc tính trọng tâm của 3M VHB LSE-110WF.
3M phát triển LSE Series để liên kết nhiều vật liệu có năng lượng bề mặt thấp mà không phải bổ sung primer trong nhiều trường hợp.
Các vật liệu hãng nêu gồm:
- PP – Polypropylene
- PA – Polyamide
- TPO – Thermoplastic Olefin
- Composite
- Nhiều loại nhựa khác.
Trang sản phẩm 3M cũng nêu TPE – Thermoplastic Elastomer trong nhóm bề mặt khó dán mà LSE-110WF có khả năng liên kết.
Khả Năng Dán PP
PP – Polypropylene là một trong những vật liệu quan trọng nhất khi nói đến LSE-110WF.
Theo TDS mới nhất, độ bám dính peel 90° trên PP sau thời gian lưu 72 giờ ở 23°C đạt: 42 N/cm.
Đây là dữ liệu thử nghiệm cụ thể của 3M và cho thấy khả năng liên kết của sản phẩm trên PP.
Độ Bám Dính Trên Thép Không Gỉ
Theo ASTM D3330, sau thời gian lưu 72 giờ tại 23°C, 3M công bố độ bám dính peel 90° trên thép không gỉ: 44 N/cm.
Đây cũng là bằng chứng cho đặc tính multi-material bonding của sản phẩm: LSE-110WF không chỉ được thiết kế cho nhựa LSE mà còn có khả năng liên kết với các vật liệu có năng lượng bề mặt cao.
Độ Bám Dính Trên Kính
Trên bề mặt kính, giá trị peel adhesion 90° được 3M công bố: 43 N/cm
sau 72 giờ tại 23°C theo điều kiện thử của hãng.
Độ Bám Dính Trên ABS
Đối với ABS, LSE-110WF đạt:
40 N/cm
trong phép thử peel 90° sau 72 giờ tại 23°C.
Như vậy, dữ liệu TDS cho thấy khả năng liên kết trên nhiều nhóm bề mặt:
| Bề mặt thử nghiệm | Peel Adhesion 90° |
|---|---|
| Thép không gỉ | 44 N/cm |
| Kính | 43 N/cm |
| PP | 42 N/cm |
| ABS | 40 N/cm |
Các giá trị là thông số điển hình theo điều kiện thử nghiệm của 3M.
Liên Kết Nhiều Loại Vật Liệu
3M mô tả LSE-110WF có khả năng multi-material bonding, tức tạo liên kết trên các bề mặt có năng lượng cao, trung bình và thấp.
Điều này cho phép xem xét các cấu trúc như:
Nhựa LSE → LSE-110WF → Kim loại
PP → LSE-110WF → Kính
Composite → LSE-110WF → Kim loại
ABS → LSE-110WF → Kim loại
Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên vật liệu và điều kiện của ứng dụng thực tế.
Khả Năng Liên Kết Không Cần Primer
Một đặc điểm nổi bật được 3M nhấn mạnh là khả năng liên kết nhiều loại vật liệu LSE mà không cần primer hoặc adhesion promoter.
Điều này có thể giúp đơn giản hóa quy trình liên kết bằng cách giảm một công đoạn xử lý bề mặt trong những ứng dụng mà 3M xác nhận phù hợp.
Tuy nhiên, bề mặt vẫn cần được chuẩn bị và làm sạch phù hợp trước khi dán.
Độ Bám Dính Ban Đầu Cao
3M VHB LSE-110WF có high initial tack – độ bắt dính ban đầu cao.
Đây là đặc tính quan trọng trong quá trình lắp ráp vì băng tạo lực dính ngay khi được ép tiếp xúc với bề mặt.
3M đồng thời mô tả sản phẩm có good low temperature tack, tức khả năng bắt dính tốt ở nhiệt độ thấp.
Thi Công Ở Nhiệt Độ Thấp
Theo TDS mới nhất, nhiệt độ thi công tối thiểu là 0°C.
3M lưu ý đặc tính này áp dụng trên bề mặt không có sương giá/frost-free surface.
Đây là điểm đáng chú ý khi LSE-110WF được so sánh với những hệ băng keo có yêu cầu nhiệt độ thi công cao hơn.
Khả Năng Chịu Nhiệt
TDS 3M công bố:
Chịu nhiệt dài hạn: 100°C
Chịu nhiệt ngắn hạn: 150°C.
Hai thông số cần được tách riêng khi trình bày trên trang sản phẩm.
Mức 150°C không phải nhiệt độ làm việc liên tục của băng.
Khả Năng Hấp Thụ Ứng Suất
Cấu trúc Acrylic Foam của LSE-110WF cho phép băng phân tán ứng suất và hấp thụ ứng suất động.
3M đặc biệt đề cập khả năng giảm ảnh hưởng của rung động và tải va đập nhờ đặc tính của Acrylic Foam.
Đây là một trong những đặc điểm khiến VHB khác với các băng keo hai mặt film mỏng.
Độ Bền Kéo Theo Phương Vuông Góc
TDS 2025 công bố Normal Tensile theo ASTM D897:
470 kPa.
Thông số này thể hiện đặc tính chịu tải của liên kết theo điều kiện thử nghiệm xác định của 3M.
Độ Bền Kéo Trượt Chồng Mí
Overlap Shear Strength của LSE-110WF theo ASTM D1002 / ISO 4587:
590 kPa.
Đây là một thông số hữu ích khi đánh giá khả năng chịu tải theo phương trượt của liên kết.
