Băng keo 2 mặt 3M 93015LE là băng keo hai mặt hiệu suất cao sử dụng hệ keo Acrylic 300LSE trên lớp carrier film PET, có tổng độ dày 0,15 mm không tính liner. Sản phẩm được phát triển để tạo độ bám dính cao trên nhiều loại vật liệu, đặc biệt là các bề mặt năng lượng thấp – LSE như polypropylene (PP) và bề mặt sơn tĩnh điện.
3M 93015LE đồng thời có độ bám dính cao trên kim loại và các vật liệu năng lượng bề mặt cao, cho phép liên kết các loại vật liệu giống hoặc khác nhau. 3M xác nhận sản phẩm có khả năng liên kết với kim loại, nhiều loại nhựa, kính, giấy và bề mặt sơn.
Điểm nổi bật của 93015LE là sự kết hợp giữa keo 300LSE có độ bám dính ban đầu rất cao và carrier PET giúp tăng độ ổn định kích thước, thuận lợi cho quá trình chia cuộn và Die-cut.
SUPECO triển khai giải pháp băng keo 3M 93015LE từ lựa chọn vật liệu, quy cách, chia khổ đến Die-cut, Kiss-cut và gia công linh kiện dán dính định hình, phù hợp với yêu cầu của từng chi tiết và công đoạn sản xuất.
Thông Số Kỹ Thuật Băng Keo 3M 93015LE

| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 93015LE |
| Thương hiệu | 3M |
| Loại | Băng keo hai mặt |
| Hệ keo | 3M Acrylic Adhesive 300LSE |
| Loại keo | Modified Acrylic |
| Carrier | Film PET / Polyester |
| Độ dày carrier | 0,012 mm |
| Tổng độ dày không liner | 0,15 mm |
| Màu sắc | Trong suốt |
| Liner | Polycoated Kraft Paper |
| Độ dày liner | Khoảng 0,100 mm |
| Định lượng liner | 98 g/m² |
| In trên liner | Green “3M 300LSE” |
| Điện áp đánh thủng | 6.900 V |
| Độ bền điện môi | 1.200 V/mil |
| Chịu nhiệt dài hạn | 120°C |
| Chịu nhiệt ngắn hạn | 150°C |
| Chiều dài quy cách SUPECO | 55 m |
| Khổ gia công | 6, 10, 12, 25, 40 mm hoặc theo yêu cầu |
Thông số 0,15 mm, carrier PET, 300LSE và đặc tính điện môi được xác nhận trong tài liệu kỹ thuật của 3M.
Băng Keo 3M 93015LE Là Gì?
3M 93015LE thuộc dòng băng keo hai mặt sử dụng 3M High Strength Acrylic Adhesive 300LSE, được thiết kế đặc biệt để tạo độ bám dính cao trên nhiều loại vật liệu.
Trong tên hệ keo, LSE – Low Surface Energy đề cập đến nhóm bề mặt có năng lượng bề mặt thấp.
3M xác nhận 93015LE có khả năng liên kết tốt với:
- Bề mặt sơn tĩnh điện.
- Polypropylene – PP.
- Nhiều loại nhựa.
- Kim loại.
- Kính.
- Giấy.
- Bề mặt sơn.
Đặc biệt, sản phẩm có thể tạo liên kết giữa các vật liệu giống nhau hoặc khác nhau, phù hợp với những cụm lắp ráp sử dụng nhiều loại vật liệu.
Cấu Tạo Băng Keo 2 Mặt 3M 93015LE
Đây là phần cần phân biệt rõ 93015LE với các dòng băng keo transfer không carrier.
3M 93015LE có carrier bằng film PET.
Cấu trúc cơ bản:
Polycoated Kraft Paper Liner
↓
Keo Acrylic 300LSE – mặt 1
↓
Film PET Carrier
↓
Keo Acrylic 300LSE – mặt 2
Sau khi hoàn thiện liên kết:
Vật liệu A
↓
3M 300LSE Acrylic Adhesive
↓
PET Film Carrier
↓
3M 300LSE Acrylic Adhesive
↓
Vật liệu B
Carrier polyester giúp tăng độ ổn định kích thước cho vật liệu và hỗ trợ quá trình chia khổ, xử lý và Die-cut.
Chi Tiết Các Lớp Cấu Tạo
Lớp 1 – Polycoated Kraft Paper Liner
3M 93015LE sử dụng liner giấy Kraft phủ polymer – Polycoated Kraft Paper.
Theo tài liệu lựa chọn sản phẩm của 3M:
- Độ dày liner: 0,100 mm.
- Định lượng: 98 g/m².
- In: Green “3M 300LSE”.
3M cũng mô tả loại liner này phù hợp với các ứng dụng Die-cut và converting.
Liner bảo vệ bề mặt keo trước khi sử dụng và được bóc khỏi băng trong quá trình lắp ráp.
Lớp 2 – Keo Acrylic 300LSE Mặt Thứ Nhất
Mặt thứ nhất sử dụng 3M Acrylic Adhesive 300LSE.
Đây là hệ keo Acrylic được phát triển để tạo độ bám dính rất cao trên nhiều loại bề mặt, trong đó có các vật liệu năng lượng bề mặt thấp.
Một đặc tính đáng chú ý của 300LSE là độ bền liên kết tăng theo thời gian và nhiệt độ, đồng thời có độ bám dính ban đầu rất cao.
Lớp 3 – Film PET Carrier
Ở giữa hai lớp keo là film PET – Polyester carrier.
Độ dày carrier được tài liệu 3M công bố ở mức:
0,012 mm – 12 µm.
Carrier PET tạo độ ổn định kích thước cho băng và các vật liệu được cán ghép.
3M đặc biệt nhấn mạnh rằng film carrier giúp băng dễ xử lý hơn trong quá trình slitting và Die-cutting.
Đây là đặc tính rất phù hợp khi 93015LE được sử dụng làm vật liệu đầu vào cho quá trình converting.
Lớp 4 – Keo Acrylic 300LSE Mặt Thứ Hai
Mặt còn lại tiếp tục sử dụng hệ Acrylic Adhesive 300LSE để tạo liên kết với vật liệu thứ hai.
Nhờ cấu trúc:
300LSE → PET → 300LSE
93015LE có thể tạo liên kết giữa hai vật liệu khác nhau trong cùng một cụm sản phẩm.
Độ Dày 0.15 mm
Tổng độ dày của 3M 93015LE là 0,15 mm không tính liner, tương đương khoảng 5,9 mil.
Đây là dòng băng keo hai mặt mỏng, khác với nhóm Acrylic Foam/VHB có lớp foam dày.