Sử Dụng Trong Nhà Và Ngoài Trời
3M xác định LSE-110WF được thiết kế cho cả:
- Indoor applications – trong nhà
- Outdoor applications – ngoài trời.
Trang 3M tại Anh cũng công bố khả năng kháng UV, dung môi, lão hóa và tạo lớp liên kết chống nước, độ ẩm của sản phẩm.
Thay Thế Liên Kết Cơ Khí Trong Ứng Dụng Phù Hợp
3M định vị VHB LSE-110WF như một phương pháp liên kết có thể thay thế đinh tán, vít, bu lông và mối hàn trong các ứng dụng phù hợp.
Thay vì tạo các điểm liên kết cơ học riêng lẻ, VHB tạo vùng liên kết liên tục:
Liên kết cơ khí:● ● ●
VHB:══════════════════════
Liên kết liên tục đồng thời giúp duy trì bề mặt hoàn thiện không có đầu vít hoặc đinh tán lộ ra ngoài.
Khả Năng Tạo Mối Dán Liền Mạch
3M mô tả LSE-110WF tạo mối dán liền mạch, giúp bề mặt hoàn thiện có tính thẩm mỹ cao hơn.
Băng nằm giữa hai vật liệu:
Bề mặt ngoài
Vật liệu A
LSE-110WF
Vật liệu B
Không cần tạo lỗ xuyên bề mặt như một số phương pháp liên kết cơ khí.
Ứng Dụng Chính
3M xác định khả năng liên kết LSE không primer giúp dòng sản phẩm phù hợp với nhiều lĩnh vực như:
- Gia công nhựa.
- Vận tải.
- Thiết bị gia dụng.
- Bảng hiệu.
- Công nghiệp nói chung.
Đây là những nhóm ứng dụng chính hãng có thể sử dụng trên nội dung SUPECO mà không cần tự mở rộng sang các ứng dụng chưa được tài liệu xác nhận.
Gia Công 3M VHB LSE-110WF Theo Yêu Cầu
Quy cách cuộn thương mại 3M có chiều dài khoảng 32,918 m, thường làm tròn 33 m.
Tại SUPECO, vật liệu có thể được chuyển đổi theo yêu cầu ứng dụng:
- Chia khổ.
- Cắt đoạn.
- Cắt miếng.
- Die-cut.
- Kiss-cut.
- Bế khung.
- Bế vòng.
- Gia công biên dạng theo bản vẽ.
Với các chi tiết định hình, kích thước và dung sai gia công được xác định theo bản vẽ hoặc mẫu thực tế của khách hàng.
Giải Pháp Băng Keo 3M VHB LSE-110WF Tại SUPECO
SUPECO triển khai giải pháp băng keo 3M VHB LSE-110WF cho các yêu cầu liên kết vật liệu năng lượng bề mặt thấp và liên kết đa vật liệu trong sản xuất công nghiệp.
Giải pháp được xây dựng dựa trên:
Vật liệu cần dán → năng lượng bề mặt → tải trọng → môi trường → hình dạng vùng liên kết → quy cách băng → phương thức gia công
Tùy từng ứng dụng, SUPECO có thể triển khai:
- Giải pháp liên kết PP, TPO, TPE, PA và vật liệu composite.
- Giải pháp liên kết LSE không primer trong các trường hợp phù hợp.
- Giải pháp liên kết nhựa với kim loại hoặc các vật liệu khác nhau.
- Giải pháp chia cuộn theo chiều rộng yêu cầu.
- Giải pháp cắt miếng.
- Giải pháp Die-cut/Kiss-cut.
- Giải pháp bế khung, vòng và biên dạng theo bản vẽ.
- Giải pháp chuyển đổi VHB thành linh kiện dán dính định hình phục vụ công đoạn lắp ráp.
Điểm cần nhấn mạnh khi xây dựng trang sản phẩm này là LSE-110WF không đơn thuần là một băng keo VHB màu trắng. Giá trị kỹ thuật chính nằm ở khả năng tạo liên kết trên nhiều vật liệu có năng lượng bề mặt thấp, kết hợp lõi Acrylic Foam 1,1 mm có khả năng thích ứng và phân tán ứng suất. Đây cũng là cơ sở để SUPECO xây dựng giải pháp liên kết theo từng vật liệu và cấu trúc sản phẩm của khách hàng
Ứng Dụng Băng Keo 2 Mặt 3M VHB LSE-110WF
3M VHB LSE-110WF được phát triển cho các ứng dụng liên kết bền, đặc biệt trên vật liệu năng lượng bề mặt thấp – LSE như PP, TPE, TPO và một số vật liệu composite. Băng có độ dày 1,1 mm, màu trắng, sử dụng keo Acrylic cải tiến kết hợp lõi Acrylic Foam conformable, đồng thời có thể liên kết trực tiếp với nhiều loại nhựa mà không cần primer trong các trường hợp phù hợp.
3M định vị sản phẩm cho nhiều nhóm ứng dụng như xe chuyên dụng, thiết bị gia dụng, bảng hiệu, thiết bị ngoài trời và công nghiệp nói chung. Ngoài khả năng liên kết vật liệu LSE, cấu trúc Acrylic Foam còn mang lại độ bền cắt cao, khả năng thích ứng bề mặt và hấp thụ ứng suất động.
Liên Kết Panel Với Khung
Một ứng dụng được 3M nêu trực tiếp cho LSE-110WF là bond panel to frame – liên kết panel với khung.
Cấu trúc:
Panel
↓
3M VHB LSE-110WF
↓
Khung
Băng tạo vùng liên kết liên tục giữa panel và khung, không cần các điểm cố định lộ ra trên bề mặt như vít hoặc đinh tán.
Đặc tính Acrylic Foam conformable giúp băng thích ứng với bề mặt và tạo vùng tiếp xúc giữa hai chi tiết.
Liên Kết Gân Tăng Cứng Với Panel
3M cũng đề cập ứng dụng bond stiffener to panel, ví dụ liên kết gân tăng cứng trong cấu trúc panel hoặc roof bonding.
Cấu trúc điển hình:
Gân tăng cứng → LSE-110WF → Panel
Thay vì sử dụng nhiều điểm hàn hoặc đinh tán, VHB tạo đường liên kết liên tục dọc theo vùng tiếp xúc.
Đặc tính này phù hợp với những thiết kế cần liên kết giữa các vật liệu khác nhau hoặc cần hạn chế tạo lỗ trên panel.
Liên Kết Cửa Sổ Lens Với Housing
Một ứng dụng khác được 3M nêu là bond lens window to housing – liên kết cửa sổ lens với vỏ thiết bị.
Cấu trúc:
Lens / Window
↓
LSE-110WF
↓
Housing
Đây là nhóm ứng dụng yêu cầu băng nằm hoàn toàn bên trong cụm sản phẩm, giúp giữ bề mặt bên ngoài liền mạch.
Gắn Vật Liệu Trang Trí Và Trim
3M liệt kê decorative material, trim, attachments trong nhóm ứng dụng của LSE-110WF.
Băng có thể được đặt giữa:
Chi tiết trang trí / trim
↓
LSE-110WF
↓
Bề mặt sản phẩm
Cách liên kết này giúp giấu hoàn toàn lớp băng bên trong và không tạo đầu vít hoặc đinh tán trên mặt ngoài.
Gắn Bảng Tên, Logo Và Biển Hiệu
3M cũng xác nhận ứng dụng bond of nameplates, logos and signs.
Các cấu trúc có thể gồm:
Nameplate → LSE-110WF → Bề mặt thiết bị
Logo → LSE-110WF → Vỏ sản phẩm
Biển hiệu → LSE-110WF → Tấm nền
Với logo hoặc nameplate có hình dạng riêng, băng có thể được gia công Die-cut theo đúng biên dạng vùng liên kết.
Ứng Dụng Với Polypropylene – PP
PP là một trong những bề mặt LSE được 3M nhấn mạnh cho dòng LSE-110WF. Sản phẩm được thiết kế để tạo liên kết trực tiếp trên PP mà trong nhiều trường hợp không cần primer.
Cấu trúc có thể là:
PP → LSE-110WF → Kim loại
hoặc:
PP → LSE-110WF → Vật liệu khác
Đây là điểm khác biệt quan trọng của LSE Series so với nhiều dòng VHB truyền thống khi làm việc với nhựa năng lượng bề mặt thấp.
Ứng Dụng Với TPO
TPO – Thermoplastic Olefin là một trong những vật liệu khó dán được 3M nêu cụ thể cho LSE-110WF.
Khả năng liên kết trực tiếp với TPO giúp sản phẩm phù hợp với các cụm sử dụng vật liệu nhựa năng lượng bề mặt thấp mà không muốn bổ sung công đoạn primer trong trường hợp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Ứng Dụng Với TPE
3M cũng nêu TPE – Thermoplastic Elastomer trong nhóm vật liệu mà LSE-110WF có khả năng liên kết.
TPE là nhóm vật liệu có thể gặp trong nhiều ứng dụng công nghiệp, thiết bị và chi tiết kỹ thuật.
Việc sử dụng hệ VHB LSE cho phép tạo mối liên kết hai mặt mà không cần dùng các chi tiết cơ khí lộ ra bên ngoài.
Ứng Dụng Với Composite
3M VHB LSE-110WF được thiết kế để liên kết LSE plastics and composites without primer.
Điều này giúp sản phẩm phù hợp với các cụm sản phẩm kết hợp:
Composite → LSE-110WF → Kim loại
hoặc:
Composite → LSE-110WF → Nhựa
Khả năng liên kết đa vật liệu là một trong những lợi thế chính của dòng LSE.
Liên Kết Nhựa Với Kim Loại
3M mô tả LSE-110WF có khả năng multi-material bonding, cho phép liên kết các vật liệu khác nhau mà trước đây có thể cần hàn siêu âm hoặc liên kết cơ khí.
Một cấu trúc điển hình:
Nhựa LSE
↓
LSE-110WF
↓
Kim loại
Băng nằm giữa hai vật liệu và tạo vùng liên kết liên tục.
Ứng Dụng Trong Xe Chuyên Dụng Và Vận Tải
3M liệt kê specialty vehicle trong nhóm thị trường mà LSE-110WF phù hợp.
Trong nhóm này, khả năng liên kết giữa nhựa, composite và kim loại là đặc tính đáng chú ý.
Acrylic Foam giúp hấp thụ ứng suất động, rung và va đập trong phạm vi thiết kế phù hợp.
Ứng Dụng Trong Thiết Bị Gia Dụng
Appliance – thiết bị gia dụng là một trong những thị trường chính được 3M liệt kê cho LSE-110WF.
Sản phẩm phù hợp với các cụm sử dụng nhiều loại vật liệu như:
- Nhựa.
- Kim loại.
- Composite.
- Chi tiết trang trí.
- Nameplate.
Khả năng liên kết LSE không primer trong nhiều trường hợp giúp đơn giản hóa một số quy trình lắp ráp.