Độ dày 0,15 mm phù hợp với các ứng dụng cần kiểm soát chiều dày của lớp liên kết và các chi tiết cần tiếp tục gia công Die-cut.
Hệ Keo 3M 300LSE
Điểm quan trọng nhất của 93015LE là 3M Acrylic Adhesive 300LSE.
Hệ keo này được thiết kế để tạo độ bền liên kết cao trên nhiều bề mặt, đặc biệt là các vật liệu năng lượng bề mặt thấp.
3M nêu cụ thể khả năng bám dính tốt trên powder coatings và polypropylene (PP).
Đồng thời, hệ keo cũng có độ bám dính cao trên kim loại và các vật liệu có năng lượng bề mặt cao.
Khả Năng Dán Nhựa PP
Polypropylene – PP là một trong những vật liệu được 3M nêu trực tiếp trong đặc tính của 93015LE.
Tài liệu thử nghiệm của hãng cũng cung cấp số liệu peel adhesion trên PP.
Sau 15 phút:
11,5 N/cm
Sau 72 giờ:
14,8 N/cm.
Số liệu cho thấy độ bám dính tăng theo thời gian lưu, phù hợp với đặc tính của hệ keo 300LSE mà 3M công bố.
Độ Bám Dính Trên Polycarbonate – PC
Trên PC – Polycarbonate, 3M công bố:
- Sau 15 phút: 14,2 N/cm.
- Sau 72 giờ: 18,1 N/cm.
Đây là một trong những bề mặt mà 93015LE thể hiện mức độ bám dính cao trong dữ liệu thử nghiệm của hãng.
Độ Bám Dính Trên ABS
Đối với ABS, độ bám dính được 3M công bố:
- Sau 15 phút: 9,3 N/cm.
- Sau 72 giờ: 13,7 N/cm.
Các giá trị trên được đo theo phương pháp thử được mô tả trong TDS và nên được sử dụng như dữ liệu kỹ thuật điển hình, không phải giá trị đặc tả.
Độ Bám Dính Trên Thép Không Gỉ
Trên SS – Stainless Steel, 93015LE đạt:
- Sau 15 phút: 10,9 N/cm.
- Sau 72 giờ: 13,7 N/cm.
Khả năng bám dính trên kim loại cũng phù hợp với mô tả chính thức của 3M về khả năng liên kết với các bề mặt năng lượng cao.
Khả Năng Chịu Nhiệt
Tài liệu lựa chọn băng keo mỏng của 3M công bố cho 93015LE:
Chịu nhiệt dài hạn: 120°C
Chịu nhiệt ngắn hạn: 150°C.
Trang sản phẩm 3M cũng mô tả khả năng hoạt động trong dải nhiệt rộng và nhiệt độ cao lên tới khoảng 148°C.
Vì vậy, trên trang sản phẩm SUPECO nên dùng cách trình bày 120°C dài hạn / 150°C ngắn hạn, rõ ràng hơn việc ghi chung “chịu nhiệt 121–149°C”.
Khả Năng Cách Điện
3M cung cấp thông số điện cho 93015LE:
- Breakdown Voltage: 6.900 V
- Dielectric Strength: 1.200 V/mil
Đây là các giá trị kỹ thuật được đo theo điều kiện thử của hãng.
Không nên chuyển đổi thông tin này thành tuyên bố rằng 93015LE là một băng keo cách điện chuyên dụng nếu tài liệu hãng không định vị sản phẩm theo chức năng đó.
Khả Năng Kháng Hóa Chất Và Độ Ẩm
3M xác nhận 93015LE có khả năng kháng tốt đối với:
- Hóa chất công nghiệp.
- Hóa chất tiêu dùng.
- Độ ẩm.
- Môi trường ẩm.
Đây là nhóm đặc tính quan trọng đối với các ứng dụng công nghiệp và điện tử có điều kiện môi trường thay đổi.
Khả Năng Chống Bung Mép
Hệ keo của 93015LE có khả năng giữ liên kết và chống lifting tốt.
Đặc tính này hỗ trợ các ứng dụng có yêu cầu duy trì liên kết tại mép của chi tiết.
Ứng Dụng Trong Thiết Bị Điện Tử
Khác với nhiều mã trước chỉ có dữ liệu ứng dụng từ nguồn bán hàng, với 93015LE, 3M trực tiếp công bố ứng dụng trong thiết bị điện tử tiêu dùng.
Các ví dụ hãng đưa ra gồm:
- Điện thoại.
- Máy tính bảng.
- Thiết bị đeo.
3M cũng liệt kê lắp ráp thiết bị điện tử công nghiệp, chẳng hạn workstation, trong nhóm ứng dụng khuyến nghị.
Vì vậy nhóm điện – điện tử có thể được sử dụng làm một hướng nội dung chính cho trang sản phẩm 93015LE.
Ứng Dụng Trong Ngành Ô Tô
3M chính thức liệt kê các ứng dụng lắp ráp trong ngành ô tô trong nhóm ứng dụng khuyến nghị của 93015LE.
Khi viết nội dung sản phẩm, nên giữ ở phạm vi “các cụm lắp ráp ô tô” nếu chưa có tài liệu kỹ thuật riêng xác định chính xác vị trí linh kiện.
Ứng Dụng Trong Thiết Bị Gia Dụng
3M cũng khuyến nghị 93015LE cho application and assembly of components on appliances – ứng dụng và lắp ráp các thành phần trên thiết bị gia dụng.
Đây là một nhóm ứng dụng phù hợp với đặc tính liên kết nhiều loại vật liệu của hệ 300LSE.
Ứng Dụng Trong Thiết Bị Y Tế
Trong danh sách ứng dụng chính thức, 3M có nêu medical equipment and device fabrication – chế tạo thiết bị và dụng cụ y tế.
Thông tin này nên hiểu là nhóm ứng dụng chế tạo/lắp ráp thiết bị; không tự mở rộng thành các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với cơ thể nếu không có tài liệu tương ứng.
Khả Năng Gia Công Die-cut Và Converting
Đây là một lợi thế kỹ thuật rất phù hợp với định hướng giải pháp của SUPECO.
3M nêu rõ polyester film carrier giúp tăng độ ổn định kích thước và giúp vật liệu dễ xử lý hơn trong quá trình slitting và Die-cutting.
Do đó, 93015LE có thể được sử dụng làm vật liệu đầu vào cho các giải pháp:
Cuộn nguyên liệu → chia khổ → cán ghép → Die-cut/Kiss-cut → linh kiện dán dính định hình
Gia Công 3M 93015LE Theo Yêu Cầu
Theo quy cách hiện tại, SUPECO có thể triển khai các khổ:
- 6 mm
- 10 mm
- 12 mm
- 25 mm
- 40 mm
- Gia công kích thước khác theo yêu cầu.
Chiều dài quy cách: 55 m.
Ngoài dạng cuộn, tùy bản vẽ và yêu cầu sản xuất, vật liệu có thể được chuyển đổi thành:
- Miếng.
- Dải.
- Khung.
- Vòng.
- Chi tiết có lỗ.
- Die-cut.
- Kiss-cut.
- Biên dạng theo bản vẽ.
Giải Pháp Băng Keo 3M 93015LE Tại SUPECO
SUPECO cung cấp giải pháp băng keo 3M 93015LE cho các ứng dụng cần liên kết vật liệu LSE, nhựa, kim loại và các cụm lắp ráp trong điện – điện tử, ô tô, thiết bị gia dụng và sản xuất công nghiệp.
Giải pháp được xây dựng dựa trên vật liệu cần liên kết, diện tích vùng dán, chiều dày, hình dạng chi tiết, điều kiện nhiệt độ và phương thức lắp ráp, thay vì chỉ lựa chọn một cuộn băng keo theo kích thước.
Tùy từng yêu cầu, SUPECO có thể triển khai:
- Giải pháp lựa chọn 3M 93015LE và hệ keo 300LSE.
- Giải pháp chia cuộn theo khổ.
- Giải pháp cán ghép vật liệu.
- Giải pháp cắt miếng theo kích thước.
- Giải pháp Die-cut theo bản vẽ.
- Giải pháp Kiss-cut trên liner.
- Giải pháp bế khung, vòng và biên dạng.
- Giải pháp chuyển đổi vật liệu thành linh kiện dán dính định hình phục vụ dây chuyền lắp ráp.
Với carrier PET có độ ổn định kích thước và được 3M thiết kế thuận lợi cho slitting, Die-cutting, 93015LE đặc biệt phù hợp để SUPECO phát triển từ băng keo dạng cuộn thành giải pháp vật liệu dán dính theo đúng hình dạng và quy trình sản xuất của khách hàng.
Ứng Dụng Của Băng Keo 2 Mặt 3M 93015LE
Băng keo 2 mặt 3M 93015LE sử dụng hệ keo 3M Acrylic Adhesive 300LSE trên carrier film PET, được thiết kế để tạo liên kết cao trên nhiều loại vật liệu, đặc biệt là các bề mặt có năng lượng bề mặt thấp. Theo tài liệu 3M, sản phẩm phù hợp với các ứng dụng trong điện tử tiêu dùng, thiết bị điện tử công nghiệp, ô tô, thiết bị gia dụng và chế tạo thiết bị y tế.
Các nhóm ứng dụng chính của 93015LE gồm:
- Lắp ráp điện thoại, máy tính bảng và thiết bị đeo.
- Lắp ráp thiết bị điện tử công nghiệp.
- Liên kết các cụm linh kiện ô tô.
- Lắp ráp các thành phần trong thiết bị gia dụng.
- Chế tạo thiết bị và dụng cụ y tế.
- Dán các bề mặt LSE như polypropylene và sơn tĩnh điện.
- Liên kết kim loại, nhựa và các vật liệu khác nhau trong cùng một cụm.
- Gia công Die-cut, Kiss-cut và converting thành linh kiện dán dính định hình.
Ứng Dụng Trong Điện Thoại
3M 93015LE được 3M liệt kê trong nhóm ứng dụng consumer electronics, bao gồm điện thoại.
Hệ keo 300LSE tạo độ bám dính cao trên nhiều bề mặt và đặc biệt phù hợp với các vật liệu có năng lượng bề mặt thấp.
Carrier PET giúp băng có độ ổn định kích thước tốt, thuận lợi khi vật liệu cần được:
- Chia khổ.
- Cắt miếng.
- Die-cut.
- Kiss-cut.
- Bế theo hình dạng linh kiện.
Trong sản xuất hàng loạt, 93015LE có thể được gia công từ cuộn thành chi tiết dán có hình dạng xác định để đưa trực tiếp vào công đoạn lắp ráp.
Ứng Dụng Trong Máy Tính Bảng
Máy tính bảng cũng nằm trong nhóm ứng dụng điện tử tiêu dùng được 3M đề cập cho 93015LE.
Độ dày 0,15 mm giúp sản phẩm phù hợp với những ứng dụng cần một lớp băng keo hai mặt mỏng giữa các linh kiện.
Cấu trúc liên kết:
Linh kiện A
↓
Keo 300LSE
↓
PET Carrier
↓
Keo 300LSE
↓
Linh kiện B
Cấu trúc PET mỏng tạo sự ổn định cho vật liệu trong quá trình lắp ráp và gia công.
Ứng Dụng Trong Thiết Bị Đeo
3M cũng liệt kê wearable devices – thiết bị đeo trong nhóm ứng dụng của 93015LE.
Đây là nhóm sản phẩm thường sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau trong cùng một cụm thiết bị.
Khả năng liên kết vật liệu năng lượng bề mặt thấp của hệ keo 300LSE là một đặc tính đáng chú ý trong các ứng dụng dạng này.
Ứng Dụng Trong Thiết Bị Điện Tử Công Nghiệp
Ngoài điện tử tiêu dùng, 3M 93015LE còn được sử dụng trong lắp ráp thiết bị điện tử công nghiệp.
3M đưa ví dụ workstation trong nhóm ứng dụng này.
Băng phù hợp với các ứng dụng cần:
- Lớp liên kết mỏng.
- Độ bám dính cao.
- Khả năng liên kết nhiều loại vật liệu.
- Carrier PET có độ ổn định kích thước.
- Khả năng gia công thành linh kiện định hình.
Ứng Dụng Trong Ngành Ô Tô
3M liệt kê automotive assembly applications trong nhóm ứng dụng khuyến nghị của 93015LE.
Trong các cụm lắp ráp ô tô, vật liệu có thể bao gồm:
- Nhựa.
- Kim loại.
- Bề mặt sơn.
- Bề mặt sơn tĩnh điện.
Hệ keo 300LSE được thiết kế để tạo độ bám dính cao trên nhiều loại bề mặt, bao gồm cả vật liệu năng lượng thấp.
Đây là đặc tính phù hợp với các cụm sản phẩm có nhiều vật liệu khác nhau.
Ứng Dụng Trên Bề Mặt Sơn Tĩnh Điện
Một trong những bề mặt được 3M nêu trực tiếp cho 93015LE là powder coatings – sơn tĩnh điện.