Ứng Dụng Trong Bảng Hiệu
3M xác định signage – bảng hiệu là một trong những nhóm ứng dụng của LSE-110WF.
Băng có thể được sử dụng để gắn:
- Tấm biển.
- Logo.
- Nameplate.
- Chi tiết trang trí.
- Phụ kiện bảng hiệu.
Mối dán nằm hoàn toàn phía sau chi tiết, hỗ trợ tạo bề mặt hoàn thiện liền mạch.
Ứng Dụng Trong Thiết Bị Ngoài Trời
3M liệt kê outdoor power equipment trong các thị trường sử dụng LSE-110WF.
Dòng sản phẩm có đặc tính phù hợp cho môi trường ngoài trời, bao gồm khả năng kháng UV, dung môi, lão hóa và tạo mối dán kín chống nước và độ ẩm.
Liên Kết Trong Nhà Và Ngoài Trời
3M xác định LSE-110WF được thiết kế cho cả indoor và outdoor use.
Điều này giúp sản phẩm được sử dụng trong các cụm liên kết cần chịu:
- Thay đổi nhiệt độ.
- UV.
- Độ ẩm.
- Môi trường ngoài trời.
- Lão hóa theo thời gian.
Khả Năng Liên Kết Không Cần Primer
Một trong những giá trị kỹ thuật quan trọng nhất của LSE-110WF là khả năng liên kết trực tiếp với nhiều loại nhựa LSE mà không cần primer.
Quy trình có thể đơn giản hóa từ:
Chuẩn bị bề mặt → Primer → dán băng → lắp ráp
thành:
Chuẩn bị bề mặt → LSE-110WF → lắp ráp
trong những trường hợp vật liệu và điều kiện ứng dụng phù hợp.
Thay Thế Đinh Tán
3M mô tả LSE-110WF có thể thay thế rivets – đinh tán trong các ứng dụng phù hợp.
Liên kết bằng đinh tán:
● ● ● ●
Liên kết bằng VHB:
════════════════════════
VHB tạo vùng liên kết liên tục thay vì các điểm cố định riêng lẻ.
Thay Thế Vít Và Bu Lông
Sản phẩm cũng được 3M định vị như một phương pháp có thể thay thế screws và bolts trong nhiều ứng dụng phù hợp.
Điều này giúp loại bỏ các bước như:
- Khoan.
- Bắt vít.
- Siết bu lông.
- Hoàn thiện lại bề mặt tại vị trí liên kết.
Thay Thế Một Số Mối Hàn
3M cũng nêu khả năng thay thế welds – mối hàn trong những thiết kế phù hợp.
LSE-110WF tạo liên kết trực tiếp giữa hai bề mặt mà không cần thiết bị hàn tại vị trí dán.
Đặc biệt, 3M nhấn mạnh khả năng liên kết các vật liệu khác nhau vốn có thể yêu cầu ultrasonic welding equipment trong một số quy trình truyền thống.
Mối Dán Liền Mạch Và Thẩm Mỹ
3M mô tả phương pháp liên kết LSE-110WF giúp giữ bề mặt trơn và liền mạch, vì lớp liên kết nằm giữa hai vật liệu.
Không có đầu vít, bu lông hoặc đinh tán xuất hiện trên bề mặt.
Đặc tính này đặc biệt phù hợp với:
- Panel.
- Logo.
- Trim.
- Nameplate.
- Bảng hiệu.
- Chi tiết trang trí.
Khả Năng Phân Bố Ứng Suất
Cấu trúc Acrylic Foam giúp LSE-110WF có độ bền cắt cao, khả năng thích ứng và độ bám bề mặt tốt.
Khác với liên kết cơ khí dạng điểm, vùng băng có thể phân bố lực trên toàn bộ chiều dài hoặc diện tích dán.
Đây là một trong những đặc tính quan trọng khi VHB được sử dụng để liên kết panel hoặc các vật liệu mỏng.
Hấp Thụ Rung Động Và Va Đập
3M xác nhận dòng LSE có khả năng hấp thụ ứng suất động cao, giúp giảm rung động và tải va đập.
Đặc tính này đến từ cấu trúc Acrylic Foam nhớt đàn hồi.
Nó đặc biệt hữu ích trong các cụm sản phẩm có chuyển động hoặc rung trong quá trình vận hành.
Khả Năng Làm Kín
Closed-cell acrylic chemistry của LSE-110WF giúp tạo mối liên kết và làm kín, đồng thời 3M mô tả sản phẩm có khả năng tạo lớp seal chống nước và độ ẩm.
Đây là đặc tính bổ sung bên cạnh chức năng liên kết cơ học của băng.
Ứng Dụng Với Vật Liệu Mỏng Và Nhẹ
3M nêu rằng VHB LSE cho phép sử dụng vật liệu mỏng hơn, nhẹ hơn và các vật liệu khác nhau so với một số thiết kế sử dụng đinh tán hoặc hàn.
Đặc tính này phù hợp với các thiết kế muốn giảm số lượng chi tiết cơ khí trong cụm lắp ráp.
Gia Công Chia Khổ 3M VHB LSE-110WF
LSE-110WF dạng cuộn có thể được SUPECO gia công chiều rộng theo vùng liên kết của khách hàng.
Quy trình:
Cuộn nguyên liệu → chia khổ → cuộn thành phẩm
Chiều rộng được xác định theo:
- Kích thước vùng dán.
- Hình dạng chi tiết.
- Diện tích liên kết.