Đây là nhóm bề mặt có thể gây khó khăn cho nhiều hệ keo thông thường.
3M 300LSE được phát triển để tạo độ bám dính cao trên nhóm bề mặt này.
Cấu trúc ứng dụng:
Chi tiết A → 93015LE → bề mặt sơn tĩnh điện
Khả năng này giúp 93015LE phù hợp với nhiều cụm thiết bị và sản phẩm sử dụng kim loại đã được hoàn thiện bằng sơn tĩnh điện.
Ứng Dụng Trên Polypropylene – PP
Polypropylene – PP là vật liệu LSE được 3M nêu cụ thể cho 93015LE.
Trong dữ liệu thử nghiệm của 3M, độ bám dính trên PP đạt:
- 11,5 N/cm sau 15 phút
- 14,8 N/cm sau 72 giờ
Điều này thể hiện đặc tính tăng độ bền liên kết theo thời gian của hệ keo 300LSE.
Ứng Dụng Trên Polycarbonate – PC
Trên PC, 3M công bố độ bám dính:
- 14,2 N/cm sau 15 phút
- 18,1 N/cm sau 72 giờ
Các giá trị này cho thấy 93015LE có độ bám dính cao trên bề mặt polycarbonate theo điều kiện thử của hãng.
PC là vật liệu được sử dụng trong nhiều sản phẩm điện tử và thiết bị công nghiệp, vì vậy dữ liệu này hữu ích khi đánh giá giải pháp liên kết.
Ứng Dụng Trên ABS
Trên ABS, 3M công bố:
- 9,3 N/cm sau 15 phút
- 13,7 N/cm sau 72 giờ
ABS là vật liệu phổ biến trong nhiều cụm vỏ và linh kiện nhựa.
Hệ keo 300LSE giúp 93015LE tạo liên kết trên bề mặt này trong các ứng dụng phù hợp.
Ứng Dụng Trên Thép Không Gỉ
Đối với stainless steel – thép không gỉ, độ bám dính được 3M công bố:
- 10,9 N/cm sau 15 phút
- 13,7 N/cm sau 72 giờ
93015LE có khả năng liên kết trên cả vật liệu năng lượng thấp và các bề mặt năng lượng cao như kim loại.
Điều này giúp sản phẩm phù hợp với những cụm cần liên kết nhựa với kim loại hoặc các vật liệu khác nhau.
Liên Kết Hai Vật Liệu Khác Nhau
Một đặc tính quan trọng của 93015LE là khả năng tạo liên kết giữa similar and dissimilar materials – các vật liệu giống hoặc khác nhau.
Ví dụ cấu trúc:
Nhựa → 93015LE → Kim loại
hoặc:
Vật liệu LSE → 93015LE → bề mặt năng lượng cao
Đây là một đặc tính phù hợp với các sản phẩm hiện đại sử dụng nhiều vật liệu trong cùng một cụm lắp ráp.
Ứng Dụng Trong Thiết Bị Gia Dụng
3M chính thức liệt kê application and assembly of components on appliances trong nhóm ứng dụng của 93015LE.
Băng có thể được sử dụng trong các công đoạn lắp ráp cần:
- Bám dính trên nhiều vật liệu.
- Lớp liên kết mỏng.
- Khả năng chịu nhiệt.
- Kháng độ ẩm.
- Kháng hóa chất.
- Gia công thành chi tiết theo kích thước.
Đây là nhóm ứng dụng phù hợp với cấu trúc 300LSE/PET của sản phẩm.
Ứng Dụng Trong Chế Tạo Thiết Bị Y Tế
3M liệt kê medical equipment and device fabrication là một trong các nhóm ứng dụng của 93015LE.
Trong nhóm này, sản phẩm được sử dụng như vật liệu dán trong các công đoạn chế tạo và lắp ráp thiết bị.
Carrier PET và lớp băng mỏng giúp thuận lợi khi gia công thành các chi tiết có hình dạng xác định.
Khả Năng Chịu Nhiệt Trong Ứng Dụng
3M 93015LE có:
- Khả năng chịu nhiệt dài hạn: 120°C
- Khả năng chịu nhiệt ngắn hạn: 150°C
Đây là hai mức nhiệt được tách riêng trong tài liệu kỹ thuật của 3M.
Khi ứng dụng trong thiết bị, nhiệt độ là một yếu tố cần được xem xét cùng với vật liệu, tải trọng và điều kiện sử dụng thực tế.
Khả Năng Kháng Hóa Chất
Theo 3M, hệ keo 300LSE của 93015LE có khả năng kháng nhiều loại hóa chất công nghiệp và hóa chất tiêu dùng.
Đây là một đặc tính đáng chú ý đối với các cụm sản phẩm hoạt động trong môi trường có tiếp xúc với hóa chất hoặc chất làm sạch.
Khả năng kháng hóa chất là một phần trong nhóm đặc tính môi trường của sản phẩm.
Khả Năng Kháng Dung Môi
3M cũng nêu khả năng kháng dung môi tốt của hệ keo 300LSE.
Đặc tính này phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp có điều kiện môi trường phức tạp hơn các ứng dụng dán thông thường.
Khả Năng Kháng Độ Ẩm
3M 93015LE có khả năng làm việc tốt trong điều kiện độ ẩm và môi trường ẩm.
Đây là đặc tính có ý nghĩa trong:
- Điện tử.
- Thiết bị gia dụng.
- Ô tô.
- Thiết bị công nghiệp.
- Các ứng dụng có biến đổi độ ẩm.
Khả Năng Chống Bung Mép
3M mô tả hệ keo 300LSE có holding power tốt và chống lifting.
Đặc tính này hỗ trợ duy trì liên kết tại các khu vực mép của chi tiết.
Trong những ứng dụng có vật liệu dạng tấm hoặc miếng mỏng, khả năng chống lifting là một đặc tính kỹ thuật đáng chú ý.
Carrier PET Và Khả Năng Gia Công
Carrier của 93015LE là film PET dày 0,012 mm.
3M nhấn mạnh carrier polyester giúp:
- Tăng độ ổn định kích thước.
- Cải thiện khả năng xử lý.
- Thuận lợi khi slitting.
- Thuận lợi khi Die-cutting.
Đây là một trong những lý do 93015LE phù hợp với các giải pháp converting.
Gia Công Chia Khổ 3M 93015LE
Các khổ SUPECO đang triển khai gồm:
- 6 mm
- 10 mm
- 12 mm
- 25 mm
- 40 mm
Chiều dài:
55 m
Ngoài các khổ trên, vật liệu có thể được gia công theo kích thước yêu cầu của khách hàng.
Gia Công Die-cut 3M 93015LE
Với carrier PET có độ ổn định kích thước, 93015LE phù hợp với quá trình Die-cut.
Quy trình:
Cuộn 93015LE → chia khổ/cán → Die-cut → loại phần thừa → linh kiện dán dính
Các hình dạng có thể gia công gồm:
- Miếng.
- Dải.
- Vòng.
- Khung.
- Chi tiết có lỗ.
- Biên dạng theo bản vẽ.
Gia Công Kiss-cut 3M 93015LE
Kiss-cut cho phép chi tiết băng sau khi bế vẫn nằm trên liner.
Ví dụ:
Hình thức này phù hợp với các linh kiện cần cấp từng miếng trong dây chuyền lắp ráp.
Gia Công Dạng Khung
93015LE có thể được gia công thành dạng khung cho vùng liên kết chạy theo chu vi.
Ví dụ:
Kích thước ngoài, kích thước trong và chiều rộng vùng keo được xác định theo bản vẽ của khách hàng.
Gia Công Theo Bản Vẽ
Đối với linh kiện có hình dạng riêng, SUPECO có thể xây dựng giải pháp converting dựa trên:
- Bản vẽ.
- Chiều dài.
- Chiều rộng.
- Biên dạng.
- Vị trí lỗ.
- Dung sai.
- Số lượng.
- Cách bố trí trên liner.
- Quy cách đóng gói.
Từ đó 93015LE dạng cuộn được chuyển thành quy cách phù hợp với sản phẩm cuối.
93015LE Dạng Cuộn Và Dạng Linh Kiện
| Giải pháp | Hình thức |
|---|---|
| Cuộn tiêu chuẩn | Dùng trực tiếp hoặc tiếp tục gia công |
| Chia khổ | Theo chiều rộng yêu cầu |
| Cắt đoạn | Theo chiều dài xác định |
| Cắt miếng | Theo kích thước |
| Die-cut | Theo hình dạng chi tiết |
| Kiss-cut | Chi tiết giữ trên liner |
| Bế khung/vòng | Theo vùng liên kết |
| Bế theo bản vẽ | Theo thiết kế của khách hàng |
Khi Nào Nên Chọn 3M 93015LE?
3M 93015LE phù hợp với những ứng dụng cần kết hợp:
- Hệ keo 300LSE.
- Độ bám cao trên vật liệu năng lượng thấp.
- Liên kết PP.
- Liên kết bề mặt sơn tĩnh điện.
- Liên kết PC và ABS.
- Liên kết kim loại.
- Liên kết hai vật liệu khác nhau.
- Độ dày 0,15 mm.
- Carrier PET.
- Chịu nhiệt dài hạn 120°C.
- Chịu nhiệt ngắn hạn 150°C.
- Kháng hóa chất.
- Kháng dung môi.
- Kháng độ ẩm.
- Gia công Die-cut/Kiss-cut.
Giải Pháp 3M 93015LE Cho Điện – Điện Tử Tại SUPECO
Với nhóm điện – điện tử, SUPECO có thể xây dựng giải pháp băng keo 3M 93015LE từ yêu cầu vật liệu đến linh kiện dán dính hoàn chỉnh.
Quy trình có thể gồm:
Xác định vật liệu → lựa chọn 93015LE → xác định vùng liên kết → thiết kế quy cách → Die-cut/Kiss-cut → cung cấp linh kiện theo dây chuyền
Định hướng này phù hợp với những ứng dụng điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo và thiết bị điện tử công nghiệp mà 3M liệt kê cho sản phẩm.
Giải Pháp 3M 93015LE Cho Vật Liệu LSE Tại SUPECO
Đối với các ứng dụng có PP, sơn tĩnh điện hoặc các bề mặt năng lượng thấp, SUPECO triển khai giải pháp dựa trên:
- Xác định vật liệu.
- Xác định bề mặt cần liên kết.
- Kích thước vùng dán.
- Điều kiện nhiệt.
- Yêu cầu gia công.
- Hình dạng linh kiện.
Hệ keo 3M 300LSE là trọng tâm của giải pháp khi yêu cầu liên quan đến vật liệu năng lượng bề mặt thấp.
Giải Pháp Băng Keo 3M 93015LE Tại SUPECO
SUPECO cung cấp giải pháp băng keo 3M 93015LE cho các doanh nghiệp sản xuất điện – điện tử, ô tô, thiết bị gia dụng, thiết bị công nghiệp và các ứng dụng cần liên kết vật liệu LSE.
Giải pháp được xây dựng dựa trên bề mặt cần dán, loại vật liệu, kích thước vùng liên kết, nhiệt độ, hình dạng chi tiết và phương thức lắp ráp thực tế.
Tùy yêu cầu, SUPECO có thể triển khai:
- Giải pháp lựa chọn hệ keo 3M 300LSE.
- Giải pháp băng 93015LE dạng cuộn.
- Giải pháp chia khổ 6 mm, 10 mm, 12 mm, 25 mm, 40 mm hoặc theo yêu cầu.
- Giải pháp cán ghép vật liệu.
- Giải pháp cắt miếng.
- Giải pháp Die-cut theo bản vẽ.
- Giải pháp Kiss-cut trên liner.
- Giải pháp bế khung, vòng và biên dạng đặc biệt.
- Giải pháp linh kiện dán dính định hình phù hợp với công đoạn lắp ráp.
Nhờ hệ keo 300LSE kết hợp carrier PET, 3M 93015LE đặc biệt phù hợp để phát triển từ băng keo dạng cuộn thành giải pháp dán dính theo đúng vật liệu, hình dạng và dây chuyền sản xuất của khách hàng.
Hướng Dẫn Lựa Chọn Băng Keo 2 Mặt 3M 93015LE
Băng keo 2 mặt 3M 93015LE sử dụng hệ keo 3M Acrylic Adhesive 300LSE kết hợp carrier film PET, được thiết kế để tạo độ bám dính cao trên nhiều loại vật liệu, đặc biệt là các bề mặt năng lượng thấp – LSE.
Khi lựa chọn 93015LE cho một ứng dụng, cần xem xét đồng thời:
- Loại vật liệu của hai bề mặt cần liên kết.
- Năng lượng bề mặt của vật liệu.
- Kích thước và hình dạng vùng dán.
- Yêu cầu về chiều dày.
- Nhiệt độ làm việc.
- Điều kiện hóa chất và độ ẩm.
- Yêu cầu về độ ổn định kích thước.