- Phương thức lắp ráp.
Gia Công Cắt Đoạn Và Cắt Miếng
Đối với dây chuyền sử dụng chiều dài băng cố định, vật liệu có thể được gia công thành từng đoạn hoặc miếng trước khi giao.
Ví dụ:
LSE-110WF dạng cuộn → chia khổ → cắt đoạn → đóng gói theo quy cách
Giải pháp này giúp chuẩn hóa kích thước vật liệu cho từng công đoạn.
Gia Công Die-cut 3M VHB LSE-110WF
Với các vùng liên kết có hình dạng riêng, SUPECO có thể triển khai Die-cut LSE-110WF theo bản vẽ.
Các hình dạng có thể gồm:
- Dải.
- Miếng.
- Khung.
- Vòng.
- Chi tiết có lỗ.
- Biên dạng riêng.
Quy trình:
Cuộn VHB → Die-cut → loại phần thừa → linh kiện dán dính định hình
Gia Công Kiss-cut
Kiss-cut cho phép chi tiết VHB được bế theo hình dạng nhưng vẫn nằm trên liner để thuận tiện cho thao tác tại dây chuyền.
Ví dụ:
□ □ □ □ □──────────────────LINER
Cách bố trí chi tiết có thể được thiết kế theo phương thức bóc và cấp liệu của khách hàng.
Giải Pháp Băng Keo 3M VHB LSE-110WF Tại SUPECO
SUPECO triển khai giải pháp băng keo 3M VHB LSE-110WF cho các ứng dụng liên kết vật liệu năng lượng bề mặt thấp, liên kết đa vật liệu và các cụm cần Acrylic Foam có khả năng thích ứng bề mặt.
Giải pháp được xây dựng từ vật liệu cần dán, loại bề mặt, tải trọng, điều kiện môi trường, kích thước vùng liên kết và phương thức lắp ráp, sau đó lựa chọn quy cách băng và phương án converting phù hợp.
Tùy yêu cầu, SUPECO có thể triển khai chia khổ, cắt đoạn, cắt miếng, Die-cut, Kiss-cut, bế khung, bế vòng hoặc gia công linh kiện dán dính theo bản vẽ. Với những ứng dụng sử dụng PP, TPO, TPE, composite hoặc kết hợp nhựa với kim loại, trọng tâm của giải pháp là khai thác đúng khả năng liên kết LSE không primer trong nhiều trường hợp, Acrylic Foam 1,1 mm và khả năng liên kết đa vật liệu của 3M VHB LSE-110WF
Hướng Dẫn Sử Dụng Băng Keo 2 Mặt 3M VHB LSE-110WF
3M VHB LSE-110WF là băng keo Acrylic Foam hai mặt được thiết kế cho các ứng dụng liên kết cần độ bền cao, đặc biệt trên các vật liệu năng lượng bề mặt thấp – LSE. Khi sử dụng đúng quy trình, sản phẩm giúp tạo mối dán liền mạch, duy trì tính thẩm mỹ của bề mặt và có thể thay thế một số liên kết cơ khí trong các ứng dụng phù hợp.
Quy trình cơ bản:
Xác định vật liệu → làm sạch bề mặt → dán LSE-110WF → tạo lực ép → bóc liner → ghép vật liệu thứ hai → ép hoàn thiện → kiểm tra liên kết
Xác Định Vật Liệu Trước Khi Dán
Trước khi sử dụng, cần xác định rõ hai vật liệu tạo thành liên kết.
Ví dụ:
PP → LSE-110WF → Kim loại
TPO → LSE-110WF → Kim loại
ABS → LSE-110WF → Kính
Composite → LSE-110WF → Kim loại
Việc xác định đúng vật liệu giúp lựa chọn vùng dán, chiều rộng băng và phương án gia công phù hợp.
Chuẩn Bị Bề Mặt
Bề mặt cần được chuẩn bị sạch trước khi dán.
Vùng liên kết cần:
- Sạch.
- Khô.
- Không bụi.
- Không dầu mỡ.
- Không chất bẩn ảnh hưởng đến vùng keo.
Bề mặt sạch giúp lớp keo Acrylic tiếp xúc trực tiếp với vật liệu.
Dán LSE-110WF Lên Bề Mặt Thứ Nhất
Đặt băng vào đúng vùng liên kết.
Cấu trúc lúc này:
Liner PE đỏ
↓
3M VHB LSE-110WF
↓
Vật liệu A
Đối với băng dạng cuộn, cần giữ đường dán thẳng và đều.
Đối với chi tiết Die-cut, có thể định vị theo đúng hình dạng vùng liên kết.
Tạo Lực Ép
LSE-110WF sử dụng hệ keo nhạy áp. Lực ép giúp tăng mức độ tiếp xúc giữa keo và bề mặt.
Có thể sử dụng:
- Ép tay.
- Con lăn.
- Jig.
- Thiết bị ép phù hợp.
- Cơ cấu ép trên dây chuyền.
Lực ép cần được phân bố đều trên vùng dán.
Bóc Liner
Sau khi mặt thứ nhất đã được dán, bóc liner PE màu đỏ in 3M VHB để làm lộ mặt keo còn lại.
Hạn chế chạm trực tiếp vào lớp keo.
Với linh kiện Die-cut hoặc Kiss-cut, thiết kế liner có thể hỗ trợ việc bóc và cấp liệu trong dây chuyền.
Ghép Vật Liệu Thứ Hai
Đặt vật liệu thứ hai vào đúng vị trí và tạo lực ép để hoàn thiện liên kết.