- Phương thức lắp ráp.
- Dạng cuộn hay linh kiện Die-cut/Kiss-cut.
Lựa Chọn 3M 93015LE Theo Năng Lượng Bề Mặt
Một trong những đặc tính quan trọng nhất của 93015LE là hệ keo 300LSE.
LSE là viết tắt của Low Surface Energy – năng lượng bề mặt thấp.
Những bề mặt năng lượng thấp thường khó tạo liên kết hơn so với kim loại, kính hoặc các bề mặt năng lượng cao. Hệ keo 300LSE được 3M phát triển để tạo độ bám dính cao trên nhiều loại vật liệu, đặc biệt là polypropylene (PP) và bề mặt sơn tĩnh điện.
Vì vậy, khi gặp một ứng dụng có vật liệu LSE, 93015LE là một trong những giải pháp cần được xem xét.
Lựa Chọn Theo Vật Liệu Cần Liên Kết
93015LE có thể tạo liên kết giữa các vật liệu giống hoặc khác nhau.
Cấu trúc:
Vật liệu A → 3M 93015LE → Vật liệu B
Các bề mặt được 3M đề cập cho dòng sản phẩm này bao gồm:
- Polypropylene – PP.
- Polycarbonate – PC.
- ABS.
- Kim loại.
- Thép không gỉ.
- Bề mặt sơn.
- Sơn tĩnh điện.
- Kính.
- Một số loại nhựa khác.
Việc xác định chính xác vật liệu A và vật liệu B là bước đầu tiên khi xây dựng giải pháp liên kết.
Lựa Chọn 93015LE Cho Polypropylene – PP
PP là một trong những vật liệu LSE được 3M đề cập trực tiếp đối với 93015LE.
Theo dữ liệu thử nghiệm của 3M, độ bám dính trên PP đạt:
- 11,5 N/cm sau 15 phút.
- 14,8 N/cm sau 72 giờ.
Dữ liệu cho thấy độ bền liên kết tăng theo thời gian trong điều kiện thử nghiệm của hãng.
Đối với sản phẩm thực tế sử dụng PP, nên thử trên chính loại PP, cấu trúc bề mặt và điều kiện sản xuất cụ thể trước khi triển khai hàng loạt.
Lựa Chọn Cho Bề Mặt Sơn Tĩnh Điện
Powder coating – sơn tĩnh điện là một trong những bề mặt mà 3M nhấn mạnh khi mô tả hệ keo 300LSE.
Với cấu trúc:
Chi tiết → 93015LE → bề mặt sơn tĩnh điện
hệ keo 300LSE tạo liên kết trực tiếp với lớp bề mặt hoàn thiện.
Đối với các ứng dụng công nghiệp, đặc tính của lớp sơn thực tế vẫn là yếu tố cần được đánh giá khi lựa chọn giải pháp.
Lựa Chọn Cho PC Và ABS
3M cung cấp dữ liệu bám dính cụ thể trên hai loại nhựa này.
Polycarbonate – PC
- Sau 15 phút: 14,2 N/cm.
- Sau 72 giờ: 18,1 N/cm.
ABS
- Sau 15 phút: 9,3 N/cm.
- Sau 72 giờ: 13,7 N/cm.
Các giá trị này là dữ liệu thử nghiệm điển hình của hãng và hữu ích khi so sánh đặc tính liên kết của 93015LE trên các loại bề mặt khác nhau.
Lựa Chọn Theo Độ Dày
3M 93015LE có tổng độ dày 0,15 mm không tính liner.
Cấu trúc gồm:
300LSE Acrylic → PET → 300LSE Acrylic
Đây là băng keo hai mặt mỏng, khác với nhóm băng keo Acrylic Foam/VHB.
Độ dày là yếu tố cần xem xét khi thiết kế:
- Khe lắp ráp.
- Vùng liên kết.
- Chiều dày cụm sản phẩm.
- Chi tiết điện tử.
- Linh kiện Die-cut.
Lựa Chọn Theo Điều Kiện Nhiệt Độ
Theo dữ liệu kỹ thuật 3M, 93015LE có:
Chịu nhiệt dài hạn: 120°C
Chịu nhiệt ngắn hạn: 150°C
Cần phân biệt hai giá trị này khi lựa chọn vật liệu.
Không nên hiểu mức 150°C là nhiệt độ làm việc liên tục của sản phẩm.
Đối với ứng dụng có chu kỳ nhiệt, cần xác định nhiệt độ thực tế và thời gian tiếp xúc trước khi lựa chọn giải pháp.
Lựa Chọn Theo Điều Kiện Hóa Chất Và Độ Ẩm
Hệ keo 300LSE có khả năng kháng tốt đối với nhiều loại:
- Hóa chất.
- Dung môi.
- Độ ẩm.
- Điều kiện môi trường ẩm.
Đây là nhóm đặc tính cần xem xét đối với các cụm lắp ráp điện tử, ô tô, thiết bị gia dụng và thiết bị công nghiệp.
Hướng Dẫn Sử Dụng Băng Keo 3M 93015LE
Quy trình dán cơ bản:
Chuẩn bị bề mặt → định vị 93015LE → tạo lực ép → bóc liner → ghép vật liệu thứ hai → ép hoàn thiện
Với các chi tiết đã được Die-cut/Kiss-cut, quy trình có thể được thiết kế theo hình dạng và phương thức lắp ráp của linh kiện.
Bước 1 – Xác Định Hai Bề Mặt Cần Dán
Trước tiên cần xác định:
Bề mặt A là gì?
và:
Bề mặt B là gì?
Ví dụ:
PP → 93015LE → Kim loại
hoặc:
PC → 93015LE → Thép không gỉ
hoặc:
Chi tiết → 93015LE → Sơn tĩnh điện
Đây là cơ sở để đánh giá hệ keo 300LSE cho ứng dụng.
Bước 2 – Chuẩn Bị Bề Mặt
Bề mặt cần được chuẩn bị phù hợp trước khi dán.
Vùng liên kết cần:
- Sạch.
- Khô.
- Không có bụi.
- Không có dầu mỡ.
- Không có chất bẩn cản trở sự tiếp xúc của keo.
Khả năng liên kết thực tế phụ thuộc không chỉ vào loại keo mà còn vào tình trạng bề mặt.
Bước 3 – Định Vị 3M 93015LE
Đặt băng vào đúng vùng cần liên kết.
Cấu trúc tại bước này:
Liner
↓
93015LE
↓
Vật liệu A
Với các chi tiết có biên dạng phức tạp, sử dụng 93015LE đã được Die-cut giúp định vị theo đúng hình dạng vùng dán.
Bước 4 – Tạo Lực Ép
93015LE sử dụng hệ keo nhạy áp. Sau khi đặt băng lên bề mặt, cần tạo lực ép để tăng sự tiếp xúc giữa keo và vật liệu.
Tùy quy trình có thể sử dụng:
- Ép bằng tay.
- Con lăn.
- Jig ép.
- Thiết bị cán.
- Cơ cấu ép trên dây chuyền.
Lực ép cần được phân bố phù hợp trên vùng liên kết.
Bước 5 – Bóc Liner
Sau khi mặt thứ nhất được liên kết, bóc Polycoated Kraft Paper liner để làm lộ mặt keo thứ hai.
Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với bề mặt keo.
Đối với linh kiện Kiss-cut, thiết kế liner có thể hỗ trợ việc bóc từng chi tiết trong quá trình lắp ráp.
Bước 6 – Ghép Vật Liệu Thứ Hai
Đưa vật liệu thứ hai vào đúng vị trí và tạo lực ép.
Cấu trúc hoàn chỉnh:
Vật liệu A
↓
Keo 300LSE
↓
PET Carrier
↓
Keo 300LSE
↓
Vật liệu B
Carrier PET nằm bên trong liên kết và tạo độ ổn định kích thước cho cấu trúc băng.
Sự Phát Triển Độ Bền Liên Kết Theo Thời Gian
Dữ liệu thử nghiệm 3M cho thấy độ bám dính của 93015LE tăng theo thời gian trên nhiều bề mặt.
Ví dụ:
| Vật liệu | Sau 15 phút | Sau 72 giờ |
|---|---|---|
| PP | 11,5 N/cm | 14,8 N/cm |
| PC | 14,2 N/cm | 18,1 N/cm |
| ABS | 9,3 N/cm | 13,7 N/cm |
| Thép không gỉ | 10,9 N/cm | 13,7 N/cm |
Điều này cần được tính đến khi đánh giá liên kết ngay sau khi dán và liên kết sau thời gian lưu.
Khi Nào Nên Sử Dụng 93015LE Dạng Cuộn?
Dạng cuộn phù hợp với các ứng dụng có vùng dán:
- Dạng dải.
- Dạng đường thẳng.
- Chiều rộng tương đối đồng nhất.
- Có thể dán trực tiếp trong công đoạn sản xuất.
SUPECO có thể triển khai giải pháp chia khổ 6 mm, 10 mm, 12 mm, 25 mm, 40 mm hoặc gia công theo kích thước yêu cầu.
Khi Nào Nên Sử Dụng Die-cut?
Khi vùng liên kết có hình dạng cố định, sử dụng Die-cut 93015LE có thể phù hợp hơn dạng cuộn.
Ví dụ:
- Miếng.
- Vòng.
- Khung.
- Chi tiết có lỗ.
- Biên dạng bất kỳ theo bản vẽ.
Carrier PET của 93015LE là một lợi thế trong trường hợp này vì 3M xác nhận lớp film giúp tăng độ ổn định kích thước và thuận lợi cho slitting và Die-cutting.
Khi Nào Nên Sử Dụng Kiss-cut?
Kiss-cut phù hợp khi cần giữ nhiều chi tiết băng keo trên liner.
Ví dụ:
Người vận hành bóc từng linh kiện keo khỏi liner trong quá trình lắp ráp.
Phương án này có thể được thiết kế theo:
- Kích thước chi tiết.
- Khoảng cách giữa các miếng.
- Hướng bóc.
- Số lượng trên liner.
- Phương thức cấp liệu.
Gia Công Die-cut 93015LE Cho Điện – Điện Tử
Với các ứng dụng điện tử, 93015LE có thể được chuyển đổi từ cuộn thành linh kiện dán dính định hình.
Quy trình:
Cuộn 93015LE → cán/chia khổ → Die-cut/Kiss-cut → linh kiện dán dính → lắp ráp
Carrier PET giúp tăng độ ổn định kích thước trong quá trình gia công.
Điều này phù hợp với định hướng sử dụng 93015LE trong các thiết bị điện tử tiêu dùng và thiết bị điện tử công nghiệp mà 3M công bố.
Gia Công Theo Bản Vẽ
Đối với ứng dụng công nghiệp, giải pháp có thể được xây dựng từ chính bản vẽ của khách hàng.
Các thông tin cần xác định gồm:
- Kích thước ngoài.
- Kích thước trong.
- Chiều rộng vùng keo.
- Vị trí lỗ.
- Biên dạng.
- Dung sai.
- Số lượng.
- Cách bố trí trên liner.
- Quy cách đóng gói.
Từ đó, SUPECO xác định phương án chia khổ, cán ghép, Die-cut hoặc Kiss-cut phù hợp.
Kiến Thức Liên Quan
300LSE Là Gì?
300LSE là hệ keo Acrylic hiệu suất cao của 3M được thiết kế để tạo độ bám dính cao trên nhiều bề mặt, đặc biệt là các vật liệu có năng lượng bề mặt thấp.
93015LE sử dụng 3M Acrylic Adhesive 300LSE trên cả hai mặt.
LSE Là Gì?
LSE – Low Surface Energy nghĩa là năng lượng bề mặt thấp.
Nhóm này bao gồm những bề mặt mà chất kết dính khó trải và tạo tiếp xúc hơn so với các vật liệu có năng lượng bề mặt cao.
PP là một ví dụ được 3M nêu trực tiếp đối với 93015LE.
HSE Là Gì?
HSE – High Surface Energy nghĩa là năng lượng bề mặt cao.
Kim loại là nhóm vật liệu điển hình có năng lượng bề mặt cao. 93015LE có khả năng liên kết trên cả nhiều bề mặt LSE và HSE.
Surface Energy Là Gì?
Surface Energy – năng lượng bề mặt là đặc tính của bề mặt vật liệu có ảnh hưởng đến khả năng chất kết dính trải và tiếp xúc với bề mặt đó.
Đây là một trong những yếu tố quan trọng khi lựa chọn hệ keo.
PP Là Gì?
PP – Polypropylene là một loại polymer thuộc nhóm vật liệu có năng lượng bề mặt tương đối thấp.
3M 93015LE được thiết kế với hệ keo 300LSE có khả năng tạo độ bám dính cao trên PP.
PC Là Gì?
PC – Polycarbonate là một loại nhựa kỹ thuật.
Trong dữ liệu thử nghiệm của 3M, 93015LE đạt 14,2 N/cm sau 15 phút và 18,1 N/cm sau 72 giờ trên PC.
ABS Là Gì?