Cấu trúc sau khi dán:
Vật liệu A
↓
Keo Acrylic
↓
Acrylic Foam 1,1 mm
↓
Keo Acrylic
↓
Vật liệu B
Lớp Acrylic Foam nằm hoàn toàn giữa hai vật liệu.
Lựa Chọn Theo Năng Lượng Bề Mặt
3M VHB LSE-110WF được thiết kế để liên kết trên nhiều mức năng lượng bề mặt khác nhau.
Các nhóm chính gồm:
- HSE – High Surface Energy.
- MSE – Medium Surface Energy.
- LSE – Low Surface Energy.
Điểm nổi bật của dòng LSE là khả năng liên kết với các vật liệu như PP, TPO, TPE, PA và composite.
Sử Dụng Với PP
PP là một trong những vật liệu LSE tiêu biểu.
Theo dữ liệu 3M, Peel Adhesion 90° của LSE-110WF trên PP đạt khoảng 42 N/cm sau 72 giờ ở 23°C trong điều kiện thử nghiệm của hãng.
Với ứng dụng thực tế, nên thử trực tiếp trên đúng bề mặt PP của sản phẩm trước khi triển khai số lượng lớn.
Sử Dụng Với ABS
3M công bố Peel Adhesion 90° trên ABS khoảng 40 N/cm sau 72 giờ ở 23°C.
ABS là một trong những bề mặt được hãng thử nghiệm trực tiếp cho LSE-110WF.
Sử Dụng Với Thép Không Gỉ
Trên thép không gỉ, 3M công bố Peel Adhesion 90° khoảng 44 N/cm sau 72 giờ ở 23°C.
Khả năng này thể hiện đặc tính liên kết đa vật liệu của LSE-110WF, không chỉ giới hạn ở nhóm nhựa LSE.
Sử Dụng Với Kính
Trên kính, Peel Adhesion 90° được 3M công bố khoảng 43 N/cm sau 72 giờ ở 23°C.
Dữ liệu này cho thấy sản phẩm có thể tạo liên kết trên cả bề mặt năng lượng thấp và bề mặt năng lượng cao trong các điều kiện thử tương ứng.
Liên Kết Không Cần Primer Trong Trường Hợp Phù Hợp
Một đặc tính quan trọng của dòng VHB LSE là khả năng liên kết nhiều loại vật liệu LSE không cần primer hoặc adhesion promoter trong các ứng dụng phù hợp.
Quy trình có thể được rút gọn từ:
Làm sạch → primer → dán → ép
thành:
Làm sạch → LSE-110WF → ép
Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong các ứng dụng PP, TPO, TPE và các vật liệu LSE phù hợp.
Lựa Chọn Theo Độ Dày
LSE-110WF có độ dày 1,1 mm.
Trong cùng dòng sản phẩm:
- LSE-060WF: 0,6 mm.
- LSE-110WF: 1,1 mm.
- LSE-160WF: 1,6 mm.
Độ dày 1,1 mm giúp LSE-110WF nằm giữa hai phiên bản 0,6 mm và 1,6 mm.
Lựa Chọn Theo Nhiệt Độ
3M công bố:
- Nhiệt độ dài hạn: 100°C
- Nhiệt độ ngắn hạn: 150°C
- Nhiệt độ thi công tối thiểu: 0°C trên bề mặt phù hợp và không có sương giá.
Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác định nhiệt độ thực tế của ứng dụng và thời gian tiếp xúc nhiệt.
Lựa Chọn Theo Tải Trọng
Một liên kết VHB có thể chịu nhiều dạng tải khác nhau.
Hai dạng thường gặp là:
- Tải kéo vuông góc.
- Tải kéo trượt.
Theo dữ liệu 3M:
- Normal Tensile: 470 kPa
- Overlap Shear Strength: 590 kPa
Các giá trị này là dữ liệu thử nghiệm điển hình theo điều kiện của hãng.
Lựa Chọn Theo Hình Dạng Vùng Dán
Vùng dán dạng dải có thể sử dụng băng chia khổ.
Vùng dán dạng miếng có thể sử dụng băng cắt sẵn.
Vùng dán dạng khung, vòng hoặc biên dạng đặc biệt có thể sử dụng Die-cut hoặc Kiss-cut.
Việc lựa chọn hình thức gia công giúp quy cách băng phù hợp với chính hình dạng của chi tiết.
Sử Dụng Trong Liên Kết Panel
3M nêu ứng dụng liên kết panel với frame cho dòng VHB LSE.
Cấu trúc:
Panel → LSE-110WF → Khung
Băng tạo đường liên kết liên tục giữa hai chi tiết.
Sử Dụng Với Gân Tăng Cứng
LSE-110WF cũng có thể được sử dụng trong ứng dụng liên kết stiffener với panel.
Cấu trúc:
Gân tăng cứng → LSE-110WF → Panel
Acrylic Foam giúp phân bố ứng suất trên vùng dán và tạo mối liên kết liên tục.
Gắn Logo, Nameplate Và Trim
3M liệt kê các ứng dụng như:
- Nameplate.
- Logo.
- Trim.
- Decorative attachment.
- Signage.
Băng nằm hoàn toàn phía sau chi tiết và không làm xuất hiện đầu vít hoặc đinh tán trên mặt ngoài.
Thay Thế Liên Kết Cơ Khí Trong Ứng Dụng Phù Hợp
LSE-110WF có thể được sử dụng thay cho:
- Đinh tán.
- Vít.
- Bu lông.
- Một số mối hàn.
Cấu trúc liên kết bằng VHB tạo vùng dán liên tục thay vì các điểm cố định riêng lẻ.
Việc thay thế cần được xác định theo tải trọng, vật liệu và kết cấu thực tế.
Hạn Chế Tải Bóc Tại Mép
Trong thiết kế bằng băng keo, vùng mép là nơi có thể chịu ứng suất tập trung.
Khi bố trí VHB nên ưu tiên thiết kế sao cho tải được phân bố trên vùng liên kết thay vì tập trung tại mép.
Điều này đặc biệt quan trọng với:
- Panel lớn.
- Trim dài.
- Chi tiết cong.
- Vật liệu có xu hướng bật khỏi bề mặt.
Không Dùng Băng Để Bù Sai Lệch Quá Lớn
LSE-110WF có Acrylic Foam conformable, nhưng độ dày chỉ 1,1 mm.
Băng có khả năng thích ứng với sai khác bề mặt trong phạm vi phù hợp, nhưng không phải vật liệu dùng để trám các khe hở lớn.
Nếu hai chi tiết có độ cong vênh lớn, cần xử lý thiết kế vùng liên kết.
Thử Nghiệm Trước Khi Sản Xuất Hàng Loạt
Với các ứng dụng công nghiệp, nên thử LSE-110WF trên đúng cấu trúc thực tế.
Các yếu tố cần đánh giá có thể gồm:
- Vật liệu A.
- Vật liệu B.
- Vùng liên kết.
- Hướng tải.
- Nhiệt độ.
- Độ ẩm.
- Rung động.
- Điều kiện ngoài trời.
- Hình dạng sản phẩm.
- Phương thức lắp ráp.
Kết quả thử nghiệm giúp xác định quy cách và cấu trúc vùng dán phù hợp.
Gia Công Chia Khổ
SUPECO có thể chuyển LSE-110WF dạng cuộn thành các chiều rộng phù hợp với vùng liên kết.
Quy trình:
Cuộn nguyên liệu → Slitting → cuộn thành phẩm theo khổ
Chiều rộng được xác định theo yêu cầu của sản phẩm.
Gia Công Cắt Đoạn
Với các dây chuyền cần chiều dài cố định, băng có thể được cắt thành từng đoạn.
Ví dụ:
Cuộn 33 m → chia khổ → cắt chiều dài → đóng gói
Phương án này giúp chuẩn hóa quy cách cho từng chi tiết.
Gia Công Die-cut
Die-cut giúp chuyển VHB từ dạng cuộn thành linh kiện có hình dạng xác định.
Có thể gia công:
- Miếng.
- Dải.
- Vòng.
- Khung.
- Chi tiết có lỗ.
- Biên dạng bất kỳ theo bản vẽ.
Quy trình:
Cuộn VHB → Die-cut → loại phần thừa → linh kiện dán dính định hình
Gia Công Kiss-cut
Kiss-cut cho phép các chi tiết VHB sau khi bế vẫn được giữ trên liner.
Cách này phù hợp với:
- Linh kiện nhỏ.
- Sản xuất số lượng lớn.
- Cấp liệu theo từng miếng.
- Công đoạn cần thao tác bóc nhanh.
Kiến Thức Liên Quan
VHB Là Gì?
VHB – Very High Bond là dòng băng keo Acrylic Foam hiệu suất cao của 3M, được phát triển cho các ứng dụng liên kết công nghiệp cần độ bền cao.
LSE Là Gì?
LSE – Low Surface Energy nghĩa là năng lượng bề mặt thấp.
Đây là nhóm bề mặt thường khó dán hơn các vật liệu có năng lượng bề mặt cao.
HSE Là Gì?
HSE – High Surface Energy là vật liệu có năng lượng bề mặt cao.
Kính và kim loại sạch là những ví dụ điển hình trong nhiều hệ liên kết.
MSE Là Gì?
MSE – Medium Surface Energy nghĩa là vật liệu có mức năng lượng bề mặt trung bình, nằm giữa HSE và LSE.
Acrylic Foam Là Gì?
Acrylic Foam là cấu trúc foam Acrylic có tính nhớt đàn hồi.
Trong VHB, lớp này tạo chiều dày liên kết, thích ứng bề mặt và hỗ trợ phân bố ứng suất.
Closed-cell Foam Là Gì?
Closed-cell foam là cấu trúc foam có các tế bào kín.
LSE-110WF sử dụng cấu trúc Acrylic Foam tế bào kín.
Viscoelastic Là Gì?
Viscoelastic – nhớt đàn hồi là đặc tính vật liệu kết hợp khả năng đàn hồi và biến dạng nhớt.
Đây là đặc tính quan trọng của Acrylic Foam VHB trong việc phân bố ứng suất.
Primer Là Gì?
Primer là vật liệu xử lý bề mặt được sử dụng trước khi dán trong một số hệ liên kết.
LSE Series được phát triển để tạo liên kết với nhiều vật liệu LSE mà không cần primer trong các trường hợp phù hợp.
Adhesion Promoter Là Gì?
Adhesion promoter là chất hỗ trợ tăng khả năng bám dính giữa keo và bề mặt.
Dòng VHB LSE giảm nhu cầu sử dụng chất này trên nhiều loại vật liệu LSE phù hợp.
PP Là Gì?
PP – Polypropylene là một loại nhựa có năng lượng bề mặt thấp.
LSE-110WF có dữ liệu bám dính trực tiếp trên PP do 3M công bố.