ABS – Acrylonitrile Butadiene Styrene là một loại nhựa kỹ thuật.
3M công bố độ bám dính của 93015LE trên ABS đạt 9,3 N/cm sau 15 phút và 13,7 N/cm sau 72 giờ trong điều kiện thử tương ứng.
PET Carrier Là Gì?
PET Carrier là lớp film polyester nằm giữa hai lớp keo của 93015LE.
Cấu trúc:
300LSE → PET → 300LSE
Carrier PET giúp tăng độ ổn định kích thước và khả năng xử lý trong quá trình slitting, Die-cutting.
Liner Là Gì?
Liner là lớp vật liệu bảo vệ mặt keo trước khi sử dụng.
93015LE sử dụng Polycoated Kraft Paper liner, tức giấy Kraft có lớp phủ polymer.
Peel Adhesion Là Gì?
Peel Adhesion – lực bóc là một thông số dùng để đánh giá lực cần thiết để bóc vật liệu dán khỏi bề mặt theo điều kiện thử xác định.
Các giá trị N/cm trên PP, PC, ABS và thép không gỉ của 93015LE là dữ liệu peel adhesion theo phương pháp thử của 3M.
Dielectric Strength Là Gì?
Dielectric Strength – độ bền điện môi thể hiện khả năng vật liệu chịu điện trường trước khi xảy ra đánh thủng điện trong điều kiện thử.
3M công bố cho 93015LE:
1.200 V/mil
và điện áp đánh thủng:
6.900 V.
Các thông số này không đồng nghĩa với việc 93015LE được phân loại là một băng keo cách điện chuyên dụng.
Slitting Là Gì?
Slitting là quá trình chia một cuộn vật liệu rộng thành các cuộn có chiều rộng nhỏ hơn.
Ví dụ:
Cuộn nguyên liệu → Slitting → 6 mm / 10 mm / 12 mm / 25 mm / 40 mm
Die-cut Là Gì?
Die-cut là quá trình cắt hoặc bế vật liệu thành hình dạng xác định.
Đối với 93015LE:
Cuộn băng → Die-cut → linh kiện dán dính theo hình dạng sản phẩm
Kiss-cut Là Gì?
Kiss-cut là phương pháp bế chi tiết băng keo nhưng vẫn giữ chi tiết trên liner.
Phương pháp này thuận lợi khi cần cung cấp nhiều linh kiện dán dính trên một liner cho công đoạn lắp ráp.
Converting Là Gì?
Converting là quá trình chuyển đổi vật liệu dạng cuộn thành quy cách phù hợp với ứng dụng.
Đối với 93015LE, converting có thể gồm:
Slitting → cán ghép → cắt → Die-cut/Kiss-cut → linh kiện định hình
Câu Hỏi Thường Gặp Về 3M 93015LE
3M 93015LE Dày Bao Nhiêu?
Tổng độ dày của băng là 0,15 mm không tính liner.
3M 93015LE Sử Dụng Keo Gì?
Sản phẩm sử dụng 3M Acrylic Adhesive 300LSE trên hai mặt.
3M 93015LE Có Carrier Không?
Có. 93015LE sử dụng film PET/Polyester làm carrier, không phải băng keo transfer không nền.
3M 93015LE Có Dán Được PP Không?
Có. PP là một trong những bề mặt LSE được 3M đề cập trực tiếp. Dữ liệu thử nghiệm của hãng ghi nhận 11,5 N/cm sau 15 phút và 14,8 N/cm sau 72 giờ.
3M 93015LE Có Dán Được Sơn Tĩnh Điện Không?
Có. 3M xác định hệ keo 300LSE phù hợp với các bề mặt năng lượng thấp, trong đó hãng nêu cụ thể powder coatings – sơn tĩnh điện.
3M 93015LE Chịu Nhiệt Bao Nhiêu?
Theo dữ liệu kỹ thuật 3M, sản phẩm chịu nhiệt khoảng 120°C dài hạn và 150°C ngắn hạn.
3M 93015LE Có Phải Băng Keo Cách Điện Không?
3M công bố các thông số điện gồm độ bền điện môi 1.200 V/mil và điện áp đánh thủng 6.900 V. Tuy nhiên, không nên từ các thông số này suy diễn 93015LE là băng keo cách điện chuyên dụng.
3M 93015LE Có Thể Die-cut Không?
Có. 3M nêu rõ carrier polyester giúp tăng độ ổn định kích thước và cải thiện khả năng xử lý trong slitting và Die-cutting.
SUPECO Có Gia Công 93015LE Theo Bản Vẽ Không?
Có. SUPECO triển khai giải pháp converting 3M 93015LE gồm chia khổ, cắt kích thước, cán ghép, Die-cut, Kiss-cut và bế linh kiện dán dính định hình theo yêu cầu.
Giải Pháp Băng Keo 3M 93015LE Tại SUPECO
SUPECO triển khai giải pháp băng keo 3M 93015LE theo yêu cầu liên kết thực tế của từng sản phẩm, đặc biệt đối với các ứng dụng có PP, nhựa LSE, sơn tĩnh điện, PC, ABS, kim loại và các cụm sử dụng nhiều vật liệu khác nhau.
Giải pháp được xây dựng theo quy trình:
Xác định vật liệu → đánh giá bề mặt → lựa chọn hệ keo → xác định vùng liên kết → lựa chọn quy cách → converting → Die-cut/Kiss-cut → linh kiện dán dính
Tùy ứng dụng, SUPECO có thể triển khai:
- Giải pháp lựa chọn 3M 300LSE cho vật liệu năng lượng bề mặt thấp.
- Giải pháp 93015LE dạng cuộn.
- Giải pháp chia khổ theo yêu cầu.
- Giải pháp cán ghép vật liệu.
- Giải pháp cắt miếng.
- Giải pháp Die-cut theo bản vẽ.
- Giải pháp Kiss-cut trên liner.
- Giải pháp bế khung, vòng và biên dạng đặc biệt.
- Giải pháp chuyển đổi thành linh kiện dán dính định hình cho dây chuyền sản xuất.
Với các dự án sản xuất hàng loạt, mục tiêu không chỉ là lựa chọn đúng mã 3M 93015LE, mà còn là đưa vật liệu về đúng chiều rộng, đúng hình dạng, đúng cấu trúc liner và đúng phương thức cấp liệu cho công đoạn lắp ráp. Đây là hướng SUPECO phát triển 93015LE từ một vật liệu băng keo dạng cuộn thành giải pháp dán dính phù hợp với sản phẩm và quy trình sản xuất thực tế của khách hàng.