TPO Là Gì?
TPO – Thermoplastic Olefin là nhóm vật liệu thermoplastic olefin được 3M liệt kê trong các bề mặt phù hợp của dòng LSE.
TPE Là Gì?
TPE – Thermoplastic Elastomer là vật liệu đàn hồi nhiệt dẻo, cũng nằm trong nhóm bề mặt mà 3M đề cập cho LSE-110WF.
PA Là Gì?
PA – Polyamide là nhóm polymer kỹ thuật, thường được gọi chung là nylon trong nhiều ứng dụng.
PA cũng nằm trong nhóm vật liệu được 3M đề cập cho dòng LSE.
Peel Adhesion Là Gì?
Peel Adhesion là lực cần thiết để bóc lớp băng khỏi bề mặt theo phương pháp thử xác định.
3M cung cấp giá trị Peel Adhesion 90° của LSE-110WF trên nhiều bề mặt như PP, ABS, kính và thép không gỉ.
Normal Tensile Là Gì?
Normal Tensile là khả năng chịu tải kéo theo phương vuông góc với vùng liên kết trong điều kiện thử xác định.
LSE-110WF có giá trị điển hình khoảng 470 kPa.
Overlap Shear Là Gì?
Overlap Shear là khả năng chịu tải trượt của hai bề mặt liên kết chồng lên nhau.
3M công bố giá trị điển hình khoảng 590 kPa cho LSE-110WF.
Die-cut Là Gì?
Die-cut là quá trình bế vật liệu thành hình dạng xác định theo bản vẽ.
Ví dụ:
Cuộn VHB → bế khung → linh kiện dán định hình
Kiss-cut Là Gì?
Kiss-cut là phương pháp bế lớp VHB nhưng vẫn giữ chi tiết trên liner để thuận tiện cho việc bóc và cấp liệu.
Converting Là Gì?
Converting là quá trình chuyển đổi vật liệu dạng cuộn thành kích thước, hình dạng và cấu trúc phù hợp với ứng dụng cuối.
Đối với LSE-110WF, converting có thể gồm:
Slitting → cắt → Die-cut/Kiss-cut → linh kiện định hình
Câu Hỏi Thường Gặp Về 3M VHB LSE-110WF
3M VHB LSE-110WF Dày Bao Nhiêu?
Sản phẩm có độ dày 1,1 mm / 45 mil.
LSE-110WF Có Màu Gì?
Băng có màu trắng, sử dụng liner PE màu đỏ in 3M VHB.
LSE-110WF Có Dán Được PP Không?
Có. PP là một trong những vật liệu LSE được 3M đề cập trực tiếp. Peel Adhesion 90° trên PP được công bố khoảng 42 N/cm sau 72 giờ ở 23°C trong điều kiện thử của hãng.
LSE-110WF Có Cần Primer Không?
Dòng VHB LSE được phát triển để liên kết nhiều vật liệu LSE không cần primer hoặc adhesion promoter trong các ứng dụng phù hợp.
LSE-110WF Chịu Nhiệt Bao Nhiêu?
3M công bố:
- 100°C dài hạn
- 150°C ngắn hạn
LSE-110WF Có Thể Dùng Ngoài Trời Không?
Có. Dòng sản phẩm được thiết kế cho cả ứng dụng trong nhà và ngoài trời.
LSE-110WF Có Thể Thay Đinh Tán Và Vít Không?
3M định vị VHB như giải pháp có thể thay thế đinh tán, vít, bu lông và một số mối hàn trong các ứng dụng phù hợp.
SUPECO Có Gia Công LSE-110WF Theo Bản Vẽ Không?
Có. SUPECO triển khai giải pháp chia khổ, cắt miếng, Die-cut, Kiss-cut, bế khung, vòng và linh kiện dán dính định hình theo bản vẽ.
Giải Pháp Băng Keo 3M VHB LSE-110WF Tại SUPECO
SUPECO triển khai giải pháp băng keo 3M VHB LSE-110WF cho các ứng dụng liên kết vật liệu năng lượng bề mặt thấp, liên kết đa vật liệu và các cụm sản phẩm cần Acrylic Foam có khả năng thích ứng bề mặt.
Giải pháp được xây dựng theo chuỗi:
Xác định vật liệu → đánh giá năng lượng bề mặt → xác định tải trọng và môi trường → thiết kế vùng dán → lựa chọn quy cách VHB → thử nghiệm → converting → Die-cut/Kiss-cut
Tùy yêu cầu, SUPECO có thể triển khai:
- Giải pháp liên kết PP, TPO, TPE, PA và composite.
- Giải pháp liên kết nhựa với kim loại.
- Giải pháp giảm primer trong ứng dụng LSE phù hợp.
- Giải pháp thay thế một số liên kết cơ khí.
- Giải pháp chia khổ theo kích thước.
- Giải pháp cắt đoạn và cắt miếng.
- Giải pháp Die-cut/Kiss-cut theo bản vẽ.
- Giải pháp bế khung, vòng và biên dạng.
- Giải pháp chuyển đổi thành linh kiện dán dính định hình phục vụ dây chuyền sản xuất.
Với 3M VHB LSE-110WF, trọng tâm của giải pháp là kết hợp đúng khả năng liên kết LSE, Acrylic Foam 1,1 mm, liên kết đa vật liệu và phương án gia công theo hình dạng sản phẩm, từ đó đưa băng keo từ dạng cuộn thành giải pháp dán dính phù hợp với kết cấu và công đoạn sản xuất thực tế của khách hàng.



